int(18650)

Bệnh viêm gan B là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và phòng ngừa

Bệnh viêm gan B là gì Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và phòng ngừa

Viêm gan B là một trong những bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm và phổ biến nhất trên thế giới hiện nay, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, bao gồm Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có hàng trăm triệu người đang sống chung với virus viêm gan B mạn tính và hàng ngàn ca tử vong mỗi năm do biến chứng xơ gan, ung thư gan.

Điều đáng lo ngại nhất là bệnh thường tiến triển âm thầm, ít có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến người bệnh dễ chủ quan. Việc trang bị đầy đủ kiến thức về bệnh viêm gan B, nhận biết sớm các dấu hiệu cũng như nắm rõ nguyên nhân và đường lây truyền là chìa khóa vàng giúp bạn bảo vệ sức khỏe lá gan cho bản thân và gia đình.

 

Viêm gan B là một trong số các căn bệnh truyền nhiễm phổ biến và có thể gây biến chứng nặng tại Việt Nam

Viêm gan B là một trong số các căn bệnh truyền nhiễm phổ biến và có thể gây biến chứng nặng tại Việt Nam

 

1. Viêm gan B là gì?

Viêm gan B (Hepatitis B) là tình trạng tổn thương và viêm nhiễm ở tế bào gan do virus viêm gan B (Hepatitis B Virus – HBV) gây ra. Đây là một loại DNA virus thuộc họ Hepadnaviridae, có khả năng xâm nhập vào tế bào gan, nhân lên và gây ra các tổn thương cấp tính hoặc mạn tính.

Khi virus HBV xâm nhập vào cơ thể, hệ miễn dịch sẽ phản ứng để chống lại virus. Trong quá trình này, các tế bào miễn dịch vô tình làm tổn thương chính các tế bào gan, có thể dẫn đến tình trạng suy giảm chức năng gan, xơ hóa và nghiêm trọng hơn là suy gan cấp hoặc ung thư tế bào gan.

Bất kỳ ai cũng có thể nhiễm virus viêm gan B nếu chưa có miễn dịch (chưa tiêm vaccine hoặc chưa từng nhiễm bệnh và hồi phục).

 

Phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại virus HBV gây ra tổn thương tế bào gan

Phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại virus HBV gây ra tổn thương tế bào gan

>> Tìm hiểu thêm: 

2. Nguyên nhân bị viêm gan B và các đường lây truyền

Nguyên nhân duy nhất gây ra bệnh viêm gan B là do virus Hepatitis B (HBV). Virus này có sức sống rất bền bỉ: chúng có thể tồn tại bên ngoài môi trường tự nhiên ít nhất 7 ngày mà vẫn duy trì khả năng gây nhiễm nếu xâm nhập vào cơ thể người chưa được bảo vệ bởi vaccine.

Virus HBV không lây truyền qua không khí hay tiếp xúc thông thường. Thay vào đó, nó tồn tại với nồng độ cao trong máu và các dịch tiết cơ thể (dịch âm đạo, tinh dịch, dịch vết thương). Bệnh lây truyền qua 3 đường chính:

2.1. Lây truyền qua đường máu

  • Dùng chung bơm kim tiêm, kim xăm hình, kim xỏ khuyên, kim châm cứu chưa được tiệt trùng đúng quy chuẩn.
  • Dùng chung các vật dụng cá nhân dễ gây trầy xước và dính máu như dao cạo râu, kéo cắt móng tay, bàn chải đánh răng.
  • Tiếp xúc trực tiếp giữa vết thương hở của người lành với máu hoặc dịch tiết của người bệnh.
  • Truyền máu hoặc các sản phẩm từ máu bị nhiễm virus (hiếm gặp hiện nay nhờ công tác sàng lọc kỹ lưỡng).

 

Đường máu là một trong những con đường lây truyền viêm gan B phổ biến nhất

Đường máu là một trong những con đường lây truyền viêm gan B phổ biến nhất

 

2.2. Lây truyền từ mẹ sang con (Lây truyền dọc)

Đây là con đường lây nhiễm phổ biến nhất tại Việt Nam. Virus thường lây từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ và sinh nở (khi thai nhi tiếp xúc với máu và dịch âm đạo của mẹ). Theo WHO, tỷ lệ lây truyền từ mẹ sang con có thể lên tới 70-90% nếu người mẹ có nồng độ virus cao (HBV-DNA cao) và HBeAg dương tính mà trẻ không được can thiệp phòng ngừa ngay sau sinh.

2.3. Lây truyền qua đường tình dục

Virus HBV lây qua quan hệ tình dục không an toàn (không sử dụng bao cao su) với người bị nhiễm bệnh thông qua các vết trầy xước nhỏ ở niêm mạc cơ quan sinh dục. Lây nhiễm có thể xảy ra ở cả quan hệ tình dục đồng giới và khác giới.

2.4. Viêm gan B không lây qua những đường nào?

Cần khẳng định rõ rằng virus viêm gan B KHÔNG lây qua:

  • Ôm, hôn, bắt tay, khoác tay
  • Ho, hắt hơi, nước bọt (khi không có vết thương hở trong khoang miệng)
  • Dùng chung bát đũa, cốc uống nước, ăn uống chung
  • Muỗi hoặc các loại côn trùng đốt
  • Cho con bú thông thường (trừ khi núm vú của mẹ bị nứt cổ gà, chảy máu)

 

Viêm gan B không lây qua tiếp xúc thông thường

Viêm gan B không lây qua tiếp xúc thông thường

 

Do đó, người khỏe mạnh hoàn toàn có thể tiếp xúc bình thường với người bệnh viêm gan B mà không bị lây nhiễm.

>> Tìm hiểu thêm: Viêm gan B lây qua đường nào? Cách phòng ngừa lây nhiễm viêm gan B

3. Các giai đoạn tiến triển của bệnh viêm gan B

Bệnh viêm gan B được chia thành 2 giai đoạn tiến triển chính dựa trên thời gian virus tồn tại trong cơ thể và phản ứng của hệ miễn dịch:

3.1. Viêm gan B cấp tính

Một người được coi là mắc viêm gan B cấp tính khi bệnh xuất hiện đột ngột trong vòng 6 tháng đầu kể từ lúc cơ thể tiếp xúc với virus HBV, dù người bệnh có triệu chứng hay không. Ở người trưởng thành có hệ miễn dịch khỏe mạnh, phần lớn trường hợp nhiễm viêm gan B cấp tính có thể tự phục hồi mà không cần điều trị đặc hiệu.

Theo nghiên cứu của Cesar Henriquez-Camacho và cộng sự, mặc dù phần lớn tự khỏi, khoảng 1% bệnh nhân viêm gan B cấp tính có thể diễn tiến thành suy gan cấp tính – một tình trạng cấp cứu y khoa vô cùng nguy hiểm có tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp kịp thời.

 

Các giai đoạn tiến triển của viêm gan B

Các giai đoạn tiến triển của viêm gan B

 

3.2. Viêm gan B mạn tính

Viêm gan B mạn tính là tình trạng virus HBV tồn tại và kéo dài trong cơ thể trên 6 tháng, thường gặp ở những người nhiễm bệnh từ nhỏ (đặc biệt là lây truyền từ mẹ sang con, với tỷ lệ chuyển sang mạn tính lên tới 90%). Bệnh mạn tính kéo dài âm thầm qua nhiều năm, thậm chí vài chục năm và có nguy cơ tiến triển thành xơ hóa gan, xơ gan và ung thư gan.

Các thể bệnh mạn tính bao gồm:

  • Dung nạp miễn dịch/Người lành mang trùng: Thường gặp ở người nhiễm từ nhỏ. Virus nhân lên rất mạnh nhưng hệ miễn dịch chưa tấn công gan nên men gan bình thường hoặc gần bình thường, ít gây tổn thương gan. Người bệnh vẫn có khả năng lây cao.
  • Thế không hoạt động (người mang HBV không hoạt động): Virus tồn tại trong tế bào gan nhưng không nhân lên mạnh mẽ, không gây tổn thương hay viêm gan đáng kể. Người bệnh không có triệu chứng và chức năng gan bình thường.
  • Thể hoạt động (Viêm gan B mạn tính hoạt động): Virus nhân lên nhanh chóng, hệ miễn dịch liên tục tấn công tế bào gan nhiễm virus khiến men gan tăng cao, tế bào gan bị phá hủy liên tục, dẫn đến xơ hóa.

4. Triệu chứng viêm gan B qua từng giai đoạn

4.1. Dấu hiệu viêm gan B cấp tính

Phần đông người trưởng thành mắc viêm gan B cấp tính không có triệu chứng rõ rệt hoặc chỉ có cảm giác giống như cảm cúm nhẹ. Tuy nhiên, khi bệnh biểu hiện rõ, người bệnh thường gặp các dấu hiệu:

 

Ở giai đoạn cấp tính, người bệnh có thể xuất hiện dấu hiệu vàng mắt

Ở giai đoạn cấp tính, người bệnh có thể xuất hiện dấu hiệu vàng mắt

 

  • Vàng da, vàng mắt: Đây là dấu hiệu đặc trưng nhất do nồng độ bilirubin trong máu tăng cao khi tế bào gan bị tổn thương.
  • Nước tiểu sẫm màu: Nước tiểu chuyển sang màu vàng sậm như nước vối hoặc màu trà đậm.
  • Phân bạc màu: Phân có thể chuyển sang màu nhạt hoặc xám do mật không xuống được đường tiêu hóa.
  • Mệt mỏi kéo dài, uể oải: Cơ thể luôn trong trạng thái kiệt sức, thiếu năng lượng dù nghỉ ngơi đầy đủ.
  • Rối loạn tiêu hóa: Chán ăn, sợ mỡ, buồn nôn, nôn mửa, đầy hơi, đau chướng bụng.
  • Đau tức hạ sườn phải: Cảm giác đau râm râm hoặc tức nặng ở dưới bờ sườn bên phải do bao gan căng giãn.
  • Sốt nhẹ: Thường sốt vào chiều tối hoặc sốt nhẹ dai dẳng không rõ nguyên nhân.

4.2. Triệu chứng viêm gan B mạn tính

Ở giai đoạn mạn tính, đa số người bệnh không có triệu chứng rầm rộ trong nhiều năm. Bệnh chỉ tình cờ được phát hiện khi đi khám sức khỏe định kỳ hoặc xét nghiệm máu.

 

Mệt mỏi kéo dài có thể là một biểu hiện của viêm gan B mạn tính, nhưng không đặc hiệu và thường xuất hiện muộn

Mệt mỏi kéo dài có thể là một biểu hiện của viêm gan B mạn tính, nhưng không đặc hiệu và thường xuất hiện muộn

 

Khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện rõ ràng, điều đó thường cảnh báo gan đã bị tổn thương nghiêm trọng hoặc đã tiến triển sang giai đoạn xơ gan:

  • Mệt mỏi thường xuyên, làm việc nhanh mất sức.
  • Rối loạn nội tiết: Suy giảm ham muốn tình dục, rối loạn kinh nguyệt ở nữ hoặc mãn dục sớm ở nam.
  • Sút cân không rõ nguyên nhân.
  • Ngứa da kéo dài, có thể gặp khi chức năng gan suy giảm hoặc ứ mật.
  • Nổi sao mạch: Các mạch máu nhỏ li ti hình mạng nhện xuất hiện trên da ngực, cổ, mặt.
  • Lòng bàn tay đỏ ửng (lòng bàn tay son).

>> Tìm hiểu thêm: Viêm gan B kiêng ăn gì và nên ăn gì để bảo vệ lá gan khỏe mạnh?

5. Bệnh viêm gan B có nguy hiểm không?

Nếu không được phát hiện sớm và kiểm soát tốt, viêm gan B mạn tính sẽ dẫn đến nhiều biến chứng đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Tuy nhiên, người được theo dõi và điều trị đúng cách có thể kiểm soát bệnh tốt.

5.1. Xơ gan

Quá trình viêm và phục hồi diễn ra liên tục làm các tế bào gan khỏe mạnh dần bị thay thế bởi các mô xơ, sẹo. Theo thời gian, mô xơ lan rộng làm cấu trúc gan bị biến dạng, cản trở dòng máu qua gan và suy giảm nghiêm trọng chức năng gan. Xơ gan có 2 giai đoạn:

 

Tổn thương gan mạn tính do HBV làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan, ung thư gan

Tổn thương gan mạn tính do HBV làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan, ung thư gan

 

  • Xơ gan còn bù: Gan vẫn còn khả năng bù trừ, triệu chứng chưa rõ ràng.
  • Xơ gan mất bù: Gan mất hoàn toàn chức năng, xuất hiện cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch thực quản, vàng da nặng.

5.2. Ung thư gan

Viêm gan B là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan nguyên phát tại Việt Nam. Tế bào gan bị tổn thương kéo dài do virus HBV dễ bị đột biến di truyền, dẫn đến sự phát triển bất thường của các khối u ác tính. Đáng chú ý, virus HBV có thể gây ung thư gan ngay cả khi người bệnh chưa trải qua giai đoạn xơ gan.

5.3. Suy gan cấp và mạn tính

Tế bào gan bị phá hủy diện rộng khiến gan không còn khả năng thực hiện các chức năng sống còn như tổng hợp yếu tố đông máu, lọc độc chất, chuyển hóa dinh dưỡng. Người bệnh rơi vào tình trạng suy gan, dẫn đến hôn mê gan (bệnh não gan) và tử vong nhanh chóng.

5.4. Biến chứng ngoài gan

Virus viêm gan B không chỉ tấn công gan mà còn có thể kích hoạt các phản ứng phức hợp miễn dịch gây tổn thương các cơ quan khác như: viêm cầu thận, viêm đa động mạch, bệnh lý thần kinh ngoại biên.

 

Virus HBV có thể kích hoạt tổn thương tại thận và gây viêm cầu thận

Virus HBV có thể kích hoạt tổn thương tại thận và gây viêm cầu thận

 

6. Phương pháp chẩn đoán viêm gan B

Để chẩn đoán chính xác một người có bị nhiễm virus viêm gan B hay không, đang ở giai đoạn nào và mức độ tổn thương gan ra sao, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp kiểm tra chuyên sâu:

6.1. Xét nghiệm chỉ số huyết thanh

  • HBsAg: Kháng nguyên bề mặt của virus HBV. Kết quả dương tính cho thấy đang có nhiễm virus viêm gan B, có thể ở giai đoạn cấp hoặc mạn tính. Nếu HBsAg còn dương tính sau ≥ 6 tháng, tình trạng nhiễm virus được xác định là mạn tính.
  • Anti-HBs/HBsAb: Kháng thể chống lại kháng nguyên bề mặt. Kết quả dương tính cho thấy cơ thể đã có miễn dịch bảo vệ (do đã tiêm vaccine hoặc từng nhiễm bệnh và khỏi hoàn toàn). Trường hợp khỏi bệnh sau nhiễm thường kèm anti-HBc dương tính.
  • HBeAg: Kháng nguyên e của virus HBV. Kết quả dương tính cho thấy virus đang nhân lên mạnh mẽ và bệnh có khả năng lây nhiễm cao.
  • Anti-HBe/HBeAb: Kháng thể kháng HBeAg. Kết quả dương tính báo hiệu mức độ nhân lên của virus đã giảm so với giai đoạn HBeAg dương tính. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc virus đã biến mất hoặc ngừng nhân lên hoàn toàn; người bệnh cần được đánh giá thêm HBV-DNA và men gan.
  • Anti-HBc (Toàn phần & IgM): Kháng thể kháng kháng nguyên lõi. Anti-HBc toàn phần dương tính cho thấy cơ thể đã từng tiếp xúc hoặc đang nhiễm HBV, nhưng không phân biệt được thời điểm nhiễm là hiện tại hay quá khứ. Anti-HBc IgM dương tính gợi ý nhiễm HBV gần đây, thường gặp trong viêm gan B cấp tính. Trong viêm gan B mạn tính điển hình, anti-HBc toàn phần dương tính và anti-HBc IgM âm tính.

 

Các xét nghiệm huyết thanh giúp xác định tình trạng nhiễm, mức độ miễn dịch và giai đoạn của bệnh viêm gan B

Các xét nghiệm huyết thanh giúp xác định tình trạng nhiễm, mức độ miễn dịch và giai đoạn của bệnh viêm gan B

 

6.2. Xét nghiệm định lượng DNA virus (HBV-DNA)

Đây là xét nghiệm đo tải lượng bản sao virus HBV trong 1 ml máu. Chỉ số này giúp đánh giá mức độ hoạt động của virus, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định có cần dùng thuốc kháng virus hay chưa và theo dõi hiệu quả điều trị.

6.3. Đánh giá chức năng gan

  • Men gan (ALT/AST): Đánh giá mức độ tổn thương, hủy hoại tế bào gan.
  • Bilirubin, albumin, thời gian Prothrombin (PT): Đánh giá khả năng tổng hợp và chức năng giải độc của gan.

6.4. Chẩn đoán hình ảnh và đánh giá độ xơ hóa gan

  • Siêu âm ổ bụng: Quan sát hình thái, kích thước gan, phát hiện thô gan, nốt tân sinh hoặc khối u.
  • Đo độ đàn hồi mô gan (FibroScan): Phương pháp không xâm lấn hiện đại giúp xác định chính xác cấp độ xơ hóa gan (từ F0 đến F4) và mức độ tích tụ mỡ trong gan.
  • Sinh thiết gan: Lấy một mẫu mô gan nhỏ để soi dưới kính hiển vi. Đây là chỉ định hiếm, thường áp dụng cho các trường hợp phức tạp khi các chẩn đoán cơ bản chưa cho kết quả rõ ràng.

 

Siêu âm đàn hồi mô gan giúp đánh giá mức độ xơ hóa của gan

Siêu âm đàn hồi mô gan giúp đánh giá mức độ xơ hóa của gan

>> Tìm hiểu thêm: Xét nghiệm viêm gan B bao nhiêu tiền? Nên xét nghiệm ở đâu?

7. Các giải pháp điều trị viêm gan B

Nhiều người bệnh thắc mắc viêm gan B có chữa khỏi được không? Câu trả lời phụ thuộc vào giai đoạn bệnh.

7.1. Điều trị viêm gan B cấp tính

Có đến 90-95% người trưởng thành mắc bệnh có thể tự phục hồi hoàn toàn. Hệ miễn dịch của cơ thể sẽ tự đào thải virus, tạo ra kháng thể bảo vệ suốt đời mà không cần dùng thuốc kháng virus chuyên biệt.

Do đó, đối với các trường hợp nhiễm HBV cấp tính, mục tiêu điều trị sẽ là hỗ trợ cơ thể tự phục hồi và nâng cao sức đề kháng. Các biện pháp gồm:

  • Nghỉ ngơi thường xuyên, tránh lao động nặng hoặc thức khuya.
  • Thiết lập chế độ ăn uống lành mạnh, đủ chất, dễ tiêu.
  • Hạn chế tối đa uống rượu, bia.
  • Chỉ dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
  • Không tiếp xúc với môi trường hoặc các chất gây độc cho gan

 

Người bệnh viêm gan B cấp tính cần nghỉ ngơi và ăn uống khoa học để cơ thể phục hồi hiệu quả

Người bệnh viêm gan B cấp tính cần nghỉ ngơi và ăn uống khoa học để cơ thể phục hồi hiệu quả

 

7.2. Điều trị viêm gan B mạn tính

Hiện nay chưa có thuốc điều trị khỏi hoàn toàn (triệt tiêu sạch mã gen HBV-DNA tích hợp trong tế bào gan). Tuy nhiên, y học hiện đại đã có các dòng thuốc kiểm soát hiệu quả, giúp ức chế sự nhân lên và đưa virus về trạng thái không hoạt động, nhờ đó bảo vệ tế bào gan và ngăn ngừa tối đa biến chứng xơ gan, ung thư gan.

Không phải tất cả người nhiễm viêm gan B mạn tính đều phải dùng thuốc kháng virus ngay. Bác sĩ sẽ xem xét các yếu tố như nồng độ virus (HBV-DNA), mức độ tổn thương gan (ALT/AST) và độ xơ hóa gan để đưa ra chỉ định phù hợp. Một số loại thuốc thường được sử dụng là:

  • Thuốc kháng virus đường uống (Nucleos(t)ide analogues): Lựa chọn đầu tay theo hướng dẫn của Bộ Y tế, với ưu điểm dạng viên uống tiện lợi, dung nạp tốt, hiệu quả mạnh và tỷ lệ kháng thuốc rất thấp. Các loại thuốc phổ biến như Entecavir, Tenofovir (TDF hoặc TAF) có tác dụng ngăn cản quá trình nhân lên của virus HBV; tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý uống thuốc đúng giờ, duy trì đều đặn hằng ngày và không được tự ý ngưng thuốc để tránh hiện tượng virus kháng thuốc hoặc bùng phát đợt cấp gây suy gan nguy hiểm.
  • Liệu pháp Interferon (Peg-IFN): Thường dùng dạng Peg-Interferon alpha (Peg-IFN) tiêm dưới da mỗi tuần một lần trong khoảng thời gian cố định (thường 48 tuần), giúp kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tự tiêu diệt virus. Giải pháp này được chỉ định cho một số đối tượng cụ thể do có nhiều tác dụng phụ hơn.

 

Người nhiễm HBV mạn tính có chỉ định cần dùng thuốc đều đặn, không tự ý bỏ thuốc

Người nhiễm HBV mạn tính có chỉ định cần dùng thuốc đều đặn, không tự ý bỏ thuốc

 

7.3. Chế độ dinh dưỡng và lối sống cho người bệnh

  • Tăng cường rau xanh, trái cây tươi, thực phẩm giàu đạm dễ tiêu (cá, thịt gia cầm bỏ da, đậu phụ). Hạn chế thức ăn chiên xào nhiều dầu mỡ, đồ ăn sẵn giàu muối.
  • Vận động nhẹ nhàng (đi bộ, yoga), giữ tinh thần lạc quan, ngủ đủ 7-8 tiếng/ngày.
  • Tuyệt đối tránh sử dụng rượu, bia, thuốc lá và các chất kích thích.

8. Biện pháp phòng ngừa viêm gan B hiệu quả

Tiêm vaccine phòng viêm gan B là biện pháp an toàn và hiệu quả nhất để chủ động bảo vệ cơ thể trước virus HBV với tỷ lệ tạo ra kháng thể đạt tới trên 95%. Tất cả trẻ sơ sinh và người lớn chưa có kháng thể đều cần thực hiện đầy đủ phác đồ tiêm phòng viêm gan B. Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần được tiêm phòng sớm:

  • Người có bạn tình hoặc sống chung với người dương tính với viêm gan B.
  • Người có nhiều bạn tình, quan hệ tình dục không an toàn hoặc quan hệ đồng giới.
  • Nhân viên y tế, lực lượng an toàn công cộng thường xuyên tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể.
  • Người mắc bệnh mạn tính (đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, viêm gan C) hoặc đang chạy thận nhân tạo.
  • Người sử dụng chất kích thích, tiêm chích ma túy.

 

Phụ nữ mang thai cần được tầm soát viêm gan B để dự phòng lây truyền sang con

Phụ nữ mang thai cần được tầm soát viêm gan B để dự phòng lây truyền sang con

 

Với phụ nữ mang thai, cần chủ động tầm soát viêm gan B trong 3 tháng đầu thai kỳ để có phương án can thiệp dự phòng lây truyền sang con. Trong trường hợp mẹ đã nhiễm HBV, con sinh ra cần được tiêm 1 mũi huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) cùng vaccine viêm gan B trong vòng 12 giờ sau sinh.

Trong sinh hoạt và lao động, cần đảm bảo những lưu ý sau để phòng ngừa lây nhiễm:

  • Không dùng chung đồ dùng cá nhân dễ dính máu như dao cạo râu, bàn chải đánh răng, bấm móng tay.
  • Khi chăm sóc người thân nhiễm HBV, cần dùng găng tay khi lau dọn, sử dụng chất khử khuẩn phù hợp và xử lý vật dụng dính máu, dịch cơ thể an toàn; không chạm trực tiếp vào máu của người bệnh bằng tay trần.
  • Sử dụng bao cao su đúng cách khi quan hệ tình dục.
  • Khử trùng dụng cụ xăm mình, xỏ khuyên, phẫu thuật theo đúng quy định.
  • Đảm bảo an toàn vệ sinh lao động cho nhân viên y tế (đeo găng tay, xử lý dụng cụ sắc nhọn đúng quy định, sơ cứu và điều trị sau phơi nhiễm…).

9. Khám, tầm soát và chăm sóc sức khỏe gan tại MSC Clinic

Việc phát hiện sớm tình trạng nhiễm virus cũng như đánh giá mức độ tổn thương gan là yếu tố then chốt giúp kiểm soát thành công bệnh viêm gan B. MSC Clinic mang đến giải pháp toàn diện trong chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe lá gan cho người bệnh với:

 

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh chẩn đoán và tư vấn phác đồ chăm sóc gan cho người bệnh

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh chẩn đoán và tư vấn phác đồ chăm sóc gan cho người bệnh

 

  • Đội ngũ chuyên gia đầu ngành: Phòng khám quy tụ các chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Truyền nhiễm và Gan mật, tiêu biểu là PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh – Nguyên Chủ nhiệm Khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y. Các bác sĩ sẽ trực tiếp thăm khám, tư vấn phác đồ cá thể hóa, xây dựng chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt kết hợp lịch tái khám phù hợp cho từng người bệnh.
  • Trang thiết bị hiện đại: MSC Clinic sở hữu hệ thống máy xét nghiệm tự động chuẩn quốc tế, máy siêu âm cao cấp và thiết bị đo độ đàn hồi mô gan hiện đại, giúp chẩn đoán chính xác mức độ xơ hóa gan mà không cần xâm lấn.
  • Chăm sóc sức khỏe gan bằng y học tái tạo: Phòng khám áp dụng liệu pháp y học tái tạo trong phác đồ can thiệp viêm gan B nhằm hỗ trợ nâng cao hiệu quả cho các biện pháp thường quy và không nhằm thay thế chỉ định điều trị tiêu chuẩn. Phương pháp này hỗ trợ phục hồi mô gan tổn thương, tái tạo tế bào gan khỏe mạnh, cải thiện chức năng gan và tăng cường hàng rào bảo vệ, qua đó góp phần giảm tổn thương gan do virus.

Có thể thấy, viêm gan B là một bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả nếu chúng ta chủ động trang bị đầy đủ kiến thức. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo, chủ động tiêm vaccine phòng bệnh, duy trì lối sống lành mạnh và thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ chính là giải pháp hữu hiệu để bảo vệ lá gan luôn khỏe mạnh. Nếu bạn hoặc người thân đang có những dấu hiệu nghi ngờ hoặc chưa từng kiểm tra tình trạng nhiễm virus viêm gan B, hãy đến MSC Clinic để được các chuyên gia tư vấn, tầm soát và xây dựng phác đồ theo dõi an toàn, cá thể hóa.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Thuốc điều trị viêm gan B gồm những loại nào? Dùng bao lâu và cần lưu ý gì?

Thuốc điều trị viêm gan B có vai trò quan trọng trong kiểm soát virus, hạn chế tổn thương gan...


Tiểu đường có uống được mật ong không? Cách sử dụng an toàn, hạn chế tăng đường huyết

Mật ong có vị ngọt tự nhiên, thường được dùng để pha nước, chế biến món ăn hoặc thay thế...


Viêm gan B cấp tính là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Viêm gan B cấp tính là giai đoạn nhiễm virus viêm gan B (HBV) mới xảy ra, có thể diễn...


Xơ gan còn bù: Nguyên nhân, dấu hiệu và hướng điều trị toàn diện

Xơ gan còn bù là giai đoạn nhiều người bệnh đang trải qua mà có thể không hề hay biết,...


Viêm gan B mạn tính: Nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và phác đồ điều trị chuẩn y khoa

Viêm gan B mạn tính là một vấn đề y tế công cộng đáng quan tâm tại Việt Nam cũng...


Nước ép trái cây dành cho người tiểu đường: Uống sao cho đúng?

Nước ép trái cây dành cho người tiểu đường là chủ đề được nhiều người quan tâm khi xây dựng...


Người mắc tiểu đường uống nước mía được không? Giải đáp!

Người mắc tiểu đường uống nước mía được không là vấn đề cần cân nhắc, bởi nước mía chứa hàm...


Chuyên gia giải đáp: Những điều cần biết về virus HBV

Virus HBV là thủ phạm chính gây ra viêm gan B - một trong những vấn đề sức khỏe công...


Xơ gan mất bù là gì? Dấu hiệu nhận biết và tiên lượng sống

Xơ gan mất bù là giai đoạn tiến triển nặng nề của bệnh xơ gan, khi các mô sẹo đã...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám