int(17020)

Bệnh loãng xương: Nguy cơ, dấu hiệu và phương pháp điều trị

Bệnh loãng xương: Nguy cơ, dấu hiệu và phương pháp điều trị

Bệnh loãng xương được ví như căn bệnh thầm lặng vì quá trình mất xương diễn ra âm thầm trong nhiều năm, hầu như không gây triệu chứng rõ rệt. Đến khi phát hiện, nhiều người đã gặp phải các biến chứng như gãy xương hoặc suy giảm khả năng vận động. Việc nhận biết sớm dấu hiệu loãng xương, hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng các phương pháp điều trị loãng xương phù hợp sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng và duy trì sức khỏe xương khớp lâu dài. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về bệnh trong bài viết dưới đây của MSC Clinic nhé!

Phát hiện sớm bệnh loãng xương giúp duy trì khả năng vận động lâu dài

Phát hiện sớm bệnh loãng xương giúp duy trì khả năng vận động lâu dài

 

1. Bệnh loãng xương là gì?

Bệnh loãng xương là tình trạng mật độ và chất lượng xương suy giảm, khiến xương trở nên mỏng, xốp và dễ gãy hơn so với bình thường. Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), loãng xương được chẩn đoán khi chỉ số mật độ khoáng xương (Bone Mineral Density – BMD) có T-score ≤ -2,5 trên kết quả đo hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA). Đây là một trong những bệnh lý cơ xương khớp phổ biến, đặc biệt ở người cao tuổi và phụ nữ sau mãn kinh, nhưng cũng có thể gặp ở nam giới hoặc người trẻ nếu có các yếu tố nguy cơ.

Ở người khỏe mạnh, xương là một mô sống luôn diễn ra đồng thời hai quá trình: hủy xương (loại bỏ mô xương cũ) và tạo xương (hình thành mô xương mới). Hai quá trình này thường cân bằng với nhau để duy trì mật độ và độ bền chắc của xương. Tuy nhiên, khi quá trình hủy xương diễn ra mạnh hơn quá trình tạo xương, khối lượng xương sẽ giảm dần theo thời gian, làm tăng nguy cơ loãng xương.

So sánh cấu trúc của xương bình thường và loãng xương

So sánh cấu trúc của xương bình thường và loãng xương

 

Loãng xương có thể xảy ra ở nhiều vị trí trong cơ thể nhưng thường ảnh hưởng nhiều nhất đến các xương chịu lực như cột sống, cổ xương đùi và cổ tay. Khi mật độ xương giảm đến một mức nhất định, chỉ một va chạm nhẹ hoặc một cú ngã đơn giản cũng có thể gây gãy xương.

2. Phân loại bệnh loãng xương

Bệnh loãng xương được chia thành hai nhóm chính là loãng xương nguyên phát và loãng xương thứ phát. Việc xác định đúng loại loãng xương giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị và kiểm soát các yếu tố nguy cơ phù hợp.

2.1. Loãng xương nguyên phát

Loãng xương nguyên phát là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% các trường hợp mắc bệnh. Tình trạng này chủ yếu liên quan đến quá trình lão hóa tự nhiên và sự thay đổi nội tiết của cơ thể.

Bệnh loãng xương tuổi già thường gặp ở người trên 70 tuổi

Bệnh loãng xương tuổi già thường gặp ở người trên 70 tuổi

 

Loãng xương nguyên phát được chia thành hai nhóm:

  • Loãng xương sau mãn kinh (Type I): Thường gặp ở phụ nữ sau mãn kinh do sự suy giảm estrogen, làm quá trình hủy xương diễn ra nhanh hơn quá trình tạo xương.
  • Loãng xương tuổi già (Type II): Xuất hiện ở cả nam và nữ lớn tuổi, thường từ 70 tuổi trở lên. Nguyên nhân chủ yếu là sự suy giảm chức năng tạo xương theo tuổi cùng với khả năng hấp thu canxi và vitamin D giảm dần.

2.2. Loãng xương thứ phát

Loãng xương thứ phát xảy ra khi mất xương là hậu quả của một bệnh lý, tình trạng sức khỏe hoặc việc sử dụng một số loại thuốc trong thời gian dài.

Một số nguyên nhân thường gặp bao gồm:

  • Bệnh nội tiết như cường giáp, cường cận giáp, hội chứng Cushing hoặc đái tháo đường.
  • Bệnh lý tiêu hóa gây giảm hấp thu dưỡng chất.
  • Bệnh thận mạn, bệnh gan mạn.
  • Viêm khớp dạng thấp và một số bệnh tự miễn.
  • Sử dụng corticosteroid kéo dài, thuốc chống động kinh hoặc một số thuốc điều trị ung thư.

Việc điều trị loãng xương thứ phát không chỉ tập trung vào cải thiện mật độ xương mà còn cần kiểm soát tốt nguyên nhân nền để đạt hiệu quả lâu dài.

Bệnh thận mạn là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến loãng xương thứ phát

Bệnh thận mạn là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến loãng xương thứ phát

 

3. Nguyên nhân gây bệnh loãng xương

Loãng xương là kết quả của sự mất cân bằng giữa quá trình tạo xương và hủy xương. Khi tốc độ hủy xương diễn ra nhanh hơn khả năng tái tạo xương, mật độ và chất lượng xương sẽ giảm dần theo thời gian.

3.1. Tuổi tác

Tuổi càng cao, quá trình tạo xương càng suy giảm trong khi tốc độ hủy xương tăng lên. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến bệnh loãng xương ở người lớn tuổi.

3.2. Thay đổi nội tiết

Estrogen có vai trò quan trọng trong việc duy trì mật độ xương ở phụ nữ. Sau mãn kinh, nồng độ estrogen giảm mạnh khiến quá trình mất xương diễn ra nhanh hơn. Ở nam giới, sự suy giảm testosterone theo tuổi cũng có thể làm tăng nguy cơ loãng xương.

Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao gặp loãng xương

Phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ cao gặp loãng xương

 

3.3. Chế độ dinh dưỡng thiếu hụt

Thiếu canxi, vitamin D hoặc protein trong thời gian dài làm giảm quá trình tạo xương và ảnh hưởng đến độ chắc khỏe của xương.

3.4. Ít vận động

Việc ít tham gia các hoạt động chịu sức nặng như đi bộ, leo cầu thang hoặc tập luyện sức mạnh khiến xương không nhận được kích thích cần thiết để duy trì mật độ xương.

3.5. Thói quen sinh hoạt không lành mạnh

Hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia hoặc tiêu thụ nhiều đồ uống chứa caffeine có thể làm tăng quá trình mất xương và giảm khả năng hấp thụ canxi của cơ thể.

3.6. Một số bệnh lý và thuốc điều trị

Nguy cơ loãng xương cũng tăng ở người mắc các bệnh nội tiết, bệnh thận mạn, bệnh tiêu hóa gây kém hấp thu hoặc phải sử dụng corticosteroid kéo dài. Ngoài ra, yếu tố di truyền, thể trạng gầy và tiền sử gia đình có người bị loãng xương cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

 

Sử dụng corticoid trong thời gian dài là một trong những nguyên nhân dẫn đến loãng xương

Sử dụng corticoid trong thời gian dài là một trong những nguyên nhân dẫn đến loãng xương

 

4. Các dấu hiệu loãng xương cần chú ý

Ở giai đoạn đầu, bệnh loãng xương thường không gây triệu chứng rõ rệt. Nhiều người chỉ tình cờ phát hiện bệnh khi đo mật độ xương hoặc khám sức khỏe định kỳ. Khi khối lượng xương giảm nhiều hơn, người bệnh có thể xuất hiện một số dấu hiệu sau:

Đau nhức xương và đau lưng kéo dài

Người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ ở vùng cột sống, hông hoặc các xương chịu lực. Cơn đau thường tăng khi đứng hoặc ngồi lâu và có xu hướng giảm khi nghỉ ngơi.

Giảm chiều cao

Sự xẹp dần của các thân đốt sống do xương mất độ bền chắc có thể khiến người bệnh thấp hơn so với trước. Đây là một dấu hiệu thường gặp ở người cao tuổi bị loãng xương nhưng dễ bị bỏ qua.

Thay đổi tư thế

Khi các đốt sống suy yếu, cột sống có thể dần cong ra phía trước, khiến người bệnh xuất hiện tình trạng gù lưng hoặc dáng đi khom. Thay đổi này thường diễn ra từ từ nên nhiều người không nhận ra cho đến khi ảnh hưởng rõ rệt đến tư thế.

Chú ý đến tư thế, dáng đi bất thường có thể giúp phát hiện sớm loãng xương

Chú ý đến tư thế, dáng đi bất thường có thể giúp phát hiện sớm loãng xương

 

Giảm sức mạnh cơ và khả năng vận động

Loãng xương thường đi kèm với tình trạng suy giảm khối lượng cơ ở người lớn tuổi. Người bệnh có thể cảm thấy vận động kém linh hoạt, dễ mỏi khi đi lại hoặc thực hiện các hoạt động hằng ngày.

 

>> Đọc thêm: Đau nhức xương khớp toàn thân là dấu hiệu bệnh gì? Xử lý thế nào?

 

5. Biến chứng của bệnh loãng xương

Loãng xương không chỉ làm giảm mật độ xương mà còn làm suy yếu cấu trúc vi mô của xương, khiến xương mất dần độ bền chắc. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

5.1. Gãy xương do chấn thương

Đây là biến chứng phổ biến và nghiêm trọng nhất của bệnh loãng xương. Khi mật độ xương giảm đáng kể, chỉ một cú ngã nhẹ, va chạm thông thường hoặc thậm chí các hoạt động sinh hoạt hằng ngày như cúi người, ho mạnh cũng có thể gây gãy xương. Các vị trí thường gặp bao gồm cột sống, cổ xương đùi, đầu dưới xương quay (cổ tay) và xương cánh tay.

Mật độ xương giảm khiến xương giòn hơn và dễ gãy hơn

Mật độ xương giảm khiến xương giòn hơn và dễ gãy hơn

 

5.2. Biến dạng cột sống

Các vi gãy hoặc gãy lún thân đốt sống có thể khiến cột sống dần bị biến dạng, dẫn đến gù lưng, giảm chiều cao và thay đổi tư thế. Biến dạng cột sống không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến khả năng vận động và sinh hoạt hằng ngày.

 

>> Tìm hiểu thêm: Cong vẹo cột sống: Nguyên nhân và cách điều trị

 

5.3. Giảm khả năng vận động

Sau gãy xương, đặc biệt là gãy cổ xương đùi hoặc gãy đốt sống, nhiều người bệnh gặp khó khăn trong việc đi lại, tự chăm sóc bản thân và thực hiện các hoạt động thường ngày. Điều này khiến người bệnh phải phụ thuộc vào người thân hoặc cần hỗ trợ chăm sóc lâu dài.

5.4. Tăng nguy cơ biến chứng toàn thân

Việc phải nằm bất động trong thời gian dài sau gãy xương có thể làm tăng nguy cơ viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, loét tỳ đè, teo cơ và nhiều biến chứng khác, đặc biệt ở người cao tuổi.

Người bệnh bị gãy xương do loãng xương phải nằm lâu có thể gặp thêm nhiều biến chứng khác

Người bệnh bị gãy xương do loãng xương phải nằm lâu có thể gặp thêm nhiều biến chứng khác

 

5.5. Gia tăng nguy cơ tử vong

Nhiều nghiên cứu cho thấy gãy cổ xương đùi do loãng xương ở người cao tuổi có liên quan đến nguy cơ tử vong tăng cao trong năm đầu sau chấn thương. Do đó, việc phát hiện sớm và điều trị loãng xương đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng này.

6. Chẩn đoán bệnh loãng xương

Chẩn đoán loãng xương không chỉ dựa trên triệu chứng lâm sàng mà còn cần kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng nhằm đánh giá mật độ xương, nguy cơ gãy xương và tìm nguyên nhân gây bệnh.

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ đánh giá các yếu tố nguy cơ như tuổi, giới tính, tình trạng mãn kinh, tiền sử gãy xương, tiền sử gia đình, chế độ dinh dưỡng, mức độ vận động cũng như việc sử dụng các thuốc có ảnh hưởng đến chuyển hóa xương.

Trong quá trình khám, bác sĩ có thể đo chiều cao, cân nặng, đánh giá tư thế cột sống, khả năng vận động và tìm các dấu hiệu nghi ngờ gãy lún đốt sống hoặc biến dạng cột sống.

Đo mật độ khoáng xương (DXA)

Đo mật độ khoáng xương là bước thăm khám quan trọng giúp chẩn đoán và theo dõi điều trị bệnh

Đo mật độ khoáng xương là bước thăm khám quan trọng giúp chẩn đoán và theo dõi điều trị bệnh

 

Đo mật độ khoáng xương bằng phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (Dual-energy X-ray Absorptiometry – DXA) là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh loãng xương. Kết quả đo được biểu thị bằng chỉ số T-score:

  • Bình thường: T-score ≥ -1
  • Thiếu xương (Osteopenia): -2,5 < T-score < -1
  • Loãng xương: T-score ≤ -2,5

Ngoài chẩn đoán, DXA còn được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị và đánh giá nguy cơ gãy xương theo thời gian.

Chẩn đoán hình ảnh

Bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang khi nghi ngờ gãy xương hoặc gãy lún đốt sống do loãng xương. Trong một số trường hợp, chụp CT hoặc MRI được sử dụng để đánh giá chi tiết tổn thương xương và các mô xung quanh.

Xét nghiệm máu

Một số xét nghiệm như canxi, phospho, vitamin D, hormon tuyến giáp, hormon cận giáp hoặc các dấu ấn chuyển hóa xương có thể được chỉ định nhằm tìm nguyên nhân gây loãng xương thứ phát và hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

7. Điều trị và quản lý bệnh loãng xương

Mục tiêu của điều trị loãng xương là làm chậm quá trình mất xương, tăng cường sức khỏe của hệ xương, giảm nguy cơ gãy xương và duy trì khả năng vận động lâu dài. Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp dựa trên độ tuổi, mật độ xương, nguy cơ gãy xương và các bệnh lý đi kèm.

Điều chỉnh lối sống

Cần lắp các thiết bị hỗ trợ tại nhà như tay vịn cầu thang để hạn chế nguy cơ té ngã cho người bệnh

Cần lắp các thiết bị hỗ trợ tại nhà như tay vịn cầu thang để hạn chế nguy cơ té ngã cho người bệnh

 

Điều chỉnh lối sống là nền tảng trong điều trị loãng xương. Người bệnh nên duy trì cân nặng hợp lý, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia và giảm tiêu thụ đồ uống chứa nhiều caffeine. Đồng thời, cần xây dựng môi trường sống an toàn như sử dụng nạng hỗ trợ đi lại, lắp tay vịn trong nhà, đảm bảo đủ ánh sáng và loại bỏ các vật dễ gây vấp ngã để giảm nguy cơ té ngã.

Bổ sung dinh dưỡng

Chế độ ăn cần cung cấp đầy đủ canxi, vitamin D, protein và các vi chất cần thiết cho quá trình tạo xương. Trong trường hợp chế độ dinh dưỡng không đáp ứng đủ nhu cầu, bác sĩ có thể chỉ định bổ sung canxi và vitamin D với liều lượng phù hợp.

 

>> Xem thêm: Loãng xương nên ăn gì?

 

Tập luyện và phục hồi chức năng

Các bài tập chịu trọng lượng cơ thể như đi bộ, leo cầu thang, chạy bộ nhẹ nhàng với cường độ phù hợp giúp kích thích quá trình tạo xương và duy trì khối lượng cơ. Bên cạnh đó, các bài tập cải thiện thăng bằng và phối hợp vận động cũng góp phần giảm nguy cơ té ngã ở người cao tuổi.

Thực hiện các bài tập phục hồi chức năng dưới sự hướng dẫn chuyên khoa giúp cải thiện khả năng vận động

Thực hiện các bài tập phục hồi chức năng dưới sự hướng dẫn chuyên khoa giúp cải thiện khả năng vận động

 

Điều trị bằng thuốc

Với người bệnh có nguy cơ gãy xương cao hoặc đã được chẩn đoán loãng xương, bác sĩ có thể chỉ định thuốc điều trị nhằm giảm quá trình hủy xương hoặc kích thích tạo xương. Các nhóm thuốc thường được sử dụng gồm:

  • Bisphosphonates
  • Denosumab
  • Thuốc điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc (SERMs) trong một số trường hợp phù hợp
  • Teriparatide hoặc abaloparatide (thuốc kích thích tạo xương)
  • Romosozumab cho một số người bệnh có nguy cơ gãy xương rất cao

Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn điều trị và tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả cũng như theo dõi các tác dụng không mong muốn của thuốc.

Điều trị gãy xương do loãng xương

Nếu đã xảy ra gãy xương, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp tùy theo vị trí và mức độ tổn thương. Người bệnh có thể cần cố định xương, phẫu thuật kết hợp xương hoặc thay khớp đối với một số trường hợp gãy cổ xương đùi. Sau điều trị, chương trình phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh sớm lấy lại khả năng vận động và giảm nguy cơ gãy xương tái phát.

8. Khi nào bệnh loãng xương cần đi khám?

Do loãng xương thường tiến triển âm thầm, nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã xảy ra biến chứng. Vì vậy, bạn nên chủ động đến cơ sở y tế nếu thuộc nhóm có nguy cơ cao hoặc xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ bệnh.

Người bệnh cần đi khám sớm nếu cơn đau nhức xương khớp kéo dài không thuyên giảm

Người bệnh cần đi khám sớm nếu cơn đau nhức xương khớp kéo dài không thuyên giảm

 

Nên đi khám khi:

  • Đau lưng hoặc đau nhức xương kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • Chiều cao giảm dần theo thời gian hoặc xuất hiện tình trạng gù lưng.
  • Từng bị gãy xương sau một chấn thương nhẹ hoặc té ngã.
  • Phụ nữ sau mãn kinh, nam giới từ 70 tuổi trở lên hoặc người có nhiều yếu tố nguy cơ như sử dụng corticosteroid kéo dài, mắc bệnh nội tiết hoặc có tiền sử gia đình bị loãng xương.
  • Muốn tầm soát sức khỏe xương để đánh giá nguy cơ gãy xương và có biện pháp dự phòng phù hợp.

Việc thăm khám và đo mật độ xương đúng thời điểm giúp phát hiện sớm bệnh loãng xương, từ đó xây dựng kế hoạch điều trị và phòng ngừa biến chứng hiệu quả.

9. Khám bệnh loãng xương tại MSC Clinic

Là đơn vị chuyên sâu trong lĩnh vực cơ xương khớp, Phòng khám Đa khoa MSC sở hữu đội ngũ chuyên gia đầu ngành kết hợp với hệ thống trang thiết bị hiện đại hỗ trợ đánh giá toàn diện tình trạng xương khớp và phát hiện sớm bệnh loãng xương. Dựa trên kết quả thăm khám và cận lâm sàng, bác sĩ sẽ tư vấn phác đồ quản lý bệnh cá thể hóa, giúp giảm nguy cơ gãy xương, duy trì khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.

BSCKII Trần Trọng Thắng đánh giá tư thế cột sống của người bệnh

BSCKII Trần Trọng Thắng đánh giá tư thế cột sống của người bệnh

 

Tại đây, người bệnh được trực tiếp thăm khám với đội ngũ chuyên gia cơ xương khớp với nhiều năm kinh nghiệm:

  • BSCKII Trần Trọng Thắng – Giám đốc chuyên môn Phòng khám Đa khoa MSC, nguyên Phó giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội, 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Cơ xương khớp – Chấn thương chỉnh hình – Phục hồi chức năng.
  • ThS.BS Nguyễn Trần Trung – Phó trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện E, 20 năm kinh nghiệm khám và điều trị bệnh lý cơ xương khớp, được đào tạo chuyên sâu về y học tái tạo.
  • TS.BS Trần Nam Chung – Trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện Đại học Y Dược, ĐHQGHN (cơ sở Linh Đàm), 20 năm kinh nghiệm khám và điều trị bệnh lý cơ xương khớp.
  • TS.BS.TTƯT Hữu Thị Chung – Nguyên Phó trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện E, với 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cơ xương khớp.
  • Cùng đội ngũ cố vấn chuyên môn là các giáo sư, tiến sĩ, trưởng khoa Cơ xương khớp tại các bệnh viện tuyến trung ương.

Người bệnh được đo độ loãng xương bằng thiết bị chuyên dụng tại MSC Clinic

Người bệnh được đo độ loãng xương bằng thiết bị chuyên dụng tại MSC Clinic

 

MSC Clinic chú trọng đầu tư hệ thống trang thiết bị tiên tiến hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán và điều trị bệnh:

  • Máy đo độ loãng xương MediKors (Hàn Quốc) sử dụng tia X với hệ thống đo đa kênh cho độ phân giải hình ảnh cao, giúp đo mật độ khoáng xương tại các vùng trọng điểm như cột sống, xương hông hoặc toàn thân.
  • Hệ thống máy X-quang giúp phát hiện biến dạng cấu trúc, loại trừ các bệnh lý khác gây đau xương và đánh giá gián tiếp tình trạng mất xương nặng.

Bên cạnh đó, tùy thuộc vào thể trạng và khả năng vận động, bác sĩ sẽ thiết kế chương trình phục hồi chức năng cá nhân hóa cho mỗi người bệnh nhằm tăng sức mạnh cơ bắp, cải thiện khả năng giữ thăng bằng và giảm nguy cơ té ngã. Quá trình tập luyện sẽ có sự hỗ trợ, theo dõi của chuyên gia hoặc kỹ thuật viên chuyên nghiệp, đảm bảo người bệnh tập đúng kỹ thuật và an toàn.

Bệnh loãng xương có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm nhưng hoàn toàn có thể được phát hiện sớm và kiểm soát hiệu quả nếu chủ động tầm soát, duy trì lối sống lành mạnh và điều trị đúng phác đồ. Khi xuất hiện dấu hiệu loãng xương hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, người bệnh nên thăm khám sớm để được đánh giá mật độ xương và tư vấn phương pháp điều trị loãng xương phù hợp, góp phần giảm nguy cơ gãy xương và duy trì chất lượng cuộc sống.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Bệnh gút có ăn được trứng gà không? Chuyên gia giải đáp

Trứng gà là thực phẩm giàu dinh dưỡng, dễ chế biến và xuất hiện trong hầu hết bữa ăn của...


Bệnh gút có ăn được thịt gà không? Giải đáp từ góc nhìn chuyên gia

Bệnh gút có ăn được thịt gà không? Câu trả lời là có, người bệnh vẫn có thể ăn thịt...


Bệnh gout nên ăn gì và kiêng gì? Giải đáp từ chuyên gia

Bệnh gout nên ăn gì và kiêng gì? Người bệnh nên ưu tiên tinh bột phức từ ngũ cốc nguyên...


Loãng xương nên ăn gì? Gợi ý 6 nhóm thực phẩm tốt cho xương

Khi được chẩn đoán loãng xương, bên cạnh việc điều trị theo chỉ định của bác sĩ, nhiều người băn...


Lỏng khớp gối: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và bài tập hỗ trợ

Lỏng khớp gối khiến đầu gối có cảm giác thiếu chắc chắn, dễ khuỵu hoặc mất kiểm soát khi đi...


Thoái hóa đốt sống ngực: Nguyên nhân, triệu chứng & điều trị

Thoái hóa đốt sống ngực là một bệnh lý cột sống xảy ra khi các đốt sống, đĩa đệm và...


Đau cơ vai là gì? Nguyên nhân và cách điều trị giảm đau

Đau cơ vai là tình trạng khá phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt ở người...


Chụp MRI có phát hiện ung thư không? Giải đáp từ chuyên gia

Chụp MRI có phát hiện ung thư không là thắc mắc của nhiều người khi được bác sĩ chỉ định...


Bệnh gút có ăn được bún không? Giải đáp từ chuyên gia

Bệnh gút có ăn được bún không thì câu trả lời là có, người bệnh vẫn có thể ăn bún...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám