Viêm gan B là một trong những bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm và phổ biến nhất trên thế giới hiện nay, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, bao gồm Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có hàng trăm triệu người đang sống chung với virus viêm gan B mạn tính và hàng ngàn ca tử vong mỗi năm do biến chứng xơ gan, ung thư gan.
Điều đáng lo ngại nhất là bệnh thường tiến triển âm thầm, ít có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến người bệnh dễ chủ quan. Việc trang bị đầy đủ kiến thức về bệnh viêm gan B, nhận biết sớm các dấu hiệu cũng như nắm rõ nguyên nhân và đường lây truyền là chìa khóa vàng giúp bạn bảo vệ sức khỏe lá gan cho bản thân và gia đình.

Viêm gan B là một trong số các căn bệnh truyền nhiễm phổ biến và có thể gây biến chứng nặng tại Việt Nam
Viêm gan B (Hepatitis B) là tình trạng tổn thương và viêm nhiễm ở tế bào gan do virus viêm gan B (Hepatitis B Virus – HBV) gây ra. Đây là một loại DNA virus thuộc họ Hepadnaviridae, có khả năng xâm nhập vào tế bào gan, nhân lên và gây ra các tổn thương cấp tính hoặc mạn tính.
Khi virus HBV xâm nhập vào cơ thể, hệ miễn dịch sẽ phản ứng để chống lại virus. Trong quá trình này, các tế bào miễn dịch vô tình làm tổn thương chính các tế bào gan, có thể dẫn đến tình trạng suy giảm chức năng gan, xơ hóa và nghiêm trọng hơn là suy gan cấp hoặc ung thư tế bào gan.
Bất kỳ ai cũng có thể nhiễm virus viêm gan B nếu chưa có miễn dịch (chưa tiêm vaccine hoặc chưa từng nhiễm bệnh và hồi phục).

Phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại virus HBV gây ra tổn thương tế bào gan
>> Tìm hiểu thêm:
Nguyên nhân duy nhất gây ra bệnh viêm gan B là do virus Hepatitis B (HBV). Virus này có sức sống rất bền bỉ: chúng có thể tồn tại bên ngoài môi trường tự nhiên ít nhất 7 ngày mà vẫn duy trì khả năng gây nhiễm nếu xâm nhập vào cơ thể người chưa được bảo vệ bởi vaccine.
Virus HBV không lây truyền qua không khí hay tiếp xúc thông thường. Thay vào đó, nó tồn tại với nồng độ cao trong máu và các dịch tiết cơ thể (dịch âm đạo, tinh dịch, dịch vết thương). Bệnh lây truyền qua 3 đường chính:

Đường máu là một trong những con đường lây truyền viêm gan B phổ biến nhất
Đây là con đường lây nhiễm phổ biến nhất tại Việt Nam. Virus thường lây từ mẹ sang con trong quá trình chuyển dạ và sinh nở (khi thai nhi tiếp xúc với máu và dịch âm đạo của mẹ). Theo WHO, tỷ lệ lây truyền từ mẹ sang con có thể lên tới 70-90% nếu người mẹ có nồng độ virus cao (HBV-DNA cao) và HBeAg dương tính mà trẻ không được can thiệp phòng ngừa ngay sau sinh.
Virus HBV lây qua quan hệ tình dục không an toàn (không sử dụng bao cao su) với người bị nhiễm bệnh thông qua các vết trầy xước nhỏ ở niêm mạc cơ quan sinh dục. Lây nhiễm có thể xảy ra ở cả quan hệ tình dục đồng giới và khác giới.
Cần khẳng định rõ rằng virus viêm gan B KHÔNG lây qua:

Viêm gan B không lây qua tiếp xúc thông thường
Do đó, người khỏe mạnh hoàn toàn có thể tiếp xúc bình thường với người bệnh viêm gan B mà không bị lây nhiễm.
>> Tìm hiểu thêm: Viêm gan B lây qua đường nào? Cách phòng ngừa lây nhiễm viêm gan B
Bệnh viêm gan B được chia thành 2 giai đoạn tiến triển chính dựa trên thời gian virus tồn tại trong cơ thể và phản ứng của hệ miễn dịch:
Một người được coi là mắc viêm gan B cấp tính khi bệnh xuất hiện đột ngột trong vòng 6 tháng đầu kể từ lúc cơ thể tiếp xúc với virus HBV, dù người bệnh có triệu chứng hay không. Ở người trưởng thành có hệ miễn dịch khỏe mạnh, phần lớn trường hợp nhiễm viêm gan B cấp tính có thể tự phục hồi mà không cần điều trị đặc hiệu.
Theo nghiên cứu của Cesar Henriquez-Camacho và cộng sự, mặc dù phần lớn tự khỏi, khoảng 1% bệnh nhân viêm gan B cấp tính có thể diễn tiến thành suy gan cấp tính – một tình trạng cấp cứu y khoa vô cùng nguy hiểm có tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp kịp thời.

Các giai đoạn tiến triển của viêm gan B
Viêm gan B mạn tính là tình trạng virus HBV tồn tại và kéo dài trong cơ thể trên 6 tháng, thường gặp ở những người nhiễm bệnh từ nhỏ (đặc biệt là lây truyền từ mẹ sang con, với tỷ lệ chuyển sang mạn tính lên tới 90%). Bệnh mạn tính kéo dài âm thầm qua nhiều năm, thậm chí vài chục năm và có nguy cơ tiến triển thành xơ hóa gan, xơ gan và ung thư gan.
Các thể bệnh mạn tính bao gồm:
Phần đông người trưởng thành mắc viêm gan B cấp tính không có triệu chứng rõ rệt hoặc chỉ có cảm giác giống như cảm cúm nhẹ. Tuy nhiên, khi bệnh biểu hiện rõ, người bệnh thường gặp các dấu hiệu:

Ở giai đoạn cấp tính, người bệnh có thể xuất hiện dấu hiệu vàng mắt
Ở giai đoạn mạn tính, đa số người bệnh không có triệu chứng rầm rộ trong nhiều năm. Bệnh chỉ tình cờ được phát hiện khi đi khám sức khỏe định kỳ hoặc xét nghiệm máu.

Mệt mỏi kéo dài có thể là một biểu hiện của viêm gan B mạn tính, nhưng không đặc hiệu và thường xuất hiện muộn
Khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện rõ ràng, điều đó thường cảnh báo gan đã bị tổn thương nghiêm trọng hoặc đã tiến triển sang giai đoạn xơ gan:
>> Tìm hiểu thêm: Viêm gan B kiêng ăn gì và nên ăn gì để bảo vệ lá gan khỏe mạnh?
Nếu không được phát hiện sớm và kiểm soát tốt, viêm gan B mạn tính sẽ dẫn đến nhiều biến chứng đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Tuy nhiên, người được theo dõi và điều trị đúng cách có thể kiểm soát bệnh tốt.
Quá trình viêm và phục hồi diễn ra liên tục làm các tế bào gan khỏe mạnh dần bị thay thế bởi các mô xơ, sẹo. Theo thời gian, mô xơ lan rộng làm cấu trúc gan bị biến dạng, cản trở dòng máu qua gan và suy giảm nghiêm trọng chức năng gan. Xơ gan có 2 giai đoạn:

Tổn thương gan mạn tính do HBV làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan, ung thư gan
Viêm gan B là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan nguyên phát tại Việt Nam. Tế bào gan bị tổn thương kéo dài do virus HBV dễ bị đột biến di truyền, dẫn đến sự phát triển bất thường của các khối u ác tính. Đáng chú ý, virus HBV có thể gây ung thư gan ngay cả khi người bệnh chưa trải qua giai đoạn xơ gan.
Tế bào gan bị phá hủy diện rộng khiến gan không còn khả năng thực hiện các chức năng sống còn như tổng hợp yếu tố đông máu, lọc độc chất, chuyển hóa dinh dưỡng. Người bệnh rơi vào tình trạng suy gan, dẫn đến hôn mê gan (bệnh não gan) và tử vong nhanh chóng.
Virus viêm gan B không chỉ tấn công gan mà còn có thể kích hoạt các phản ứng phức hợp miễn dịch gây tổn thương các cơ quan khác như: viêm cầu thận, viêm đa động mạch, bệnh lý thần kinh ngoại biên.

Virus HBV có thể kích hoạt tổn thương tại thận và gây viêm cầu thận
Để chẩn đoán chính xác một người có bị nhiễm virus viêm gan B hay không, đang ở giai đoạn nào và mức độ tổn thương gan ra sao, bác sĩ sẽ chỉ định các phương pháp kiểm tra chuyên sâu:

Các xét nghiệm huyết thanh giúp xác định tình trạng nhiễm, mức độ miễn dịch và giai đoạn của bệnh viêm gan B
Đây là xét nghiệm đo tải lượng bản sao virus HBV trong 1 ml máu. Chỉ số này giúp đánh giá mức độ hoạt động của virus, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định có cần dùng thuốc kháng virus hay chưa và theo dõi hiệu quả điều trị.

Siêu âm đàn hồi mô gan giúp đánh giá mức độ xơ hóa của gan
>> Tìm hiểu thêm: Xét nghiệm viêm gan B bao nhiêu tiền? Nên xét nghiệm ở đâu?
Nhiều người bệnh thắc mắc viêm gan B có chữa khỏi được không? Câu trả lời phụ thuộc vào giai đoạn bệnh.
Có đến 90-95% người trưởng thành mắc bệnh có thể tự phục hồi hoàn toàn. Hệ miễn dịch của cơ thể sẽ tự đào thải virus, tạo ra kháng thể bảo vệ suốt đời mà không cần dùng thuốc kháng virus chuyên biệt.
Do đó, đối với các trường hợp nhiễm HBV cấp tính, mục tiêu điều trị sẽ là hỗ trợ cơ thể tự phục hồi và nâng cao sức đề kháng. Các biện pháp gồm:

Người bệnh viêm gan B cấp tính cần nghỉ ngơi và ăn uống khoa học để cơ thể phục hồi hiệu quả
Hiện nay chưa có thuốc điều trị khỏi hoàn toàn (triệt tiêu sạch mã gen HBV-DNA tích hợp trong tế bào gan). Tuy nhiên, y học hiện đại đã có các dòng thuốc kiểm soát hiệu quả, giúp ức chế sự nhân lên và đưa virus về trạng thái không hoạt động, nhờ đó bảo vệ tế bào gan và ngăn ngừa tối đa biến chứng xơ gan, ung thư gan.
Không phải tất cả người nhiễm viêm gan B mạn tính đều phải dùng thuốc kháng virus ngay. Bác sĩ sẽ xem xét các yếu tố như nồng độ virus (HBV-DNA), mức độ tổn thương gan (ALT/AST) và độ xơ hóa gan để đưa ra chỉ định phù hợp. Một số loại thuốc thường được sử dụng là:

Người nhiễm HBV mạn tính có chỉ định cần dùng thuốc đều đặn, không tự ý bỏ thuốc
Tiêm vaccine phòng viêm gan B là biện pháp an toàn và hiệu quả nhất để chủ động bảo vệ cơ thể trước virus HBV với tỷ lệ tạo ra kháng thể đạt tới trên 95%. Tất cả trẻ sơ sinh và người lớn chưa có kháng thể đều cần thực hiện đầy đủ phác đồ tiêm phòng viêm gan B. Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần được tiêm phòng sớm:

Phụ nữ mang thai cần được tầm soát viêm gan B để dự phòng lây truyền sang con
Với phụ nữ mang thai, cần chủ động tầm soát viêm gan B trong 3 tháng đầu thai kỳ để có phương án can thiệp dự phòng lây truyền sang con. Trong trường hợp mẹ đã nhiễm HBV, con sinh ra cần được tiêm 1 mũi huyết thanh kháng viêm gan B (HBIG) cùng vaccine viêm gan B trong vòng 12 giờ sau sinh.
Trong sinh hoạt và lao động, cần đảm bảo những lưu ý sau để phòng ngừa lây nhiễm:
Việc phát hiện sớm tình trạng nhiễm virus cũng như đánh giá mức độ tổn thương gan là yếu tố then chốt giúp kiểm soát thành công bệnh viêm gan B. MSC Clinic mang đến giải pháp toàn diện trong chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sức khỏe lá gan cho người bệnh với:

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh chẩn đoán và tư vấn phác đồ chăm sóc gan cho người bệnh
Có thể thấy, viêm gan B là một bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả nếu chúng ta chủ động trang bị đầy đủ kiến thức. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo, chủ động tiêm vaccine phòng bệnh, duy trì lối sống lành mạnh và thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ chính là giải pháp hữu hiệu để bảo vệ lá gan luôn khỏe mạnh. Nếu bạn hoặc người thân đang có những dấu hiệu nghi ngờ hoặc chưa từng kiểm tra tình trạng nhiễm virus viêm gan B, hãy đến MSC Clinic để được các chuyên gia tư vấn, tầm soát và xây dựng phác đồ theo dõi an toàn, cá thể hóa.
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Chia sẻ:
Chi tiết dịch vụ