
Bệnh gout (hay gút) đã trở thành nỗi ám ảnh của nhiều người ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là nam giới trung niên. Đây là một dạng viêm khớp mạn tính vô cùng đau đớn, xuất hiện do sự tích tụ dư thừa axit uric trong cơ thể, nếu không được kiểm soát kịp thời còn dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như biến dạng khớp, sỏi thận hay suy thận. Vậy bệnh gout thực chất là gì, nguyên nhân, triệu chứng ra sao và làm thế nào để điều trị hiệu quả? Hãy cùng tìm hiểu toàn diện trong bài viết dưới đây của MSC Clinic.

Bệnh gout gây đau đớn tại khớp và có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể
Bệnh gout là một dạng viêm khớp chuyển hóa phổ biến, xảy ra khi có sự rối loạn chuyển hóa purin trong cơ thể, dẫn đến nồng độ axit uric trong máu tăng cao vượt mức bình thường. Lúc này, cơ thể không thể đào thải axit uric kịp qua thận, chúng sẽ kết tủa lại thành các tinh thể monosodium urat có hình kim sắc nhọn. Các tinh thể này di chuyển và lắng đọng tại các mô, đặc biệt là ở màng hoạt dịch của khớp, sụn khớp, gân và các mô xung quanh. Hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận diện các tinh thể này là “vật lạ” và kích hoạt phản ứng viêm dữ dội, gây ra các cơn đau nhức, sưng đỏ đột ngột tại các khớp (thường gặp nhất là khớp ngón chân cái).
Nguyên nhân cốt lõi gây bệnh gout là rối loạn chuyển hóa axit uric. Đây là sản phẩm phụ tự nhiên được tạo ra từ quá trình phân hủy các hợp chất purin – một chất có sẵn trong tế bào cơ thể và có nhiều trong một số loại thực phẩm. Bình thường, axit uric hòa tan trong máu, được lọc qua thận và đào thải ra ngoài qua nước tiểu hoặc phân. Bệnh gout hình thành khi quá trình này bị trục trặc theo hai cơ chế chính:

Nguyên nhân gây gout phổ biến hàng đầu là chế độ ăn giàu purin
Tuy nhiên, không phải ai có lượng axit uric máu cao cũng sẽ mắc bệnh gout, nhưng các yếu tố nguy cơ dưới đây sẽ làm tăng đáng kể khả năng bùng phát bệnh:
>> Đọc thêm: Dấu hiệu sưng khớp ngón tay có nguy hiểm không?

Người bị rối loạn mỡ máu có nguy cơ cao gặp tình trạng rối loạn chuyển hóa axit uric máu
Ở giai đoạn này, nồng độ axit uric trong máu đã vượt ngưỡng an toàn nhưng cơ thể chưa xuất hiện các tinh thể urat lắng đọng tại khớp hoặc chưa có triệu chứng đau nhức nào. Nhiều người chỉ vô tình phát hiện ra bệnh thông qua các xét nghiệm máu định kỳ.
Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, dữ dội, hay khởi phát vào ban đêm hoặc rạng sáng, khiến người bệnh tỉnh giấc. Khớp ngón chân cái là “nạn nhân” đầu tiên và phổ biến nhất (chiếm phần lớn các trường hợp). Ngoài ra, cơn đau có thể xuất hiện ở mắt cá chân, bàn chân, gót chân, đầu gối, cổ tay hoặc ngón tay. Khớp bị tổn thương trở nên sưng tấy to, đỏ rực, căng bóng, sờ vào có cảm giác nóng rát dữ dội. Lúc này, chỉ cần một va chạm nhẹ cũng có thể gây ra cảm giác buốt thấu xương.
>> Tìm hiểu thêm: Viêm khớp ngón chân dấu hiệu của bệnh lý gì? Có nguy hiểm không?

Đau nhức dữ dội tại khớp ngón chân cái là dấu hiệu bệnh gout cần đặc biệt chú ý
Cơn đau thường đạt đỉnh điểm sau vài giờ và có thể kéo dài từ vài ngày đến một tuần rồi tự thuyên giảm dù không điều trị, khiến nhiều người chủ quan tưởng đã khỏi bệnh.
Đây là khoảng thời gian tạm lắng giữa các đợt bùng phát cấp tính. Người bệnh hoàn toàn không cảm thấy đau nhức hay khó chịu gì, các khớp hoạt động bình thường trở lại. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt chỉ số axit uric, các cơn gout cấp sẽ quay trở lại với tần suất dày đặc hơn, mức độ đau nặng hơn và thời gian kéo dài hơn trong tương lai.
Khi bệnh kéo dài nhiều năm (thường từ 10 năm trở lên), các tinh thể urat lắng đọng liên tục tạo thành các cục u cứng dưới da gọi là hạt tophi. Các hạt này thường xuất hiện ở vành tai, khuỷu tay, ngón tay, ngón chân và gót chân. Khi lớn dần, chúng có thể gây chèn ép dây thần kinh, làm biến dạng khớp, mất khả năng vận động. Thậm chí, các hạt tophi lớn có thể bị vỡ, rò rỉ chất dịch màu trắng sữa (giống vôi) ra ngoài, tạo thành các vết loét lâu lành và rất dễ dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng khớp nguy hiểm.

Triệu chứng bệnh gout lâu năm bao gồm hình thành hạt tophi tại nhiều vị trí trên cơ thể
Bệnh gout không chỉ đơn thuần là những cơn đau khớp tạm thời mà là một bệnh lý toàn thân nguy hiểm. Nếu không được điều trị và kiểm soát đúng phác đồ, bệnh sẽ dẫn đến những biến chứng nặng nề:
Tăng axit uric kéo dài có thể dẫn đến lắng đọng tinh thể urat trong đường tiết niệu, gây sỏi thận với biểu hiện đau quặn thận, tiểu buốt, tiểu ra máu hoặc tắc nghẽn đường tiểu. Bên cạnh đó, tinh thể urat còn lắng đọng trong mô kẽ thận, gây viêm mạn, xơ hóa và suy giảm chức năng thận theo thời gian. Đặc biệt, gout và bệnh thận mạn là mối liên hệ hai chiều: suy thận làm giảm đào thải axit uric, trong khi tăng axit uric lại làm nặng thêm tổn thương thận.

Gout gây tích tụ urat dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm tại thận
Người bệnh gout có nguy cơ cao mắc các bệnh lý tim mạch như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim và đột quỵ do tình trạng viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa đi kèm. Đặc biệt, biến cố tim mạch có khả năng xảy ra cao hơn trong giai đoạn sau cơn gout cấp.
Ngoài ra, gout cũng thường xuất hiện cùng với các bệnh chuyển hóa như béo phì, rối loạn lipid máu, đái tháo đường type 2 và gan nhiễm mỡ, làm tăng gánh nặng bệnh tim mạch.
Bệnh gout mạn tính với các cơn đau tái diễn và hạt tophi có thể gây hạn chế vận động, giảm khả năng làm việc và sinh hoạt hàng ngày. Nhiều người bệnh gặp rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi kéo dài và ảnh hưởng tâm lý như lo âu, trầm cảm do đau mạn tính và biến dạng khớp.

Các cơn đau và hạt tophi hình thành tại khớp khiến người bệnh vận động khó khăn
Để đưa ra phác đồ điều trị chính xác, các bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp sẽ kết hợp khai thác triệu chứng lâm sàng và thực hiện các cận lâm sàng chuyên sâu:
Bác sĩ sẽ hỏi về tần suất các cơn đau, vị trí khớp bị sưng, thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng và tiền sử gia đình mắc bệnh gout. Đồng thời, kiểm tra trực tiếp các dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau tại các khớp hoặc sự xuất hiện của các hạt tophi dưới da.

Phát hiện tinh thể urat trong dịch khớp cho thấy người bệnh đã mắc gout
Bệnh gout được xếp vào nhóm bệnh lý mạn tính, nghĩa là chưa có cách trị bệnh gout nào có thể điều trị tận gốc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh trong cơ thể để bệnh không bao giờ tái phát. Tuy nhiên, bệnh gout hoàn toàn có thể được kiểm soát hiệu quả. Nếu người bệnh tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị để đưa nồng độ axit uric máu về ngưỡng an toàn và duy trì ổn định lâu dài, các cơn đau cấp tính sẽ được loại bỏ, hạt tophi sẽ tự teo nhỏ lại và người bệnh có thể sinh hoạt, vận động hoàn toàn bình thường như người khỏe mạnh.

Dùng thuốc hạ axit uric máu là cách trị bệnh gout cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ
Một số cách trị bệnh gout hiện đang được áp dụng bao gồm:
Phác đồ điều trị bằng thuốc của bác sĩ thường chia làm hai mục tiêu rõ rệt:

Trái cây giàu vitamin C hỗ trợ kiểm soát nồng độ axit uric máu an toàn, tự nhiên
Thực phẩm nên ăn:
Thực phẩm cần kiêng hoặc hạn chế tối đa:

Xây dựng chế độ ăn uống khoa học hỗ trợ kiểm soát bệnh gout hiệu quả
Kiểm soát bệnh gout là một thử thách dài hạn đòi hỏi sự kiên trì và chủ động thay đổi lối sống từ chính người bệnh. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng ngừa khoa học dưới đây sẽ giúp giữ vững chỉ số axit uric ở mức an toàn và ngăn chặn hiệu quả những cơn đau cấp quay trở lại:

Cần đến gặp bác sĩ khi khớp sưng đỏ, đau dữ dội, hạt tophi to nhanh
Người bệnh cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám nếu nhận thấy các dấu hiệu cấp tính sau:
Kiểm soát hiệu quả bệnh gout cần đến sự kết hợp chặt chẽ giữa chế độ dinh dưỡng, lối sống khoa học và tuân thủ phác đồ điều trị. Nếu đang có các triệu chứng bất thường nghi ngờ do axit uric cao, hãy đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được nhận diện chính xác nguyên nhân, thiết kế lộ trình điều trị tối ưu và xây dựng phương án phòng ngừa hữu hiệu nhất.
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Chia sẻ:
Chi tiết dịch vụ
