int(17740)

Xét nghiệm gan nhiễm mỡ gồm những gì? Ý nghĩa các chỉ số

Xét nghiệm gan nhiễm mỡ gồm những gì? Ý nghĩa các chỉ số

Xét nghiệm gan nhiễm mỡ thường gồm xét nghiệm máu để kiểm tra men gan, đường huyết, mỡ máu và chức năng gan, kết hợp siêu âm ổ bụng, đo độ đàn hồi mô gan hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác để xác định tình trạng tích tụ mỡ và đánh giá nguy cơ xơ hóa. Mỗi chỉ số mang một ý nghĩa khác nhau và cần được xem xét cùng các yếu tố nguy cơ, tiền sử sức khỏe thay vì chỉ dựa vào một kết quả riêng lẻ. Trong bài viết này, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ xét nghiệm gan nhiễm mỡ gồm những gì, ý nghĩa của từng chỉ số và những đối tượng nên thực hiện xét nghiệm để có hướng theo dõi, chăm sóc phù hợp.

 

Xét nghiệm gan nhiễm mỡ giúp bác sĩ đánh giá mức độ tích tụ mỡ và nguy cơ xơ hóa gan để có phác đồ điều trị phù hợp 

Xét nghiệm gan nhiễm mỡ giúp bác sĩ đánh giá mức độ tích tụ mỡ và nguy cơ xơ hóa gan để có phác đồ điều trị phù hợp 

 

1. Các phương pháp đánh giá gan nhiễm mỡ

Đánh giá và chẩn đoán gan nhiễm mỡ thường không dựa trên một phương pháp duy nhất mà cần kết hợp giữa khai thác tiền sử, khám lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng. Tùy vào triệu chứng, yếu tố nguy cơ và kết quả ban đầu, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp để xác định tình trạng tích tụ mỡ trong gan, tìm nguyên nhân gây gan nhiễm mỡ liên quan và đánh giá nguy cơ tổn thương.

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ đánh giá các chỉ số thể chất như cân nặng, chỉ số khối cơ thể (BMI), vòng eo, huyết áp và thăm khám vùng bụng để nhận diện các yếu tố nguy cơ chuyển hóa. Tuy nhiên, gan nhiễm mỡ giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng, vì vậy khám lâm sàng thường cần được kết hợp với xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh.
  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu hỗ trợ đánh giá tình trạng tổn thương và chức năng gan, đồng thời kiểm tra các yếu tố chuyển hóa như đường huyết và mỡ máu. Kết quả cũng giúp bác sĩ xem xét khả năng có các bệnh lý gan khác hoặc nguyên nhân khác gây bất thường về gan.

 

Thực hiện siêu âm giúp đánh giá hình thái, tình trạng tích tụ mỡ và nguy cơ xơ hóa gan không xâm lấn 

Thực hiện siêu âm giúp đánh giá hình thái, tình trạng tích tụ mỡ và nguy cơ xơ hóa gan không xâm lấn 

 

  • Chẩn đoán hình ảnh và đo độ đàn hồi mô gan: Các phương pháp không xâm lấn như siêu âm, chụp CT, chụp MRI và đo độ đàn hồi mô gan bằng FibroScan hoặc elastography có thể được lựa chọn tùy theo tình trạng của từng người bệnh. Những kỹ thuật này giúp hỗ trợ phát hiện tình trạng tích tụ mỡ trong gan, đánh giá hình thái và cấu trúc nhu mô gan, đồng thời ước tính nguy cơ xơ hóa.
  • Sinh thiết gan: Đây là phương pháp xâm lấn, trong đó bác sĩ lấy một mẫu mô gan nhỏ để phân tích dưới kính hiển vi. Sinh thiết có thể được cân nhắc khi kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh chưa đủ rõ ràng, hoặc khi cần đánh giá trực tiếp mức độ viêm, tổn thương tế bào gan và xơ hóa. Phương pháp này thường không được thực hiện thường quy cho tất cả người bệnh mà chỉ áp dụng khi bác sĩ thấy cần thiết.

2. Xét nghiệm gan nhiễm mỡ gồm những gì? Các chỉ số có ý nghĩa gì?

Xét nghiệm gan nhiễm mỡ không phải là một xét nghiệm đơn lẻ có thể khẳng định ngay người bệnh có gan nhiễm mỡ hay không. Trên thực tế, bác sĩ thường phối hợp xét nghiệm máu với tiền sử bệnh, khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh để đánh giá tình trạng gan một cách toàn diện.

Tùy tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định các nhóm xét nghiệm gồm xét nghiệm men gan, chức năng gan, công thức máu, đường huyết, mỡ máu, đánh giá nguy cơ xơ hóa và một số xét nghiệm chuyên sâu để loại trừ nguyên nhân khác.

 

Xét nghiệm gan nhiễm mỡ phối hợp với thăm khám lâm sàng giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ tổn thương gan 

Xét nghiệm gan nhiễm mỡ phối hợp với thăm khám lâm sàng giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ tổn thương gan 

 

2.1. Nhóm chỉ số men gan đánh giá tổn thương tế bào gan

Đây thường là nhóm chỉ số men gan được người bệnh quan tâm đầu tiên khi thực hiện xét nghiệm gan nhiễm mỡ. Tuy nhiên, ALT, AST, GGT hay ALP tăng không đồng nghĩa với việc chắc chắn bị gan nhiễm mỡ. Các chỉ số này chủ yếu giúp bác sĩ nhận diện tình trạng tổn thương tế bào gan hoặc bất thường liên quan đến gan, đường mật và cần được đọc cùng các kết quả khác.

 

Chỉ số xét nghiệm
Giá trị tham chiếu bình thường
Ngưỡng cao bất thường
ALT
0 – 35 IU/L
> 35 IU/L
AST
5 – 40 IU/L
> 40 IU/L
GGT
5 – 60 IU/L (Nam)
7 – 40 IU/L (Nữ)
> 60 IU/L (Nam)
> 40 IU/L (Nữ)
ALP
35 – 115 IU/L
Tăng cao rõ rệt

*Lưu ý: Khoảng tham chiếu của các chỉ số xét nghiệm có thể khác nhau tùy theo phòng xét nghiệm, phương pháp phân tích, thiết bị sử dụng, độ tuổi và giới tính.

 

>> Tìm hiểu thêm: Cách hạ men gan an toàn từ lời khuyên của chuyên gia

 

2.1.1. ALT (Alanine aminotransferase/SGPT)

ALT là enzyme tập trung chủ yếu trong tế bào gan. Khi tế bào gan bị tổn thương, ALT có thể được giải phóng vào máu và làm nồng độ ALT tăng.

Cần lưu ý, ngưỡng > 35 IU/L ở bảng trên là mức tham chiếu chung để xác định ALT có tăng hay không so với người bình thường. Trong khi đó, một số tiêu chuẩn chẩn đoán MASLD lại sử dụng ngưỡng riêng thấp hơn. Theo Ashley Marcin (2024) trên Healthline, khi kết hợp với hình ảnh học, mức ALT trên 30 IU/L ở nam và trên 20 IU/L ở nữ có thể được sử dụng trong tiêu chuẩn chẩn đoán gan nhiễm mỡ (MASLD). Tuy nhiên, chỉ riêng ALT tăng không đủ để khẳng định người bệnh mắc MASLD, mà kết quả cần được đánh giá cùng hình ảnh học và các yếu tố lâm sàng liên quan.

2.1.2. AST (Aspartate aminotransferase/SGOT)

AST cũng là enzyme được giải phóng khi tế bào bị tổn thương nhưng không chỉ có ở gan mà còn hiện diện trong cơ tim, cơ xương và nhiều mô khác.

AST tăng có thể gặp trong bệnh lý gan nhưng cũng có thể liên quan đến tổn thương cơ, vận động thể lực quá sức hoặc một số bệnh lý ngoài gan. Trong đánh giá bệnh gan, AST thường được xem xét đồng thời với ALT thay vì đánh giá riêng lẻ.

 

Xét nghiệm chỉ số AST giúp đánh giá mức độ tổn thương tế bào gan và các cơ quan

Xét nghiệm chỉ số AST giúp đánh giá mức độ tổn thương tế bào gan và các cơ quan

 

2.1.3. GGT (Gamma-glutamyl transferase)

GGT là enzyme liên quan đến gan và đường mật, thường được sử dụng cùng các chỉ số khác để đánh giá tình trạng gan mật. GGT có thể tăng trong bệnh lý gan, ứ mật, tắc nghẽn đường mật, tổn thương do rượu bia và một số loại thuốc.

Tuy nhiên, GGT tăng không đặc hiệu cho gan nhiễm mỡ, vì vậy cần đánh giá cùng ALT, AST, ALP và các xét nghiệm khác.

2.1.4. ALP (Alkaline phosphatase)

ALP là enzyme có nhiều ở đường mật và xương, do đó không phải là chỉ số đặc hiệu riêng cho gan. ALP tăng có thể gặp trong tắc nghẽn đường mật, sỏi mật, một số bệnh lý đường mật, bệnh gan và các bệnh lý về xương. Ở trẻ em đang phát triển hoặc phụ nữ mang thai, ALP có thể tăng do các thay đổi sinh lý.

 

Chỉ số enzyme ALP tăng cao thường liên quan đến tình trạng tắc nghẽn đường mật hoặc bệnh về xương

Chỉ số enzyme ALP tăng cao thường liên quan đến tình trạng tắc nghẽn đường mật hoặc bệnh về xương

 

2.2. Nhóm chỉ số đánh giá chức năng gan

Bên cạnh các enzyme phản ánh tổn thương tế bào gan, xét nghiệm gan nhiễm mỡ có thể bao gồm những chỉ số giúp đánh giá khả năng tổng hợp và bài tiết của gan.

 

Chỉ số xét nghiệm
Giá trị tham chiếu bình thường
Ngưỡng bất thường
Albumin
3,5 – 5,5 g/dL (hoặc 35 g/L)
< 35 g/L
Bilirubin
Thường trong giới hạn bình thường ở giai đoạn đầu gan nhiễm mỡ
Tăng cao
PT / INR
11 – 13,5 giây (hoặc 9 – 11 giây, tùy phương pháp xét nghiệm)
Thời gian PT kéo dài

*Lưu ý: Các giá trị trong bảng chỉ mang tính tham khảo và có thể không giống nhau giữa các cơ sở y tế do khác biệt về kỹ thuật xét nghiệm, máy móc, độ tuổi hoặc giới tính.

 

2.2.1. Albumin

Albumin là một loại protein được tổng hợp chủ yếu tại gan, vì vậy nồng độ Albumin có thể cung cấp thông tin quan trọng về chức năng tổng hợp của gan.

Ở giai đoạn đầu của gan nhiễm mỡ, chức năng tổng hợp của gan thường chưa bị ảnh hưởng đáng kể nên nồng độ Albumin có thể vẫn nằm trong khoảng bình thường. Khi bệnh gan tiến triển nặng, đặc biệt khi đã xuất hiện xơ gan hoặc suy gan, chức năng tổng hợp protein của gan suy giảm và nồng độ Albumin có thể giảm rõ rệt. Mức dưới 35 g/L có thể là dấu hiệu gợi ý suy giảm chức năng tổng hợp, cần được bác sĩ đánh giá cùng các chỉ số khác.

Tuy nhiên, Albumin thấp không đồng nghĩa chắc chắn với bệnh gan, vì nồng độ Albumin còn có thể chịu ảnh hưởng bởi dinh dưỡng, bệnh thận, tình trạng viêm và một số nguyên nhân khác.

2.2.2. Bilirubin

Bilirubin (sắc tố mật) là sản phẩm chuyển hóa của hemoglobin, được gan tiếp nhận, xử lý và bài tiết qua đường mật.

Ở người bị gan nhiễm mỡ giai đoạn đầu, bilirubin thường được đánh giá bình thường. Bilirubin tăng có thể gặp trong nhiều bệnh lý gan mật, tắc nghẽn đường mật hoặc các tình trạng liên quan đến quá trình phá hủy hồng cầu. Khi bilirubin tăng cao, người bệnh có thể xuất hiện vàng da, vàng mắt hoặc nước tiểu sẫm màu.

Xét nghiệm Bilirubin đánh giá khả năng chuyển hóa và bài tiết của gan mật 

Xét nghiệm Bilirubin đánh giá khả năng chuyển hóa và bài tiết của gan mật 

 

2.2.3. PT/INR

Prothrombin Time (PT) và INR giúp đánh giá quá trình đông máu và khả năng tổng hợp một số yếu tố đông máu của gan. PT kéo dài hoặc INR tăng có thể là dấu hiệu cho thấy khả năng tổng hợp yếu tố đông máu của gan bị ảnh hưởng, nhưng cũng có thể liên quan đến thiếu vitamin K hoặc thuốc chống đông. Đây là nhóm chỉ số có giá trị khi đánh giá mức độ suy giảm chức năng gan, chứ không phải xét nghiệm trực tiếp để xác định gan nhiễm mỡ.

2.2.4. Tiểu cầu (Platelet Count – Trong tổng phân tích tế bào máu CBC)

Số lượng tiểu cầu thường được kiểm tra thông qua công thức máu và có vai trò hỗ trợ đánh giá mức độ tiến triển của bệnh gan. Trong bệnh nhân gan nhiễm mỡ, số lượng tiểu cầu được sử dụng kết hợp với tuổi, AST và ALT để tính chỉ số FIB-4, một công cụ không xâm lấn giúp phân tầng nguy cơ xơ hóa gan.

Kiểm tra số lượng tiểu cầu hỗ trợ tính chỉ số FIB-4 để đánh giá nguy cơ xơ hóa gan

Kiểm tra số lượng tiểu cầu hỗ trợ tính chỉ số FIB-4 để đánh giá nguy cơ xơ hóa gan

 

2.3. Nhóm chỉ số đường huyết và chuyển hóa

Gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa, đặc biệt là thừa cân, béo phì, đái tháo đường type 2 và rối loạn lipid máu. Vì vậy, khi thực hiện xét nghiệm gan nhiễm mỡ, bác sĩ thường xem xét thêm các chỉ số chuyển hóa để đánh giá toàn diện nguy cơ.

 

Chỉ số xét nghiệm
Giá trị tham chiếu bình thường
Ngưỡng cao bất thường
Triglyceride
< 150 mg/dL (<1,7 mmol/L)
  • 150 – 199 mg/dL (1,7 – 2,2 mmol/L): Tăng nhẹ/ranh giới
  • ≥200 mg/dL: Tăng cao
  • ≥500 mg/dL: Rất cao
Cholesterol toàn phần
< 200 mg/dL (<5,1 mmol/L)
  • 200 – 239 mg/dL: Tăng giới hạn
  • ≥ 240 mg/dL: Cao
LDL-Cholesterol (LDL-C)
<100 mg/dL (<2,6 mmol/L) (hoặc <130 mg/dL theo một số thang đo)
  • 130- 159 mg/dL: Tăng giới hạn
  • 160 – 189 mg/dL: Cao
  • ≥ 190 mg/dL: Rất cao
HDL-Cholesterol (HDL-C)
≥ 60 mg/dL (≥1,5 mmol/L)
  • Nam: <40 mg/dL
  • Nữ: <50 mg/dL
Glucose máu đói
< 100 mg/dL
≥ 100 mg/dL (≥ 5,6 mmol/L)
HbA1c
< 5,7%
≥ 5,7%

*Lưu ý: Khoảng tham chiếu có thể khác nhau giữa các cơ sở y tế do sự khác biệt về phương pháp xét nghiệm, thiết bị, độ tuổi và giới tính. Người bệnh nên đối chiếu kết quả với mức tham chiếu trên phiếu xét nghiệm và tham khảo ý kiến bác sĩ khi chỉ số bất thường.

 

2.3.1. Triglyceride

Triglyceride là một thành phần quan trọng của lipid máu và có liên quan đến rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, triglyceride tăng không có nghĩa chắc chắn người bệnh bị gan nhiễm mỡ. Chỉ số này chủ yếu cung cấp thông tin về tình trạng rối loạn chuyển hóa.

 

Xét nghiệm Triglyceride giúp đánh giá mỡ máu và tình trạng rối loạn chuyển hóa của cơ thể

Xét nghiệm Triglyceride giúp đánh giá mỡ máu và tình trạng rối loạn chuyển hóa của cơ thể

 

2.3.2. Cholesterol toàn phần

Cholesterol toàn phần (TC) phản ánh tổng lượng cholesterol trong máu và là một trong những chỉ số được sử dụng để đánh giá tình trạng rối loạn lipid máu. Khi lượng chất béo dư thừa tích tụ trong cơ thể, nguy cơ hình thành gan nhiễm mỡ và xơ vữa động mạch có thể gia tăng.

Trong đánh giá gan nhiễm mỡ, cholesterol toàn phần không nên được xem xét riêng lẻ mà cần kết hợp với LDL-C, HDL-C và triglyceride, cùng các yếu tố nguy cơ chuyển hóa khác để có cái nhìn đầy đủ hơn về tình trạng rối loạn lipid và nguy cơ liên quan.

2.3.3. LDL-Cholesterol (Cholesterol xấu)

LDL-Cholesterol, hay LDL-C, thường được gọi là cholesterol xấu vì nồng độ cao có liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch. LDL-C không phải là chỉ số dùng để chẩn đoán gan nhiễm mỡ, nhưng giúp đánh giá nguy cơ chuyển hóa và tim mạch đi kèm.

2.3.4. HDL-Cholesterol (Cholesterol tốt)

HDL-Cholesterol (HDL-C), thường được gọi là cholesterol tốt, là loại lipoprotein có vai trò vận chuyển lượng mỡ dư thừa từ các mô trở về gan để được xử lý và đào thải. Vì vậy, nồng độ HDL-C có thể cung cấp thêm thông tin về tình trạng chuyển hóa lipid của cơ thể.

Khi HDL-C giảm thấp, khả năng vận chuyển và loại bỏ lượng chất béo dư thừa có thể kém hiệu quả hơn, từ đó làm gia tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa. Mức HDL-C dưới 40 mg/dL ở nam và dưới 50 mg/dL ở nữ được xem là mức nguy cơ cao và là một yếu tố cần lưu ý khi đánh giá tình trạng chuyển hóa ở người có nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ.

 

Xét nghiệm đường huyết và mỡ máu giúp đánh giá toàn diện nguy cơ rối loạn chuyển hóa

Xét nghiệm đường huyết và mỡ máu giúp đánh giá toàn diện nguy cơ rối loạn chuyển hóa

 

2.3.5. Glucose máu lúc đói

Xét nghiệm glucose lúc đói là chỉ số giúp đánh giá tình trạng đường huyết và phản ánh phần nào khả năng kiểm soát glucose của cơ thể. Khi xảy ra kháng insulin, glucose không được đưa vào tế bào hiệu quả, khiến lượng glucose trong máu tăng cao. Phần dư thừa có thể được gan chuyển hóa thành triglyceride, từ đó làm gia tăng lượng mỡ tích tụ trong gan.

Vì vậy, glucose máu lúc đói tăng, đặc biệt từ 100 mg/dL trở lên, là một yếu tố nguy cơ chuyển hóa quan trọng cần được xem xét khi sàng lọc gan nhiễm mỡ.

 

>> Xem thêm bài viết: Bữa sáng cho người gan nhiễm mỡ

 

2.3.6. HbA1c

HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2 – 3 tháng trước đó, qua đó cho biết khả năng kiểm soát đường huyết trong thời gian dài. Đây là chỉ số có giá trị trong việc đánh giá tình trạng rối loạn chuyển hóa và nguy cơ liên quan đến kháng insulin.

Khi HbA1c tăng, tình trạng tăng đường huyết kéo dài và kháng insulin có thể thúc đẩy quá trình tích tụ mỡ tại gan, từ đó làm tăng nguy cơ viêm gan nhiễm mỡ (NASH/MASH) và thúc đẩy quá trình xơ hóa gan. Vì vậy, HbA1c là một chỉ số chuyển hóa quan trọng cần được xem xét khi đánh giá nguy cơ gan nhiễm mỡ, đặc biệt ở những người có các yếu tố nguy cơ về đường huyết và chuyển hóa.

 

Kiểm soát tốt chỉ số HbA1c hỗ trợ giảm thiểu sự tích tụ mỡ trong tế bào gan

Kiểm soát tốt chỉ số HbA1c hỗ trợ giảm thiểu sự tích tụ mỡ trong tế bào gan

 

2.4. Xét nghiệm loại trừ các nguyên nhân gây tổn thương gan khác

Một người có hình ảnh gan nhiễm mỡ vẫn có thể đồng thời mắc bệnh gan khác. Vì vậy, tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm để tìm hoặc loại trừ những nguyên nhân gây tổn thương gan khác.

  • Viêm gan B và C: Xét nghiệm giúp phát hiện hoặc loại trừ viêm gan virus mạn tính, thường được cân nhắc trong quá trình đánh giá bệnh gan.
  • Sắt, ferritin và bộ xét nghiệm chuyển hóa sắt: Hỗ trợ đánh giá tình trạng quá tải sắt.
  • ANA, ASMA và các xét nghiệm miễn dịch: Được cân nhắc khi nghi ngờ bệnh gan tự miễn.
  • Ceruloplasmin: Có thể được chỉ định ở người trẻ, đặc biệt khi có yếu tố gợi ý, để hỗ trợ loại trừ bệnh Wilson.
  • Alpha-1 antitrypsin: Hỗ trợ đánh giá nguyên nhân di truyền có thể gây bệnh gan.
  • Kháng thể bệnh celiac: Có thể được chỉ định trong những trường hợp phù hợp.

 

Thực hiện xét nghiệm viêm gan B, C giúp chẩn đoán toàn diện nguyên nhân gây tổn thương gan

Thực hiện xét nghiệm viêm gan B, C giúp chẩn đoán toàn diện nguyên nhân gây tổn thương gan

 

3. Những đối tượng nào cần xét nghiệm gan nhiễm mỡ?

Không phải ai cũng cần xét nghiệm gan nhiễm mỡ định kỳ. Tuy nhiên, người có yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu bất thường về gan nên được bác sĩ đánh giá để chỉ định xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh phù hợp:

  • Người thừa cân, béo phì: Mỡ thừa trong cơ thể, đặc biệt khi đi kèm vòng eo lớn hoặc các rối loạn chuyển hóa, làm tăng nguy cơ tích tụ mỡ tại gan. Những người có BMI cao nên được đánh giá nguy cơ gan nhiễm mỡ, nhất là khi có thêm các yếu tố nguy cơ chuyển hóa khác.
  • Người mắc đái tháo đường type 2 hoặc có tình trạng kháng insulin: Rối loạn kiểm soát đường huyết và kháng insulin có liên quan chặt chẽ với quá trình tích tụ mỡ trong gan – nhóm cần đặc biệt lưu ý khi đánh giá nguy cơ gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD).
  • Người có rối loạn lipid máu hoặc hội chứng chuyển hóa: Cholesterol, triglyceride cao bất thường, HDL-C thấp, tăng đường huyết, tăng huyết áp hoặc các biểu hiện khác của hội chứng chuyển hóa có thể đi kèm với nguy cơ tích tụ mỡ tại gan.
  • Người sử dụng rượu bia thường xuyên hoặc lượng nhiều: Rượu có thể gây tổn thương tế bào gan và làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ do rượu.

 

>> Xem thêm: Gan nhiễm mỡ có ăn được trứng gà không?

 

Lạm dụng rượu bia thường xuyên làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào và gây gan nhiễm mỡ

Lạm dụng rượu bia thường xuyên làm tăng nguy cơ tổn thương tế bào và gây gan nhiễm mỡ

  • Người sử dụng các thuốc có độc tính với gan: Một số thuốc có thể gây tổn thương gan hoặc ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lipid. Người đang sử dụng thuốc kéo dài, đặc biệt các thuốc như corticosteroid, tamoxifen hoặc methotrexate, nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ để được đánh giá nguy cơ và chỉ định kiểm tra.
  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh gan: Nếu có bố mẹ hoặc anh chị em ruột từng mắc các bệnh lý về gan, bạn nên chủ động tầm soát sớm để phát hiện kịp thời.
  • Người có dấu hiệu suy giảm chức năng gan: Mệt mỏi kéo dài, ăn uống kém, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau hoặc khó chịu vùng hạ sườn phải, phù chân hoặc các biểu hiện bất thường khác có thể liên quan đến bệnh gan.

Lưu ý: Các hướng dẫn hiện nay không khuyến cáo thực hiện xét nghiệm gan nhiễm mỡ đại trà cho tất cả người béo phì, đái tháo đường hoặc mắc hội chứng chuyển hóa. Việc kiểm tra nên dựa trên đánh giá nguy cơ, triệu chứng, kết quả xét nghiệm máu hoặc hình ảnh gan bất thường, theo chỉ định của bác sĩ. 

 

Người có yếu tố nguy cơ nên thăm khám lâm sàng để bác sĩ chỉ định kiểm tra phù hợp

Người có yếu tố nguy cơ nên thăm khám lâm sàng để bác sĩ chỉ định kiểm tra phù hợp

 

Xét nghiệm gan nhiễm mỡ không chỉ dựa vào một chỉ số riêng lẻ mà thường kết hợp men gan, chức năng gan, đường huyết, mỡ máu và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để đánh giá toàn diện tình trạng gan. Hiểu rõ ý nghĩa từng kết quả sẽ giúp bạn phát hiện sớm bất thường và chủ động theo dõi, chăm sóc sức khỏe gan đúng cách. Nếu cần được kiểm tra và tư vấn cụ thể, bạn có thể liên hệ với MSC Clinic để được chuyên gia hỗ trợ thăm khám và xây dựng hướng chăm sóc phù hợp.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Bệnh gan nhiễm mỡ có ăn được trứng gà không? Cần lưu ý gì?

Trứng gà là thực phẩm quen thuộc, giàu đạm và dễ chế biến trong bữa ăn hàng ngày của người...


4 cách trị bệnh tiểu đường giai đoạn đầu, kiểm soát hiệu quả

Cách trị bệnh tiểu đường giai đoạn đầu tập trung vào kiểm soát đường huyết và điều chỉnh những yếu...


Bệnh xơ gan có nguy hiểm không? Dấu hiệu và cách chữa trị

Xơ gan là tình trạng gan bị tổn thương kéo dài, khiến mô gan khỏe mạnh dần được thay thế...


5 nguyên nhân gan nhiễm mỡ và cách phòng ngừa hiệu quả

Nguyên nhân gan nhiễm mỡ thường liên quan đến rối loạn chuyển hóa insulin, thừa cân béo phì, chế độ...


7 cách điều trị bệnh tiểu đường tại nhà hiệu quả, an toàn

Cách điều trị bệnh tiểu đường tại nhà hiệu quả và an toàn trước hết là tuân thủ đúng phác...


Xét nghiệm men gan: Ý nghĩa các chỉ số & khi nào thực hiện?

Xét nghiệm men gan là một trong những xét nghiệm thường được chỉ định để đánh giá tình trạng và...


Men gan cao uống gì? Top 7 thức uống hỗ trợ hiệu quả

Men gan cao uống gì? Người bệnh nên ưu tiên nước lọc tinh khiết, đồng thời có thể bổ sung...


Men gan cao nên ăn gì? Cách hạ men gan, cải thiện hiệu quả

Men gan cao nên ăn gì? Người bệnh nên ưu tiên rau xanh, củ quả ít tinh bột, trái cây...


6 cách hạ men gan tại nhà hiệu quả và an toàn

Cách hạ men gan tại nhà có thể bắt đầu từ những thay đổi đơn giản như kiêng rượu bia,...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám