int(19085)

Chụp MRI tim là gì? Khi nào cần chụp và phát hiện được bệnh gì?

Chụp MRI tim là gì? Khi nào cần chụp và phát hiện được bệnh gì?

Chụp MRI tim là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, giúp bác sĩ đánh giá chi tiết cấu trúc, chức năng và những bất thường của cơ tim mà một số phương pháp thăm khám thông thường khó xác định rõ. Vậy chụp MRI tim được chỉ định trong những trường hợp nào, có thể phát hiện những bệnh lý gì và cần chuẩn bị ra sao trước khi thực hiện? Bài viết dưới đây của MSC Clinic sẽ cung cấp những thông tin cần thiết về phương pháp này.

Chụp MRI tim giúp bác sĩ quan sát toàn diện và phát hiện chính xác các bất thường tại quả tim của người bệnh

Chụp MRI tim giúp bác sĩ quan sát toàn diện và phát hiện chính xác các bất thường tại quả tim của người bệnh

 

1. Chụp MRI tim là gì?

Chụp MRI tim (cộng hưởng từ tim) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, sử dụng từ trường mạnh, sóng tần số vô tuyến và hệ thống máy tính để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc và hoạt động của tim. Khác với chụp X-quang hoặc CT, MRI tim không sử dụng bức xạ ion hóa.

Phương pháp này giúp bác sĩ quan sát tim của người bệnh từ nhiều mặt phẳng khác nhau, đồng thời đánh giá các yếu tố quan trọng như:

  • Cấu trúc giải phẫu: Xác định kích thước buồng tim, độ dày thành cơ tim, hình thái các van tim và các bất thường của tim hoặc mạch máu lớn.
  • Chức năng co bóp: Đánh giá chuyển động thành tim, thể tích các buồng tim, phân suất tống máu và chức năng của tâm thất.
  • Dòng máu và tưới máu cơ tim: Khảo sát lưu lượng máu qua các cấu trúc tim và phát hiện những vùng cơ tim có dấu hiệu giảm tưới máu khi thực hiện các kỹ thuật phù hợp.
  • Đặc điểm mô cơ tim: Hỗ trợ nhận diện phù nề, viêm, xơ hóa hoặc sẹo cơ tim thông qua các chuỗi xung chuyên biệt.

 

Hình ảnh tim trên phim chụp MRI

Hình ảnh tim trên phim chụp MRI

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định tiêm thuốc đối quang từ chứa gadolinium để làm rõ đặc điểm tổn thương. Đặc biệt, kỹ thuật tăng tín hiệu muộn sau tiêm gadolinium (Late Gadolinium Enhancement – LGE) giúp đánh giá sự hiện diện, vị trí và phân bố của các vùng sẹo hoặc tổn thương cơ tim.

Nhờ khả năng kết hợp đánh giá hình thái, chức năng và đặc tính mô, chụp MRI tim có vai trò quan trọng trong chẩn đoán, xác định mức độ tổn thương và hỗ trợ theo dõi nhiều bệnh lý tim mạch. Tuy nhiên, phương pháp này không thay thế hoàn toàn siêu âm tim, CT tim hoặc các xét nghiệm khác mà được bác sĩ chỉ định tùy theo tình trạng lâm sàng.

>> Tìm hiểu thêm: Chụp MRI bao lâu có kết quả? 6 yếu tố ảnh hưởng nên biết

2. Khi nào bác sĩ chỉ định chụp MRI tim?

Bác sĩ có thể chỉ định chụp MRI tim khi cần đánh giá chuyên sâu cấu trúc, chức năng hoặc tình trạng tổn thương cơ tim, đặc biệt trong những trường hợp kết quả siêu âm tim và các xét nghiệm ban đầu chưa cung cấp đủ thông tin để xác định chẩn đoán.

Một số tình huống thường được cân nhắc thực hiện MRI tim bao gồm:

  • Nghi ngờ bệnh tim nhưng chưa xác định rõ nguyên nhân: Người bệnh có các triệu chứng như khó thở, đau ngực, hồi hộp, ngất hoặc giảm khả năng gắng sức, kèm theo những dấu hiệu bất thường qua thăm khám hay xét nghiệm, cần được đánh giá thêm bằng MRI tim.
  • Kết quả siêu âm tim chưa rõ ràng: Hình ảnh siêu âm bị hạn chế hoặc chưa đánh giá đầy đủ cấu trúc hay chức năng tim và cần một phương pháp chẩn đoán hình ảnh bổ sung.
  • Có dấu hiệu suy giảm chức năng tim: Người bệnh có phân suất tống máu giảm, giãn buồng tim hoặc rối loạn vận động thành tim nhưng chưa xác định được nguyên nhân.

Người bệnh có dấu hiệu khó thở, đau ngực bất thường có thể được chỉ định chụp MRI tim

Người bệnh có dấu hiệu khó thở, đau ngực bất thường có thể được chỉ định chụp MRI tim

 

  • Nghi ngờ tổn thương cơ tim: Các kết quả xét nghiệm hoặc chẩn đoán ban đầu gợi ý tình trạng viêm, tổn thương hoặc bất thường của mô cơ tim, cần khảo sát chuyên sâu để hỗ trợ chẩn đoán.
  • Đánh giá tổn thương sau nhồi máu cơ tim: Xác định vị trí, mức độ sẹo cơ tim và đánh giá khả năng sống của mô cơ tim nhằm hỗ trợ lựa chọn phương án điều trị.
  • Theo dõi bệnh tim đã được chẩn đoán: Đánh giá sự thay đổi về kích thước buồng tim, chức năng co bóp, mức độ tổn thương hoặc kết quả điều trị ở những thời điểm phù hợp.
  • Hỗ trợ lập kế hoạch can thiệp hoặc phẫu thuật: Cung cấp thông tin chi tiết về giải phẫu và chức năng tim trong một số bệnh lý phức tạp, đặc biệt là các bất thường tim bẩm sinh.

Cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp đau ngực, khó thở hoặc rối loạn nhịp tim đều cần chụp MRI tim. Bác sĩ sẽ căn cứ vào triệu chứng, tiền sử bệnh, kết quả điện tâm đồ, siêu âm tim và các xét nghiệm liên quan để lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp.

3. Chụp MRI tim phát hiện và đánh giá những bệnh gì?

Chụp MRI tim có khả năng cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc, chức năng và đặc điểm mô cơ tim, từ đó hỗ trợ bác sĩ phát hiện, phân biệt và đánh giá mức độ tổn thương trong nhiều bệnh lý tim mạch. Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ lựa chọn các kỹ thuật và chuỗi xung phù hợp để khảo sát những bất thường nghi ngờ.

3.1. Bệnh cơ tim

Bệnh cơ tim là nhóm bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của cơ tim, khiến tim giảm khả năng co bóp hoặc thư giãn, từ đó có thể dẫn đến suy tim và rối loạn nhịp tim.

 

Chụp cộng hưởng từ giúp phát hiện bệnh cơ tim giãn

Chụp cộng hưởng từ giúp phát hiện bệnh cơ tim giãn

Chụp MRI tim giúp đánh giá kích thước buồng tim, độ dày thành cơ tim, chức năng tâm thất và đặc điểm mô cơ tim, đặc biệt trong các trường hợp:

  • Bệnh cơ tim giãn: Phát hiện tình trạng giãn buồng tim, suy giảm chức năng co bóp và đánh giá sự hiện diện, phân bố của các vùng xơ hóa cơ tim.
  • Bệnh cơ tim phì đại: Xác định vị trí, mức độ dày thành cơ tim, kể cả những vùng khó quan sát bằng siêu âm, đồng thời phát hiện xơ hóa cơ tim để hỗ trợ đánh giá nguy cơ.
  • Bệnh cơ tim thâm nhiễm: Hỗ trợ nhận diện các bất thường của mô cơ tim do sự lắng đọng các chất, chẳng hạn như amyloid trong bệnh amyloidosis tim.

Đặc biệt, kỹ thuật tăng tín hiệu muộn sau tiêm gadolinium (LGE) và các phương pháp lập bản đồ mô cơ tim (T1/T2 mapping) có thể cung cấp thêm thông tin về đặc điểm tổn thương, giúp bác sĩ phân biệt một số nguyên nhân gây bệnh cơ tim.

3.2. Bệnh viêm cơ tim

Viêm cơ tim là tình trạng viêm xảy ra tại cơ tim, có thể liên quan đến nhiễm virus, phản ứng miễn dịch hoặc một số nguyên nhân khác. Bệnh có biểu hiện đa dạng, từ đau ngực, mệt mỏi, khó thở đến rối loạn nhịp tim hoặc suy giảm chức năng tim.

 

Tình trạng hoại tử cơ tim có thể được đánh giá thông qua chụp MRI tim

Tình trạng hoại tử cơ tim có thể được đánh giá thông qua chụp MRI tim

 

Chụp MRI tim là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị trong đánh giá viêm cơ tim nhờ khả năng phát hiện những thay đổi đặc trưng của mô cơ tim như:

  • Phù nề cơ tim, phản ánh tình trạng tổn thương hoặc viêm đang diễn ra.
  • Các vùng tổn thương cơ tim, bao gồm hoại tử hoặc xơ hóa, thông qua kỹ thuật LGE.
  • Bất thường vận động thành tim và suy giảm chức năng co bóp nếu có.

Bác sĩ có thể kết hợp các kỹ thuật T1 mapping, T2 mapping và LGE theo tiêu chuẩn Lake Louise cập nhật để tăng độ tin cậy khi đánh giá viêm cơ tim. Tuy nhiên, MRI tim không phải lúc nào cũng phát hiện được mọi trường hợp viêm cơ tim. Kết quả cần được phân tích cùng triệu chứng, điện tâm đồ, xét nghiệm troponin và các thông tin lâm sàng khác.

3.3. Bệnh động mạch vành và tổn thương cơ tim sau nhồi máu

Bệnh động mạch vành xảy ra khi các động mạch cung cấp máu cho cơ tim bị hẹp hoặc tắc nghẽn, làm giảm lượng máu và oxy đến cơ tim. Nếu tình trạng thiếu máu kéo dài hoặc nghiêm trọng, người bệnh có thể bị nhồi máu cơ tim, dẫn đến tổn thương và hình thành sẹo cơ tim.

 

Bên cạnh CT scan, chụp MRI có thể hỗ trợ bác sĩ đánh giá tình trạng động mạch vành và chức năng tim sau nhồi máu

Bên cạnh CT scan, chụp MRI có thể hỗ trợ bác sĩ đánh giá tình trạng động mạch vành và chức năng tim sau nhồi máu

 

Trong những trường hợp phù hợp, chụp MRI tim hỗ trợ:

  • Đánh giá thiếu máu cơ tim: Chụp MRI tưới máu cơ tim khi gắng sức bằng thuốc có thể phát hiện những vùng cơ tim nhận không đủ máu trong điều kiện tăng nhu cầu tưới máu.
  • Xác định sẹo cơ tim sau nhồi máu: Kỹ thuật LGE giúp xác định vị trí, phạm vi và mức độ xuyên thành của vùng sẹo.
  • Đánh giá khả năng sống còn của cơ tim: Hỗ trợ phân biệt vùng cơ tim còn khả năng phục hồi chức năng với vùng đã hình thành sẹo không hồi phục, góp phần hỗ trợ định hướng điều trị.
  • Đánh giá chức năng tim sau nhồi máu: Xác định phân suất tống máu, rối loạn vận động thành tim và các bất thường chức năng liên quan.

Cần lưu ý, MRI tim không phải phương pháp thường quy để quan sát trực tiếp mức độ hẹp của từng nhánh động mạch vành. Khi cần khảo sát giải phẫu lòng mạch vành, bác sĩ có thể chỉ định CT động mạch vành hoặc chụp động mạch vành xâm lấn tùy tình huống.

3.4. Bệnh tim bẩm sinh

Bệnh tim bẩm sinh là những bất thường về cấu trúc tim hoặc các mạch máu lớn hình thành từ giai đoạn bào thai. Một số bệnh lý có cấu trúc giải phẫu phức tạp, đòi hỏi đánh giá chi tiết để lựa chọn phương pháp điều trị và theo dõi lâu dài.

 

Chụp MRI hỗ trợ xác định các dị tật tim bẩm sinh

Chụp MRI hỗ trợ xác định các dị tật tim bẩm sinh

 

Chụp MRI tim có thể hỗ trợ:

  • Xác định hình thái và mối liên quan giữa các buồng tim, mạch máu lớn.
  • Đánh giá kích thước, thể tích và chức năng tâm thất, đặc biệt là thất phải.
  • Đo lưu lượng máu, đánh giá mức độ luồng thông bất thường trong một số dị tật tim.
  • Theo dõi chức năng tim và các thay đổi giải phẫu sau phẫu thuật hoặc can thiệp.

Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong một số bệnh tim bẩm sinh phức tạp như tứ chứng Fallot sau sửa chữa, bất thường đường ra thất phải hoặc các dị tật liên quan đến mạch máu lớn.

3.5. Bệnh van tim và màng ngoài tim

Đối với bệnh van tim, siêu âm tim thường là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay. Tuy nhiên, chụp MRI tim có thể cung cấp thông tin bổ sung khi kết quả siêu âm chưa rõ ràng hoặc cần đánh giá chính xác hơn về thể tích, chức năng các buồng tim.

MRI tim có thể hỗ trợ định lượng lượng máu phụt ngược qua van trong một số trường hợp hở van, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của bệnh van tim đến kích thước và chức năng tâm thất.

 

So sánh hình ảnh trái tim bình thường và trái tim có viêm ngoài màng tim

So sánh hình ảnh trái tim bình thường và trái tim có viêm ngoài màng tim

 

Đối với bệnh màng ngoài tim, MRI có thể phát hiện và đánh giá:

  • Tình trạng dày màng ngoài tim hoặc tràn dịch màng ngoài tim.
  • Dấu hiệu phù nề và tăng tín hiệu sau tiêm thuốc đối quang từ, gợi ý tình trạng viêm màng ngoài tim.
  • Những bất thường về chuyển động của tim liên quan đến sinh lý co thắt màng ngoài tim.

Những thông tin này giúp bác sĩ phân biệt một số bệnh lý màng ngoài tim và hỗ trợ lựa chọn phương án điều trị phù hợp.

3.6. Khối u và các khối bất thường trong tim

Chụp MRI tim có vai trò quan trọng trong việc đánh giá các khối bất thường xuất hiện tại buồng tim, thành tim hoặc màng ngoài tim.

Thông qua các chuỗi xung chuyên biệt, phương pháp này giúp xác định vị trí, kích thước, hình dạng và mối liên quan của khối bất thường với các cấu trúc xung quanh. Đồng thời, đặc điểm tín hiệu và mức độ ngấm thuốc đối quang từ có thể hỗ trợ phân biệt một số loại u tim với huyết khối hoặc các tổn thương khác.

 

Phim chụp MRI tim cho thấy có một khối u lớn nằm ở buồng thất phải của tim

Phim chụp MRI tim cho thấy có một khối u lớn nằm ở buồng thất phải của tim

 

Tuy nhiên, MRI tim không thể xác định chắc chắn bản chất lành tính hay ác tính của mọi khối u. Một số trường hợp vẫn cần kết hợp các phương pháp chẩn đoán khác hoặc xét nghiệm mô bệnh học để đưa ra kết luận.

>> Tìm hiểu thêm: Chụp MRI có hại không? Các lưu ý an toàn từ chuyên gia

4. Quy trình chụp MRI tim

Quy trình chụp MRI tim thường kéo dài khoảng 30-60 phút, đôi khi lâu hơn tùy mục đích khảo sát, tình trạng người bệnh và các kỹ thuật cần thực hiện. Nhìn chung, quá trình chụp gồm những bước cơ bản sau:

Bước 1: Kiểm tra và chuẩn bị trước khi chụp

Nhân viên y tế khai thác tiền sử bệnh, kiểm tra các thiết bị cấy ghép hoặc dị vật kim loại và đánh giá những yếu tố có thể ảnh hưởng đến an toàn trong quá trình chụp MRI. Người bệnh được hướng dẫn tháo bỏ trang sức, đồng hồ và các vật dụng không phù hợp với môi trường từ trường mạnh.

Nếu cần tiêm thuốc đối quang từ, bác sĩ có thể đánh giá chức năng thận và những yếu tố nguy cơ liên quan trước khi thực hiện.

Bước 2: Định vị và lắp đặt thiết bị theo dõi

Người bệnh nằm ngửa trên bàn chụp. Nhân viên y tế đặt các điện cực điện tâm đồ tương thích MRI và thiết bị thu tín hiệu hình ảnh ở vùng ngực. Việc đồng bộ hình ảnh với nhịp tim giúp máy ghi nhận các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ co bóp của tim, từ đó hỗ trợ đánh giá chức năng và chuyển động thành tim.

Bước 3: Tiến hành chụp MRI tim

 

Người bệnh được nhân viên y tế hướng dẫn quy trình và tiến hành chụp MRI tim

Người bệnh được nhân viên y tế hướng dẫn quy trình và tiến hành chụp MRI tim

 

Bàn chụp di chuyển vào khoang máy MRI. Trong quá trình chụp, người bệnh cần nằm yên và có thể được yêu cầu nín thở trong những khoảng thời gian ngắn để hạn chế nhiễu ảnh do chuyển động hô hấp.

Máy MRI phát ra tiếng ồn lớn khi hoạt động, vì vậy người bệnh có thể sử dụng nút tai hoặc đeo tai nghe bảo vệ thính giác. Nhân viên y tế vẫn có thể quan sát và giao tiếp với người bệnh trong suốt quá trình thực hiện.

Bước 4: Tiêm thuốc đối quang từ nếu có chỉ định

Một số trường hợp cần tiêm thuốc đối quang từ chứa gadolinium qua đường tĩnh mạch để đánh giá tưới máu, sẹo hoặc đặc điểm tổn thương cơ tim. Sau khi tiêm, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên tiếp tục thực hiện quy trình chụp cần thiết.

Bước 5: Kết thúc và đọc kết quả

Sau khi hoàn tất quá trình chụp MRI, nhân viên y tế kiểm tra chất lượng hình ảnh trước khi kết thúc thủ thuật. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh hoặc bác sĩ có chuyên môn về MRI tim sẽ phân tích kết quả, đánh giá những bất thường và lập báo cáo.

 

Kết quả chụp MRI tim sẽ được bác sĩ có chuyên môn phân tích và đánh giá

Kết quả chụp MRI tim sẽ được bác sĩ có chuyên môn phân tích và đánh giá

 

Kết quả chụp MRI tim cần được kết hợp với thông tin lâm sàng và các xét nghiệm liên quan để đưa ra chẩn đoán phù hợp.

>> Tìm hiểu thêm: Chụp MRI có cần nhịn ăn không? Lưu ý gì trước khi chụp?

5. Lưu ý khi chụp MRI tim

Để quá trình chụp MRI tim diễn ra an toàn và cho hình ảnh có chất lượng tốt, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của cơ sở y tế ở từng giai đoạn.

Trước khi chụp MRI tim

  • Thông báo về thiết bị cấy ghép và dị vật kim loại: Người bệnh đang sử dụng máy tạo nhịp tim, máy khử rung tim, van tim nhân tạo, stent hoặc thiết bị cấy ghép khác cần cung cấp thông tin về loại thiết bị và thời điểm đặt. Một số thiết bị có thể tương thích MRI trong những điều kiện nhất định, nhưng phải được nhân viên y tế kiểm tra trước khi chụp.
  • Cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe: Thông báo nếu có bệnh thận, tiền sử phản ứng với thuốc đối quang từ, đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai. Những thông tin này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ và lựa chọn kỹ thuật phù hợp.
  • Tuân thủ hướng dẫn ăn uống: MRI tim thông thường có thể không yêu cầu nhịn ăn, nhưng một số kỹ thuật như MRI tim gắng sức bằng thuốc có thể cần tránh sử dụng caffeine trước khi thực hiện. Người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn cụ thể của cơ sở y tế.
  • Tháo bỏ các vật dụng kim loại: Trang sức, đồng hồ, điện thoại, thẻ từ và các vật dụng không phù hợp phải được để bên ngoài phòng chụp.
  • Thông báo nếu sợ không gian kín: Người có chứng sợ không gian kín hoặc khó nằm yên trong thời gian dài nên trao đổi trước với nhân viên y tế để được hỗ trợ.

 

Người bệnh cần tuân thủ các lưu ý khi chụp MRI tim để có kết quả chính xác nhất

Người bệnh cần tuân thủ các lưu ý khi chụp MRI tim để có kết quả chính xác nhất

 

Trong khi chụp MRI tim

Người bệnh cần giữ cơ thể nằm yên và thực hiện các yêu cầu nín thở theo hướng dẫn để hạn chế hình ảnh bị mờ. Nếu cảm thấy khó chịu, khó thở, chóng mặt hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế qua hệ thống liên lạc được cung cấp.

Sau khi chụp MRI tim

  • Nếu không sử dụng thuốc an thần và không có vấn đề phát sinh, người bệnh thường có thể trở lại sinh hoạt bình thường.
  • Nếu được dùng thuốc an thần, cần tuân thủ hướng dẫn theo dõi và hạn chế lái xe hoặc vận hành máy móc trong khoảng thời gian được khuyến cáo.
  • Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường sau khi tiêm thuốc đối quang từ, cần thông báo cho nhân viên y tế để được đánh giá.
  • Mang kết quả MRI đến bác sĩ điều trị để được giải thích và tư vấn hướng xử trí phù hợp.

Chụp MRI tim là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị trong đánh giá cấu trúc, chức năng và các tổn thương của cơ tim, đặc biệt ở những trường hợp cần khảo sát chuyên sâu hoặc kết quả thăm khám ban đầu chưa rõ ràng. Để bảo đảm an toàn và hiệu quả chẩn đoán, người bệnh cần cung cấp đầy đủ thông tin sức khỏe, tuân thủ hướng dẫn trước khi chụp và trao đổi với bác sĩ về kết quả để được tư vấn phương án điều trị phù hợp.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Chụp MRI khớp gối: Thời điểm thực hiện và tổn thương có thể phát hiện

Đau, sưng hoặc hạn chế vận động khớp gối có thể liên quan đến nhiều tổn thương ở sụn chêm,...


Tiểu đường có uống được sâm không? Lợi ích và những lưu ý cần biết

Sâm hay nhân sâm từ lâu đã được sử dụng để bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ cải thiện...


Chuyên gia giải đáp: Tiểu đường có uống được nước yến không?

Mắc bệnh đái tháo đường đồng nghĩa với việc người bệnh phải tuân thủ một chế độ dinh dưỡng nghiêm...


Người bị tiểu đường uống sữa đậu nành được không? Hướng dẫn dùng đúng cách & an toàn

Sữa đậu nành là thức uống quen thuộc, thơm ngon và bổ dưỡng trong đời sống hằng ngày. Liệu "tiểu...


Tiểu đường uống nước cam được không? Giải đáp chi tiết từ chuyên gia

Nước cam là thức uống giải khát quen thuộc, cung cấp vitamin C và chống oxy hóa. Tuy nhiên, nhiều...


Khám tiểu đường ở đâu uy tín tại Hà Nội? Khám gồm những gì?

Tiểu đường có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài, đặc biệt ở giai đoạn đầu của tiểu...


Viêm gan mạn là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị hiệu quả

Viêm gan mạn là tình trạng viêm gan kéo dài, có thể âm thầm tiến triển trong nhiều năm mà...


Nóng gan là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách chăm sóc đúng

“Nóng gan” là cách gọi dân gian để mô tả các biểu hiện như cảm giác nóng trong người, bứt...


Xơ gan cổ trướng là bệnh gì? Nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị

Xơ gan cổ trướng là giai đoạn cuối của xơ gan, khi dịch tích tụ tại ổ bụng khiến người...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám