int(18820)

Viêm gan D là gì? Những điều cần biết về viêm gan D

Viêm gan D là gì? Những điều cần biết về viêm gan D

Viêm gan D (Hepatitis D) là bệnh có thể dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng. Bệnh có thể xảy ra khi đồng nhiễm viêm gan B/viêm gan D hoặc bội nhiễm HDV ở người mắc HBV mạn tính, làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.

Bài viết dưới đây của MSC Clinic được tham vấn y khoa từ bác sĩ chuyên khoa sẽ cung cấp những thông tin cần thiết về nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa viêm gan D.

Viêm gan D có thể dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng

Viêm gan D có thể dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng

1. Viêm gan D là gì?

Viêm gan D (hay viêm gan delta) là bệnh gan do virus viêm gan D (Hepatitis D virus – HDV) gây ra. HDV là virus khiếm khuyết, có khả năng sao chép bộ gen nhưng phụ thuộc vào kháng nguyên bề mặt HBsAg của virus viêm gan B (HBV) để tạo ra các hạt virus hoàn chỉnh có khả năng lây nhiễm. Do đó, HDV chỉ khởi phát khi có sự hiện diện của HBV. Theo WHO, nhiễm HDV xảy ra dưới hai hình thức chính:

  • Đồng nhiễm (Coinfection): Người bệnh nhiễm HBV và HDV cùng lúc. Bệnh có thể gây viêm gan cấp từ nhẹ đến nặng, nhưng dưới 5% trường hợp tiến triển thành viêm gan mạn tính.
  • Bội nhiễm (Superinfection): Người đã mắc HBV mạn tính tiếp tục nhiễm HDV. Tình trạng này thường nghiêm trọng hơn, với khoảng 70-90% trường hợp có nguy cơ tiến triển thành viêm gan mạn tính, làm tăng nguy cơ xơ gan và suy gan.

Viêm gan D do virus Hepatitis D - HDV gây ra, chỉ khởi phát khi có sự hiện diện của HBV

Viêm gan D do virus Hepatitis D – HDV gây ra, chỉ khởi phát khi có sự hiện diện của HBV

2. Nguyên nhân gây viêm gan D

HDV lây truyền theo các con đường sau:

  • Đường máu: Tiếp xúc với máu nhiễm virus, chẳng hạn như dùng chung kim tiêm, dao cạo râu hoặc bàn chải đánh răng có dính máu, sử dụng dụng cụ xăm, xỏ khuyên, phẫu thuật không bảo đảm vô trùng.
  • Đường tình dục: Quan hệ tình dục với người nhiễm HDV có thể làm lây truyền virus, dù con đường này ít phổ biến hơn lây truyền qua máu.
  • Từ mẹ sang con: Lây truyền HDV từ mẹ sang con trước hoặc trong thời điểm sinh có thể xảy ra, nhưng hiếm gặp.

Viêm gan D lây qua đường máu khi các dụng cụ có khả năng dính máu không đảm bảo vô trùng

Viêm gan D lây qua đường máu khi các dụng cụ có khả năng dính máu không đảm bảo vô trùng

Lưu ý: Viêm gan D không lây qua các tiếp xúc thông thường như bắt tay, ôm, dùng chung bát đũa, ho hoặc hắt hơi.

>> Tìm hiểu thêm: Bệnh viêm gan: Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị

3. Triệu chứng nhận biết viêm gan D

Viêm gan D có thể không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Biểu hiện bệnh phụ thuộc vào tình trạng đồng nhiễm HBV/HDV hay bội nhiễm HDV ở người đã mắc viêm gan B mạn tính. Khi xuất hiện, các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Vàng da, vàng mắt: Do bilirubin tích tụ trong máu khi gan bị tổn thương.
  • Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu: Có thể xuất hiện khi chức năng gan và quá trình bài tiết mật bị ảnh hưởng.
  • Mệt mỏi, chán ăn: Thiếu năng lượng, giảm cảm giác thèm ăn.
  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn hoặc đau bụng.
  • Sốt và đau nhức khớp: Có thể gặp trong giai đoạn viêm gan cấp tính.

Ở người đồng nhiễm HBV/HDV cấp tính, triệu chứng thường xuất hiện sau khoảng 3-7 tuần kể từ khi mang virus. Trong khi đó, bội nhiễm HDV ở người mắc HBV mạn tính thường có diễn biến nặng hơn và làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan, ung thư gan hoặc suy gan.

Mệt mỏi, chán ăn kéo dài là những dấu hiệu cần lưu ý

Mệt mỏi, chán ăn kéo dài là những dấu hiệu cần lưu ý

4. Viêm gan D có nguy hiểm không?

Viêm gan D mạn tính được xem là một trong những dạng viêm gan virus mạn tính nghiêm trọng nhất. Mức độ nguy hiểm của bệnh thể hiện qua các yếu tố sau:

  • Tổn thương gan nghiêm trọng và tiến triển nhanh: Nhiễm HDV có thể khiến tình trạng viêm gan nặng hơn và kéo dài hơn ở người đang mắc viêm gan B. Tổn thương gan được cho là do cả tác  động của virus lên tế bào gan và phản ứng miễn dịch của cơ thể, tuy nhiên cơ chế chính xác vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
  • Tăng nguy cơ xơ gan: Bội nhiễm HDV ở người mắc HBV mạn tính có thể thúc đẩy quá trình xơ hóa và tiến triển thành xơ gan nhanh hơn so với nhiễm HBV đơn thuần.
  • Tăng nguy cơ ung thư gan: Viêm gan D mạn tính, đặc biệt khi đã tiến triển thành xơ gan, làm tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan.
  • Nguy cơ suy gan và tử vong: Đồng nhiễm HBV/HDV có thể gây viêm gan cấp nặng và tăng khả năng dẫn đến suy gan cấp. Bội nhiễm HDV làm tăng nguy cơ bệnh gan mạn tính tiến triển, suy gan và tử vong liên quan đến gan.

Bội nhiễm viêm gan D ở người mắc HBV mạn tính có thể dẫn tới xơ gan

Bội nhiễm viêm gan D ở người mắc HBV mạn tính có thể dẫn tới xơ gan

5. Chẩn đoán viêm gan D

Do triệu chứng viêm gan D thường không đặc hiệu và có thể tương tự các bệnh lý gan khác, việc chẩn đoán cần dựa vào xét nghiệm phù hợp kết hợp với đánh giá tình trạng tổn thương gan tại cơ sở y tế. Các phương pháp chính gồm:

  • Xét nghiệm kháng thể anti-HDV: Giúp phát hiện kháng thể chống virus viêm gan D, qua đó xác định người bệnh đã từng hoặc đang có đáp ứng miễn dịch với HDV. Tuy nhiên, kết quả dương tính chưa đủ để khẳng định virus đang hoạt động; cần xét nghiệm HDV RNA để xác nhận.
  • Xét nghiệm HDV RNA bằng kỹ thuật sinh học phân tử (NAT/PCR): Phát hiện vật liệu di truyền của virus HDV trong máu, giúp xác định tình trạng nhiễm HDV đang hoạt động. Xét nghiệm định lượng HDV RNA còn có thể hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị khi phù hợp.
  • Xét nghiệm kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg): Giúp xác định tình trạng nhiễm HBV. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng nhiễm HDV, bởi virus viêm gan D cần có HBV để hoàn thiện chu trình nhân lên và tạo virus lây nhiễm.
  • Xét nghiệm anti-HBc IgM và HBV DNA: Anti-HBc IgM dương tính gợi ý nhiễm HBV mới (thường gặp ở đồng nhiễm), giúp phân biệt với bội nhiễm HDV trên nền HBV mạn tính. HBV DNA giúp đánh giá mức độ nhân lên của HBV, từ đó định hướng điều trị cho cả hai virus.
  • Xét nghiệm máu đánh giá tình trạng gan: ALT và AST giúp đánh giá tổn thương tế bào gan; bilirubin hỗ trợ đánh giá tình trạng vàng da và bài tiết bilirubin; albumin và thời gian prothrombin/INR giúp đánh giá chức năng tổng hợp của gan. Các chỉ số này góp phần đánh giá mức độ tổn thương gan nhưng không đặc hiệu cho nhiễm HDV.
  • Chẩn đoán hình ảnh và đánh giá xơ hóa gan:

– Siêu âm ổ bụng: Hỗ trợ đánh giá hình thái gan, phát hiện một số dấu hiệu của bệnh gan mạn và các biến chứng liên quan.

– FibroScan: Đo độ cứng gan không xâm lấn để hỗ trợ đánh giá mức độ xơ hóa. Kết quả cần được diễn giải cùng các dữ liệu lâm sàng và xét nghiệm khác; phương pháp này không trực tiếp phát hiện virus HDV.

Bác sĩ sẽ kết hợp các kết quả để đánh giá tình trạng bệnh và lựa chọn hướng theo dõi, điều trị phù hợp.

Xét nghiệm anti-HDV giúp phát hiện kháng thể chống virus viêm gan D

Xét nghiệm anti-HDV giúp phát hiện kháng thể chống virus viêm gan D

>> Tìm hiểu thêm: Xét nghiệm men gan: Ý nghĩa các chỉ số & khi nào thực hiện?

6. Phương pháp điều trị viêm gan D

Điều trị viêm gan D, đặc biệt là viêm gan D mạn tính, còn nhiều thách thức do virus HDV phụ thuộc vào virus viêm gan B (HBV) để tạo ra các hạt virus hoàn chỉnh. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần căn cứ vào tình trạng nhiễm virus, mức độ tổn thương gan và khả năng đáp ứng của từng người bệnh.

Điều trị bằng Pegylated Interferon alfa (Peg-IFNα): 

Đây là một trong những lựa chọn điều trị viêm gan D mạn tính, thường kéo dài khoảng 48 tuần, nhưng thời gian điều trị cụ thể phụ thuộc vào đáp ứng, khả năng dung nạp và đánh giá của bác sĩ. Thuốc điều hòa đáp ứng miễn dịch và có tác dụng kháng virus, tuy nhiên chỉ một phần người bệnh đạt đáp ứng bền vững và bệnh có thể tái phát sau khi ngưng thuốc. Người bệnh cần được chỉ định và theo dõi chặt chẽ do thuốc có thể gây tác dụng phụ và không phù hợp với một số trường hợp như xơ gan mất bù hoặc bệnh tự miễn.

Kiểm soát tình trạng nhiễm HBV đi kèm: 

Bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng virus HBV như Tenofovir hoặc Entecavir khi người bệnh có chỉ định điều trị viêm gan B. Những thuốc này giúp kiểm soát HBV nhưng không trực tiếp điều trị HDV. Do đó, việc sử dụng cần dựa trên đánh giá riêng về tình trạng nhiễm HBV và tổn thương gan.

Tenofovir hoặc Entecavir có thể được chỉ định kèm theo với người bệnh viêm gan B

Tenofovir hoặc Entecavir có thể được chỉ định kèm theo với người bệnh viêm gan B

Các liệu pháp điều trị mới: 

Bulevirtide là thuốc ức chế quá trình virus xâm nhập vào tế bào gan, được phê duyệt để điều trị viêm gan D mạn tính ở người trưởng thành không xơ gan hoặc xơ gan còn bù. Thuốc đã được cấp phép tại châu Âu và được FDA Hoa Kỳ phê duyệt theo diện cấp tốc. Thuốc cần dùng kéo dài nhiều năm; ngưng thuốc đột ngột có thể gây bùng phát nặng viêm gan D và viêm gan B nên chỉ ngừng uống khi có chỉ định. Khả năng tiếp cận thuốc phụ thuộc vào tình trạng cấp phép và lưu hành tại từng quốc gia. Bác sĩ chuyên khoa sẽ đánh giá lợi ích, nguy cơ và khả năng phối hợp với các phương pháp điều trị khác.

Theo dõi và chăm sóc hỗ trợ: 

Người bệnh nên tránh rượu bia, không tự ý sử dụng thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc thảo dược có nguy cơ gây tổn thương gan; duy trì chế độ ăn cân đối và vận động phù hợp với thể trạng. Cần tái khám định kỳ để theo dõi hoạt động của virus, mức độ tổn thương gan và các biến chứng. Với người bệnh có bệnh gan tiến triển hoặc xơ gan mất bù, bác sĩ có thể cần đánh giá các phương án điều trị chuyên sâu, bao gồm ghép gan trong trường hợp phù hợp.

7. Cách phòng ngừa viêm gan D

Hiện chưa có vaccine phòng viêm gan D riêng biệt. Phòng ngừa nhiễm HBV và hạn chế tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể có chứa virus vẫn là biện pháp chủ chốt để ngăn ngừa HDV.

  • Tiêm vaccine phòng viêm gan B đầy đủ: Đây là biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa nhiễm HBV và qua đó phòng ngừa viêm gan D ở người chưa nhiễm HBV. Tuy nhiên, vaccine viêm gan B không bảo vệ người đã mắc HBV mạn tính khỏi nguy cơ nhiễm thêm HDV.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su đúng cách để giảm nguy cơ lây truyền virus qua đường tình dục, đặc biệt khi chưa biết tình trạng nhiễm HBV của bạn tình.
  • Không dùng chung bơm kim tiêm và vật dụng có nguy cơ dính máu: Không dùng chung kim tiêm, bơm tiêm hoặc dụng cụ tiêm chích; dao cạo râu, bàn chải đánh răng và các vật dụng cá nhân có thể dính máu.
  • Đảm bảo an toàn khi thực hiện thủ thuật: Khi xăm hình, xỏ khuyên, châm cứu, làm móng hoặc thực hiện thủ thuật y tế, hãy lựa chọn cơ sở tuân thủ quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn, sử dụng dụng cụ vô trùng hoặc dụng cụ dùng một lần phù hợp.
  • Đảm bảo an toàn truyền máu: Máu và chế phẩm máu cần được sàng lọc theo quy định trước khi sử dụng.
  • Sàng lọc trong thai kỳ: Phụ nữ mang thai nên được xét nghiệm HBsAg sớm trong mỗi thai kỳ để phát hiện nhiễm HBV. Nếu kết quả dương tính, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng nhiễm virus và tư vấn các biện pháp phù hợp nhằm giảm nguy cơ lây truyền HBV từ mẹ sang con.

Người đã mắc HBV mạn tính nên trao đổi với bác sĩ về việc xét nghiệm HDV, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu tổn thương gan.

Tiêm vaccine tiêm gan B giúp ngăn ngừa viêm gan D ở người chưa nhiễm HBV

Tiêm vaccine tiêm gan B giúp ngăn ngừa viêm gan D ở người chưa nhiễm HBV

8. Chăm sóc sức khỏe gan tại MSC Clinic

8.1. Đội ngũ bác sĩ chuyên gia đầu ngành

MSC Clinic có đội ngũ bác sĩ có kinh nghiệm trong lĩnh vực Truyền nhiễm và các bệnh lý Gan mật, hỗ trợ đánh giá tình trạng bệnh và xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp với từng trường hợp.

  • PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh: Nguyên Chủ nhiệm Khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Quân y 103 – Học viện Quân y; có hơn 35 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bệnh truyền nhiễm và gan mật.
  • BS.CKII Lê Trí Hải: Có 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Nội tổng hợp; từng công tác tại Khoa Cấp cứu, Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn.

Cùng với đó là đội ngũ cố vấn chuyên môn gồm các giáo sư, tiến sĩ, bác sĩ chuyên khoa đầu ngành tại các bệnh viện tuyến đầu.

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh thăm khám cho bệnh nhân

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh thăm khám cho bệnh nhân

8.2. Trang thiết bị và cơ sở vật chất hỗ trợ quá trình thăm khám

Bên cạnh chuyên môn của đội ngũ y tế, hệ thống trang thiết bị và điều kiện thăm khám góp phần hỗ trợ quá trình đánh giá, theo dõi bệnh lý gan.

  • Hệ thống trang thiết bị hiện đại: Phòng khám được trang bị hệ thống máy huyết học và máy siêu âm hiện đại, cho kết quả xét nghiệm và đánh giá cấu trúc, mức độ xơ hóa gan chính xác, nhanh chóng. Việc ứng dụng công nghệ tân tiến không chỉ hỗ trợ tối đa cho bác sĩ trong quá trình chẩn đoán mà còn nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe gan.
  • Không gian thăm khám và chăm sóc: Không gian tại phòng khám được thiết kế theo phong cách sang trọng và hiện đại, mang lại cảm giác thư thái cho khách hàng. Các phòng tư vấn và chăm sóc đều được bố trí khép kín, đảm bảo sự riêng tư tuyệt đối.

Trang thiết bị hiện đại hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng

Trang thiết bị hiện đại hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán chính xác tình trạng

8.3. Hỗ trợ quá trình quản lý bệnh lý gan

Đối với người mắc viêm gan D, điều trị cần ưu tiên các phương pháp có căn cứ khoa học và phù hợp với hướng dẫn chuyên môn. Song song với điều trị đặc hiệu, người bệnh cần được theo dõi định kỳ, hạn chế các yếu tố có thể làm tổn thương gan và duy trì chế độ sinh hoạt phù hợp. Tùy từng thể trạng người bệnh, các bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ riêng biệt bao gồm:

  • Dinh dưỡng hợp lý: Xây dựng chế độ ăn cân đối, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và điều chỉnh theo tình trạng gan cũng như các bệnh lý đi kèm.
  • Hạn chế các yếu tố gây hại cho gan: Tránh rượu bia và không tự ý sử dụng thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc thảo dược có nguy cơ gây tổn thương gan.
  • Hỗ trợ sức khỏe gan với các liệu pháp y học tái tạo: MSC Clinic tiên phong ứng dụng y học tái tạo hiện đại trong việc chăm sóc sức khỏe gan. Các liệu pháp tiên tiến giúp kích thích khả năng tự phục hồi tự nhiên của tế bào gan, hỗ trợ giảm viêm, tái tạo mô gan bị tổn thương và tối ưu hóa chức năng chuyển hóa.
  • Theo dõi sức khỏe gan: Tái khám theo lịch hẹn để đánh giá diễn biến bệnh, đáp ứng điều trị và nguy cơ biến chứng.

Bệnh nhân được tiếp cận với các phương pháp y học tái tạo hiện đại hỗ trợ sức khỏe gan

Bệnh nhân được tiếp cận với các phương pháp y học tái tạo hiện đại hỗ trợ sức khỏe gan

Tóm lại, viêm gan D là một thể bệnh nguy hiểm và tiến triển nhanh nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc chủ động tầm soát, theo dõi định kỳ và tuân thủ phác đồ y khoa là chìa khóa vàng để bảo vệ lá gan của bạn. Để được tư vấn chi tiết và thăm khám cùng đội ngũ chuyên gia, hãy liên hệ ngay với MSC Clinic ngay hôm nay.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Viêm gan nào nguy hiểm nhất? Cách phòng ngừa hiệu quả

Viêm gan nào nguy hiểm nhất? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về các...


Triệu chứng viêm gan C: Dấu hiệu và thời điểm cần đi khám

Viêm gan C là một trong những mối đe dọa thầm lặng nhưng rất nguy hiểm đối với sức khỏe...


Viêm gan C có lây không? Cách phòng ngừa viêm gan C hiệu quả

Viêm gan C là một bệnh truyền nhiễm do virus viêm gan C (HCV) gây ra. Bệnh thường diễn tiến...


Bệnh thấp khớp là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Bệnh thấp khớp là cách gọi phổ biến dùng để chỉ nhiều bệnh lý ảnh hưởng đến hệ cơ xương...


Gan nhiễm mỡ uống gì? Những thức uống nên chọn và cần hạn chế

Gan nhiễm mỡ là tình trạng lượng mỡ tích tụ trong tế bào gan vượt quá mức bình thường. Bên...


6 bài tập thoát vị đĩa đệm L4-L5 đúng cách

Bài tập thoát vị đĩa đệm L4-L5 phù hợp là vấn đề được nhiều người bệnh quan tâm khi muốn...


Xơ gan F2 có chữa được không? Nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị

Khi nhận kết quả kiểm tra gan ở mức F2, nhiều người lo lắng mình đã mắc xơ gan và...


Thuốc điều trị viêm gan B gồm những loại nào? Dùng bao lâu và cần lưu ý gì?

Thuốc điều trị viêm gan B có vai trò quan trọng trong kiểm soát virus, hạn chế tổn thương gan...


Bệnh viêm gan B là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu, cách điều trị và phòng ngừa

Viêm gan B là một trong những bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm và phổ biến nhất trên thế giới...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám