Bệnh thấp khớp là cách gọi phổ biến dùng để chỉ nhiều bệnh lý ảnh hưởng đến hệ cơ xương khớp, có thể gây đau, sưng, cứng khớp và hạn chế vận động. Tùy nguyên nhân, bệnh có thể chỉ ảnh hưởng đến khớp hoặc tác động đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Do đó, đau khớp kéo dài không nên mặc định là biểu hiện của tuổi tác hay thay đổi thời tiết.
Vậy thấp khớp là gì, dấu hiệu nào cần chú ý và bệnh được điều trị như thế nào? Trong bài viết dưới đây, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ những thông tin quan trọng về bệnh thấp khớp, từ nguyên nhân, triệu chứng đến phương pháp chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Bệnh thấp khớp có thể gây đau, sưng, cứng khớp và ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động
Bệnh thấp khớp là thuật ngữ thường được sử dụng để nói đến một nhóm bệnh ảnh hưởng đến khớp, cơ, gân, dây chằng và các cấu trúc thuộc hệ vận động. Đây không phải là tên của một bệnh duy nhất và cũng không hoàn toàn đồng nghĩa với viêm khớp dạng thấp.
Trong thực tế, các bệnh lý thấp khớp có cơ chế và biểu hiện rất đa dạng. Một số bệnh chủ yếu liên quan đến quá trình thoái hóa, trong khi những bệnh khác xuất phát từ rối loạn miễn dịch, viêm, rối loạn chuyển hóa hoặc nhiều nguyên nhân khác.
Tùy từng bệnh lý, tổn thương có thể xuất hiện tại một hoặc nhiều vị trí như:
Một số bệnh có xu hướng ảnh hưởng đến nhiều khớp cùng lúc, thậm chí gây tổn thương đối xứng hai bên cơ thể. Một số khác lại thường tập trung ở một khớp hoặc một nhóm khớp nhất định. Vì vậy, khi xuất hiện đau khớp kéo dài, người bệnh cần xác định chính xác bệnh lý đang mắc thay vì tự kết luận mình bị “thấp khớp”.

Viêm khớp dạng thấp thường xảy ra khi độ tuổi đã cao và phụ nữ có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới
>> Tìm hiểu thêm: Phân biệt viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp: Nhận biết đúng, điều trị hiệu quả
Các dấu hiệu bệnh thấp khớp thường gặp gồm đau khớp, cứng khớp, sưng và hạn chế vận động. Tuy nhiên, triệu chứng cụ thể phụ thuộc vào nguyên nhân và loại bệnh.
Đau là một trong những lý do phổ biến khiến người bệnh thấp khớp đi khám Cơ xương khớp. Cơn đau có thể xuất hiện khi vận động, sau khi vận động nhiều hoặc ngay cả lúc nghỉ. Tính chất và thời điểm đau cũng cung cấp thông tin quan trọng giúp bác sĩ phân biệt giữa các nhóm bệnh.
Người bệnh có thể cảm thấy khớp khó cử động, đặc biệt sau khi ngủ dậy hoặc sau một khoảng thời gian không vận động. Cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30-60 phút có thể gợi ý tình trạng viêm ở một số bệnh lý, trong khi cứng khớp ngắn, dưới 30 phút thường gặp ở các bệnh thoái hóa. Tuy nhiên, không nên tự chẩn đoán chỉ dựa trên thời gian cứng khớp.
Khớp bị viêm có thể sưng, nóng và đau khi chạm vào. Một số trường hợp xuất hiện tràn dịch khiến khớp căng hơn và hạn chế vận động. Khớp sưng nóng đỏ đột ngột, đặc biệt khi kèm sốt, cần được thăm khám sớm để loại trừ những tình trạng cần xử trí khẩn cấp.
Đau và cứng khớp kéo dài có thể khiến người bệnh khó thực hiện các hoạt động như đi bộ, leo cầu thang, cầm nắm đồ vật hoặc thực hiện các công việc hằng ngày. Nếu bệnh tiến triển mà không được kiểm soát phù hợp, chức năng khớp có thể bị ảnh hưởng đáng kể.

Đau, sưng và cứng khớp là những biểu hiện thường gặp ở người mắc các bệnh lý thấp khớp
Do bệnh thấp khớp bao gồm nhiều bệnh lý khác nhau nên không có một nguyên nhân duy nhất. Các tác nhân gây bệnh có thể xuất phát từ:
Ở một số bệnh lý tự miễn, hệ miễn dịch hoạt động bất thường và tấn công các mô của chính cơ thể. Viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp vảy nến là ví dụ điển hình. Quá trình viêm kéo dài có thể gây tổn thương khớp và trong một số bệnh còn ảnh hưởng đến các cơ quan ngoài khớp.
Theo thời gian, sụn và các cấu trúc trong khớp có thể xuất hiện những thay đổi thoái hóa. Tuy nhiên, tuổi tác là một yếu tố nguy cơ nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Thừa cân, chấn thương cũ, đặc điểm nghề nghiệp và tình trạng chịu tải kéo dài của khớp cũng có thể góp phần làm bệnh tiến triển.
Một số bệnh khớp có liên quan đến rối loạn chuyển hóa. Điển hình là gout, xảy ra khi tinh thể urat tích tụ tại khớp và kích hoạt phản ứng viêm.
Nhiễm trùng có thể gây viêm khớp trong một số trường hợp. Ngoài ra, yếu tố di truyền, môi trường, chấn thương và nhiều tình trạng sức khỏe khác cũng có thể liên quan đến các bệnh lý thấp khớp.

Bệnh lý thấp khớp có thể liên quan đến miễn dịch, thoái hóa, rối loạn chuyển hóa và nhiều yếu tố khác
Sốt thấp khớp cấp là bệnh viêm liên quan đến phản ứng miễn dịch sau nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A, thường xuất hiện khoảng 1-5 tuần sau nhiễm trùng, điển hình là viêm họng. Đây không phải là tình trạng vi khuẩn trực tiếp xâm nhập vào khớp.
Bệnh thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên, có thể gây sốt, sưng đau các khớp lớn như gối, cổ chân, khuỷu tay hoặc cổ tay. Viêm khớp thường có tính chất di chuyển: khớp này giảm đau thì khớp khác bắt đầu sưng đau. Đặc biệt, bệnh có thể ảnh hưởng đến tim và để lại tổn thương van tim, vì vậy cần được chẩn đoán, điều trị và dự phòng tái phát theo chỉ định chuyên khoa.
>> Tìm hiểu thêm: Viêm khớp dạng thấp có nguy hiểm không? Người bệnh cần làm gì để chủ động kiểm soát bệnh lý?
Mức độ nguy hiểm của bệnh thấp khớp phụ thuộc vào bệnh lý cụ thể, mức độ tổn thương và khả năng kiểm soát bệnh. Một số tình trạng có thể kiểm soát tốt, trong khi các bệnh viêm mạn tính nếu không được điều trị phù hợp có thể ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động.
Đau và viêm kéo dài có thể khiến người bệnh giảm vận động, yếu cơ và gặp khó khăn trong sinh hoạt. Với một số bệnh viêm khớp mạn tính, tổn thương cấu trúc khớp có thể tiến triển dẫn đến biến dạng hoặc suy giảm chức năng.
Đáng chú ý, một số bệnh thấp khớp mang tính hệ thống không chỉ ảnh hưởng đến khớp mà còn có thể liên quan đến mắt, da, phổi, tim, thận hoặc những cơ quan khác. Do đó, người bệnh không nên chỉ sử dụng thuốc giảm đau kéo dài mà bỏ qua việc xác định nguyên nhân.

Đau kéo dài có thể khiến người bệnh khó vận động
Không có một xét nghiệm duy nhất có thể chẩn đoán tất cả các bệnh thấp khớp. Bác sĩ cần kết hợp nhiều thông tin để xác định nguyên nhân.
Bác sĩ sẽ tìm hiểu vị trí đau, thời điểm xuất hiện, thời gian cứng khớp, tình trạng sưng, số khớp bị ảnh hưởng và các triệu chứng đi kèm. Khả năng vận động, sức cơ, biến dạng khớp và các biểu hiện ngoài khớp cũng cần được kiểm tra.
Tùy bệnh lý nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm đánh giá tình trạng viêm, tốc độ máu lắng, các dấu ấn miễn dịch, acid uric hoặc những chỉ số liên quan. Kết quả xét nghiệm cần được phân tích cùng triệu chứng và khám lâm sàng, không nên tự kết luận bệnh chỉ dựa trên một chỉ số bất thường.
X-quang, siêu âm, cộng hưởng từ (MRI) hoặc các phương pháp hình ảnh khác có thể được chỉ định nhằm đánh giá cấu trúc khớp, mức độ tổn thương và tình trạng các mô xung quanh.

Thăm khám kết hợp xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ xác định chính xác bệnh lý cơ xương khớp
Điều trị bệnh thấp khớp cần dựa trên nguyên nhân cụ thể thay vì áp dụng một phương pháp chung cho mọi người bệnh. Mục tiêu thường là kiểm soát đau và viêm, bảo vệ cấu trúc khớp, duy trì khả năng vận động và hạn chế bệnh tiến triển.
Tùy bệnh lý, bác sĩ có thể sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm hoặc các nhóm thuốc đặc hiệu. Với bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, người bệnh có thể cần các thuốc kiểm soát tiến triển của bệnh. Những thuốc này cần được sử dụng và theo dõi theo chỉ định chuyên khoa.

Không nên tự mua thuốc giảm đau, thuốc chống viêm hoặc corticoid sử dụng kéo dài vì có thể gây tác dụng không mong muốn
Tập luyện phù hợp giúp duy trì tầm vận động, sức mạnh cơ và chức năng của khớp. Chương trình tập cần được thiết kế dựa trên vị trí tổn thương và giai đoạn bệnh. Trong đợt viêm cấp, người bệnh có thể cần điều chỉnh cường độ vận động thay vì cố gắng tập luyện quá mức.
Thừa cân làm tăng tải trọng lên các khớp chịu lực như khớp gối và khớp háng. Với người thừa cân hoặc béo phì, kiểm soát cân nặng là một phần quan trọng trong phác đồ quản lý bệnh cơ xương khớp.
Tùy bệnh lý và mức độ tổn thương, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp can thiệp phù hợp. Với một số tổn thương cơ xương khớp có chỉ định như thoái hóa khớp, các phương pháp y học tái tạo như PRP có thể được xem xét nhằm hỗ trợ quá trình phục hồi mô. Tuy nhiên, không phải mọi bệnh thấp khớp đều phù hợp với giải pháp này. Chỉ định phải dựa trên chẩn đoán cụ thể.
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi khớp bị tổn thương nặng, biến dạng hoặc đau kéo dài, hạn chế rõ rệt khả năng sinh hoạt dù đã điều trị bảo tồn phù hợp. Tùy bệnh lý và cấu trúc bị ảnh hưởng, bác sĩ có thể lựa chọn thay khớp, sửa chữa gân hoặc những phương pháp phẫu thuật khác nhằm giảm đau và cải thiện chức năng vận động.
Quyết định phẫu thuật cần dựa trên mức độ tổn thương, sức khỏe tổng thể và nhu cầu vận động của người bệnh. Với các bệnh viêm khớp tự miễn, phẫu thuật không thay thế thuốc kiểm soát bệnh; người bệnh vẫn cần theo dõi chuyên khoa và phục hồi chức năng sau mổ.

Phẫu thuật được chỉ định trong một số trường hợp bệnh thấp khớp nặng có biến dạng hoặc hạn chế vận động rõ rệt
>> Tìm hiểu thêm: Chuyên gia MSC Clinic chia sẻ: Giải pháp điều trị viêm khớp dạng thấp toàn diện
Không có một chế độ ăn duy nhất có thể điều trị tất cả các bệnh thấp khớp. Người bệnh nên hướng đến chế độ dinh dưỡng cân đối và duy trì cân nặng phù hợp để tăng cường sức khỏe cơ xương khớp.
Khẩu phần có thể ưu tiên:
Chế độ ăn cần cung cấp đủ protein, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ sức khỏe tổng thể và duy trì khối lượng cơ.
Người bệnh nên hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn chứa nhiều đường bổ sung, chất béo bão hòa và sử dụng rượu bia quá mức.
Đặc biệt, chế độ ăn cần được điều chỉnh theo từng bệnh. Ví dụ, người mắc gout có những lưu ý dinh dưỡng khác với người bị viêm khớp dạng thấp hoặc thoái hóa khớp.
Không nên kiêng khem quá mức dựa trên những quan niệm như đau khớp phải kiêng hoàn toàn thịt, hải sản hay một nhóm thực phẩm cụ thể nếu chưa xác định bệnh lý.

Chế độ ăn cân đối và kiểm soát cân nặng hỗ trợ hiệu quả cho quá trình chăm sóc sức khỏe cơ xương khớp
Người bệnh nên thăm khám Cơ xương khớp khi đau hoặc cứng khớp kéo dài, triệu chứng tái phát thường xuyên hoặc bắt đầu ảnh hưởng đến sinh hoạt. Đặc biệt, nên đi khám sớm nếu:
Trường hợp một khớp đột ngột sưng, nóng, đỏ, đau dữ dội kèm sốt cần được đánh giá y tế sớm để loại trừ nhiễm trùng khớp và các nguyên nhân cấp tính khác.

Thăm khám là bước đầu để xác định chính xác bệnh, nguyên nhân và phương pháp điều trị đúng đắn
MSC Clinic có thế mạnh trong khám và điều trị nội khoa đối với các bệnh cơ xương khớp, với định hướng kết hợp chuyên môn bác sĩ, chẩn đoán chính xác và ứng dụng y học công nghệ cao nhằm xây dựng phương án điều trị phù hợp cho từng người bệnh.
Người bệnh được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, trong đó có BSCKII Trần Trọng Thắng – Giám đốc chuyên môn MSC Clinic, nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội, với 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Cơ xương khớp.
Bên cạnh đó là ThS.BS Nguyễn Trần Trung – Phó Trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện E, cùng BSCKII Nguyễn Đức Hiếu – bác sĩ chuyên khoa Nội Cơ xương khớp tại MSC Clinic.
Với thuật ngữ rộng như bệnh thấp khớp, bước xử trí đầu tiên tại MSC Clinic không phải là lựa chọn ngay một phương pháp điều trị mà là xác định chính xác nguyên nhân gây đau và tổn thương khớp.
Bác sĩ kết hợp thăm khám, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết để phân biệt các nhóm bệnh. Từ kết quả này, phác đồ có thể bao gồm điều trị nội khoa, điều chỉnh vận động, phục hồi chức năng hoặc những phương pháp can thiệp phù hợp.
Một trong những thế mạnh tại MSC Clinic là ứng dụng y học tái tạo trong chăm sóc và điều trị các bệnh lý Cơ xương khớp có chỉ định. Các phương pháp như PRP (huyết tương giàu tiểu cầu), huyết tương tăng trưởng nội sinh và M-MSC Therapy có thể được bác sĩ cân nhắc với những tình trạng tổn thương phù hợp như một số trường hợp tổn thương dây chằng một phần, tổn thương dây chằng kéo dài kèm viêm tại chỗ hoặc tổn thương gân hoặc tổn thương sụn khớp phù hợp với hướng điều trị bảo tồn. Bác sĩ cần đánh giá thêm độ vững của khớp, khả năng phục hồi và các tổn thương phối hợp trước khi quyết định, đồng thời xây dựng chương trình phục hồi chức năng phù hợp.
Tuy nhiên, các phương pháp này không được áp dụng đại trà cho tất cả các trường hợp mắc bệnh thấp khớp. Việc lựa chọn cần dựa trên chẩn đoán, cấu trúc bị tổn thương, mức độ bệnh và tình trạng cụ thể của từng người.

MSC Clinic kết hợp thăm khám chuyên khoa, chẩn đoán và các phương pháp điều trị phù hợp với từng tình trạng cơ xương khớp
Vì vậy, khi tìm hiểu thấp khớp là gì, điều quan trọng nhất là không tự chẩn đoán và điều trị chỉ dựa trên triệu chứng. Nếu tình trạng đau khớp kéo dài, tái phát hoặc ảnh hưởng đến vận động, người bệnh nên chủ động thăm khám chuyên khoa. Đăng ký tư vấn cùng bác sĩ Cơ xương khớp tại MSC Clinic để được đánh giá nguyên nhân và xây dựng phương án điều trị phù hợp.
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Chia sẻ:
Chi tiết dịch vụ