int(14967)

Chấn thương cổ chân: Nguyên nhân, cách điều trị & phòng ngừa

Chấn thương cổ chân: Nguyên nhân, cách điều trị & phòng ngừa

Chấn thương cổ chân là tình trạng tổn thương xương, dây chằng, gân hoặc các mô mềm quanh khớp cổ chân, thường xảy ra do lật cổ chân, té ngã, chơi thể thao hoặc tai nạn. Tình trạng này có thể gây đau, sưng, bầm tím, hạn chế vận động và ảnh hưởng đáng kể đến khả năng đi lại nếu không được điều trị đúng cách. Tùy vào mức độ tổn thương, người bệnh có thể gặp bong gân cổ chân, gãy xương cổ chân, viêm gân hoặc rách dây chằng.

Ở bài viết dưới đây, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các dạng chấn thương thường gặp, cách điều trị và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

 

Chấn thương cổ chân thường xảy ra do lật cổ chân, té ngã hay chơi thể thao

Chấn thương cổ chân thường xảy ra do lật cổ chân, té ngã hay chơi thể thao

 

1. Chấn thương cổ chân là gì?

Chấn thương cổ chân xuất hiện khi cổ chân bị xoắn, lật, vặn hoặc chịu một lực tác động mạnh khiến các mô nâng đỡ bị kéo giãn quá mức, rách hoặc thậm chí gãy xương. Tình trạng này thường xảy ra tại khớp cổ chân và các cấu trúc xung quanh như xương, dây chằng, gân, cơ hoặc sụn khớp.

Cổ chân là một trong những khớp chịu tải trọng lớn của cơ thể, nên chỉ một động tác tiếp đất sai tư thế, trượt ngã hoặc va chạm mạnh cũng có thể gây ra chấn thương cổ chân với nhiều mức độ khác nhau.

 

Chấn thương cổ chân thường xuất hiện tại khớp cổ chân và các cấu trúc xung quanh

Chấn thương cổ chân thường xuất hiện tại khớp cổ chân và các cấu trúc xung quanh

 

Tùy theo vị trí và mức độ tổn thương, chấn thương cổ chân có thể bao gồm:

  • Bong gân cổ chân: Dạng chấn thương phổ biến nhất, xảy ra khi dây chằng bị kéo giãn quá mức hoặc bị rách, gây đau, sưng và khó vận động.
  • Chấn thương gân cổ chân: Bao gồm căng gân, viêm gân cổ chân hoặc rách gân do vận động quá mức hoặc chấn thương đột ngột.
  • Trật khớp cổ chân: Tình trạng các đầu xương trong khớp bị lệch khỏi vị trí giải phẫu bình thường, thường đi kèm tổn thương dây chằng hoặc gãy xương và cần được xử trí y tế sớm.
  • Gãy xương cổ chân: Xảy ra khi một hoặc nhiều xương cấu tạo nên khớp cổ chân bị nứt hoặc gãy, gây đau dữ dội, sưng nề nhiều và có thể khiến người bệnh không thể chịu lực lên chân.

2. Nguyên nhân gây chấn thương cổ chân

Chấn thương cổ chân có thể xuất hiện trong sinh hoạt hàng ngày, khi chơi thể thao hoặc do các tai nạn bất ngờ. Dưới đây là 4 nguyên nhân phổ biến dẫn đến chấn thương cổ chân mà người bệnh có thể tham khảo:

2.1. Sinh hoạt hàng ngày không đúng tư thế

Đây là nhóm nguyên nhân thường gặp nhất gây chấn thương cổ chân ở mọi lứa tuổi. Khi bàn chân tiếp đất không đúng tư thế, cổ chân có thể bị lật vào trong hoặc xoắn ra ngoài đột ngột, làm căng giãn dây chằng và gây đau.

Một số tình huống thường gặp bao gồm:

  • Đi bộ hoặc chạy trên bề mặt không bằng phẳng: Bàn chân dễ bị lệch khỏi tư thế tự nhiên, làm tăng nguy cơ lật cổ chân.
  • Vấp ngã hoặc trượt chân: Các tình huống như bước hụt cầu thang, vấp vật cản hoặc trượt trên nền nhà trơn có thể khiến cổ chân bị xoắn đột ngột.

 

Chạy bộ trên bề mặt không bằng phẳng khiến vấp ngã, tăng nguy cơ lật cổ chân

Chạy bộ trên bề mặt không bằng phẳng khiến vấp ngã, tăng nguy cơ lật cổ chân

 

2.2. Chấn thương khi chơi thể thao

Hoạt động thể thao là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây chấn thương cổ chân ở người trẻ và người thường xuyên vận động. Các tình huống dễ gây chấn thương bao gồm:

  • Bật nhảy và tiếp đất không đúng kỹ thuật.
  • Va chạm với đối thủ hoặc đồng đội trong quá trình thi đấu.
  • Bị giẫm lên chân hoặc tiếp đất trên bàn chân người khác, đặc biệt trong bóng đá và bóng rổ.

Những môn thể thao có nguy cơ cao gồm bóng đá, bóng rổ, cầu lông, tennis, bóng chuyền và chạy bộ cường độ cao.

2.3. Tai nạn và các tác động ngoại lực mạnh

Những chấn thương do lực tác động lớn thường gây tổn thương nghiêm trọng hơn bong gân thông thường và có thể dẫn đến gãy xương hoặc trật khớp cổ chân.

  • Tai nạn giao thông: Va chạm mạnh có thể làm tổn thương đồng thời xương, dây chằng và các mô mềm quanh cổ chân.
  • Tai nạn lao động hoặc sinh hoạt: Vật nặng rơi vào chân hoặc chấn thương do té ngã từ trên cao.
  • Va đập trực tiếp vào cổ chân: Một lực tác động mạnh từ bên ngoài có thể làm tổn thương cấu trúc khớp và gây mất vững cổ chân.

 

Va chạm mạnh từ bên ngoài gây tổn thương cấu trúc và mất vững cổ chân

Va chạm mạnh từ bên ngoài gây tổn thương cấu trúc và mất vững cổ chân

 

2.4. Các yếu tố nguy cơ khác

Ngoài các nguyên nhân trực tiếp, nguy cơ chấn thương cổ chân cũng có thể tăng lên do một số yếu tố như thường xuyên mang giày cao gót, sử dụng giày dép không phù hợp, có tiền sử từng bị chấn thương cổ chân trước đó hoặc tập luyện khi cơ thể đang mệt mỏi. Những yếu tố này có thể làm giảm khả năng giữ thăng bằng, ảnh hưởng đến sự ổn định của khớp cổ chân và làm tăng nguy cơ xảy ra chấn thương.

3. Triệu chứng của chấn thương cổ chân

Triệu chứng của chấn thương cổ chân có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương. Các triệu chứng thường gặp của chấn thương cổ chân bao gồm:

  • Đau cổ chân: Cơn đau thường xuất hiện ngay sau chấn thương và có thể tăng lên khi đi lại, đứng lâu hoặc vận động khớp cổ chân.
  • Sưng nề: Vùng cổ chân bị sưng do phản ứng viêm hoặc chảy máu trong các mô mềm xung quanh khớp.
  • Bầm tím: Da quanh cổ chân có thể xuất hiện các vết bầm tím với mức độ khác nhau tùy theo mức độ tổn thương.
  • Khó đi lại hoặc chịu lực: Người bệnh thường cảm thấy đau khi bước đi, đi khập khiễng hoặc không thể dồn trọng lượng cơ thể lên chân bị thương.
  • Hạn chế vận động: Khớp cổ chân trở nên cứng hơn bình thường, khó xoay, gập hoặc duỗi bàn chân.

 

>> Tìm hiểu thêm: Đau cổ chân nhưng không sưng là tình trạng gì?

Xuất hiện các vết bầm tím với mức độ khác nhau là dấu hiệu chấn thương cổ chân

Xuất hiện các vết bầm tím với mức độ khác nhau là dấu hiệu chấn thương cổ chân

 

Ngoài các dấu hiệu chung trên, mỗi loại chấn thương cổ chân có thể xuất hiện những biểu hiện đặc trưng riêng như:

 

Các dạng tổn thươngTriệu chứng đặc trưng
Bong gân cổ chân
  • Đau và sưng quanh cổ chân.
  • Khớp bị cứng, giảm linh hoạt.
  • Cảm giác cổ chân lỏng lẻo hoặc mất vững khi đi lại.
  • Trường hợp nặng có thể nghe thấy tiếng “rắc” khi chấn thương xảy ra.
Viêm gân cổ chân
  • Đau âm ỉ hoặc đau tăng khi vận động.
  • Vùng tổn thương sưng nhẹ.
  • Da quanh gân có thể nóng hoặc nhạy cảm khi chạm vào.
Rách hoặc đứt gân cổ chân
  • Yếu rõ rệt vùng cổ chân hoặc bàn chân.
  • Giảm khả năng chịu lực.
  • Khó thực hiện các động tác vận động thường ngày.
  • Nghe tiếng “bộp” hoặc “rắc” tại thời điểm chấn thương (đặc biệt với đứt gân Achilles).
Tổn thương gân mạn tính
  • Đau kéo dài ở vùng cổ chân.
  • Vị trí đau tùy thuộc vào gân bị tổn thương.
  • Có thể xuất hiện cảm giác lục cục, bật hoặc trượt quanh mắt cá chân khi cử động.
Gãy xương cổ chân
  • Đau dữ dội, kéo dài.
  • Sưng nề nhiều quanh vùng tổn thương.
  • Đau nhói khi chạm vào vị trí xương bị gãy.
  • Khó hoặc không thể đứng, đi lại bình thường.
  • Có thể xuất hiện biến dạng cổ chân.

 

4. Chẩn đoán chấn thương cổ chân

Chẩn đoán chấn thương cổ chân giúp xác định chính xác cấu trúc bị tổn thương, chẳng hạn như dây chằng, gân hay xương.

Để đánh giá mức độ chấn thương cổ chân, bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng ban đầu để đánh giá sơ bộ tình trạng chấn thương cổ chân. Quá trình này bao gồm việc khai thác cơ chế chấn thương, đánh giá các triệu chứng hiện tại như đau, sưng nề, bầm tím, khả năng vận động và mức độ vững của khớp cổ chân.

Tùy vào kết quả thăm khám, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như:

  • Chụp X-quang: Giúp phát hiện gãy xương, nứt xương hoặc trật khớp cổ chân.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cho hình ảnh chi tiết của dây chằng, gân, sụn và các mô mềm xung quanh khớp.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Hỗ trợ đánh giá các tổn thương xương phức tạp hoặc những trường hợp nghi ngờ gãy xương nhưng khó quan sát trên phim X-quang.
  • X-quang có trợ lực (Stress X-ray): Được sử dụng trong một số trường hợp để đánh giá độ vững của khớp cổ chân và mức độ tổn thương dây chằng.

 

Chụp X-quang giúp phát hiện tình trạng gãy xương hay trật khớp cổ chân

Chụp X-quang giúp phát hiện tình trạng gãy xương hay trật khớp cổ chân

 

5. Cách điều trị chấn thương cổ chân

Điều trị chấn thương cổ chân phụ thuộc vào loại tổn thương, mức độ nghiêm trọng và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh. Thông thường, quá trình điều trị sẽ bắt đầu từ các biện pháp sơ cứu ban đầu, sau đó bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp nhằm giảm đau, kiểm soát sưng viêm, hỗ trợ phục hồi tổn thương và khôi phục chức năng vận động của cổ chân.

5.1. Sơ cứu chấn thương cổ chân đúng cách

Ngay sau khi xảy ra chấn thương, người bệnh nên áp dụng nguyên tắc R.I.C.E trong 24-48 giờ đầu để hạn chế sưng nề và giảm nguy cơ tổn thương lan rộng.

  • Rest (Nghỉ ngơi): Ngừng ngay các hoạt động gây đau và hạn chế dồn trọng lượng lên chân bị thương.
  • Ice (Chườm lạnh): Chườm đá lên vùng cổ chân khoảng 15-20 phút mỗi lần và lặp lại nhiều lần trong ngày để giảm đau, giảm sưng.
  • Compression (Băng ép): Sử dụng băng thun hoặc băng ép y tế để hỗ trợ cố định cổ chân và giảm phù nề.
  • Elevation (Kê cao chân): Kê chân cao hơn mức tim khi nằm hoặc nghỉ ngơi nhằm hỗ trợ lưu thông dịch và giảm sưng hiệu quả.

Người bệnh cần tránh xoa bóp, chườm nóng hoặc vận động mạnh trong 48-72 giờ đầu sau chấn thương vì có thể làm tình trạng tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn.

 

Chườm lạnh ở vùng cổ chân và lặp lại nhiều lần giúp giảm sưng và đau

Chườm lạnh ở vùng cổ chân và lặp lại nhiều lần giúp giảm sưng và đau

 

5.2. Điều trị theo từng dạng chấn thương

Sau khi xác định loại và mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp:

  • Bong gân cổ chân: Trường hợp nhẹ thường điều trị bằng R.I.C.E và tập vận động sớm. Các trường hợp nặng hơn có thể cần nẹp, bó bột hoặc phẫu thuật.
  • Chấn thương gân cổ chân: Chủ yếu điều trị bằng cố định, thuốc giảm đau, thuốc chống viêm và vật lý trị liệu. Phẫu thuật được cân nhắc nếu gân bị rách hoặc đứt nghiêm trọng.
  • Gãy xương cổ chân: Có thể điều trị bảo tồn bằng bó bột hoặc nẹp cố định nếu xương không di lệch. Phẫu thuật thường được chỉ định khi xương gãy di lệch hoặc khớp cổ chân mất vững.

5.3. Phục hồi chức năng sau chấn thương cổ chân

Sau giai đoạn điều trị ban đầu, người bệnh cần tiếp tục phục hồi chức năng để khôi phục khả năng vận động của khớp cổ chân và giảm nguy cơ tái phát chấn thương. Tùy theo mức độ tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Sử dụng thuốc giảm đau và chống viêm: Một số loại thuốc như acetaminophen hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể được sử dụng để kiểm soát tình trạng đau nhức và sưng viêm theo chỉ định của bác sĩ.
  • Thực hiện các bài tập phục hồi chức năng: Bao gồm các bài tập kéo giãn bắp chân, tăng cường sức mạnh cơ quanh cổ chân và các bài tập giữ thăng bằng nhằm cải thiện độ linh hoạt cũng như khả năng vận động của khớp.

 

Các bài tập phục hồi chức năng nhằm cải thiện độ linh hoạt và vận động của khớp

Các bài tập phục hồi chức năng nhằm cải thiện độ linh hoạt và vận động của khớp

 

6. Cách phòng ngừa chấn thương cổ chân

Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ chấn thương cổ chân, nhưng việc chủ động xây dựng thói quen vận động đúng cách và bảo vệ khớp cổ chân sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ gặp phải tình trạng này. Dưới đây là 6 cách phòng ngừa được các chuyên gia cơ xương khớp khuyến nghị:

  • Khởi động kỹ trước khi vận động: Thực hiện các bài tập làm nóng cơ thể và kéo giãn vùng cổ chân trước khi tập luyện hoặc chơi thể thao để tăng độ linh hoạt của khớp.
  • Tăng cường sức mạnh cơ quanh cổ chân: Duy trì các bài tập cho cơ bắp chân, cơ cẳng chân và bàn chân giúp cải thiện độ ổn định của khớp.
  • Tránh vận động quá sức: Không nên tập luyện hoặc chơi thể thao khi cơ thể mệt mỏi, đau nhức hoặc chưa hồi phục hoàn toàn sau chấn thương.
  • Lựa chọn giày dép phù hợp: Ưu tiên các loại giày vừa vặn, có độ nâng đỡ tốt và phù hợp với từng hoạt động. Hạn chế mang giày cao gót thường xuyên vì có thể làm tăng nguy cơ lật cổ chân.
  • Sử dụng dụng cụ hỗ trợ khi cần thiết: Người có cổ chân yếu hoặc từng bị chấn thương cổ chân có thể cân nhắc sử dụng băng bảo vệ hoặc nẹp cổ chân khi tham gia các hoạt động thể thao.
  • Duy trì các bài tập phục hồi sau chấn thương: Ngay cả khi triệu chứng đã cải thiện, việc tiếp tục tập luyện tăng sức mạnh và giữ thăng bằng vẫn rất cần thiết để giảm nguy cơ tái phát.

 

>> Đọc thêm: Ngủ dậy bị đau khớp cổ chân là bị bệnh gì?

 

7. Khám chấn thương cổ chân tại MSC Clinic

MSC Clinic là một trong những địa chỉ thăm khám chấn thương cổ chân chuyên sâu, được nhiều người bệnh lựa chọn khi gặp các vấn đề như bong gân cổ chân, giãn hoặc đứt dây chằng, viêm gân, trật khớp và các chấn thương thể thao liên quan đến vùng cổ chân. Phòng khám Đa khoa MSC tập trung vào các giải pháp điều trị bảo tồn và y học tái tạo hiện đại, giúp giảm đau và phục hồi chức năng vận động.

 

Bác sĩ Chuyên khoa II Trần Trọng Thắng tận tình thăm khám chấn thương cho người bệnh tại MSC

Bác sĩ Chuyên khoa II Trần Trọng Thắng tận tình thăm khám chấn thương cho người bệnh tại MSC

MSC Clinic ứng dụng các liệu pháp y học tái tạo hiện đại như huyết tương giàu tiểu cầu (PRP), huyết tương tăng trưởng nội sinh và M-MSC Therapy nhằm hỗ trợ phục hồi gân, dây chằng và các mô tổn thương, đồng thời giúp giảm viêm, cải thiện khả năng vận động và rút ngắn thời gian hồi phục.

Một trong những thế mạnh nổi bật của MSC Clinic là đội ngũ chuyên gia Cơ xương khớp, Chấn thương chỉnh hình và Phục hồi chức năng có nhiều năm kinh nghiệm trong thăm khám và điều trị bệnh lý. Nổi bật như BSCKII. Trần Trọng Thắng, nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội với 30 năm kinh nghiệm, ThS.BS. Nguyễn Trần Trung, Phó Trưởng khoa Cơ Xương Khớp tại Bệnh viện E và là người đi đầu trong nghiên cứu và ứng dụng phương pháp Y học tái tạo, và BSCKII. Nguyễn Đức Hiếu với hơn 15 năm kinh nghiệm lâm sàng, từng công tác tại các bệnh viện lớn như Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.

 

Quy trình thăm khám 1-1 kỹ lưỡng cùng bác sĩ Thắng tại MSC Clinic

Quy trình thăm khám 1-1 kỹ lưỡng cùng bác sĩ Thắng tại MSC Clinic

MSC Clinic còn đầu tư hệ thống thiết bị chẩn đoán hiện đại nhằm hỗ trợ đánh giá chính xác mức độ tổn thương trong các trường hợp chấn thương cổ chân như siêu âm Doppler 4D và hệ thống X-quang kỹ thuật số.

MSC International Clinic nhận được nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng nhờ sự kết hợp giữa chuyên môn của đội ngũ bác sĩ, công nghệ hiện đại và trải nghiệm chăm sóc toàn diện. Nhiều người bệnh đánh giá cao quy trình tư vấn chuyên sâu 1:1, sự tận tâm của đội ngũ y tế cũng như không gian thăm khám theo phong cách Zen Nhật Bản, giúp giảm bớt căng thẳng trong suốt quá trình điều trị.

Trong đó, anh Nguyễn Tiến Chung tìm đến MSC Clinic sau thời gian dài gặp khó khăn do chấn thương thể thao khiến cổ chân đau, lỏng khớp và ảnh hưởng đến việc đi lại. Sau khi được thăm khám chuyên sâu, xây dựng phác đồ điều trị phù hợp và kết hợp phục hồi chức năng, tình trạng đau nhức của anh cải thiện rõ rệt, khả năng vận động dần ổn định hơn và có thể trở lại các hoạt động thường ngày một cách tự tin.

 

Anh Nguyễn Tiến Chung lựa chọn MSC Clinic để điều trị sau thời gian dài gặp khó khăn do chấn thương thể thao

Anh Nguyễn Tiến Chung lựa chọn MSC Clinic để điều trị sau thời gian dài gặp khó khăn do chấn thương thể thao

 

Chia sẻ về trải nghiệm điều trị tại MSC Clinic, anh cho biết:

 

Mình thấy rất là tin tưởng. Vì bác sĩ Thắng hiểu rất rõ về chấn thương thể thao… mình cảm nhận bác rất giàu kinh nghiệm với cách thăm khám vừa khoa học, vừa dễ hiểu.

 

Chấn thương cổ chân là tình trạng thường gặp trong sinh hoạt hàng ngày và hoạt động thể thao, có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách. Mỗi dạng tổn thương sẽ có mức độ nghiêm trọng và hướng xử trí khác nhau, vì vậy việc thăm khám sớm và tuân thủ điều trị của bác sĩ sẽ giúp bảo vệ chức năng khớp cổ chân lâu dài.

Nếu đang gặp các vấn đề liên quan đến chấn thương cổ chân hoặc cần được tư vấn phác đồ điều trị chuyên sâu, hãy liên hệ MSC Clinic để được đội ngũ chuyên gia Cơ xương khớp thăm khám và hỗ trợ kịp thời.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

Hotline: 0975 576 376

Địa chỉ:

  • MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.

Fanpage:

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Chấn thương gót chân Achilles: Dấu hiệu và cách điều trị

Chấn thương gót chân Achilles là một trong những bệnh lý cơ xương khớp phổ biến, không chỉ xảy ra...


Chụp MRI có cần nhịn ăn không? Lưu ý gì trước khi chụp?

Chụp MRI có cần nhịn ăn không? Đa số trường hợp không cần nhịn ăn và người bệnh vẫn có...


Chụp MRI có hại không? Các lưu ý an toàn từ chuyên gia

Chụp MRI có hại không, chụp MRI có ảnh hưởng gì không là băn khoăn của nhiều bệnh nhân khi...


Chụp CT và chụp MRI khác nhau thế nào? Nên chọn chụp gì?

Chụp CT và chụp MRI là hai kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, khác nhau chủ yếu ở...


Chụp MRI bao lâu có kết quả? 6 yếu tố ảnh hưởng nên biết

Chụp MRI bao lâu có kết quả? Thông thường, người bệnh có thể nhận kết quả sau 30 phút đến...


Tê đầu ngón tay là do đâu? Cách điều trị hiệu quả

Tê đầu ngón tay là tình trạng mất hoặc giảm cảm giác ở một hay nhiều đầu ngón tay, thường...


Hẹp ống sống là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Hẹp ống sống là tình trạng không gian bên trong cột sống bị thu hẹp, khiến tủy sống hoặc các...


Bệnh phong thấp là gì? Nguyên nhân và điều trị hiệu quả

Phong thấp là bệnh lý tự miễn mạn tính gây đau nhức, sưng viêm và cứng khớp kéo dài, ảnh...


Chữa tràn dịch khớp gối bằng ngải cứu hiệu quả không? Lưu ý

Chữa tràn dịch khớp gối bằng ngải cứu là phương pháp dân gian được nhiều người áp dụng nhờ đặc...


Xem thêm
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám