int(18541)

Viêm gan B mạn tính: Nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và phác đồ điều trị chuẩn y khoa

Viêm gan B mạn tính: Nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và phác đồ điều trị chuẩn y khoa

Viêm gan B mạn tính là một vấn đề y tế công cộng đáng quan tâm tại Việt Nam cũng như trên toàn thế giới. Đây là bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan B (HBV) gây ra, thường diễn tiến âm thầm và có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, theo dõi và điều trị phù hợp.

Bài viết dưới đây của MSC Clinic cung cấp những thông tin y khoa chính xác và cập nhật về viêm gan B mạn tính, giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh, chủ động phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe gan cho bản thân và gia đình.

 

Viêm gan B mạn tính cần được theo dõi và điều trị phù hợp

Viêm gan B mạn tính cần được theo dõi và điều trị phù hợp

 

1. Viêm gan B mạn tính là gì?

Viêm gan B mạn tính là tình trạng nhiễm virus viêm gan B (HBV) kéo dài từ 6 tháng trở lên. Ở người nhiễm HBV cấp tính, hệ miễn dịch có thể kiểm soát và loại bỏ virus ở nhiều trường hợp. Tuy nhiên, nếu virus tồn tại kéo dài, người bệnh có thể phát triển thành viêm gan B mạn tính, làm tăng nguy cơ tổn thương gan tiến triển, xơ gan và ung thư gan.

HBV lây truyền chủ yếu khi máu hoặc một số dịch cơ thể có chứa virus của người nhiễm xâm nhập vào cơ thể người chưa nhiễm. Ba đường lây truyền quan trọng gồm:

  • Đường máu: Có thể xảy ra khi tiếp xúc với máu nhiễm HBV, chẳng hạn qua dùng chung kim tiêm hoặc dụng cụ có dính máu, các thủ thuật sử dụng dụng cụ sắc nhọn không được kiểm soát nhiễm khuẩn đúng cách, hoặc truyền máu và chế phẩm máu không được sàng lọc an toàn. Dùng chung các vật dụng cá nhân có thể dính máu như dao cạo râu hoặc bàn chải đánh răng cũng có thể làm lây truyền HBV.
  • Đường tình dục: HBV có thể lây truyền qua quan hệ tình dục với người nhiễm virus do tiếp xúc với máu hoặc các dịch cơ thể có chứa HBV, đặc biệt khi không có biện pháp bảo vệ phù hợp.
  • Từ mẹ sang con: HBV có thể truyền từ mẹ sang trẻ, đặc biệt trong quá trình sinh, khi trẻ tiếp xúc với máu và dịch cơ thể của mẹ. Đây là một đường lây truyền quan trọng và có thể dẫn đến nhiễm HBV mạn tính ở trẻ.

HBV không lây qua các tiếp xúc thông thường như ôm, ho, hắt hơi hoặc dùng chung dụng cụ ăn uống.

 

Viêm gan B có thể gây truyền từ mẹ sang con

Viêm gan B có thể gây truyền từ mẹ sang con

>>Tìm hiểu thêm: Viêm gan B lây qua đường nào?

2. Triệu chứng viêm gan B mạn tính

Một trong những đặc điểm của viêm gan B mạn tính là bệnh thường không gây triệu chứng rõ rệt trong thời gian dài. Nhiều người nhiễm HBV không biết mình mắc bệnh vì các triệu chứng có thể rất nhẹ hoặc không xuất hiện. Do đó, bệnh có thể chỉ được phát hiện khi khám sức khỏe định kỳ, xét nghiệm máu hoặc xét nghiệm tầm soát viêm gan B.

Khi tình trạng viêm và tổn thương gan tiến triển, hoặc trong đợt bùng phát viêm gan B, người bệnh có thể xuất hiện một số triệu chứng như:

  • Triệu chứng toàn thân: Mệt mỏi, uể oải, chán ăn, buồn nôn hoặc nôn; một số trường hợp có thể sốt nhẹ.
  • Triệu chứng tiêu hóa và vùng bụng: Đau hoặc cảm giác tức, khó chịu ở vùng hạ sườn phải; đầy bụng, khó tiêu hoặc các triệu chứng tiêu hóa khác.
  • Biểu hiện ở da và niêm mạc: Vàng da, vàng mắt do tăng bilirubin trong máu; nước tiểu sẫm màu; phân có thể nhạt màu hơn bình thường.
  • Biểu hiện khi bệnh gan tiến triển hoặc xuất hiện biến chứng: Ngứa da, phù chân và cổ trướng (tích tụ dịch trong ổ bụng) có thể xuất hiện khi bệnh gan đã tiến triển. Người bệnh cũng có thể dễ bị bầm tím hoặc chảy máu do suy giảm chức năng tổng hợp của gan và rối loạn đông máu.

Cần lưu ý rằng các triệu chứng trên không đặc hiệu cho viêm gan B mạn tính. Nhiều người nhiễm HBV hoàn toàn không có biểu hiện lâm sàng, vì vậy không thể xác định tình trạng nhiễm HBV chỉ dựa vào triệu chứng. Xét nghiệm máu và đánh giá tình trạng gan đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, đánh giá mức độ bệnh và theo dõi người bệnh.

 

Đau hạ sườn phải, vàng da, vàng mắt là dấu hiệu đáng lưu ý của viêm gan B mạn tính khi bệnh đã tiến triển nặng

Đau hạ sườn phải, vàng da, vàng mắt là dấu hiệu đáng lưu ý của viêm gan B mạn tính khi bệnh đã tiến triển nặng

 

3. Biến chứng của viêm gan B mạn tính

Nếu không được theo dõi và điều trị phù hợp khi có chỉ định, viêm gan B mạn tính có thể tiến triển thành bệnh gan mạn tính và gây ra những biến chứng nghiêm trọng, trong đó xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là những biến chứng quan trọng.

3.1. Xơ gan

Tình trạng viêm và tổn thương gan kéo dài có thể kích hoạt tế bào hình sao của gan (hepatic stellate cells), thúc đẩy quá trình hình thành mô sẹo và dẫn đến xơ hóa gan. Khi xơ hóa tiến triển, cấu trúc và chức năng của gan bị thay đổi, cuối cùng có thể dẫn đến xơ gan.

Xơ gan làm tăng sức cản dòng máu qua gan và có thể dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn mất bù, người bệnh có thể xuất hiện các biến chứng như cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày, bệnh não gan, vàng da và rối loạn đông máu.

 

Viêm gan B mạn tính có thể gây biến chứng xơ gan nếu không được điều trị kiểm soát

Viêm gan B mạn tính có thể gây biến chứng xơ gan nếu không được điều trị kiểm soát

 

3.2. Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC – Hepatocellular Carcinoma)

Viêm gan B mạn tính là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan nguyên phát, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Nguy cơ HCC tăng ở những người có bệnh gan mạn tính tiến triển và xơ gan. Tuy nhiên, HCC liên quan đến HBV cũng có thể xuất hiện ngay cả khi chưa có xơ gan rõ rệt.

Sự phát triển HCC ở người nhiễm HBV là kết quả của nhiều cơ chế, bao gồm tình trạng viêm và tái tạo tế bào gan kéo dài, quá trình xơ hóa và những tác động liên quan trực tiếp đến HBV. Do đó, nguy cơ ung thư gan không chỉ phụ thuộc vào mức độ xơ hóa mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác của người bệnh và virus.

3.3. Suy gan cấp trên nền bệnh gan mạn (ACLF – Acute-on-Chronic Liver Failure)

Suy gan cấp trên nền bệnh gan mạn (ACLF) là một hội chứng nặng xảy ra ở người có bệnh gan mạn tính khi xuất hiện một biến cố cấp tính gây mất bù bệnh gan, kèm theo suy một hoặc nhiều cơ quan. Tiêu chuẩn chẩn đoán ACLF có thể khác nhau giữa các hệ thống chuyên môn. Đây là tình trạng nghiêm trọng, có nguy cơ tử vong cao trong thời gian ngắn.

Ở người mắc viêm gan B mạn tính, đợt bùng phát HBV có thể là một yếu tố thúc đẩy ACLF. Ngoài ra, ACLF có thể được khởi phát bởi nhiều yếu tố khác như nhiễm trùng, xuất huyết tiêu hóa, sử dụng rượu hoặc các tác nhân gây tổn thương gan, tùy từng trường hợp. ACLF cần được đánh giá và điều trị khẩn cấp tại cơ sở y tế có khả năng hồi sức và quản lý bệnh gan nặng.

 

Suy gan cấp trên nền bệnh gan mạn là biến chứng cần được điều trị khẩn cấp

Suy gan cấp trên nền bệnh gan mạn là biến chứng cần được điều trị khẩn cấp

 

4. Chẩn đoán viêm gan B mạn tính

Để chẩn đoán và đánh giá viêm gan B mãn tính, bác sĩ cần kết hợp bệnh sử, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết.

4.1. Xét nghiệm huyết thanh học và sinh học phân tử

  • HBsAg (Hepatitis B surface Antigen): Là dấu ấn quan trọng để xác định tình trạng nhiễm HBV hiện tại. HBsAg tồn tại từ 6 tháng trở lên là bằng chứng quan trọng của nhiễm HBV mạn tính.
  • Anti-HBc toàn phần và IgM anti-HBc: Anti-HBc toàn phần cho biết người bệnh đã từng hoặc đang nhiễm HBV. IgM anti-HBc thường xuất hiện trong nhiễm HBV cấp tính, nhưng cũng có thể dương tính trong một số đợt bùng phát của viêm gan B mạn tính. Vì vậy, không nên sử dụng riêng IgM anti-HBc để phân biệt tuyệt đối nhiễm HBV cấp tính và mạn tính.
  • HBeAg và anti-HBe: Giúp đánh giá tình trạng hoạt động của virus và khả năng lây truyền. HBeAg thường liên quan đến nồng độ HBV DNA cao và khả năng lây truyền cao hơn. Tuy nhiên, HBeAg âm tính không có nghĩa là HBV đã ngừng nhân lên, vì virus vẫn có thể nhân lên ở người HBeAg âm tính.
  • HBV DNA định lượng: Đo lượng vật liệu di truyền của HBV trong máu, thường được báo cáo bằng IU/mL. Đây là xét nghiệm quan trọng để đánh giá mức độ nhân lên của virus, hỗ trợ phân loại giai đoạn bệnh và quyết định điều trị cùng với ALT, mức độ xơ hóa và các yếu tố lâm sàng khác. HBV DNA cũng được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị.

 

HBsAg là dấu ấn quan trọng để xác định tình trạng nhiễm HBV

HBsAg là dấu ấn quan trọng để xác định tình trạng nhiễm HBV

 

4.2. Xét nghiệm đánh giá chức năng và tổn thương gan

  • ALT và AST: Là các enzyme giúp đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan. Trong viêm gan B mạn tính, ALT đặc biệt quan trọng trong đánh giá hoạt tính bệnh và quyết định điều trị.
  • Bilirubin, albumin và PT/INR: Được sử dụng để đánh giá chức năng gan. Bilirubin phản ánh khả năng bài tiết bilirubin của gan; albumin và PT/INR giúp đánh giá chức năng tổng hợp của gan, đặc biệt ở người bệnh có bệnh gan tiến triển.
  • Công thức máu và số lượng tiểu cầu: Có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng bệnh gan và hỗ trợ phát hiện các dấu hiệu gợi ý tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

 

ALT và AST giúp đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan

ALT và AST giúp đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan

 

>> Tìm hiểu thêm: Xét nghiệm viêm gan B bao nhiêu tiền? Nên xét nghiệm ở đâu?

4.3. Chẩn đoán hình ảnh và đánh giá mức độ xơ hóa gan

  • Siêu âm bụng: Giúp đánh giá hình thái và cấu trúc gan, đồng thời có thể phát hiện một số dấu hiệu gợi ý bệnh gan tiến triển, cổ trướng hoặc tổn thương khu trú trong gan. Tuy nhiên, siêu âm thông thường không thể xác định chính xác mức độ xơ hóa gan.
  • Đo độ đàn hồi gan: Là các phương pháp không xâm lấn được sử dụng để đánh giá mức độ xơ hóa gan thông qua độ cứng của gan. Kết quả cần được bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng vì độ cứng gan có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng viêm gan, ứ mật và một số yếu tố khác. Các phương pháp này có thể giúp hạn chế nhu cầu sinh thiết gan trong nhiều trường hợp.

 

Siêu âm bụng hỗ trợ bác sĩ phát hiện dấu hiệu gợi ý bệnh gan tiến triển

Siêu âm bụng hỗ trợ bác sĩ phát hiện dấu hiệu gợi ý bệnh gan tiến triển

 

4.4. Sinh thiết gan

Sinh thiết gan không phải là xét nghiệm bắt buộc đối với tất cả người bệnh viêm gan B mạn tính. Phương pháp này có thể được cân nhắc trong một số trường hợp khi cần đánh giá trực tiếp mức độ viêm và xơ hóa của mô gan, đặc biệt khi kết quả của các phương pháp đánh giá không xâm lấn chưa đủ rõ ràng hoặc khi cần thêm thông tin để đưa ra quyết định điều trị.

Nhìn chung, chẩn đoán và đánh giá viêm gan B mạn tính không dựa trên một xét nghiệm đơn lẻ mà cần kết hợp các dấu ấn huyết thanh học, HBV DNA, xét nghiệm chức năng gan và đánh giá mức độ xơ hóa, từ đó xác định tình trạng bệnh và nhu cầu điều trị, theo dõi.

5. Điều trị viêm gan B mạn tính

5.1. Mục tiêu điều trị

  • Ức chế sự nhân lên của HBV, đưa tải lượng HBV DNA xuống mức thấp hoặc dưới ngưỡng phát hiện khi có thể, và duy trì sự ức chế lâu dài.
  • Giảm tình trạng viêm và tổn thương tế bào gan, làm chậm hoặc ngăn ngừa tiến triển xơ hóa và xơ gan.
  • Giảm nguy cơ biến chứng và tử vong liên quan đến bệnh gan, bao gồm xơ gan mất bù và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
  • Ở người HBeAg dương tính, mất HBeAg và xuất hiện anti-HBe có thể là một dấu hiệu đáp ứng điều trị quan trọng, nhưng không phải là mục tiêu duy nhất.
  • Mất HBsAg là mục tiêu điều trị tối ưu và được xem là đạt khỏi chức năng (functional cure). Tuy nhiên, mục tiêu này hiện còn khó đạt được với các thuốc điều trị hiện có.

 

Bệnh nhân cần được bác sĩ thăm khám và lên phác đồ điều trị với mục tiêu tùy thể trạng

Bệnh nhân cần được bác sĩ thăm khám và lên phác đồ điều trị với mục tiêu tùy thể trạng

 

5.2. Các phương pháp điều trị chính

Việc có cần điều trị hay không và lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tải lượng HBV DNA, nồng độ ALT, mức độ xơ hóa hoặc xơ gan và các yếu tố nguy cơ khác. Theo hướng dẫn hiện hành (Practice Guideline về điều trị viêm gan B mạn tính 2025 – AASLD/IDSA), các thuốc kháng virus đường uống thuộc nhóm nucleos(t)ide analogue (NA) có hàng rào di truyền cao đối với kháng thuốc là lựa chọn điều trị quan trọng.

Thuốc kháng virus đường uống (nucleos[t]ide analogues – NAs):

  • Các thuốc được sử dụng: Tenofovir disoproxil fumarate (TDF), tenofovir alafenamide (TAF) và entecavir (ETV). Việc lựa chọn thuốc cụ thể phụ thuộc vào tình trạng của từng người bệnh, bao gồm chức năng thận, sức khỏe xương, tiền sử điều trị và các yếu tố khác.
  • Ưu điểm: Có hiệu quả cao trong ức chế HBV DNA, đường dùng thuận tiện và các thuốc được ưu tiên có hàng rào di truyền cao đối với kháng thuốc.
  • Thời gian điều trị: Thường cần điều trị dài hạn. Ở một số người bệnh, đặc biệt là người có xơ gan, điều trị lâu dài có thể được chỉ định. Việc ngừng thuốc chỉ nên được cân nhắc trong những trường hợp đáp ứng đầy đủ các tiêu chí chuyên môn và phải được theo dõi chặt chẽ.

 

Việc sử dụng thuốc kháng virus cần có chỉ định từ bác sĩ

Việc sử dụng thuốc kháng virus cần có chỉ định từ bác sĩ

 

Pegylated interferon (Peg-IFN):

  • Phương thức: Tiêm dưới da theo một liệu trình có thời hạn, thường khoảng 48 tuần trong các phác đồ được sử dụng.
  • Ưu điểm: Có thời gian điều trị hữu hạn và tác động thông qua việc điều hòa đáp ứng miễn dịch của cơ thể đối với HBV.
  • Nhược điểm: Có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn hơn thuốc kháng virus đường uống, chẳng hạn sốt, mệt mỏi, đau đầu, rụng tóc, thay đổi tâm trạng hoặc các rối loạn tâm thần, giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu. Peg-IFN chống chỉ định ở người xơ gan mất bù và cần được cân nhắc rất thận trọng ở những người có bệnh lý hoặc yếu tố nguy cơ phù hợp.

Lưu ý quan trọng: Người đang điều trị viêm gan B mạn tính không nên tự ý mua thuốc, thay đổi liều hoặc ngừng thuốc. Việc ngừng thuốc không đúng thời điểm có thể dẫn đến tái hoạt hoặc bùng phát viêm gan B, trong một số trường hợp có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng. Quyết định bắt đầu, thay đổi hoặc ngừng điều trị cần được thực hiện dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.

 

Tiêm Pegylated interferon (Peg-IFN) cần được đánh giá kỹ lưỡng từ bác sĩ

Tiêm Pegylated interferon (Peg-IFN) cần được đánh giá kỹ lưỡng từ bác sĩ

 

6. Phòng ngừa viêm gan B mạn tính

Tiêm vắc xin và thực hiện các biện pháp phòng lây nhiễm là những biện pháp quan trọng để phòng ngừa nhiễm virus viêm gan B (HBV) và giảm nguy cơ mắc viêm gan B mạn tính.

  • Tiêm vắc xin viêm gan B: Vắc xin viêm gan B là biện pháp phòng ngừa hiệu quả đối với nhiễm HBV. Người chưa được tiêm hoặc chưa hoàn thành đầy đủ lịch tiêm vắc xin cũng nên được tư vấn và tiêm phòng theo khuyến cáo phù hợp.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Khi chưa biết tình trạng nhiễm HBV hoặc miễn dịch của bạn tình, sử dụng bao cao su đúng cách có thể giúp giảm nguy cơ lây truyền qua đường tình dục.
  • Không dùng chung các vật dụng có thể dính máu: Không dùng chung bàn chải đánh răng, dao cạo râu, dụng cụ cắt hoặc bấm móng tay và các vật dụng cá nhân khác có thể tiếp xúc với máu. Các dụng cụ y tế, xăm hình, xỏ khuyên hoặc thủ thuật sử dụng dụng cụ sắc nhọn cần được sử dụng và xử lý theo đúng quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.
  • Sàng lọc viêm gan B trong thai kỳ: Phụ nữ mang thai cần được xét nghiệm HBsAg trong mỗi thai kỳ, tốt nhất ở giai đoạn sớm của thai kỳ.
  • Dự phòng cho trẻ sinh từ mẹ nhiễm HBV: Trẻ sinh từ mẹ HBsAg dương tính cần được tiêm vắc xin viêm gan B càng sớm càng tốt sau sinh, tốt nhất trong vòng 24 giờ đầu, sau đó hoàn thành đầy đủ lịch tiêm chủng. Globulin miễn dịch viêm gan B (HBIG) có thể được sử dụng bổ sung theo hướng dẫn chuyên môn và điều kiện thực tế nhằm tăng cường dự phòng lây truyền từ mẹ sang con.

 

Trẻ sơ sinh cần được tiêm vắc xin viêm gan B càng sớm càng tốt để phòng ngừa bệnh

Trẻ sơ sinh cần được tiêm vắc xin viêm gan B càng sớm càng tốt để phòng ngừa bệnh

 

7. Khám gan tại MSC Clinic

7.1. Đội ngũ bác sĩ chuyên gia đầu ngành

Tại MSC Clinic, người bệnh viêm gan B mạn tính được thăm khám và theo dõi bởi đội ngũ bác sĩ có chuyên môn trong lĩnh vực Nội khoa, Truyền nhiễm và các bệnh lý gan, trong đó có:

  • PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh: Nguyên Chủ nhiệm Khoa Truyền nhiễm – Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y; có hơn 35 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bệnh truyền nhiễm, bệnh lý gan và chuyển hóa.
  • BS.CKII Lê Trí Hải: Nguyên bác sĩ Chuyên khoa II Khoa Cấp cứu – Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn; có khoảng 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Nội tổng hợp.

Trong điều trị viêm gan B mạn tính, bác sĩ sẽ đánh giá toàn diện tình trạng nhiễm HBV, bao gồm HBV DNA, ALT, HBeAg, mức độ xơ hóa hoặc xơ gan và các yếu tố nguy cơ liên quan để xác định người bệnh có cần điều trị kháng virus hay không. Với người có chỉ định điều trị, việc lựa chọn thuốc và kế hoạch theo dõi được cá thể hóa.

 

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh giàu kinh nghiệm trong việc đánh giá, điều trị bệnh lý về gan

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh giàu kinh nghiệm trong việc đánh giá, điều trị bệnh lý về gan

 

7.2. Trang thiết bị và cơ sở vật chất hiện đại

MSC Clinic trang bị hệ thống cơ sở vật chất và thiết bị hỗ trợ quá trình thăm khám, đánh giá và theo dõi bệnh lý gan, bao gồm:

  • Máy siêu âm Doppler 4D GE Ultrasound Korea, tích hợp công nghệ siêu âm đàn hồi mô gan, giúp đánh giá chính xác mức độ xơ hóa và tổn thương gan.
  • Máy huyết học tự động 20 thông số Sysmex XP-100: Máy được sản xuất tại Nhật Bản. Đây là mẫu máy phân tích 3 thành phần tự động hóa được sử dụng trong các phòng xét nghiệm yêu cầu kết quả chẩn đoán chất lượng cao.
  • Khu vực thăm khám và điều trị được bố trí nhằm đảm bảo sự riêng tư và thuận tiện cho người bệnh.
  • Đội ngũ điều dưỡng hỗ trợ tận tình người bệnh trong quá trình thăm khám và thực hiện các chỉ định y tế cũng như theo dõi tại nhà.

Việc kết hợp giữa thăm khám chuyên khoa, xét nghiệm cần thiết và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ có thêm cơ sở để đánh giá tình trạng bệnh, theo dõi diễn biến và xây dựng kế hoạch quản lý phù hợp cho từng người bệnh.

 

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh chia sẻ về cách điều trị viêm gan B và gan nhiễm mỡ

 

Viêm gan B mạn tính có thể diễn tiến âm thầm và gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, việc phát hiện sớm, kiểm tra sức khỏe định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ có thể giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ sức khỏe gan lâu dài. Nếu bạn nghi ngờ nhiễm viêm gan B hoặc đã được chẩn đoán viêm gan B mạn tính, hãy thăm khám tại cơ sở y tế để được đánh giá và tư vấn phương án theo dõi, điều trị phù hợp.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Nước ép trái cây dành cho người tiểu đường: Uống sao cho đúng?

Nước ép trái cây dành cho người tiểu đường là chủ đề được nhiều người quan tâm khi xây dựng...


Người mắc tiểu đường uống nước mía được không? Giải đáp!

Người mắc tiểu đường uống nước mía được không là vấn đề cần cân nhắc, bởi nước mía chứa hàm...


Chuyên gia giải đáp: Những điều cần biết về virus HBV

Virus HBV là thủ phạm chính gây ra viêm gan B - một trong những vấn đề sức khỏe công...


Xơ gan mất bù là gì? Dấu hiệu nhận biết và tiên lượng sống

Xơ gan mất bù là giai đoạn tiến triển nặng nề của bệnh xơ gan, khi các mô sẹo đã...


Nhận biết dấu hiệu xơ gan qua 4 giai đoạn: Khi nào cần khám?

Dấu hiệu xơ gan ở giai đoạn đầu thường không rõ ràng, thậm chí nhiều người gần như không có...


Chỉ số viêm gan B là gì? Cách đọc kết quả xét nghiệm viêm gan B

Đối với người bệnh viêm gan B, chỉ số viêm gan B trên kết quả xét nghiệm là những thông...


Viêm gan B kiêng ăn gì và nên ăn gì để bảo vệ lá gan khỏe mạnh?

 Viêm gan B là một trong những bệnh lý mạn tính ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và chức...


Viêm gan B thể ngủ (không hoạt động) là gì? Có lây được không?

Khi nhận kết quả xét nghiệm dương tính với viêm gan B nhưng bác sĩ thông báo virus đang ở...


Suy gan mạn tính là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và điều trị

Suy gan mạn tính là tình trạng chức năng gan suy giảm tiến triển trong thời gian dài, thường xuất...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám