int(17074)

Tiểu đường có mấy tuýp? Tuýp nào nặng nhất?

Tiểu đường có mấy tuýp? Tuýp nào nặng nhất?

Tiểu đường có mấy tuýp? Theo phân loại hiện nay của WHO, bệnh tiểu đường được chia thành tuýp 1, tuýp 2, tiểu đường thai kỳ và các thể tiểu đường khác do nguyên nhân đặc hiệu. Trong đó, mỗi tuýp có cơ chế hình thành, đối tượng mắc bệnh và hướng kiểm soát khác nhau. Vậy tuýp tiểu đường nào nặng nhất? Thực tế, không thể chỉ dựa vào tên tuýp để đánh giá mức độ nghiêm trọng, bởi nguy cơ biến chứng còn phụ thuộc vào thời gian mắc bệnh, mức đường huyết, khả năng kiểm soát bệnh và tình trạng sức khỏe của từng người. Bài viết dưới đây của MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ tiểu đường có mấy tuýp, đặc điểm của từng loại và khi nào nên đi thăm khám để kiểm soát bệnh đúng cách.

 

Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) là một bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính

Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) là một bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính

 

1. Tiểu đường có mấy tuýp?

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khi trả lời câu hỏi tiểu đường có mấy tuýp, các chuyên gia nội tiết thường phân chia bệnh đái tháo đường thành 4 nhóm chính: tuýp 1, tuýp 2, tiểu đường thai kỳ và các thể tiểu đường đặc biệt khác. Trong đó, tuýp 1 và tuýp 2 là hai dạng phổ biến nhất, chiếm đa số các trường hợp được chẩn đoán.

Việc xác định chính xác tiểu đường có mấy tuýp và người bệnh đang thuộc tuýp nào có ý nghĩa rất quan trọng, vì mỗi tuýp có cơ chế bệnh sinh, cách điều trị và tiên lượng khác nhau.

1.1. Tiểu đường tuýp 1

Đái tháo đường tuýp 1 xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm và phá hủy các tế bào beta trong tuyến tụy – nơi sản xuất insulin. Đây là quá trình tự miễn, khiến cơ thể gần như không còn khả năng tự sản xuất insulin.

Người mắc tiểu đường tuýp 1 bắt buộc phải sử dụng insulin suốt đời để kiểm soát đường huyết.

 

>> Đọc thêm: Chế độ ăn cho người tiểu đường tuýp 1

 

Một số triệu chứng thường gặp của tiểu đường tuýp 1

Một số triệu chứng thường gặp của tiểu đường tuýp 1

1.2. Tiểu đường tuýp 2

Khác với tuýp 1, tiểu đường tuýp 2 chủ yếu liên quan đến tình trạng đề kháng insulin – tế bào cơ thể không đáp ứng tốt với insulin kết hợp với sự suy giảm dần khả năng tiết insulin của tuyến tụy theo thời gian. Theo MSD Manuals, tiểu đường tuýp 2 chiếm hơn 90% tổng số ca đái tháo đường.

Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm thừa cân, béo phì, ít vận động, tiền sử gia đình mắc bệnh, tuổi cao và hội chứng chuyển hóa. Ở giai đoạn đầu, nhiều người có thể kiểm soát đường huyết bằng thay đổi chế độ ăn, tập luyện và thuốc uống, nhưng theo thời gian phần lớn vẫn cần dùng thêm insulin.

 

>> Tìm hiểu thêm: Thực đơn cho người tiểu đường tuýp 2

 

Đái tháo đường type 2 xảy ra khi cơ thể không sử dụng insulin hiệu quả hoặc không sản xuất đủ insulin

Đái tháo đường type 2 xảy ra khi cơ thể không sử dụng insulin hiệu quả hoặc không sản xuất đủ insulin

 

1.3. Tiểu đường thai kỳ

Tiểu đường thai kỳ là tình trạng tăng đường huyết được phát hiện lần đầu trong thời gian mang thai, thường xuất hiện từ tuần thứ 24-28 của thai kỳ.

Nguyên nhân chủ yếu là do các hormone của nhau thai làm tăng tình trạng kháng insulin.

Đa số phụ nữ sẽ trở về mức đường huyết bình thường sau sinh, tuy nhiên:

  • Nguy cơ mắc tiểu đường tuýp 2 trong tương lai cao hơn.
  • Em bé có nguy cơ thừa cân, hạ đường huyết sau sinh hoặc mắc béo phì khi trưởng thành.

 

Phụ nữ mang thai cần được tầm soát đường huyết đúng thời điểm theo hướng dẫn của bác sĩ

Phụ nữ mang thai cần được tầm soát đường huyết đúng thời điểm theo hướng dẫn của bác sĩ

 

1.4. Các thể tiểu đường đặc biệt khác

Ngoài ba nhóm phổ biến trên, khi tìm hiểu tiểu đường có mấy tuýp, người bệnh cũng cần biết còn có một số thể đái tháo đường đặc biệt như:

  • Tiểu đường đơn gen (Monogenic diabetes): Do đột biến gen gây ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hoặc hoạt động của insulin, điển hình là thể MODY, thường khởi phát ở người trẻ.
  • Tiểu đường do bệnh lý tuyến tụy: Xảy ra khi tuyến tụy bị tổn thương do viêm tụy mạn, ung thư tụy hoặc sau phẫu thuật cắt tụy, làm giảm khả năng tiết insulin.
  • Tiểu đường do thuốc: Có thể gặp ở người sử dụng kéo dài một số thuốc như corticoid, thuốc chống thải ghép hoặc một số thuốc điều trị HIV.
  • Tiểu đường do rối loạn nội tiết: Liên quan đến các bệnh nội tiết như hội chứng Cushing, bệnh to đầu chi hoặc u tủy thượng thận, làm tăng đường huyết do rối loạn hormone.

 

Tiểu đường do rối loạn nội tiết gây rối loạn chuyển hóa glucose và làm tăng đường huyết

Tiểu đường do rối loạn nội tiết gây rối loạn chuyển hóa glucose và làm tăng đường huyết

 

2. Tiểu đường tuýp nào nặng nhất? Có thể gây ra những biến chứng gì?

Bên cạnh câu hỏi tiểu đường có mấy tuýp, vấn đề tiểu đường tuýp nào nặng nhất luôn khiến nhiều người bệnh trăn trở.

Thực tế, không có loại đái tháo đường nào nhẹ. Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào loại bệnh, thời gian mắc, khả năng kiểm soát đường huyết và việc tuân thủ điều trị.

Ở tiểu đường tuýp 1, cơ thể gần như không còn khả năng sản xuất insulin nên nếu không được điều trị bằng insulin kịp thời, người bệnh có thể nhanh chóng rơi vào nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA). Đây là một biến chứng cấp cứu với các biểu hiện như buồn nôn, nôn, đau bụng, thở nhanh, hơi thở có mùi trái cây, rối loạn ý thức và có thể đe dọa tính mạng.

Trong khi đó, tiểu đường tuýp 2 thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm nên không ít người chỉ được chẩn đoán khi đã xuất hiện biến chứng. Đường huyết tăng kéo dài có thể làm tổn thương mạch máu và thần kinh, dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như:

  • Bệnh tim mạch, nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
  • Bệnh thận đái tháo đường, có thể tiến triển đến suy thận.
  • Tổn thương võng mạc, làm giảm thị lực hoặc mù lòa.
  • Tổn thương thần kinh ngoại biên gây tê bì, đau rát bàn chân.
  • Loét bàn chân do đái tháo đường, nhiễm trùng và nguy cơ cắt cụt chi.

 

Biến chứng của đái tháo đường rất nghiêm trọng nếu không được kiểm soát kịp thời

Biến chứng của đái tháo đường rất nghiêm trọng nếu không được kiểm soát kịp thời

 

Đối với tiểu đường thai kỳ, nếu đường huyết không được kiểm soát tốt, mẹ bầu có nguy cơ cao bị tiền sản giật, đa ối, sinh non hoặc phải sinh mổ. Thai nhi cũng có thể gặp các vấn đề như thai to, hạ đường huyết sau sinh, vàng da và tăng nguy cơ béo phì hoặc mắc tiểu đường tuýp 2 khi trưởng thành.

Với các thể tiểu đường đặc biệt, mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh và khả năng kiểm soát đường huyết. Người bệnh vẫn có thể đối mặt với các biến chứng tương tự như tiểu đường tuýp 1 hoặc tuýp 2 nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách.

3. Khi nào bệnh nhân cần đi khám?

Đái tháo đường có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm mà không gây triệu chứng rõ rệt. Việc nhận biết các mức tiểu đường và theo dõi đường huyết định kỳ giúp người bệnh chủ động phát hiện bất thường, thăm khám và điều trị sớm, hạn chế nguy cơ biến chứng.

 

Bệnh nhân nên chọn cơ sở y tế uy tín để xác định tiểu đường có mấy tuýp và điều trị phù hợp

Bệnh nhân nên chọn cơ sở y tế uy tín để xác định tiểu đường có mấy tuýp và điều trị phù hợp

 

Bạn nên đến cơ sở y tế nếu gặp một trong các trường hợp sau:

  • Thường xuyên khát nước, uống nhiều nước và đi tiểu nhiều, đặc biệt là về đêm.
  • Ăn nhiều nhưng vẫn sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Mệt mỏi kéo dài, nhìn mờ hoặc giảm thị lực.
  • Vết thương lâu lành, dễ nhiễm trùng da, nấm da hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.
  • Tê bì, châm chích hoặc giảm cảm giác ở bàn tay, bàn chân.
  • Kết quả xét nghiệm đường huyết hoặc HbA1c bất thường khi khám sức khỏe định kỳ.
  • Phụ nữ mang thai từ tuần 24-28 hoặc sớm hơn nếu có nguy cơ cao cần được tầm soát đái tháo đường thai kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
  • Người thừa cân, béo phì, ít vận động hoặc có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường nên khám và tầm soát định kỳ ngay cả khi chưa có triệu chứng.

 

>> Chuyên gia giải đáp: Người tiểu đường kiêng ăn gì?

 

Đặc biệt, nếu người bệnh xuất hiện các dấu hiệu như đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn nhiều, thở nhanh, lơ mơ hoặc rối loạn ý thức, cần đến cơ sở y tế ngay vì đây có thể là biểu hiện của biến chứng cấp tính như nhiễm toan ceton đái tháo đường hoặc tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết, cần được cấp cứu và điều trị kịp thời.

4. Khám và điều trị bệnh lý tiểu đường tại MSC Clinic

Thực tế, điều trị đái tháo đường không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát đường huyết bằng thuốc mà còn cần kết hợp chế độ dinh dưỡng, vận động và theo dõi lâu dài để giảm nguy cơ biến chứng. Tại MSC Clinic, người bệnh được thăm khám và xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Nội tiết – Đái tháo đường.

 

Giáo sư Thái Hồng Quang giải thích chi tiết về các loại tiểu đường cho bệnh nhân

Giáo sư Thái Hồng Quang giải thích chi tiết về các loại tiểu đường cho bệnh nhân

 

  • GS.TS.BS Thái Hồng Quang – Chuyên gia hơn 40 năm kinh nghiệm, Nguyên Chủ tịch Hội Nội tiết – Đái tháo đường Việt Nam, Nguyên Giám đốc Bệnh viện Quân y 103.
  • BS.CKII Lê Trí Hải – Bác sĩ Hồi sức Cấp cứu và Nội khoa, có hơn 40 năm công tác tại Bệnh viện Xanh Pôn.

Sau khi đánh giá tình trạng sức khỏe, kết quả xét nghiệm và các bệnh lý đi kèm, các chuyên gia MSC Clinic sẽ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa cho từng người bệnh:

  • Đánh giá toàn diện: Khai thác tiền sử, khám lâm sàng và chỉ định các xét nghiệm cần thiết để xác định mức độ kiểm soát đường huyết, đồng thời tầm soát nguy cơ biến chứng.
  • Xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa: Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với từng tuýp đái tháo đường, kết hợp thuốc, chế độ dinh dưỡng, vận động và kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu.
  • Theo dõi và điều chỉnh điều trị: Định kỳ đánh giá đáp ứng điều trị, theo dõi chỉ số đường huyết và HbA1c để điều chỉnh phác đồ khi cần thiết, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và bền vững.
  • Tư vấn quản lý bệnh lâu dài: Hướng dẫn người bệnh theo dõi đường huyết tại nhà, xây dựng lối sống khoa học và chủ động phòng ngừa các biến chứng.

 

Giáo sư Thái Hồng Quang tư vấn phác đồ điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân bị tiểu đường

Giáo sư Thái Hồng Quang tư vấn phác đồ điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân bị tiểu đường

 

Y học tái tạo là một trong những phương pháp hỗ trợ được MSC Clinic áp dụng cho các trường hợp phù hợp, với mục tiêu góp phần cải thiện khả năng kiểm soát bệnh, bảo vệ chức năng các cơ quan đích và giảm nguy cơ biến chứng do đái tháo đường. Liệu pháp này hướng đến:

  • Hỗ trợ bảo tồn chức năng tế bào beta của tuyến tụy.
  • Hỗ trợ cải thiện đáp ứng với insulin, đặc biệt ở người bệnh đái tháo đường tuýp 2.
  • Hỗ trợ điều hòa tình trạng viêm mạn tính và stress oxy hóa, những yếu tố góp phần thúc đẩy tiến triển bệnh.
  • Hỗ trợ kiểm soát bệnh toàn diện, kết hợp cùng điều trị chuẩn nhằm giảm nguy cơ biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Với sự phối hợp giữa đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, phác đồ điều trị cá thể hóa và các phương pháp hỗ trợ hiện đại, MSC Clinic hướng đến đồng hành cùng người bệnh trong quá trình kiểm soát đái tháo đường an toàn, hiệu quả và lâu dài.

 

Chia sẻ của giáo sư Thái Hồng Quang tầm quan trọng của việc phát hiện và điều trị đái tháo đường sớm

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ tiểu đường có mấy tuýp, đặc điểm của từng loại cũng như tầm quan trọng của việc phát hiện và điều trị sớm. Nếu bạn đang có dấu hiệu nghi ngờ mắc đái tháo đường hoặc cần tư vấn về phác đồ điều trị phù hợp, hãy đến MSC Clinic để được đội ngũ chuyên gia Nội tiết – Đái tháo đường trực tiếp thăm khám, xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa và đồng hành trong quá trình kiểm soát bệnh lâu dài.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Bệnh gút có ăn được thịt lợn không? Bác sĩ giải đáp chi tiết

Nhiều người vẫn băn khoăn liệu bệnh gút có ăn được thịt lợn không, bởi đây là loại thịt được...


Bệnh gút có ăn được thịt vịt không? Những lưu ý khi ăn thịt vịt

Thịt vịt là món ăn quen thuộc trong bữa cơm gia đình Việt Nam nhờ hương vị thơm ngon và...


Bệnh gút có ăn được trứng gà không? Chuyên gia giải đáp

Trứng gà là thực phẩm giàu dinh dưỡng, dễ chế biến và xuất hiện trong hầu hết bữa ăn của...


Bệnh loãng xương: Nguy cơ, dấu hiệu và phương pháp điều trị

Bệnh loãng xương được ví như căn bệnh thầm lặng vì quá trình mất xương diễn ra âm thầm trong...


Bệnh gút có ăn được thịt gà không? Giải đáp từ góc nhìn chuyên gia

Bệnh gút có ăn được thịt gà không? Câu trả lời là có, người bệnh vẫn có thể ăn thịt...


Bệnh gout nên ăn gì và kiêng gì? Giải đáp từ chuyên gia

Bệnh gout nên ăn gì và kiêng gì? Người bệnh nên ưu tiên tinh bột phức từ ngũ cốc nguyên...


Loãng xương nên ăn gì? Gợi ý 6 nhóm thực phẩm tốt cho xương

Khi được chẩn đoán loãng xương, bên cạnh việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, nhiều người băn...


Lỏng khớp gối: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và bài tập hỗ trợ

Lỏng khớp gối khiến đầu gối có cảm giác thiếu chắc chắn, dễ khuỵu hoặc mất kiểm soát khi đi...


Thoái hóa đốt sống ngực: Nguyên nhân, triệu chứng & điều trị

Thoái hóa đốt sống ngực là một bệnh lý cột sống xảy ra khi các đốt sống, đĩa đệm và...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám