
Hoại tử xương là tình trạng một vùng xương bị tổn thương và chết dần do nguồn máu nuôi bị suy giảm hoặc gián đoạn. Bệnh có thể tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu nhưng khi tổn thương lan rộng, xương có thể suy yếu, gãy dưới sụn, sụp lún và gây tổn thương khớp. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu, xác định nguyên nhân và đánh giá chính xác giai đoạn bệnh có vai trò quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, hạn chế tổn thương tiến triển và bảo tồn chức năng xương khớp. Bài viết này của MSC Clinic sẽ giúp bạn tìm hiểu đây là tình trạng bệnh gì, được chẩn đoán và điều trị ra sao để chủ động phát hiện bệnh sớm và có hướng xử trí phù hợp.

Bệnh hoại tử xương ảnh hưởng nghiêm trọng đến cấu trúc và chức năng khớp
Hoại tử xương còn được gọi là hoại tử vô mạch (avascular necrosis), hoại tử vô khuẩn (aseptic necrosis) hoặc hoại tử thiếu máu cục bộ của xương (ischemic necrosis of bone). Đây là tình trạng một phần mô xương bị chết do nguồn máu nuôi đến xương bị suy giảm hoặc gián đoạn. Xương là mô sống, luôn cần được cung cấp oxy và chất dinh dưỡng thông qua hệ thống mạch máu để duy trì cấu trúc và khả năng tự sửa chữa. Khi dòng máu bị ảnh hưởng trong thời gian đủ lâu, các tế bào xương có thể bị tổn thương và chết dần, khiến vùng xương này suy yếu, khớp mất dần khả năng chịu lực cũng như các chức năng khác.
Do đó, việc phát hiện và đánh giá bệnh ở giai đoạn sớm có ý nghĩa quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhằm bảo tồn tối đa cấu trúc xương, khớp.

So sánh khớp xương khỏe mạnh và khớp xương bị hoại tử
Hoại tử xương có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, nhưng thường ảnh hưởng đến các đầu xương dài, đặc biệt là những vùng gần khớp và chịu lực. Trong đó, chỏm xương đùi ở khớp háng là vị trí thường gặp nhất, tiếp theo là đầu dưới xương đùi quanh khớp gối và đầu trên xương cánh tay tại khớp vai.
Khớp háng là vị trí điển hình của hoại tử xương, đặc biệt là vùng chỏm xương đùi. Đây là phần xương hình cầu nằm trong ổ cối, phải chịu tải trọng lớn trong các hoạt động như đi lại, đứng lên, leo cầu thang. Khi nguồn máu nuôi bị suy giảm, mô xương tại chỏm xương đùi có thể bị tổn thương và yếu dần. Nếu bệnh tiến triển, phần xương dưới sụn có thể sụp lún, làm biến dạng bề mặt khớp và dẫn đến thoái hóa khớp háng thứ phát.

Hoại tử chỏm xương đùi là tình trạng hoại tử xương phổ biến
Người bệnh thường cảm thấy đau vùng háng, đôi khi đau lan xuống đùi hoặc vùng mông. Ở giai đoạn đầu, triệu chứng có thể chưa rõ ràng nên bệnh dễ bị bỏ sót nếu chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng.
Khớp gối là một trong những vị trí thường gặp tiếp theo. Tổn thương có thể xuất hiện ở đầu dưới xương đùi, đặc biệt là lồi cầu xương đùi phía trong, hoặc ít gặp hơn là ở vùng mâm chày.
Hoại tử xương tại đây thường biểu hiện bằng đau đầu gối, nhất là khi đứng, đi lại hoặc chịu trọng lượng cơ thể. Khi vùng xương tổn thương nằm dưới bề mặt khớp và bị suy yếu, có thể xuất hiện gãy xương dưới sụn hoặc sụp lún, từ đó làm tổn thương bề mặt khớp và ảnh hưởng đến khả năng vận động.
Đầu trên xương cánh tay, hay chỏm xương cánh tay, cũng là vị trí có thể xảy ra hoại tử xương. Tình trạng này có thể gây đau vai, hạn chế tầm vận động và ảnh hưởng đến các hoạt động cần đưa hoặc nâng cánh tay.
Hoại tử xương ở vai đôi khi xuất hiện đồng thời với tổn thương ở những vị trí khác, đặc biệt trong các trường hợp hoại tử xương liên quan đến bệnh lý toàn thân hoặc yếu tố nguy cơ như sử dụng corticosteroid.

Chỏm xương cánh tay cũng là vị trí có thể hình thành hoại tử xương
Ngoài khớp háng, gối và vai, hoại tử xương còn có thể ảnh hưởng đến xương sên ở cổ chân, cổ tay, bàn tay, bàn chân và một số xương khác. Chẳng hạn, hoại tử xương nguyệt ở cổ tay được gọi là bệnh Kienböck, trong khi tổn thương xương thuyền có thể được gọi là bệnh Preiser.
Hoại tử xương xảy ra khi nguồn máu nuôi một vùng xương bị suy giảm hoặc gián đoạn, khiến các tế bào xương không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, tình trạng này không chỉ xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất. Tùy từng trường hợp, hoại tử xương có thể liên quan đến chấn thương, thuốc, rượu bia, bệnh lý toàn thân hoặc sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ.
Gãy xương, trật khớp hoặc chấn thương trực tiếp tại vùng khớp có thể làm tổn thương các mạch máu cung cấp máu cho xương. Nếu dòng máu bị cản trở đáng kể, phần xương phía sau vùng tổn thương có thể bị thiếu máu nuôi và dẫn đến hoại tử.

Chấn thương trực tiếp làm tổn thương mạch máu nuôi xương tại khớp có thể gây ra hoại tử xương
Đây là nguyên nhân thường được gọi là hoại tử xương do chấn thương, có thể gặp sau những chấn thương nghiêm trọng, đặc biệt tại vùng chỏm xương đùi hoặc các vị trí có hệ thống mạch máu nuôi tương đối đặc thù.
Corticosteroid là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của hoại tử xương không do chấn thương. Nguy cơ được ghi nhận rõ hơn khi sử dụng thuốc với liều cao, kéo dài hoặc tổng liều tích lũy lớn, dù mức độ nguy hiểm còn phụ thuộc vào bệnh lý nền và cơ địa của từng người.
Corticosteroid có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid, tế bào xương và hệ thống mạch máu, từ đó góp phần làm suy giảm vi tuần hoàn và khả năng sửa chữa của mô xương. Vì vậy, người bệnh phải điều trị corticosteroid trong thời gian dài nên được bác sĩ đánh giá các yếu tố nguy cơ liên quan thay vì tự ý ngừng thuốc.

Rượu bia làm gia tăng nguy cơ bị hoại tử xương
Sử dụng rượu bia quá mức cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng, đặc biệt đối với hoại tử chỏm xương đùi. Rượu có thể gây rối loạn chuyển hóa lipid, ảnh hưởng đến tế bào tạo xương, làm thay đổi vi tuần hoàn và khả năng tái cấu trúc mô xương. Những tác động này có thể cùng nhau làm giảm khả năng cung cấp và phục hồi nguồn máu nuôi xương.
Nguy cơ hoại tử xương có thể tăng ở người mắc một số bệnh lý ảnh hưởng đến mạch máu, quá trình đông máu hoặc chuyển hóa. Các tình trạng được ghi nhận gồm bệnh hồng cầu hình liềm và một số bệnh lý huyết học, lupus ban đỏ hệ thống, bệnh Gaucher, viêm tụy, rối loạn lipid máu và một số bệnh lý khác. Một số trường hợp cũng có thể liên quan đến hóa trị, xạ trị hoặc ghép tạng.
>> Tìm hiểu thêm: Đau nhức xương khớp toàn thân là dấu hiệu bệnh lý gì?

Khói thuốc lá là nguyên nhân gây tổn thương mạch máu nuôi xương
Hút thuốc lá, bệnh lý gây rối loạn đông máu, bệnh giảm áp ở thợ lặn và một số yếu tố di truyền cũng có thể làm tăng nguy cơ. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp mắc hoại tử xương đều xác định được nguyên nhân cụ thể; một số trường hợp được xếp vào nhóm hoại tử xương vô căn.
Triệu chứng hoại tử xương có thể khác nhau tùy vị trí và mức độ tổn thương. Đáng lưu ý, giai đoạn đầu bệnh có thể chưa gây ra triệu chứng rõ ràng, ngay cả khi tổn thương xương đã bắt đầu hình thành. Khi bệnh tiến triển, đau thường xuất hiện và tăng dần, đặc biệt ở những vùng xương chịu lực như khớp háng hoặc khớp gối.
Đau là triệu chứng thường gặp nhất của hoại tử xương. Ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể chỉ cảm thấy đau âm ỉ hoặc đau nhẹ, đôi khi xuất hiện khi vận động, đi lại hoặc chịu trọng lượng lên khớp. Với hoại tử chỏm xương đùi, cơn đau thường xuất hiện ở vùng bẹn, háng hoặc mông, có thể lan xuống đùi. Trong khi đó, nếu tổn thương nằm quanh khớp gối, người bệnh thường cảm thấy đau tại vùng gối, đặc biệt khi đứng lâu hoặc đi lại.

Người bệnh thấy đau khớp kéo dài, đau tăng khi vận động cần được thăm khám sớm
Khi vùng xương bị hoại tử chưa sụp lún hoàn toàn, cơn đau thường rõ hơn khi khớp phải chịu tải. Người bệnh có thể bắt đầu cảm thấy khó chịu khi đi bộ, leo cầu thang, đứng lâu hoặc thực hiện các hoạt động cần dồn trọng lượng lên chân. Do đó, một số người có xu hướng giảm vận động hoặc thay đổi dáng đi để tránh đau, dẫn đến cứng khớp, teo cơ hoặc biến dạng cấu trúc xương khớp.
Khi tổn thương tiến triển, cơn đau có thể xuất hiện thường xuyên hơn và không còn chỉ liên quan đến vận động. Người bệnh có thể đau ngay cả khi nghỉ ngơi, thậm chí đau về đêm, gây ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt hằng ngày.
Đặc biệt, nếu phần xương bị tổn thương bắt đầu sụp lún, cơn đau có thể tăng lên đột ngột và rõ rệt hơn. Đây là dấu hiệu cho thấy bệnh đã tiến triển đến giai đoạn ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc xương và khớp.

Đau do hoại tử xương khiến người bệnh mất ngủ về đêm, ảnh hưởng đến sinh hoạt ban ngày
Khi hoại tử xương ảnh hưởng đến vùng xương gần khớp, người bệnh có thể dần cảm thấy khớp cứng hơn và khó thực hiện một số động tác. Nếu tổn thương tiếp tục tiến triển và làm biến dạng bề mặt khớp, phạm vi vận động có thể giảm đáng kể, đồng thời làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp thứ phát.
Hoại tử xương có thể gây tổn thương nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị phù hợp, đặc biệt khi vùng hoại tử nằm tại đầu xương chịu lực và gần bề mặt khớp. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào vị trí, kích thước vùng tổn thương và giai đoạn bệnh. Khi xương chưa bị sụp lún, vẫn còn cơ hội áp dụng các phương pháp nhằm bảo tồn cấu trúc xương và khớp. Ngược lại, khi tổn thương đã tiến triển đến sụp lún, việc phục hồi cấu trúc ban đầu trở nên khó khăn hơn.

Người bệnh hoại tử xương có thể gặp biến chứng gãy xương dưới sụn
Khi nguồn máu nuôi bị gián đoạn, các tế bào xương tại vùng tổn thương bị chết. Mặc dù cơ thể vẫn cố gắng sửa chữa, quá trình tái cấu trúc có thể không đủ để duy trì khả năng chịu lực của vùng xương bị hoại tử. Đặc biệt, khi tổn thương nằm ở phần đầu xương gần khớp, vùng xương dưới sụn có thể bị suy yếu và xuất hiện gãy xương dưới sụn. Đây là một bước quan trọng trong quá trình bệnh tiến triển từ tổn thương xương sang biến dạng bề mặt khớp.
>> Xem thêm: Gãy xương khuỷu tay bao lâu thì lành?
Đây là một trong những biến chứng đáng lo ngại nhất của hoại tử xương. Khi phần xương bị tổn thương không còn đủ khả năng chịu tải, cấu trúc xương có thể sụp lún hoặc biến dạng.
Khi đầu xương bị biến dạng, bề mặt khớp cũng bị ảnh hưởng. Sự thay đổi cơ học này làm phân bố lực trong khớp trở nên bất thường, từ đó thúc đẩy tổn thương sụn và có thể dẫn đến thoái hóa khớp thứ phát. Đây là lý do hoại tử xương không chỉ là bệnh lý của mô xương. Khi tổn thương tiến triển đến sụp lún, nó có thể kéo theo tổn thương toàn bộ khớp, gây đau kéo dài, cứng khớp và hạn chế vận động.

Hoại tử xương nếu không điều trị sớm sẽ dẫn tới hủy hoại sụn và thoái hóa khớp
Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể đau ngày càng thường xuyên, từ đau khi vận động đến đau cả khi nghỉ ngơi. Cứng khớp và giảm biên độ vận động khiến các hoạt động thường ngày như đi bộ, leo cầu thang, ngồi xuống hoặc đứng lên trở nên khó khăn. Nếu tổn thương nặng tại khớp háng hoặc khớp gối, người bệnh có thể phải hạn chế đáng kể các hoạt động chịu lực và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Một khi vùng xương hoại tử đã sụp lún và gây tổn thương khớp nghiêm trọng, các phương pháp bảo tồn có thể không còn phù hợp. Trong những trường hợp này, phẫu thuật thay khớp có thể được cân nhắc nhằm giảm đau và phục hồi chức năng khớp.
Chẩn đoán hoại tử xương không chỉ dựa vào triệu chứng đau mà còn cần kết hợp tiền sử, thăm khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Bác sĩ sẽ đồng thời đánh giá vị trí tổn thương, mức độ ảnh hưởng của xương và khớp, từ đó xác định giai đoạn bệnh và lựa chọn hướng điều trị phù hợp. Phát hiện bệnh càng sớm, khả năng áp dụng các phương pháp bảo tồn xương và khớp càng cao.

Bác sĩ cần dựa vào tiền sử bệnh, triệu chứng đau và các dấu hiệu lâm sàng khác để đánh giá sơ bộ tình trạng hoại tử xương
Trước tiên, bác sĩ sẽ tìm hiểu đặc điểm cơn đau, vị trí đau, thời điểm xuất hiện và mối liên quan giữa đau với vận động hoặc chịu lực. Đồng thời, cần khai thác các yếu tố nguy cơ như từng bị gãy xương, trật khớp hoặc chấn thương; sử dụng corticosteroid; uống nhiều rượu bia; mắc bệnh lý huyết học, tự miễn hoặc các bệnh lý khác có liên quan.
Tùy vị trí tổn thương, bác sĩ có thể kiểm tra biên độ vận động của khớp, mức độ đau khi thực hiện một số động tác và khả năng chịu lực của chi bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, chỉ dựa vào triệu chứng và thăm khám thường chưa đủ để xác định hoại tử xương, đặc biệt ở giai đoạn sớm.
X-quang thường được chỉ định đầu tiên khi nghi ngờ hoại tử xương, giúp đánh giá cấu trúc xương và phát hiện những tổn thương đã tiến triển như biến dạng, gãy xương dưới sụn hoặc sụp lún. Tuy nhiên, X-quang có thể chưa phát hiện được hoại tử xương ở giai đoạn sớm và bác sĩ có thể chỉ định thêm phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác.
MRI có độ nhạy cao hơn trong việc phát hiện hoại tử xương giai đoạn sớm, thậm chí có thể nhận diện tổn thương trước khi biểu hiện rõ trên phim X-quang hoặc trước khi người bệnh xuất hiện triệu chứng. Vì vậy, phương pháp này thường được cân nhắc khi người bệnh có biểu hiện hoặc yếu tố nguy cơ nhưng X-quang chưa cho thấy bất thường rõ rệt.

Chụp MRI được ưu tiên trong chẩn đoán hoại tử xương giai đoạn sớm
CT không phải là lựa chọn ưu tiên để phát hiện hoại tử xương ở giai đoạn sớm vì độ nhạy với những thay đổi sớm trong tủy xương thấp hơn MRI. Tuy nhiên, CT có thể được sử dụng trong một số trường hợp để đánh giá rõ hơn cấu trúc xương, vị trí và mức độ sụp lún hoặc gãy xương dưới sụn, đặc biệt khi cần lập kế hoạch phẫu thuật.
>> Giải đáp thắc mắc: Chụp CT và chụp MRI khác nhau như thế nào?
Điều trị hoại tử xương hướng tới mục tiêu giảm đau, duy trì chức năng khớp, hạn chế tổn thương tiến triển và bảo tồn xương, khớp càng lâu càng tốt. Phương pháp điều trị không giống nhau đối với tất cả người bệnh mà phụ thuộc vào vị trí hoại tử, kích thước vùng tổn thương, giai đoạn bệnh, tuổi và tình trạng chức năng của khớp. Đặc biệt, việc xương đã xảy ra sụp lún hay chưa là yếu tố quan trọng khi lựa chọn giải pháp can thiệp.
Ở giai đoạn sớm hoặc khi triệu chứng còn nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định các biện pháp không phẫu thuật nhằm giảm đau và giảm tải cho vùng xương tổn thương. Người bệnh có thể được hướng dẫn hạn chế các hoạt động gây tăng áp lực lên khớp, sử dụng gậy hoặc nạng khi cần thiết, kết hợp vật lý trị liệu để duy trì sức mạnh cơ và biên độ vận động.

Thuốc chống viêm, giảm đau được chỉ định trong trường hợp đau cấp tính
Thuốc giảm đau, chống viêm cũng có thể được sử dụng tùy tình trạng cụ thể. Tuy nhiên, các biện pháp này chủ yếu giúp kiểm soát triệu chứng và bảo vệ chức năng khớp, không có khả năng đảo ngược tình trạng hoại tử xương hoặc ngăn bệnh tiến triển.
Song song với điều trị tại xương, bác sĩ cũng cần đánh giá và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh như hạn chế rượu bia, ngừng hút thuốc và xem xét việc sử dụng corticosteroid nếu người bệnh đang dùng thuốc kéo dài.
Khi hoại tử được phát hiện trước khi xương sụp lún, một số phương pháp phẫu thuật bảo tồn có thể được cân nhắc nhằm giữ lại khớp tự nhiên.
Khoan giảm áp (core decompression) là một trong những phương pháp thường được sử dụng ở giai đoạn sớm. Bác sĩ sẽ tạo các đường hầm nhỏ trong vùng xương tổn thương nhằm giảm áp lực trong xương và tạo điều kiện cho quá trình sửa chữa mô xương. Phương pháp này có thể được kết hợp với ghép xương trong một số trường hợp. Đối với hoại tử chỏm xương đùi, khi kết hợp với các liệu pháp sinh học như huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) sẽ góp phần điều hòa phản ứng viêm, hỗ trợ hình thành mạch và tạo xương, đồng thời cải thiện triệu chứng đau và chức năng khớp, cho thấy kết quả tích cực hơn so với chỉ áp dụng khoan giảm áp đơn thuần.

Khoan giảm áp giúp giảm áp lực trong xương và hỗ trợ sửa chữa mô tổn thương
Tùy vị trí, mức độ tổn thương và đặc điểm của từng người bệnh, bác sĩ có thể cân nhắc thêm ghép xương hoặc ghép xương có mạch máu, nhằm hỗ trợ tái tạo và củng cố vùng xương bị tổn thương. Một lựa chọn khác là phẫu thuật cắt và chỉnh trục xương (osteotomy), giúp thay đổi phân bố lực để giảm áp lực lên vùng xương hoại tử.
Khi vùng xương hoại tử đã sụp lún, biến dạng và gây tổn thương bề mặt khớp, các phương pháp bảo tồn có thể không còn phù hợp. Nếu người bệnh đau nhiều, hạn chế vận động và chức năng khớp suy giảm đáng kể, phẫu thuật thay khớp có thể được cân nhắc.
Trong phẫu thuật thay khớp háng hoặc khớp gối, phần xương và sụn bị tổn thương được thay thế bằng các thành phần nhân tạo nhằm giảm đau và phục hồi khả năng vận động.
Không phải tất cả các trường hợp hoại tử xương đều có thể phòng ngừa do một số trường hợp không xác định được nguyên nhân cụ thể. Tuy nhiên, kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể giúp giảm khả năng xuất hiện hoặc hạn chế tiến triển của bệnh.

Người bệnh sử dụng corticosteroid thường xuyên cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ
Corticosteroid là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của hoại tử xương, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài. Người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ định và trao đổi với bác sĩ về liều lượng, thời gian điều trị cũng như các nguy cơ liên quan. Không tự ý ngừng corticosteroid vì việc dừng thuốc đột ngột có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Sử dụng nhiều rượu bia và hút thuốc đều là những yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh. Vì vậy, hạn chế rượu bia và ngừng hút thuốc không chỉ có lợi cho sức khỏe tim mạch, phổi và chuyển hóa mà còn góp phần giảm các yếu tố liên quan đến nguy cơ hoại tử xương.
Những người mắc các bệnh lý có liên quan đến nguy cơ hoại tử xương như bệnh huyết học, lupus, gout hoặc một số bệnh mạn tính khác nên tuân thủ điều trị bệnh nền và tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ. Việc kiểm soát tốt các yếu tố gây bệnh có thể giúp giảm khả năng xuất hiện tổn thương xương trong những trường hợp có nguy cơ cao.

Người bệnh có các yếu tố nguy cơ gây hoại tử xương cần chủ động thăm khám sớm để chẩn đoán và điều trị
Nếu từng bị chấn thương nghiêm trọng tại khớp, sử dụng corticosteroid kéo dài, uống nhiều rượu bia hoặc thuộc nhóm có nguy cơ cao, người bệnh nên lưu ý các triệu chứng như đau khớp kéo dài, đau khi chịu lực hoặc hạn chế vận động. Khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường, thăm khám sớm và thực hiện chẩn đoán hình ảnh khi có chỉ định có thể giúp phát hiện hoại tử xương trước khi tổn thương tiến triển đến sụp lún và có phương án can thiệp kịp thời.
Điều trị hoại tử xương cần được cá thể hóa dựa trên vị trí, mức độ tổn thương, giai đoạn bệnh và chức năng vận động của người bệnh. Tại MSC Clinic, người bệnh được tiếp cận theo hướng điều trị bảo tồn, kết hợp giữa đánh giá chuyên sâu, ứng dụng y học tái tạo và vật lý trị liệu – phục hồi chức năng khi có chỉ định.
Phòng khám quy tụ đội ngũ chuyên gia đầu ngành với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cơ xương khớp, đã và đang công tác tại Bệnh viện E, Bệnh viện Đại học Y dược – ĐHQGHN, Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội… sẽ trực tiếp thăm khám, đánh giá triệu chứng, tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.

BSCKII Trần Trọng Thắng, Giám đốc Chuyên môn MSC Clinic trực tiếp khám cho người bệnh
Một trong những thế mạnh của MSC Clinic là ứng dụng y học tái tạo trong điều trị và phục hồi các bệnh lý cơ xương khớp. Các phương pháp như tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP), huyết tương tăng trưởng nội sinh, M-MSC Therapy chứa các yếu tố sinh học có khả năng sửa chữa mô và giảm viêm hiệu quả, được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ trong các trường hợp hoại tử xương phù hợp, đặc biệt là hoại tử chỏm xương đùi. Quá trình tiêm sẽ được thực hiện trong phòng tiêm khớp vô khuẩn được thiết kế theo tiêu chuẩn phòng phẫu thuật, đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

Bệnh nhân hoại tử chỏm xương đùi được điều trị bằng y học tái tạo tại MSC Clinic
Tại MSC Clinic, chương trình vật lý trị liệu – phục hồi chức năng được xây dựng dựa trên tình trạng tổn thương, giai đoạn bệnh và khả năng vận động thực tế của từng người bệnh. Bài tập được điều chỉnh theo từng giai đoạn nhằm tránh tạo áp lực quá mức lên vùng xương tổn thương, đồng thời hạn chế tình trạng yếu cơ do giảm vận động.
Như vậy, hoại tử xương ở giai đoạn sớm vẫn có nhiều lựa chọn điều trị nhằm kiểm soát triệu chứng và bảo tồn xương khớp. Do đó, khi xuất hiện đau xương khớp kéo dài, đau tăng khi chịu lực hoặc có các yếu tố nguy cơ như chấn thương, sử dụng corticosteroid kéo dài, uống nhiều rượu bia, người bệnh nên chủ động thăm khám để được đánh giá. Chẩn đoán đúng và điều trị theo từng giai đoạn là yếu tố quan trọng giúp hạn chế tiến triển bệnh và duy trì khả năng vận động.
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Chia sẻ:
Chi tiết dịch vụ
