int(3699)

Tổng quan về viêm gan tự miễn: Nguyên nhân, triệu chứng & phương pháp điều trị

viêm gan tự miễn

Viêm gan tự miễn là một bệnh lý hiếm gặp, xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công nhầm các tế bào gan, gây viêm mãn tính và tổn thương nghiêm trọng. Bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như xơ gan, suy gan hoặc ung thư gan nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học, viêm gan tự miễn hoàn toàn có thể kiểm soát tốt nếu chẩn đoán đúng và điều trị sớm. Hãy cùng MSC Clinic tìm hiểu qua bài viết này.

 

Viêm gan tự miễn do hệ thống miễn dịch của cơ thể tự tấn công các tế bào gan

 

1. Tổng quan về bệnh lý viêm gan tự miễn

1.1. Viêm gan tự miễn là gì?

»» Mời bạn đọc thêm: Cần làm gì khi bị viêm gan B?

 

Viêm gan tự miễn (Autoimmune Hepatitis – AIH) là tình trạng viêm mãn tính ở gan do hệ thống miễn dịch của cơ thể tự tấn công các tế bào gan thay vì bảo vệ chúng. Nếu không được điều trị, viêm gan tự miễn có thể dẫn đến các tổn thương nghiêm trọng như xơ gan và suy gan. Tuy nhiên, khi được chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách, bệnh thường có thể kiểm soát được bằng thuốc ức chế miễn dịch.

1.2. Phân loại viêm gan tự miễn

Viêm gan tự miễn được chia thành hai loại chính:

  • Loại 1:
    • Phổ biến nhất, thường gặp ở phụ nữ từ 15 đến 40 tuổi, nhưng mọi độ tuổi và giới tính đều có thể mắc.
    • Có liên quan đến một số bệnh tự miễn khác như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hoặc hội chứng Sjogren.
  • Loại 2:
    • Hiếm hơn, chủ yếu gặp ở trẻ em nữ từ 2 đến 14 tuổi.
    • Thường đi kèm với các bệnh tự miễn khác ở trẻ em.
    • AIH loại 2 có thể nghiêm trọng và khó kiểm soát hơn. 

1.3. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

Hiện nay, nguyên nhân chính xác của viêm gan tự miễn vẫn chưa được xác định rõ. Các nhà nghiên cứu vẫn chưa biết tại sao hệ miễn dịch lại “nhầm lẫn” các tế bào gan thành mối đe dọa, từ đó sản sinh ra kháng thể để gây tổn thương gan. Một số nhà khoa học cho rằng bệnh có thể xuất phát từ các nguyên nhân phổ biến:

  • Yếu tố di truyền: Một số bằng chứng cho thấy viêm gan tự miễn có xu hướng di truyền theo gia đình.
  • Tác nhân kích hoạt: Nhiễm trùng virus (như viêm gan virus, virus herpes, virus Epstein-Barr, virus sởi) hoặc sử dụng một số loại thuốc (như hydralazine, minocycline).
  • Sự tương tác giữa gen và môi trường: Kích hoạt các phản ứng tự miễn dẫn đến tổn thương gan mãn tính.

1.4. Yếu tố nguy cơ dẫn đến viêm gan tự miễn

Các nhóm có nguy cơ mắc viêm gan tự miễn cao hơn bao gồm:

  • Giới tính: Phụ nữ có nguy cơ cao hơn nam giới.
  • Yếu tố di truyền: Những người có tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn.
  • Tiền sử mắc nhiễm trùng: Viêm gan tự miễn có thể phát triển sau khi người bệnh bị nhiễm sởi, herpes simplex hoặc virus Epstein-Barr. Bệnh cũng liên quan đến nhiễm viêm gan A, B hoặc C.
  • Bệnh lý nền: Những người đã mắc bệnh tự miễn dịch, chẳng hạn như bệnh celiac, viêm khớp dạng thấp hoặc cường giáp đều có thể dễ bị viêm gan tự miễn.

 

Viêm gan A, B, C được cho là yếu tố nguy cơ dẫn đến viêm gan tự miễn

 

2. Triệu chứng của viêm gan tự miễn

 

»» Bạn chú ý: Dấu hiệu xơ gan giai đoạn đầu cần nhận biết sớm

 

Viêm gan tự miễn thường khởi phát từ từ với các triệu chứng không rõ ràng, dễ bị nhầm lẫn với những bệnh lý khác. Một số người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi kéo dài, cảm giác khó chịu, nặng nề ở vùng hạ sườn phải, vàng da nhẹ, tiến triển chậm qua nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Trong khoảng 25% trường hợp, bệnh có thể khởi phát đột ngột với các triệu chứng giống viêm gan virus cấp tính như sốt, vàng da rõ rệt và đau hạ sườn phải.

Ở phụ nữ, rối loạn kinh nguyệt là một triệu chứng thường gặp và rất có giá trị gợi ý, thường là mất một hoặc hai chu kỳ kinh nguyệt và điều này xảy ra đồng thời với một đợt vàng da nặng.

Chảy máu cam, chảy máu chân răng, xuất huyết dưới da cũng là những triệu chứng hay gặp.

 

Vàng da là biểu hiện hay gặp của người viêm gan tự miễn

 

Khi thăm khám, nếu ở giai đoạn sớm, gan to và chắc, đặc biệt là thùy trái lớn hơn rõ rệt ở giai đoạn sớm. Ở giai đoạn muộn, gan thường teo nhỏ, xuất hiện dấu hiệu tăng áp lực tĩnh mạch cửa như lách to, cổ trước, giãn tĩnh mạch ở vùng bụng.

Viêm gan tự miễn có thể kèm theo các triệu chứng ngoài gan do ảnh hưởng của quá trình viêm toàn thân:

  • Da và máu: Viêm mao mạch dị ứng; hồng ban, ban đỏ hoặc mụn trứng cá rải rác, thiếu máu mãn tính, dễ nhiễm trùng.
  • Hệ nội tiết: Rối loạn nội tiết với các triệu chứng như rậm lông, mụn trứng cá, nứt da. Ở nam giới, có thể xuất hiện vú to hoặc các biểu hiện viêm tuyến giáp tự miễn.
  • Tiêu hóa: Viêm loét đại tràng có thể xảy ra song song hoặc sau khi viêm gan tự miễn xuất hiện.
  • Hô hấp: Tràn dịch màng phổi, xơ hóa phế nang, gây khó thở.

3. Biến chứng của viêm gan tự miễn

Nếu không điều trị viêm gan tự miễn có thể gây ra một số vấn đề nguy hiểm; trong đó phổ biến hàng đầu là xơ gan. Các biến chứng xơ gan kéo theo có thể bao gồm:

  • Giãn tĩnh mạch thực quản: có nguy cơ gây chảy máu trong thực quản hoặc dạ dày gây nguy hiểm tới tính mạng người bệnh.
  • Tụ dịch ổ bụng: gây khó chịu và cản trở hô hấp, thường là dấu hiệu xơ gan giai đoạn cuối.
  • Suy gan: tế bào gan bị tổn thương nặng không thể phục hồi; ghép gan là phương án điều trị hầu như là duy nhất.
  • Ung thư gan: các khối u ác tính phá hủy và cản trở khả năng hoạt động của gan.

 

»» Giải đáp cho bạn: Bệnh xơ gan có chữa được không?

 

Nhiều biến chứng nghiêm trọng của viêm gan tự miễn

 

4. Chẩn đoán viêm gan tự miễn

Chẩn đoán viêm gan tự miễn đòi hỏi kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, các xét nghiệm cận lâm sàng và loại trừ các nguyên nhân khác gây tổn thương gan. Việc chẩn đoán sớm là yếu tố quyết định giúp kiểm soát và ngăn ngừa biến chứng của bệnh.

Việc chẩn đoán viêm gan tự miễn cần được xem xét kết hợp giữa thăm khám lâm sàng để xác định các biểu hiện như mệt mỏi, vàng da không rõ nguyên nhân, tiền sử bệnh cá nhân và gia đình, đồng thời thực hiện các xét nghiệm, sinh thiết gan, siêu âm, chẩn đoán hình ảnh.

Các triệu chứng của viêm gan tự miễn rất giống với các bệnh viêm gan khác nên cần chẩn đoán loại trừ tình trạng viêm gan do vi rút, viêm gan do rượu, viêm gan do thuốc, gan nhiễm mỡ không do rượu,…

  • Xét nghiệm máu: Các triệu chứng của viêm gan tự miễn rất giống với bệnh viêm gan siêu vi. Xét nghiệm máu giúp loại trừ tình trạng viêm gan do vi rút, xác định loại viêm gan tự miễn đang có, kiểm tra chức năng gan cũng như xem xét mức độ kháng thể trong máu.
  • Sinh thiết gan: Thực hiện sinh thiết cho biết loại và mức độ tổn thương và bị viêm của gan.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm, chụp X-quang, chụp cắt lớp (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể được chỉ định thực hiện giữa các lần sinh thiết gan nhằm định lượng mức độ xơ hóa và chất béo trong gan.

 

Kết hợp siêu âm để chẩn đoán viêm gan tự miễn

 

5. Phương pháp điều trị viêm gan tự miễn

Viêm gan tự miễn chưa có phương pháp điều trị dứt điểm. Vậy nên, mục tiêu điều trị gan tự miễn ở cả loại 1 và loại 2 là làm chậm hoặc ngăn ngừa sự tấn công của hệ miễn dịch tới gan. Hiệu quả của trị liệu là ngăn chặn sự phá hủy các tế bào nội tạng, nhưng đồng thời cũng gây nên tác dụng phụ là người bệnh không thể chống lại các tác nhân nấm, truyền nhiễm và vi khuẩn.

5.1. Phương pháp điều trị viêm gan tự miễn bằng thuốc

Người bệnh viêm gan tự miễn thường dùng corticosteroid trong thời gian đầu khi bắt đầu xuất hiện các triệu chứng; sau đó kết hợp thêm các thuốc ức chế miễn dịch khác như prednisone, azathioprine, mercaptopurine,… để làm dịu tình trạng viêm ở gan.

Khi dùng thuốc, bệnh có thể thuyên giảm dần sau vài năm điều trị – sau 3 năm có đến khoảng 80% người bị viêm gan tự miễn nhận thấy bệnh được kiểm soát tốt. Tuy nhiên bệnh lại thường tái phát nếu người bệnh ngừng thuốc. Tùy thuộc vào tình trạng viêm mà người bệnh có khả năng phải điều trị cả đời.

 

»» Tìm hiểu thêm: Thuốc điều trị xơ gan và các phương pháp điều trị xơ gan bạn nên biết

 

Điều trị viêm gan tự miễn bằng thuốc

 

5.2. Điều trị viêm gan tự miễn theo chế độ ăn uống, vận động hợp lý

Bệnh nhân bị viêm gan tự miễn cũng cần xây dựng chế độ ăn lành mạnh và thói quen tập thể dục đều đặn để tăng cường sức khỏe, tăng cường đề kháng, tránh bệnh tiến triển nặng.

Khi điều trị viêm gan tự miễn bệnh nhân cần tiêu thụ các thức ăn như: Cháo, đồ uống trái cây, rau củ quả xanh, các loại thịt như bò, cá ít béo, thực phẩm chứa ít mỡ.

Tránh các thực phẩm như lòng trắng trứng, các loại trái cây có múi, sữa tươi nguyên chất, các loại bánh kẹo ngọt nhiều đường đặc biệt sôcôla, thức ăn chiên nhiều dầu mỡ. Đặc biệt, người bệnh cần tránh chất kích thích, rượu, bia, các loại đồ ăn nhanh,…

5.3 Phẫu thuật ghép gan

Ghép gan là phương án điều trị viêm gan tự miễn được chỉ định trong trường hợp người bệnh bị xơ gan hoặc suy gan. Việc ghép gan có thể thực hiện nhờ vào sự hiến tặng từ người còn sống – lúc này người bệnh chỉ nhận một phần gan khỏe mạnh để gan có thể tiếp tục tái tạo tế bào mới. Tuy ghép gan là cách điều trị tối ưu nhưng viêm gan tự miễn vẫn có nguy cơ tái phát ngay cả khi ghép tạng thành công.

6. Liệu pháp Joka – MSC Therapy – Giải pháp toàn diện bảo vệ lá gan

Đối mặt với nguy cơ biến chứng nghiêm trọng từ viêm gan tự miễn và các bệnh lý gan mạn tính khác, việc chăm sóc gan ngay từ giai đoạn sớm là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe lâu dài. Liệu pháp Joka – MSC Therapy, được phát triển độc quyền tại MSC Clinic, là giải pháp đột phá giúp thanh lọc và tái tạo gan, mang lại hiệu quả vượt trội chỉ sau một liệu trình.

Liệu pháp này không chỉ giúp thải bỏ độc tố tích tụ lâu ngày trong gan mà còn nuôi dưỡng và tái tạo các tế bào gan khỏe mạnh. Khách hàng sẽ cảm nhận sự thay đổi rõ rệt: các triệu chứng vàng da, mệt mỏi, chán ăn được cải thiện nhanh chóng, đồng thời tăng cường sức đề kháng, ngăn ngừa tiến triển thành các biến chứng nguy hiểm như xơ gan hay ung thư gan.

 

Hiệu quả điều trị Joka – MSC Therapy mang lại cho người bệnh

 

Với ưu điểm không xâm lấn, không dùng thuốc và phác đồ cá nhân hóa, Joka – MSC Therapy đem đến giải pháp an toàn và hiệu quả, giúp hàng ngàn bệnh nhân bảo vệ lá gan và nâng cao chất lượng cuộc sống. Chăm sóc gan không chỉ là việc điều trị mà còn là sự đầu tư lâu dài cho sức khỏe.

Việc tầm soát viêm gan tự miễn sớm và lựa chọn những liệu pháp điều trị hiệu quả chính là chìa khóa giúp bạn bảo vệ lá gan khỏe mạnh và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

Liên hệ ngay với MSC International Clinic để được thăm khám và xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa bởi đội ngũ chuyên gia hàng đầu:

 

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

Hotline: 0975 576 376

Địa chỉ:

  • MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.

Fanpage:

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

7 bài tập chữa tràn dịch khớp gối hiệu quả, giảm đau nhanh

Các bài tập chữa tràn dịch khớp gối giúp giảm đau, hạn chế cứng khớp và phục hồi khả năng...


Top 5 bác sĩ xương khớp giỏi ở Hà Nội, nhiều kinh nghiệm

Top 5 bác sĩ xương khớp giỏi ở Hà Nội gồm những chuyên gia đầu ngành như PGS.TS.BSCKII. Nguyễn Ngọc...


Top 5 địa chỉ khám khớp gối uy tín & quy trình thăm khám

Đau khớp gối, sưng khớp hay khó vận động là những dấu hiệu nhiều người thường chủ quan bỏ qua....


4 nguyên nhân gây căng cơ bắp chân & chữa giảm đau hiệu quả

Căng cơ bắp chân là tình trạng sợi cơ bị kéo giãn hoặc rách nhẹ khi vận động quá mức,...


Đau dây thần kinh liên sườn: Nguyên nhân và cách điều trị

Đau dây thần kinh liên sườn là tình trạng đau dọc theo các dây thần kinh chạy giữa các xương...


Đau cẳng chân khi đá bóng: Nguyên nhân và xử lý hiệu quả

Đau cẳng chân khi đá bóng là tình trạng đau nhức vùng ống chân do cơ, gân và xương bị...


5 bài tập chữa đau gót chân tại nhà ai cũng làm được

Đau gót chân kéo dài ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và sinh hoạt hàng ngày, tuy...


Đau lưng mỏi gối tê tay là dấu hiệu bệnh gì? Cách chữa trị?

Đau lưng mỏi gối tê tay là dấu hiệu điển hình của thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm,...


Đau khớp cổ chân do đâu? 4 cách giảm đau nhanh, hiệu quả

Đau khớp cổ chân là tình trạng khớp bị đau, sưng hoặc hạn chế vận động, ảnh hưởng trực tiếp...


Đau cột sống lưng: 4 nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả

Đau cột sống lưng là tình trạng đau xuất phát từ các cấu trúc như đĩa đệm, khớp và dây...


Xem thêm
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám