Viêm gan D (Hepatitis D) là bệnh có thể dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng. Bệnh có thể xảy ra khi đồng nhiễm viêm gan B/viêm gan D hoặc bội nhiễm HDV ở người mắc HBV mạn tính, làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.
Bài viết dưới đây của MSC Clinic được tham vấn y khoa từ bác sĩ chuyên khoa sẽ cung cấp những thông tin cần thiết về nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa viêm gan D.

Viêm gan D có thể dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng
Viêm gan D (hay viêm gan delta) là bệnh gan do virus viêm gan D (Hepatitis D virus – HDV) gây ra. HDV là virus khiếm khuyết, có khả năng sao chép bộ gen nhưng phụ thuộc vào kháng nguyên bề mặt HBsAg của virus viêm gan B (HBV) để tạo ra các hạt virus hoàn chỉnh có khả năng lây nhiễm. Do đó, HDV chỉ khởi phát khi có sự hiện diện của HBV. Theo WHO, nhiễm HDV xảy ra dưới hai hình thức chính:

Viêm gan D do virus Hepatitis D – HDV gây ra, chỉ khởi phát khi có sự hiện diện của HBV
HDV lây truyền theo các con đường sau:

Viêm gan D lây qua đường máu khi các dụng cụ có khả năng dính máu không đảm bảo vô trùng
Lưu ý: Viêm gan D không lây qua các tiếp xúc thông thường như bắt tay, ôm, dùng chung bát đũa, ho hoặc hắt hơi.
>> Tìm hiểu thêm: Bệnh viêm gan: Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị
Viêm gan D có thể không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Biểu hiện bệnh phụ thuộc vào tình trạng đồng nhiễm HBV/HDV hay bội nhiễm HDV ở người đã mắc viêm gan B mạn tính. Khi xuất hiện, các triệu chứng có thể bao gồm:
Ở người đồng nhiễm HBV/HDV cấp tính, triệu chứng thường xuất hiện sau khoảng 3-7 tuần kể từ khi mang virus. Trong khi đó, bội nhiễm HDV ở người mắc HBV mạn tính thường có diễn biến nặng hơn và làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan, ung thư gan hoặc suy gan.

Mệt mỏi, chán ăn kéo dài là những dấu hiệu cần lưu ý
Viêm gan D mạn tính được xem là một trong những dạng viêm gan virus mạn tính nghiêm trọng nhất. Mức độ nguy hiểm của bệnh thể hiện qua các yếu tố sau:

Bội nhiễm viêm gan D ở người mắc HBV mạn tính có thể dẫn tới xơ gan
Do triệu chứng viêm gan D thường không đặc hiệu và có thể tương tự các bệnh lý gan khác, việc chẩn đoán cần dựa vào xét nghiệm phù hợp kết hợp với đánh giá tình trạng tổn thương gan tại cơ sở y tế. Các phương pháp chính gồm:
– Siêu âm ổ bụng: Hỗ trợ đánh giá hình thái gan, phát hiện một số dấu hiệu của bệnh gan mạn và các biến chứng liên quan.
– FibroScan: Đo độ cứng gan không xâm lấn để hỗ trợ đánh giá mức độ xơ hóa. Kết quả cần được diễn giải cùng các dữ liệu lâm sàng và xét nghiệm khác; phương pháp này không trực tiếp phát hiện virus HDV.
Bác sĩ sẽ kết hợp các kết quả để đánh giá tình trạng bệnh và lựa chọn hướng theo dõi, điều trị phù hợp.

Xét nghiệm anti-HDV giúp phát hiện kháng thể chống virus viêm gan D
>> Tìm hiểu thêm: Xét nghiệm men gan: Ý nghĩa các chỉ số & khi nào thực hiện?
Điều trị viêm gan D, đặc biệt là viêm gan D mạn tính, còn nhiều thách thức do virus HDV phụ thuộc vào virus viêm gan B (HBV) để tạo ra các hạt virus hoàn chỉnh. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần căn cứ vào tình trạng nhiễm virus, mức độ tổn thương gan và khả năng đáp ứng của từng người bệnh.
Điều trị bằng Pegylated Interferon alfa (Peg-IFNα):
Đây là một trong những lựa chọn điều trị viêm gan D mạn tính, thường kéo dài khoảng 48 tuần, nhưng thời gian điều trị cụ thể phụ thuộc vào đáp ứng, khả năng dung nạp và đánh giá của bác sĩ. Thuốc điều hòa đáp ứng miễn dịch và có tác dụng kháng virus, tuy nhiên chỉ một phần người bệnh đạt đáp ứng bền vững và bệnh có thể tái phát sau khi ngưng thuốc. Người bệnh cần được chỉ định và theo dõi chặt chẽ do thuốc có thể gây tác dụng phụ và không phù hợp với một số trường hợp như xơ gan mất bù hoặc bệnh tự miễn.
Kiểm soát tình trạng nhiễm HBV đi kèm:
Bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng virus HBV như Tenofovir hoặc Entecavir khi người bệnh có chỉ định điều trị viêm gan B. Những thuốc này giúp kiểm soát HBV nhưng không trực tiếp điều trị HDV. Do đó, việc sử dụng cần dựa trên đánh giá riêng về tình trạng nhiễm HBV và tổn thương gan.

Tenofovir hoặc Entecavir có thể được chỉ định kèm theo với người bệnh viêm gan B
Các liệu pháp điều trị mới:
Bulevirtide là thuốc ức chế quá trình virus xâm nhập vào tế bào gan, được phê duyệt để điều trị viêm gan D mạn tính ở người trưởng thành không xơ gan hoặc xơ gan còn bù. Thuốc đã được cấp phép tại châu Âu và được FDA Hoa Kỳ phê duyệt theo diện cấp tốc. Thuốc cần dùng kéo dài nhiều năm; ngưng thuốc đột ngột có thể gây bùng phát nặng viêm gan D và viêm gan B nên chỉ ngừng uống khi có chỉ định. Khả năng tiếp cận thuốc phụ thuộc vào tình trạng cấp phép và lưu hành tại từng quốc gia. Bác sĩ chuyên khoa sẽ đánh giá lợi ích, nguy cơ và khả năng phối hợp với các phương pháp điều trị khác.
Theo dõi và chăm sóc hỗ trợ:
Người bệnh nên tránh rượu bia, không tự ý sử dụng thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc thảo dược có nguy cơ gây tổn thương gan; duy trì chế độ ăn cân đối và vận động phù hợp với thể trạng. Cần tái khám định kỳ để theo dõi hoạt động của virus, mức độ tổn thương gan và các biến chứng. Với người bệnh có bệnh gan tiến triển hoặc xơ gan mất bù, bác sĩ có thể cần đánh giá các phương án điều trị chuyên sâu, bao gồm ghép gan trong trường hợp phù hợp.
Hiện chưa có vaccine phòng viêm gan D riêng biệt. Phòng ngừa nhiễm HBV và hạn chế tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể có chứa virus vẫn là biện pháp chủ chốt để ngăn ngừa HDV.
Người đã mắc HBV mạn tính nên trao đổi với bác sĩ về việc xét nghiệm HDV, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu tổn thương gan.

Tiêm vaccine tiêm gan B giúp ngăn ngừa viêm gan D ở người chưa nhiễm HBV
MSC Clinic có đội ngũ bác sĩ có kinh nghiệm trong lĩnh vực Truyền nhiễm và các bệnh lý Gan mật, hỗ trợ đánh giá tình trạng bệnh và xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp với từng trường hợp.
Cùng với đó là đội ngũ cố vấn chuyên môn gồm các giáo sư, tiến sĩ, bác sĩ chuyên khoa đầu ngành tại các bệnh viện tuyến đầu.

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh thăm khám cho bệnh nhân
Bên cạnh chuyên môn của đội ngũ y tế, hệ thống trang thiết bị và điều kiện thăm khám góp phần hỗ trợ quá trình đánh giá, theo dõi bệnh lý gan.

Trang thiết bị hiện đại hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng
Đối với người mắc viêm gan D, điều trị cần ưu tiên các phương pháp có căn cứ khoa học và phù hợp với hướng dẫn chuyên môn. Song song với điều trị đặc hiệu, người bệnh cần được theo dõi định kỳ, hạn chế các yếu tố có thể làm tổn thương gan và duy trì chế độ sinh hoạt phù hợp. Tùy từng thể trạng người bệnh, các bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ riêng biệt bao gồm:

Bệnh nhân được tiếp cận với các phương pháp y học tái tạo hiện đại hỗ trợ sức khỏe gan
Tóm lại, viêm gan D là một thể bệnh nguy hiểm và tiến triển nhanh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc chủ động tầm soát, theo dõi định kỳ và tuân thủ phác đồ y khoa là chìa khóa vàng để bảo vệ lá gan của bạn. Để được tư vấn chi tiết và thăm khám cùng đội ngũ chuyên gia, hãy liên hệ ngay với MSC Clinic ngay hôm nay.
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Chia sẻ:
Chi tiết dịch vụ