int(17307)

Rạn xương sườn là tình trạng gì? Bao lâu thì khỏi?

Rạn xương sườn là tình trạng gì? Bao lâu thì khỏi?

Lồng ngực đóng vai trò như một “chiếc khiên” vững chắc bảo vệ các cơ quan quan trọng bên trong như tim và phổi. Tuy nhiên, khi chịu tác động của ngoại lực mạnh hoặc các cơn ho dữ dội kéo dài, hệ thống xương sườn có thể bị tổn thương. Trong đó, rạn xương sườn là một dạng chấn thương thường gặp nhưng lại dễ bị nhầm lẫn với các cơn đau cơ thông thường, nếu chủ quan không điều trị đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Vậy rạn xương sườn là gì, nguyên nhân do đâu và cần lưu ý những gì để mau chóng hồi phục? Hãy cùng MSC Clinic tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Rạn xương sườn cần được điều trị sớm để không tiến triển thành gãy xương sườn

Rạn xương sườn cần được điều trị sớm để không tiến triển thành gãy xương sườn

 

1. Rạn xương sườn là gì?

Rạn xương sườn (hay còn gọi là nứt xương sườn) xảy ra khi một hoặc nhiều xương sườn ở lồng ngực xuất hiện các vết nứt nhỏ do áp lực hoặc chấn thương tác động vượt quá giới hạn chịu đựng của xương. Khác với gãy xương hoàn toàn (xương bị gãy gập hoặc rời ra thành các đoạn), ở tình trạng rạn, cấu trúc tổng thể của xương vẫn giữ nguyên hình dạng, các mảnh xương không bị dịch chuyển lệch khỏi vị trí ban đầu.

Mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng ngay lập tức như gãy xương có di lệch, rạn xương sườn vẫn gây ra những cơn đau đớn dữ dội cho người bệnh, đặc biệt trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày đòi hỏi cử động lồng ngực như hít thở, ho hay xoay người.

Rạn xương sườn gây ra các vết nứt nhỏ nhưng chưa làm gãy rời xương hoàn toàn

Rạn xương sườn gây ra các vết nứt nhỏ nhưng chưa làm gãy rời xương hoàn toàn

 

2. Nguyên nhân gây rạn xương sườn phổ biến

Xương sườn có cấu trúc dẻo dai và chịu lực tốt, tuy nhiên, chúng vẫn có thể bị nứt hoặc rạn khi phải đối mặt với các tác động cơ học vượt ngưỡng hoặc do cấu trúc xương bị suy yếu. Dưới đây là các nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này:

2.1. Chấn thương do tai nạn và va đập mạnh

Đây là nhóm nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất gây ra các tổn thương ở lồng ngực, bao gồm:

  • Tai nạn giao thông: Va chạm mạnh khi đi xe máy, ô tô khiến ngực đập mạnh vào vô lăng, ghi đông xe hoặc mặt đường. Lực tác động lớn đột ngột này là nguyên nhân chính làm rạn hoặc gãy xương sườn.
  • Tai nạn lao động: Trượt ngã từ trên cao xuống, bị vật nặng va đập trực tiếp vào vùng ngực hoặc bị kẹp giữa các bề mặt cứng.
  • Chấn thương thể thao: Thường gặp ở các môn thể thao đối kháng mạnh như bóng đá, bóng bầu dục, khúc côn cầu, võ thuật hoặc tai nạn khi tập tạ nặng sai kỹ thuật.

Va đập mạnh khi chơi các môn thể thao đối kháng có thể gây rạn xương sườn

Va đập mạnh khi chơi các môn thể thao đối kháng có thể gây rạn xương sườn

 

2.2. Chấn thương do tác động lặp đi lặp lại

Không phải lúc nào rạn xương sườn cũng đến từ một cú va chạm chấn động mạnh. Đôi khi, tổn thương hình thành từ từ do áp lực lặp lại liên tục lên một điểm của xương:

  • Ho mạnh kéo dài: Các cơn ho dữ dội và dai dẳng do viêm phế quản, ho gà, hen suyễn hoặc nhiễm trùng đường hô hấp có thể tạo ra áp lực đột ngột rất lớn từ cơ hoành và các cơ liên sườn, đủ sức làm rạn xương sườn (đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có mật độ xương thấp).
  • Vận động thể thao cường độ cao: Các hoạt động đòi hỏi xoay vặn thân trên liên tục với biên độ lớn như chơi golf, chèo thuyền, ném bóng cũng có thể gây ra vết rạn do áp lực cơ bắp kéo giật lặp đi lặp lại vào xương sườn.

 

>> Đọc thêm: Đau dây thần kinh liên sườn

 

2.3. Nguyên nhân bệnh lý làm tăng nguy cơ rạn xương

Ở những người có hệ thống xương khớp khỏe mạnh bình thường, xương sườn cần một lực lớn mới có thể bị rạn. Tuy nhiên, một số bệnh lý nền có thể khiến xương trở nên mỏng manh, dễ tổn thương ngay cả với những tác động nhẹ:

  • Loãng xương: Tình trạng suy giảm mật độ xương khiến cấu trúc xương xốp và giòn hơn. Người bị loãng xương có thể bị rạn xương sườn chỉ vì một cú ngã nhẹ trong sinh hoạt hàng ngày, hoặc thậm chí do hắt hơi mạnh.
  • Ung thư di căn xương: Các tế bào ung thư từ cơ quan khác (như vú, phổi, tuyến tiền liệt) di căn đến xương sườn, phá hủy cấu trúc xương tại chỗ, khiến xương trở nên cực kỳ yếu và dễ rạn nứt tự phát.

Người cao tuổi bị loãng xương có nguy cơ rạn xương sườn cao hơn

Người cao tuổi bị loãng xương có nguy cơ rạn xương sườn cao hơn

 

3. Nhận biết sớm triệu chứng rạn xương sườn

Biểu hiện của rạn xương sườn thường rất dễ nhận diện, nhưng đôi khi người bệnh lại chủ quan nhầm lẫn với các cơn đau cơ liên sườn hoặc căng cơ ngực thông thường. Dưới đây là 4 dấu hiệu đặc trưng giúp bạn phân biệt:

3.1. Đau nhói ngực khi hít thở sâu hoặc cử động

Đây là dấu hiệu cốt lõi và phổ biến nhất của rạn xương sườn. Cơn đau thường có các đặc điểm:

  • Tăng nặng khi hô hấp: Cảm giác đau nhói, buốt xuất hiện rõ rệt mỗi khi người bệnh hít thở sâu, ho, hắt hơi hoặc cười lớn. Nguyên nhân là do lồng ngực phải nở ra và xẹp xuống, làm các đầu xương sườn cọ xát hoặc chịu áp lực tại vị trí vết nứt.
  • Đau khi thay đổi tư thế: Cơn đau bùng lên khi người bệnh xoay người, cúi gập người, với tay lấy đồ vật hoặc khi nằm nghiêng đè lên phía có xương bị tổn thương.

Lồng ngực chuyển động khi xương sườn bị nứt sẽ gây đau buốt khó chịu

Lồng ngực chuyển động khi xương sườn bị nứt sẽ gây đau buốt khó chịu

 

3.2. Đau khu trú khi có lực tác động nhẹ

Khác với đau cơ lan rộng toàn bộ vùng ngực, cơn đau do rạn xương sườn thường tập trung chính xác tại một điểm hoặc một khu vực nhỏ trên lồng ngực. Khi dùng tay ấn nhẹ vào vị trí xương sườn bị nứt, người bệnh sẽ cảm nhận cơn đau nhói buốt tăng lên đột ngột (điểm đau khu trú).

3.3. Sưng, bầm tím hoặc mềm ở vùng ngực tổn thương

Do các mạch máu nhỏ quanh vùng xương bị nứt có thể bị tổn thương, gây rò rỉ máu ra mô mềm. Người bệnh có thể quan sát thấy vùng da xung quanh vị trí đau bị sưng nhẹ, xuất hiện vết bầm tím hoặc có cảm giác sờ vào thấy mềm, nhạy cảm hơn bình thường.

Sưng tím ở mạn sườn có thể cảnh báo nứt xương sườn

Sưng tím ở mạn sườn có thể cảnh báo nứt xương sườn

 

3.4. Khó thở do đau (hạn chế hô hấp)

Người bị rạn xương sườn thường có xu hướng thở nông, ngắn và hạn chế hít thở sâu. Đây không phải do tổn thương trực tiếp bên trong phổi mà là phản xạ tự nhiên của cơ thể nhằm giảm thiểu chuyển động của lồng ngực để tránh cơn đau bùng phát.

4. Khi nào rạn xương sườn cần gặp bác sĩ ngay?

Mặc dù rạn xương sườn nhẹ có thể tự lành theo thời gian, một số trường hợp tổn thương lồng ngực đi kèm với các biến chứng nguy hiểm hoặc tổn thương cơ quan nội tạng bên trong (như phổi, màng phổi, mạch máu lớn). Người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế để được cấp cứu nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo sau:

  • Khó thở dữ dội, thở gấp hoặc hụt hơi liên tục: Cảnh báo tình trạng tràn khí màng phổi hoặc tràn dịch màng phổi do xương sườn gãy/rạn chọc vào.
  • Ho ra máu hoặc đờm lẫn máu: Dấu hiệu cho thấy phổi hoặc đường hô hấp đã bị tổn thương nghiêm trọng.
  • Đau ngực lan rộng kèm theo chóng mặt, choáng váng hoặc ngất xỉu: Có thể liên quan đến tình trạng mất máu nội tạng hoặc sốc do chấn thương.
  • Sốt cao, ớn lạnh: Dấu hiệu cảnh báo nguy cơ nhiễm trùng phổi (viêm phổi do người bệnh ngại hít thở sâu, ứ đọng dịch tiết trong phổi) hoặc viêm ổ tổn thương.
  • Cơn đau ngực ngày càng dữ dội hơn sau vài ngày, thay vì có xu hướng thuyên giảm.

 

>> Tìm hiểu thêm: Dấu hiệu của viêm sụn sườn

Nếu cảm thấy khó thở, đau ngực lan rộng kèm chóng mặt, cần nhanh chóng đi khám

Nếu cảm thấy khó thở, đau ngực lan rộng kèm chóng mặt, cần nhanh chóng đi khám

 

5. Phương pháp chẩn đoán rạn xương sườn

Khi người bệnh đến khám với các triệu chứng nghi ngờ rạn xương sườn, bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp hoặc chấn thương chỉnh hình sẽ tiến hành quy trình chẩn đoán kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng để đánh giá chính xác mức độ tổn thương:

5.1. Khám lâm sàng

  • Khai thác bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi về nguyên nhân chấn thương (tai nạn, ngã, ho mạnh hay chơi thể thao) và thời điểm xuất hiện cơn đau.
  • Kiểm tra vật lý: Bác sĩ tiến hành quan sát lồng ngực, kiểm tra nhịp thở và dùng tay ấn nhẹ nhàng dọc theo các cung sườn để xác định chính xác điểm đau khu trú. Đồng thời, bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh hít thở sâu hoặc xoay nhẹ thân mình để đánh giá mức độ ảnh hưởng của chuyển động đến cơn đau.

5.2. Chẩn đoán hình ảnh

 

Chụp X-quang ngực thẳng đánh giá toàn bộ khung xương sườn

Chụp X-quang ngực thẳng đánh giá toàn bộ khung xương sườn

Vì vết rạn xương sườn rất nhỏ (nứt nhẹ không di lệch), việc chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định:

  • Chụp X-quang ngực thẳng: Đây là phương pháp cơ bản đầu tiên giúp bác sĩ quan sát toàn bộ khung xương sườn, loại trừ các trường hợp gãy xương di lệch lớn hoặc các biến chứng nguy hiểm ở phổi (như tràn khí, tràn dịch màng phổi). Lưu ý: Các vết rạn nhỏ đôi khi khó thấy rõ trên phim X-quang thông thường.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ rạn/gãy xương sườn kín đáo mà X-quang không phát hiện được, hoặc khi cần đánh giá chi tiết tổn thương ở các cơ quan nội tạng lân cận.
  • Siêu âm sụn sườn: Giúp phát hiện các tổn thương ở phần sụn sườn (nơi các xương sườn nối với xương ức), vốn là khu vực mà tia X-quang khó hiển thị rõ.

6. Điều trị và chăm sóc rạn xương sườn hiệu quả

Khác với các xương chịu lực lớn như xương đùi hay xương cẳng chân thường cần bó bột hoặc phẫu thuật, xương sườn liên tục chuyển động theo nhịp thở nên không thể cố định hoàn toàn bằng băng ép hay bó bột truyền thống. Nguyên tắc điều trị chính là kiểm soát cơn đau, hỗ trợ hô hấp và tạo điều kiện tối ưu để xương tự liền.

6.1. Sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ

Người bệnh có thể uống thuốc giảm đau nhưng cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ

Người bệnh có thể uống thuốc giảm đau nhưng cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ

Thuốc giảm đau thông thường hoặc NSAIDs (thuốc kháng viêm không steroid) giúp làm dịu cơn đau, giảm viêm tại chỗ, từ đó giúp người bệnh có thể hít thở sâu bình thường mà không bị cơn đau cản trở.

Lưu ý: Người bệnh tuyệt đối không tự ý lạm dụng thuốc hoặc tăng liều thuốc khi chưa có sự tư vấn của bác sĩ, đặc biệt là người có tiền sử bệnh dạ dày, tim mạch hoặc thận.

 

6.2. Các bài tập thở sâu và phòng ngừa biến chứng phổi

Do đau, người bệnh thường có xu hướng thở nông (thở hời hợt), điều này làm tăng nguy cơ ứ đọng dịch tiết trong phổi, dẫn đến xẹp phổi hoặc viêm phổi. Bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn cách hít thở sâu nhẹ nhàng định kỳ mỗi giờ, kết hợp đặt một chiếc gối ôm nhẹ trước ngực để giảm chấn động và đỡ đau khi cần ho.

6.3. Chế độ dinh dưỡng hỗ trợ phục hồi xương

Dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi trong việc cung cấp nguyên liệu để cơ thể hàn gắn vết nứt ở xương sườn. Người bệnh nên bổ sung:

  • Canxi và vitamin D: Thực phẩm giàu canxi (sữa, sữa chua, phô mai, các loại hạt, rau xanh đậm) kết hợp với việc tắm nắng sớm giúp cơ thể hấp thụ canxi tối ưu.
  • Protein (chất đạm): Cần thiết cho việc tái tạo mô và cấu trúc xương.
  • Thực phẩm giàu vitamin C và K: Hỗ trợ quá trình tổng hợp collagen và chuyển hóa khoáng chất cho xương chắc khỏe.

Các nhóm thực phẩm giàu canxi, vitamin D và đạm hỗ trợ liền vết rạn xương sườn hiệu quả

Các nhóm thực phẩm giàu canxi, vitamin D và đạm hỗ trợ liền vết rạn xương sườn hiệu quả

 

6.4. Những điều tuyệt đối không nên làm

Người bệnh không nên bó nẹp chặt lồng ngực. Việc băng ép quá mức sẽ làm hạn chế cử động của lồng ngực, khiến người bệnh không thể hít thở sâu, từ đó làm tăng nguy cơ suy hô hấp và viêm phổi nghiêm trọng. Đồng thời, không xoay vặn mình đột ngột, mang vác vật nặng hoặc tham gia các hoạt động thể thao vận động mạnh khi vết thương chưa lành hẳn.

7. Rạn xương sườn bao lâu thì khỏi?

Đối với phần lớn các trường hợp rạn xương sườn đơn thuần ở người khỏe mạnh, xương thường cần khoảng 4-8 tuần để lành, trong đó nhiều trường hợp rạn xương do stress có thể hồi phục trong khoảng 6-8 tuần nếu được phát hiện sớm và nghỉ ngơi, điều trị phù hợp. Tuy nhiên, đau hoặc cảm giác khó chịu có thể kéo dài lâu hơn thời gian xương lành, đặc biệt khi vận động mạnh, ho hoặc hít thở sâu. Thời gian hồi phục thực tế phụ thuộc vào mức độ tổn thương và việc hạn chế các hoạt động gây tải lên vùng xương sườn.

Người trẻ có tốc độ phục hồi rạn xương sườn nhanh hơn so với người cao tuổi

Người trẻ có tốc độ phục hồi rạn xương sườn nhanh hơn so với người cao tuổi

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tốc độ phục hồi:

  • Độ tuổi: Người trẻ tuổi có tốc độ tái tạo tế bào xương nhanh hơn, do đó thời gian hồi phục sẽ ngắn hơn so với người lớn tuổi.
  • Tình trạng sức khỏe: Người mắc bệnh loãng xương, tiểu đường hoặc có hệ miễn dịch kém sẽ mất nhiều thời gian hơn để xương liền lại.
  • Tuân thủ điều trị: Việc nghỉ ngơi hợp lý, tránh các va chạm hay vận động quá sớm sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian bình phục.

Rạn xương sườn tuy không phải là tổn thương đe dọa trực tiếp đến tính mạng trong phần lớn trường hợp, nhưng lại mang đến nhiều cơn đau đớn và bất tiện lớn trong sinh hoạt hằng ngày. Việc nắm rõ nguyên nhân, nhận biết sớm các triệu chứng cùng với chế độ chăm sóc, nghỉ ngơi khoa học chính là chìa khóa giúp lồng ngực nhanh chóng phục hồi nguyên vẹn. Nếu bạn hoặc người thân nghi ngờ gặp phải chấn thương này, hãy chủ động đến các cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán chính xác và nhận phác đồ điều trị phù hợp nhất từ bác sĩ chuyên khoa.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Bệnh gout là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Bệnh gout (hay gút) đã trở thành nỗi ám ảnh của nhiều người ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là...


Vì sao bị rạn nứt xương? Có tự lành được không?

Rạn nứt xương là những tổn thương nhỏ trên cấu trúc xương, thường xuất hiện khi xương chịu lực vượt...


Bệnh hoại tử xương là gì? Có điều trị được không?

Hoại tử xương là tình trạng một vùng xương bị tổn thương và chết dần do nguồn máu nuôi bị...


Xoay cổ kêu lạo xạo có phải là dấu hiệu bất thường không?

Xoay cổ kêu lạo xạo là hiện tượng khá thường gặp, nhất là sau khi ngồi lâu, giữ cổ ở...


Bệnh tiểu đường có di truyền không? Chuyên gia giải đáp!

Tiểu đường có di truyền không là vấn đề khiến nhiều người lo lắng, đặc biệt khi trong gia đình...


11 dấu hiệu tiểu đường trên da bạn cần biết để phòng ngừa

Dấu hiệu tiểu đường trên da có thể xuất hiện khi đường huyết tăng cao kéo dài và ảnh hưởng...


Nhận biết 10 triệu chứng bệnh tiểu đường giai đoạn đầu

Triệu chứng bệnh tiểu đường giai đoạn đầu thường không quá rõ ràng và dễ bị bỏ qua, nhưng có...


13 dấu hiệu tiểu đường thường gặp cần nhận biết sớm

Dấu hiệu tiểu đường thường xuất hiện âm thầm và dễ bị bỏ qua trong giai đoạn đầu. Người bệnh...


So sánh tiểu đường type 1 và 2 khác nhau như thế nào?

Tiểu đường type 1 và 2 đều khiến lượng glucose trong máu tăng cao, nhưng cơ chế gây bệnh và...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám