int(17146)

Tiểu đường tuýp 2 là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách cải thiện

Tiểu đường tuýp 2 là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách cải thiện

Tiểu đường tuýp 2 là bệnh chuyển hóa mạn tính xảy ra khi cơ thể đề kháng insulin và tế bào beta tuyến tụy suy giảm chức năng, khiến đường huyết tăng cao kéo dài. Bệnh thường tiến triển âm thầm với các triệu chứng như khát nước, tiểu nhiều, mệt mỏi, nhìn mờ, sụt cân không chủ ý hoặc đôi khi không có biểu hiện rõ ràng, khiến nhiều người chỉ phát hiện khi đi kiểm tra sức khỏe hoặc đã xuất hiện biến chứng. Nguyên nhân và nguy cơ mắc bệnh liên quan đến nhiều yếu tố, trong đó có yếu tố di truyền và tiền sử gia đình, thừa cân béo phì, ít vận động, chế độ ăn uống không phù hợp, tuổi tác và một số yếu tố sức khỏe khác. Để cải thiện và kiểm soát tiểu đường tuýp 2, người bệnh cần thay đổi lối sống, xây dựng chế độ ăn phù hợp, tăng cường vận động, sử dụng thuốc theo chỉ định và theo dõi đường huyết định kỳ. Cùng MSC Clinic tìm hiểu chi tiết về bệnh tiểu đường tuýp 2 trong bài viết dưới đây.

 

Tiểu đường tuýp 2 là bệnh chuyển hóa mạn tính khiến đường huyết tăng kéo dài

Tiểu đường tuýp 2 là bệnh chuyển hóa mạn tính khiến đường huyết tăng kéo dài

 

1. Tiểu đường tuýp 2 là gì? Chỉ số tiểu đường tuýp 2 là bao nhiêu?

Tiểu đường tuýp 2 là gì? Đây là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, xảy ra khi cơ thể sử dụng insulin không hiệu quả và tuyến tụy dần không sản xuất đủ insulin đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Hệ quả là glucose không được kiểm soát tốt và tích tụ trong máu, khiến đường huyết tăng kéo dài. Bệnh thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm nên một số người chỉ được phát hiện qua xét nghiệm hoặc khi đã xuất hiện biến chứng.

Theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) năm 2026, đái tháo đường được chẩn đoán khi có một trong các tiêu chí sau:

 

1. Đường huyết lúc đói (nhịn ăn ≥ 8 giờ)
≥ 126 mg/dL (7.0 mmol/L)
Chẩn đoán tiểu đường
100 – 125 mg/dL
Tiền tiểu đường
Dưới 100 mg/dL
Bình thường
2. HbA1c (phản ánh đường huyết trung bình 2–3 tháng)
≥ 6,5%
Chẩn đoán tiểu đường
5,7 – 6,4%
Tiền tiểu đường
Dưới 5,7%
Bình thường
3. Đường huyết ngẫu nhiên
≥ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) kèm triệu chứng điển hình (khát nước nhiều, tiểu nhiều, sụt cân không chủ ý)
4. Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT)
Đường huyết sau 2 giờ uống 75g glucose ≥ 200 mg/dL

 

Cơ chế đề kháng insulin và tăng đường huyết ở tiểu đường tuýp 2

Cơ chế đề kháng insulin và tăng đường huyết ở tiểu đường tuýp 2

 

Nếu không có triệu chứng tăng đường huyết rõ ràng, người bệnh thường cần được xác nhận bằng xét nghiệm lại hoặc một xét nghiệm khác để chẩn đoán. Các chỉ số trên xác định đái tháo đường, còn việc kết luận là tiểu đường tuýp 2 cần dựa thêm vào tuổi khởi phát, bệnh sử, đặc điểm lâm sàng và các xét nghiệm phù hợp.

 

>> Tìm hiểu thêm: Dấu hiệu của bệnh tiểu đường tuýp 1

 

2. Nguyên nhân gây tiểu đường tuýp 2

Tiểu đường tuýp 2 không xuất phát từ một nguyên nhân duy nhất mà hình thành do sự kết hợp giữa các yếu tố dưới đây:

2.1. Đề kháng insulin

Ở giai đoạn đầu, cơ thể vẫn sản xuất insulin nhưng các tế bào đáp ứng kém với hormone này. Tuyến tụy phải tăng tiết insulin để giữ đường huyết ổn định. Theo thời gian, khả năng bù trừ giảm dần, lượng insulin không còn đủ để kiểm soát glucose và đường huyết bắt đầu tăng.

2.2. Suy giảm chức năng tế bào beta tuyến tụy

Khi đề kháng insulin kéo dài, nhu cầu insulin của cơ thể tăng lên. Theo thời gian, tế bào beta tuyến tụy không còn khả năng tiết đủ insulin để bù trừ. Khi lượng insulin không đáp ứng được nhu cầu, đường huyết tăng dần và có thể tiến triển từ tiền tiểu đường thành tiểu đường tuýp 2.

 

Tế bào beta tuyến tụy có nhiệm vụ sản xuất insulin giúp kiểm soát glucose máu

Tế bào beta tuyến tụy có nhiệm vụ sản xuất insulin giúp kiểm soát glucose máu

 

2.3. Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình

Di truyền cũng góp phần vào nguy cơ mắc bệnh. Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc tiểu đường tuýp 2 có nguy cơ cao hơn do nhiều gen có thể ảnh hưởng đến khả năng tiết insulin, hoạt động của tế bào beta và chuyển hóa glucose. Tuy nhiên, yếu tố di truyền hay tiền sử gia đình không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh.

2.4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh

Bên cạnh cơ chế bệnh sinh, một số yếu tố có thể thúc đẩy đề kháng insulin hoặc làm tăng khả năng tiến triển thành tiểu đường tuýp 2, gồm:

  • Thừa cân, béo phì, đặc biệt tích tụ nhiều mỡ vùng bụng.
  • Ít vận động, ngồi nhiều trong thời gian dài.
  • Tiền tiểu đường hoặc từng có đường huyết cao.
  • Tuổi càng cao, mặc dù bệnh vẫn có thể xuất hiện ở người trẻ.
  • Tiền sử tiểu đường thai kỳ.
  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).
  • Một số tình trạng thường đi kèm đề kháng insulin như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và hội chứng chuyển hóa.

 

>> Chuyên gia giải đáp: Tiểu đường có mấy tuýp?

 

Thừa cân, ít vận động là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2

Thừa cân, ít vận động là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2

 

3. Triệu chứng của tiểu đường tuýp 2

Tiểu đường tuýp 2 thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm. Một số người gần như không có biểu hiện rõ ràng và chỉ phát hiện bệnh khi xét nghiệm đường huyết. Khi đường huyết tăng cao, người bệnh có thể gặp các triệu chứng sau:

  • Khát nước và đi tiểu nhiều: Khi glucose máu vượt quá khả năng tái hấp thu của thận, glucose xuất hiện trong nước tiểu và kéo theo nước, làm tăng lượng nước tiểu và khiến cơ thể nhanh khát nước.
  • Nhanh đói: Tình trạng đề kháng insulin khiến cơ thể sử dụng glucose kém hiệu quả, vì vậy một số người vẫn thường xuyên cảm thấy đói dù đã ăn đủ bữa.
  • Mệt mỏi: Đường huyết cao kéo dài có thể khiến người bệnh cảm thấy thiếu năng lượng, uể oải và giảm khả năng tập trung.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Có thể xảy ra khi đường huyết tăng cao, cơ thể phải huy động mỡ và protein để bổ sung năng lượng.
  • Nhìn mờ: Sự thay đổi đường huyết có thể làm thay đổi lượng dịch trong các mô của mắt, khiến thị lực mờ tạm thời.
  • Vết thương lâu lành, dễ nhiễm trùng: Đường huyết cao kéo dài có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn và khả năng chống nhiễm trùng, khiến vết thương chậm lành hoặc nhiễm trùng dễ tái phát.
  • Tê bì hoặc châm chích bàn tay, bàn chân: Thường gặp khi đường huyết cao kéo dài đã ảnh hưởng đến thần kinh ngoại biên.

 

Triệu chứng thường gặp của bệnh tiểu đường tuýp 2

Triệu chứng thường gặp của bệnh tiểu đường tuýp 2

 

Ngoài ra, một số người có thể xuất hiện vùng da dày, sẫm màu ở cổ, nách hoặc bẹn (gai đen). Đây chủ yếu là dấu hiệu liên quan đến tình trạng đề kháng insulin, không phải triệu chứng đặc hiệu để chẩn đoán tiểu đường tuýp 2.

4. Biến chứng của tiểu đường tuýp 2

Tiểu đường tuýp 2 nếu kiểm soát không tốt có thể gây biến chứng cấp tính và tổn thương lâu dài tại tim mạch, thận, mắt, thần kinh và bàn chân.

4.1. Biến chứng cấp tính

  • Tăng đường huyết tăng áp lực thẩm thấu (HHS): Đường huyết tăng rất cao gây mất nước nghiêm trọng, lú lẫn, rối loạn ý thức hoặc hôn mê và cần được cấp cứu.
  • Hạ đường huyết: Có thể xảy ra ở người sử dụng insulin hoặc một số thuốc hạ đường huyết, đặc biệt khi bỏ bữa, dùng thuốc không phù hợp hoặc vận động nhiều. Người bệnh có thể run tay, vã mồ hôi, chóng mặt, lơ mơ; trường hợp nặng có thể co giật hoặc mất ý thức.
  • Nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA): Ít gặp hơn ở tiểu đường tuýp 2 nhưng vẫn có thể xảy ra khi cơ thể thiếu insulin nghiêm trọng, gây buồn nôn, đau bụng, thở bất thường và rối loạn ý thức.

 

Hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết nghiêm trọng đều có thể cần được xử trí y tế kịp thời

Hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết nghiêm trọng đều có thể cần được xử trí y tế kịp thời

 

4.2. Biến chứng mạn tính

Đường huyết cao kéo dài có thể làm tổn thương mạch máu và thần kinh, từ đó ảnh hưởng đến nhiều cơ quan:

  • Tim mạch: Tăng nguy cơ bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, suy tim và đột quỵ.
  • Thận: Tổn thương các mạch máu và đơn vị lọc của thận, lâu dài có thể dẫn đến bệnh thận mạn và suy giảm chức năng thận.
  • Mắt: Tổn thương mạch máu võng mạc có thể gây nhìn mờ, giảm thị lực và mất thị lực nếu tiến triển nặng.
  • Thần kinh: Thường gây tê bì, châm chích, đau rát hoặc giảm cảm giác, đặc biệt ở bàn chân và cẳng chân.
  • Bàn chân đái tháo đường: Tổn thương thần kinh kết hợp giảm tuần hoàn khiến vết thương khó phát hiện, lâu lành và dễ nhiễm trùng; trường hợp nặng có thể làm tăng nguy cơ cắt cụt chi.

 

Giảm cảm giác và tuần hoàn kém làm tăng nguy cơ loét bàn chân ở người tiểu đường

Giảm cảm giác và tuần hoàn kém làm tăng nguy cơ loét bàn chân ở người tiểu đường

 

Kiểm soát tốt đường huyết, huyết áp, mỡ máu cùng với khám định kỳ có thể giúp giảm nguy cơ hoặc làm chậm tiến triển của nhiều biến chứng tiểu đường.

5. Tiểu đường tuýp 2 là nặng hay nhẹ, có chữa khỏi được không?

Câu hỏi “Tiểu đường tuýp 2 là nặng hay nhẹ” không có câu trả lời cố định. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát đường huyết, thời gian mắc bệnh và việc đã xuất hiện biến chứng hay chưa. Khi đường huyết, huyết áp và mỡ máu được kiểm soát tốt, người bệnh có thể giảm đáng kể nguy cơ tổn thương tim mạch, thận, mắt và thần kinh. Ngược lại, đường huyết cao kéo dài làm nguy cơ các biến chứng này tăng lên.

Tiểu đường tuýp 2 hiện được xem là bệnh mạn tính, không có phương pháp điều trị “khỏi hẳn” theo nghĩa ngừng thuốc và không bao giờ tái phát. Tuy nhiên, với các trường hợp phát hiện sớm (giai đoạn tiền tiểu đường hoặc mới chẩn đoán), thay đổi lối sống, giảm cân đáng kể có thể đưa đường huyết về ngưỡng bình thường mà không cần thuốc, gọi là trạng thái thuyên giảm (remission).

Tuy nhiên, thuyên giảm không đồng nghĩa bệnh đã khỏi hoàn toàn. Người bệnh vẫn cần duy trì chế độ ăn, vận động, kiểm soát cân nặng và theo dõi định kỳ vì đường huyết có thể tăng trở lại.

 

Người bệnh tiểu đường tuýp 2 cần duy trì chế độ ăn khoa học để kiểm soát cân nặng hợp lý

Người bệnh tiểu đường tuýp 2 cần duy trì chế độ ăn khoa học để kiểm soát cân nặng hợp lý

 

6. Điều trị tiểu đường tuýp 2

Điều trị tiểu đường tuýp 2 không chỉ nhằm hạ đường huyết mà còn hướng tới duy trì đường huyết ổn định, kiểm soát cân nặng và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch, thận, mắt và thần kinh. Phác đồ cần được cá nhân hóa theo mức đường huyết, bệnh đi kèm, nguy cơ hạ đường huyết và khả năng đáp ứng của từng người bệnh.

6.1. Thay đổi lối sống

Đây là nền tảng cần duy trì trong suốt quá trình điều trị, áp dụng cho mọi người bệnh tiểu đường tuýp 2 bất kể có dùng thuốc hay không, vì tác động trực tiếp đến độ nhạy insulin của cơ thể:

  • Điều chỉnh chế độ ăn: Ưu tiên rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, thực phẩm giàu chất xơ và nguồn đạm phù hợp; hạn chế đồ uống có đường, tinh bột tinh chế và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Tăng vận động: Người trưởng thành nên duy trì hoạt động thể chất đều đặn, ít nhất 150 phút mỗi tuần, có thể lựa chọn đi bộ nhanh, đạp xe, bơi hoặc các hình thức vận động phù hợp với thể trạng.
  • Kiểm soát cân nặng: Ở người thừa cân, béo phì, giảm cân có thể cải thiện độ nhạy insulin và hỗ trợ kiểm soát đường huyết tốt hơn.
  • Ngủ đủ và hạn chế căng thẳng kéo dài: Hỗ trợ kiểm soát đường huyết và duy trì lối sống lành mạnh lâu dài.

 

>> Đọc thêm: Thực đơn cho người tiểu đường tuýp 2

 

Chế độ ăn cân bằng và kiểm soát khẩu phần là nền tảng trong quản lý bệnh tiểu đường tuýp 2

Chế độ ăn cân bằng và kiểm soát khẩu phần là nền tảng trong quản lý bệnh tiểu đường tuýp 2

 

6.2. Điều trị bằng thuốc

Thuốc được lựa chọn dựa trên mức HbA1c, cân nặng, chức năng tim – thận, nguy cơ hạ đường huyết và các bệnh lý đi kèm. Một số nhóm thường được sử dụng gồm:

  • Metformin: Giảm sản xuất glucose tại gan và cải thiện đáp ứng với insulin; vẫn là thuốc được sử dụng phổ biến ở nhiều người bệnh.
  • SGLT2 inhibitors: Tăng đào thải glucose qua nước tiểu; một số thuốc trong nhóm có lợi ích rõ về tim mạch và thận.
  • GLP-1 receptor agonists hoặc thuốc tác động GIP/GLP-1: Giúp hạ đường huyết, hỗ trợ giảm cân và có thể mang lại lợi ích tim mạch ở những nhóm người bệnh phù hợp.
  • DPP-4 inhibitors: Hỗ trợ tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, nguy cơ hạ đường huyết tương đối thấp khi dùng đơn độc.
  • Sulfonylurea: Kích thích tuyến tụy tiết insulin nhưng cần lưu ý nguy cơ hạ đường huyết.
  • Insulin: Có thể được chỉ định khi đường huyết tăng rất cao, có triệu chứng tăng đường huyết rõ hoặc khi các phương pháp điều trị khác chưa giúp đạt mục tiêu kiểm soát. Insulin không đồng nghĩa bệnh đã ở giai đoạn cuối.

 

Thuốc điều trị tiểu đường tuýp 2 cần được lựa chọn theo mức đường huyết, cân nặng và bệnh lý đi kèm

Thuốc điều trị tiểu đường tuýp 2 cần được lựa chọn theo mức đường huyết, cân nặng và bệnh lý đi kèm

 

Ở người có bệnh tim mạch, suy tim hoặc bệnh thận mạn, bác sĩ có thể ưu tiên những nhóm thuốc đã chứng minh lợi ích bảo vệ tim – thận, không chỉ dựa vào khả năng hạ đường huyết.

6.3. Theo dõi trong quá trình điều trị

Người bệnh cần tái khám định kỳ để đánh giá HbA1c, huyết áp, mỡ máu, chức năng thận và điều chỉnh phác đồ khi cần. Khám mắt, kiểm tra bàn chân và tầm soát các biến chứng khác cũng là một phần quan trọng trong quản lý tiểu đường lâu dài.

 

Lưu ý: Không tự mua thuốc, ngừng thuốc hoặc thay đổi liều khi chưa có chỉ định. Phác đồ điều trị tiểu đường tuýp 2 cần được bác sĩ xây dựng riêng dựa trên tình trạng sức khỏe và mục tiêu kiểm soát của từng người bệnh.

 

>> Giải đáp thắc mắc: Người tiểu đường nên kiêng ăn gì?

 

7. Khám và điều trị bệnh lý tiểu đường tại MSC Clinic

Điều trị tiểu đường tuýp 2 cần được theo dõi lâu dài, kết hợp kiểm soát đường huyết, cân nặng, dinh dưỡng, vận động và các yếu tố nguy cơ tim mạch – chuyển hóa. Tại MSC Clinic, người bệnh được thăm khám và xây dựng phác đồ cá thể hóa dựa trên mức độ bệnh, chỉ số đường huyết, HbA1c, bệnh lý đi kèm và nguy cơ biến chứng. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp với khuyến cáo quản lý đái tháo đường hiện nay.

Đội ngũ bác sĩ Nội khoa – Nội tiết tại MSC Clinic có kinh nghiệm theo dõi và điều trị các bệnh lý chuyển hóa:

 

Người bệnh tiểu đường tuýp 2 đến MSC Clinic sẽ được thăm khám bởi Giáo sư Thái Hồng Quang

Người bệnh tiểu đường tuýp 2 đến MSC Clinic sẽ được thăm khám bởi Giáo sư Thái Hồng Quang

 

  • GS.TS.BS Thái Hồng Quang – Bác sĩ chuyên khoa Nội tiết – Đái tháo đường, hơn 40 năm kinh nghiệm; nguyên Giám đốc Bệnh viện Quân y 103 – Học viện Quân Y, nguyên Chủ tịch Hội Nội tiết – Đái tháo đường Việt Nam.
  • BSCKII Lê Trí Hải – Bác sĩ chuyên khoa Hồi sức cấp cứu – Nội tổng hợp, có hơn 30 năm kinh nghiệm công tác tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn.

Quy trình điều trị tại MSC Clinic không đi theo một đơn thuốc cố định cho mọi người bệnh, mà được cá thể hóa dựa trên bốn bước:

Trước tiên, bác sĩ khai thác kỹ tiền sử bệnh, thăm khám lâm sàng và chỉ định các xét nghiệm cần thiết (đường huyết đói, HbA1c, chức năng thận, mỡ máu) để xác định mức độ kiểm soát đường huyết hiện tại và tầm soát sớm nguy cơ biến chứng mạch máu, thần kinh. Từ kết quả này, phác đồ điều trị được thiết kế riêng cho từng trường hợp: lựa chọn nhóm thuốc phù hợp với giai đoạn bệnh, đồng thời xử lý song song các yếu tố nguy cơ thường đi kèm tiểu đường tuýp 2 như tăng huyết áp hay rối loạn mỡ máu, thay vì chỉ nhắm vào chỉ số đường huyết đơn lẻ.

Khi bắt đầu điều trị, người bệnh được chỉ định tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá mức độ đáp ứng thông qua chỉ số đường huyết và HbA1c, từ đó điều chỉnh liều hoặc đổi nhóm thuốc khi cần. Song song với đó, bác sĩ sẽ hướng dẫn cách tự theo dõi đường huyết tại nhà và xây dựng thói quen sinh hoạt phù hợp để việc kiểm soát bệnh không chỉ giới hạn trong những lần đến phòng khám.

Với các trường hợp phù hợp, MSC Clinic sẽ ứng dụng y học tái tạo như một liệu pháp hỗ trợ đi kèm điều trị chuẩn, nhắm đến các mục tiêu:

 

GS Thái Hồng Quang trực tiếp điều trị cho người bệnh tiểu đường tuýp 2

GS Thái Hồng Quang trực tiếp điều trị cho người bệnh tiểu đường tuýp 2

 

  • Góp phần bảo tồn chức năng tế bào beta tụy – bộ phận quyết định khả năng tiết insulin nội sinh của người bệnh.
  • Cải thiện mức độ đáp ứng insulin tại mô, vốn là vấn đề cốt lõi ở phần lớn người bệnh tiểu đường tuýp 2.
  • Hỗ trợ kiểm soát viêm mạn tính và stress oxy hóa – hai cơ chế âm thầm đẩy nhanh tiến triển bệnh nếu không được kiểm soát.
  • Bổ trợ cho điều trị chuẩn nhằm giảm nguy cơ biến chứng và duy trì chất lượng sống ổn định về lâu dài.

Sự kết hợp giữa chuyên môn của đội ngũ bác sĩ đầu ngành, phác đồ điều trị bám sát diễn tiến bệnh của từng người và các liệu pháp hỗ trợ hiện đại là nền tảng để MSC Clinic đồng hành cùng người bệnh tiểu đường tuýp 2 trong việc kiểm soát đường huyết an toàn, bền vững.

 

Tiểu đường tuýp 2 vẫn có thể xuất hiện ở người trẻ, đặc biệt khi có nhiều yếu tố nguy cơ

Tiểu đường tuýp 2 vẫn có thể xuất hiện ở người trẻ, đặc biệt khi có nhiều yếu tố nguy cơ

 

Tiểu đường tuýp 2 là bệnh chuyển hóa mạn tính có thể kiểm soát tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng hướng, nhưng cũng có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu chủ quan để đường huyết tăng cao kéo dài không kiểm soát. Hiểu đúng các chỉ số chẩn đoán, nhận diện triệu chứng sớm và tuân thủ phác đồ điều trị là chìa khóa giúp người bệnh sống khỏe mạnh cùng tiểu đường tuýp 2 thay vì để bệnh kiểm soát cuộc sống của mình.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

So sánh tiểu đường type 1 và 2 khác nhau như thế nào?

Tiểu đường type 1 và 2 đều khiến lượng glucose trong máu tăng cao, nhưng cơ chế gây bệnh và...


Tiểu đường tuýp 1 là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và điều trị

Tiểu đường tuýp 1 là bệnh lý mạn tính, thường liên quan đến cơ chế tự miễn khiến các tế...


Bệnh tiểu đường: Dấu hiệu nhận biết sớm và cách điều trị

Bệnh tiểu đường là tình trạng đường huyết tăng cao kéo dài do cơ thể không sản xuất đủ insulin,...


Tiểu đường có mấy tuýp? Tuýp nào nặng nhất?

Tiểu đường có mấy tuýp? Theo phân loại hiện nay của WHO, bệnh tiểu đường được chia thành tuýp 1,...


Bệnh loãng xương: Nguy cơ, dấu hiệu và phương pháp điều trị

Bệnh loãng xương được ví như căn bệnh thầm lặng vì quá trình mất xương diễn ra âm thầm trong...


Lỏng khớp gối: Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và bài tập hỗ trợ

Lỏng khớp gối khiến đầu gối có cảm giác thiếu chắc chắn, dễ khuỵu hoặc mất kiểm soát khi đi...


Thoái hóa đốt sống ngực: Nguyên nhân, triệu chứng & điều trị

Thoái hóa đốt sống ngực là một bệnh lý cột sống xảy ra khi các đốt sống, đĩa đệm và...


Đau cơ vai là gì? Nguyên nhân và cách điều trị giảm đau

Đau cơ vai là tình trạng khá phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt ở người...


Rách sụn viền khớp vai: Nguyên nhân, triệu chứng & điều trị

Rách sụn viền khớp vai là tình trạng phần sụn bao quanh ổ chảo bị tổn thương, thường gây đau...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám