int(17286)

Vì sao bị rạn nứt xương? Có tự lành được không?

Vì sao bị rạn nứt xương? Có tự lành được không?

Rạn nứt xương là những tổn thương nhỏ trên cấu trúc xương, thường xuất hiện khi xương chịu lực vượt quá khả năng chịu đựng hoặc chưa có đủ thời gian phục hồi. Tình trạng này có thể bắt nguồn từ chấn thương, vận động quá mức, xương yếu, cân nặng và tải trọng lên xương, bất thường về giải phẫu – cơ học hoặc việc tiếp tục vận động khi tổn thương chưa lành. Tùy mức độ, người bệnh có thể được điều trị bằng nghỉ ngơi, kiểm soát đau, hạn chế tải lên vùng tổn thương và phục hồi chức năng phù hợp. Hãy cùng MSC Clinic tìm hiểu về dấu hiệu, nguyên nhân và cách hồi phục sau rạn nứt xương hiệu quả trong bài viết dưới đây.

 

Cùng MSC Clinic tìm hiểu rạn nứt xương có tự lành được không

Cùng MSC Clinic tìm hiểu rạn nứt xương có tự lành được không

 

1. Rạn nứt xương là gì?

Rạn nứt xương là tình trạng xuất hiện những tổn thương nhỏ hoặc đường nứt trên cấu trúc xương, thường xảy ra do chấn thương đột ngột hoặc khi xương phải chịu lực lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Khác với gãy xương do chấn thương mạnh, rạn nứt xương có thể hình thành từ từ và triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng. Nếu tiếp tục vận động hoặc chịu lực lên vùng tổn thương, vết nứt có thể tiến triển rộng hơn, làm tăng nguy cơ gãy xương hoàn toàn.

2. Nguyên nhân gây rạn nứt xương

2.1. Chấn thương, tai nạn

Những tác động mạnh như ngã, va chạm khi chơi thể thao, tai nạn giao thông hoặc chấn thương trực tiếp có thể tạo ra đường nứt trên xương. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào lực tác động, hướng tác động và vị trí xương bị ảnh hưởng. Trong một số trường hợp, lực chưa đủ lớn để gây gãy xương hoàn toàn nhưng vẫn có thể tạo ra một đường nứt nhỏ.

2.2. Vận động quá mức hoặc tăng cường độ đột ngột

Đây là nguyên nhân thường gặp của rạn xương do stress. Khi chạy, nhảy hoặc thực hiện các hoạt động chịu lực lặp đi lặp lại, xương liên tục xuất hiện những tổn thương vi thể và cần thời gian để sửa chữa. Nếu đột ngột tăng tần suất, thời gian hoặc cường độ tập luyện, tốc độ tổn thương có thể vượt quá khả năng phục hồi của xương, từ đó hình thành vết nứt.

 

Các môn thể thao dùng vợt để đỡ bóng có thể gây rạn nứt xương cánh tay

Các môn thể thao dùng vợt để đỡ bóng có thể gây rạn nứt xương cánh tay

 

2.3. Xương yếu, giảm khả năng chịu lực

Lão hóa, loãng xương, thiếu vitamin D, dinh dưỡng không đầy đủ và một số bệnh lý hoặc thuốc ảnh hưởng đến chất lượng xương có thể làm giảm sức bền của xương. Khi đó, xương có thể bị rạn nứt ngay cả với những hoạt động hoặc lực tác động vốn không gây tổn thương ở người có xương khỏe mạnh.

2.4. Cân nặng và tải trọng lên xương

Cân nặng có thể ảnh hưởng đến tải trọng mà hệ xương phải chịu, đặc biệt ở các xương chịu lực như bàn chân, cẳng chân và đùi. Khi trọng lượng cơ thể tăng hoặc mức độ vận động tăng nhanh, tổng tải lực tác động lên xương cũng có thể tăng theo. Tuy nhiên, đây không phải yếu tố quyết định duy nhất; nguy cơ còn phụ thuộc vào chất lượng xương, mức độ vận động và đặc điểm cơ sinh học của từng người.

 

Béo phì làm tăng áp lực lên các xương chịu lực như bàn chân và có thể dẫn đến rạn xương

Béo phì làm tăng áp lực lên các xương chịu lực như bàn chân và có thể dẫn đến rạn xương

 

2.5. Bất thường về giải phẫu và cơ sinh học

Một số đặc điểm như vòm bàn chân, chiều dài chi, trục chân, tư thế khớp hoặc cách phân bố lực khi đi lại và vận động có thể khiến áp lực tập trung nhiều hơn lên một số vùng xương. Bên cạnh đó, cơ bắp yếu, cứng khớp, kỹ thuật vận động không phù hợp hoặc từng bị chấn thương cũng có thể làm thay đổi cơ chế chịu lực và làm tăng nguy cơ rạn nứt xương.

 

>> Giải đáp thắc mắc: Cứng khớp gối là dấu hiệu bệnh lý gì?

 

2.6. Thiếu thời gian phục hồi

Xương cần thời gian để thích nghi và sửa chữa sau khi chịu tải. Tập luyện liên tục, thiếu nghỉ ngơi, ngủ không đủ giấc hoặc cung cấp không đủ năng lượng và dưỡng chất có thể làm giảm khả năng phục hồi, khiến các tổn thương nhỏ tích tụ và tiến triển thành rạn nứt xương.

3. Dấu hiệu rạn nứt xương

Biểu hiện rạn nứt xương có thể không rõ ràng ngay từ đầu, đặc biệt với các trường hợp tổn thương do quá tải lặp đi lặp lại. Triệu chứng thường tiến triển từ nhẹ đến nặng nếu vùng xương tiếp tục chịu lực.

3.1. Đau tại vị trí tổn thương

Đau khu trú tại một điểm trên xương là triệu chứng thường gặp. Ban đầu, cơn đau có thể chỉ xuất hiện khi đi lại, chạy, nhảy hoặc thực hiện một hoạt động gây áp lực lên vùng xương bị tổn thương và giảm khi nghỉ ngơi. Khi vết nứt tiến triển, đau có thể xuất hiện ngay cả với những hoạt động thông thường, thậm chí khi nghỉ ngơi hoặc về đêm.

 

Người bị rạn nứt xương thường thấy đau tập trung tại vị trí có tổn thương cả khi vận động lẫn nghỉ ngơi

Người bị rạn nứt xương thường thấy đau tập trung tại vị trí có tổn thương cả khi vận động lẫn nghỉ ngơi

 

3.2. Sưng, bầm tím hoặc đau khi ấn vào vùng xương

Vùng xung quanh vị trí tổn thương có thể sưng nhẹ, bầm tím hoặc đau khi chạm, ấn. Tuy nhiên, không phải trường hợp rạn nứt xương nào cũng có biểu hiện sưng hoặc bầm rõ ràng.

3.3. Khó đi lại hoặc vận động

Nếu rạn nứt nằm ở xương chịu lực như bàn chân, cẳng chân hoặc đùi, người bệnh có thể đau khi đứng, đi lại và chịu trọng lượng cơ thể, dẫn đến đi khập khiễng hoặc hạn chế vận động.

 

>> Tìm hiểu thêm: Rạn xương mắt cá chân phải xử lý thế nào?

 

Rạn nứt xương có thể khiến người bệnh đau khi đi lại và giảm khả năng chịu lực

Rạn nứt xương có thể khiến người bệnh đau khi đi lại và giảm khả năng chịu lực

 

Những triệu chứng này không đặc hiệu cho rạn nứt xương và có thể gặp trong nhiều bệnh lý cơ xương khớp khác. Vì vậy, nếu đau khu trú kéo dài, đặc biệt sau khi tăng cường độ vận động hoặc sau chấn thương, bạn nên đi kiểm tra để xác định chính xác nguyên nhân.

4. Những vị trí rạn nứt xương thường gặp

Rạn nứt xương thường xuất hiện ở các xương phải chịu tải trọng lớn và tác động lặp đi lặp lại, đặc biệt ở chi dưới. Một số vị trí thường gặp gồm:

  • Xương chày: Phổ biến nhất, do chạy bộ, nhảy dây hoặc các môn thể thao đòi hỏi bật nhảy liên tục trên mặt phẳng cứng.
  • Xương bàn chân: Thường gặp ở xương đốt bàn 2 và 3, phổ biến ở người đi bộ nhiều, chạy bộ, chơi các môn thể thao có động tác bật, nhảy hoặc mang giày không phù hợp.
  • Xương mác: Thường đi kèm với tổn thương xương chày hoặc gặp riêng lẻ ở người chạy bộ.
  • Xương cẳng chân: Đặc biệt là xương chày, có thể chịu lực lặp lại khi chạy và thực hiện các hoạt động thể thao.
  • Xương gót: Gặp ở người chạy bộ, nhảy cao hoặc đứng lâu, do lực phản xạ từ mặt đất dồn trực tiếp vào gót chân khi tiếp đất lặp đi lặp lại.
  • Xương đùi: Có thể bị tổn thương do hoạt động chịu lực kéo dài hoặc cường độ vận động cao.
  • Xương chậu và vùng hông: Gặp ở vận động viên đi bộ hoặc chạy bộ đường dài do lực kéo lặp lại của các nhóm cơ lớn vùng hông và lực nén trục dọc khi chạy. Nữ giới có nguy cơ cao hơn do yếu tố nội tiết và mật độ xương.
  • Các xương khác: Tùy vào loại hoạt động, nghề nghiệp và cơ chế chấn thương, rạn nứt xương có thể xảy ra ở xương sườn (người chơi golf, chèo thuyền, cử tạ) hoặc xương cánh tay (ném bóng).

 

>> Đọc thêm: Dấu hiệu của rạn xương cổ tay

 

Xương chày dễ bị rạn nứt do chịu tải lớn và tổn thương do các động tác lặp lại

Xương chày dễ bị rạn nứt do chịu tải lớn và tổn thương do các động tác lặp lại

 

Vị trí tổn thương xương cũng ảnh hưởng đến nguy cơ biến chứng và thời gian hồi phục. Một số vùng có tốc độ liền xương chậm hơn hoặc tiến triển thành gãy hoàn toàn cao hơn nên cần được đánh giá và theo dõi chặt chẽ.

5. Chẩn đoán rạn nứt xương

Chẩn đoán rạn nứt xương không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần kết hợp khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.

Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ hỏi về thời điểm xuất hiện đau, chấn thương trước đó, mức độ và loại hình vận động, sự thay đổi cường độ tập luyện cũng như các yếu tố nguy cơ liên quan đến sức khỏe xương. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra vùng tổn thương để xác định vị trí đau, mức độ đau, sưng và khả năng vận động hoặc chịu lực.

Chụp X-quang

X-quang thường là phương tiện hình ảnh đầu tiên được sử dụng khi nghi ngờ tổn thương xương. Tuy nhiên, với rạn nứt do stress, hình ảnh trên X-quang có thể chưa biểu hiện rõ trong giai đoạn sớm. Do đó, trường hợp có triệu chứng điển hình nhưng X-quang chưa phát hiện tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định thêm phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác.

 

Chụp X-quang giúp quan sát dễ dàng các tổn thương trên xương

Chụp X-quang giúp quan sát dễ dàng các tổn thương trên xương

 

Chụp MRI hoặc CT khi cần thiết

MRI có thể giúp phát hiện những thay đổi sớm ở xương và các tổn thương mà X-quang chưa thể hiện rõ. CT cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp để đánh giá đường nứt và mức độ tổn thương xương. Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán phụ thuộc vào vị trí đau, triệu chứng, kết quả thăm khám và nghi ngờ lâm sàng của bác sĩ.

 

>> Xem thêm: Chụp CT và chụp MRI khác nhau như thế nào?

 

Đánh giá chất lượng xương

Nếu rạn nứt xảy ra sau một lực tác động tương đối nhẹ hoặc người bệnh có yếu tố nguy cơ loãng xương, bác sĩ có thể xem xét đánh giá mật độ xương bằng DXA và tìm kiếm các yếu tố khiến xương suy yếu. Chẩn đoán này đặc biệt quan trọng bởi loãng xương có thể làm xương dễ gãy ngay cả khi chịu những lực vốn không gây tổn thương ở xương khỏe mạnh.

6. Điều trị rạn nứt xương

Mục tiêu điều trị là giảm tải lên vùng xương tổn thương, tạo điều kiện cho xương liền và xử lý các yếu tố làm tăng nguy cơ tái tổn thương.

6.1. Nghỉ ngơi và giảm tải

 

Chườm lạnh vào vùng tổn thương giúp giảm sưng đau hiệu quả

Chườm lạnh vào vùng tổn thương giúp giảm sưng đau hiệu quả

 

Với nhiều trường hợp rạn nứt do stress, việc đầu tiên cần làm là ngừng hoặc giảm các hoạt động gây đau và hạn chế lực tác động lên vùng tổn thương. Tùy vị trí và mức độ tổn thương, bác sĩ có thể hướng dẫn chườm lạnh, kê cao vùng tổn thương khi nằm ngủ, sử dụng giày bảo vệ, nẹp, giày chỉnh hình, nạng hoặc các phương tiện hỗ trợ khác, dùng thuốc chống viêm không steroid theo chỉ định của bác sĩ để giảm sưng đau và giảm tải cho xương trong thời gian hồi phục.

6.2. Kiểm soát đau và hỗ trợ quá trình hồi phục

Người bệnh có thể được hướng dẫn các biện pháp kiểm soát đau phù hợp. Đồng thời, cần đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ, đặc biệt là các dưỡng chất cần thiết cho sức khỏe xương và điều chỉnh những yếu tố có thể làm chậm quá trình hồi phục.

Nếu nguyên nhân liên quan đến loãng xương hoặc tình trạng suy giảm chất lượng xương, cần đánh giá và điều trị nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ tập trung làm liền vết nứt.

6.3. Vật lý trị liệu phục hồi vận động

Khi xương đã có dấu hiệu hồi phục phù hợp, người bệnh có thể được hướng dẫn tăng dần mức độ vận động nhằm phục hồi sức mạnh và khả năng chịu lực của xương. Lưu ý không nên tự ý chạy, nhảy hoặc tập luyện cường độ cao ngay khi hết đau bởi xương có thể chưa hoàn toàn hồi phục. Việc trở lại hoạt động cần được thực hiện từng bước theo đánh giá của bác sĩ.

 

>> Chuyên gia tư vấn: Các bài tập vật lý trị liệu cho chân mà bạn nên biết

 

Khi đau đã giảm và xương phục hồi, người bệnh cần tập luyện theo hướng dẫn của bác sĩ để khôi phục sức mạnh và chức năng vận động

Khi đau đã giảm và xương phục hồi, người bệnh cần tập luyện theo hướng dẫn của bác sĩ để khôi phục sức mạnh và chức năng vận động

 

6.4. Khi nào cần phẫu thuật?

Phần lớn trường hợp rạn nứt do stress không cần phẫu thuật. Tuy nhiên, một số tổn thương do chấn thương có nguy cơ không liền, tiến triển thành gãy hoàn toàn hoặc nằm ở vị trí đặc biệt có thể cần can thiệp phẫu thuật. Bác sĩ sẽ căn cứ vào vị trí, mức độ tổn thương, khả năng chịu lực và quá trình hồi phục để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

7. Rạn nứt xương bao lâu thì lành?

Thời gian lành rạn nứt xương không cố định, phụ thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương, chất lượng xương, khả năng cung cấp máu cũng như việc người bệnh có thực hiện giảm tải đúng cách hay không.

Với nhiều trường hợp gãy xương do stress ở bàn chân và các vị trí tương tự, quá trình hồi phục thường kéo dài khoảng 6-8 tuần, nhưng những tổn thương nặng hơn hoặc ở vị trí có nguy cơ cao có thể cần thời gian lâu hơn. Nếu sau thời gian nghỉ ngơi và điều chỉnh hoạt động mà cơn đau vẫn kéo dài, người bệnh nên tái khám để đánh giá khả năng liền xương và loại trừ các nguyên nhân khác.

8. Khi nào cần đi khám khi nghi ngờ rạn nứt xương?

 

Cần đi khám nếu thấy các dấu hiệu bất thường ngay sau khi gặp chấn thương hoặc đau kéo dài không giảm dù đã nghỉ ngơi

Cần đi khám nếu thấy các dấu hiệu bất thường ngay sau khi gặp chấn thương hoặc đau kéo dài không giảm dù đã nghỉ ngơi

 

Không nên chủ quan với tình trạng đau xương kéo dài, đặc biệt khi có một trong những dấu hiệu sau:

  • Đau khu trú tại một vị trí cố định và tăng khi vận động hoặc chịu lực.
  • Đau kéo dài dù đã nghỉ ngơi và giảm hoạt động.
  • Xuất hiện sưng, bầm hoặc đau rõ khi ấn vào xương.
  • Đau khiến người bệnh đi khập khiễng hoặc không thể chịu lực bình thường.
  • Đau xuất hiện sau ngã, va chạm, tai nạn hoặc chấn thương thể thao.
  • Đau sau khi đột ngột tăng cường độ tập luyện, chạy bộ hoặc các hoạt động chịu lực.
  • Có yếu tố nguy cơ loãng xương hoặc suy giảm chất lượng xương.

Đặc biệt, nếu sau chấn thương người bệnh không thể đứng hoặc chịu trọng lượng lên chi bị đau, vùng tổn thương biến dạng hoặc đau dữ dội, cần được thăm khám sớm để loại trừ gãy xương và các tổn thương nghiêm trọng khác.

9. Thăm khám cơ xương khớp tại MSC Clinic

Khi có dấu hiệu nghi ngờ rạn nứt xương, người bệnh cần được đánh giá đúng vị trí và mức độ tổn thương để có hướng điều trị phù hợp. Tại MSC Clinic, quá trình thăm khám và điều trị được thực hiện với sự đồng hành của đội ngũ bác sĩ, chuyên gia cơ xương khớp giàu kinh nghiệm, kết hợp với hệ thống chẩn đoán hình ảnh và chương trình phục hồi chức năng chuyên sâu.

Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm

 

TS.BS Trần Nam Chung trực tiếp khám và tư vấn phác đồ cho người bệnh tại MSC Clinic

TS.BS Trần Nam Chung trực tiếp khám và tư vấn phác đồ cho người bệnh tại MSC Clinic

 

MSC Clinic quy tụ đội ngũ bác sĩ, chuyên gia trong lĩnh vực Cơ xương khớp và Phục hồi chức năng với 30 năm kinh nghiệm thăm khám, điều trị và phục hồi các bệnh lý cơ xương khớp.

  • BSCKII Trần Trọng Thắng – Giám đốc chuyên môn MSC Clinic, Nguyên Phó giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội.
  • TS.BS. TTƯT Hữu Thị Chung – Nguyên Phó trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện E.
  • TS.BS Trần Nam Chung – Trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện Đại học Y Dược, ĐHQGHN (cơ sở Linh Đàm).
  • ThS.BS Nguyễn Trần Trung – Phó Trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện E.

Hệ thống chẩn đoán hiện đại, cơ sở vật chất tiên tiến

MSC Clinic được trang bị hệ thống X-quang kỹ thuật số cùng các thiết bị cận lâm sàng phục vụ quá trình thăm khám cơ xương khớp. Với trường hợp nghi ngờ rạn nứt xương, hình ảnh X-quang giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc xương và phát hiện những tổn thương có thể quan sát được trên phim. Tùy triệu chứng và kết quả thăm khám, bác sĩ có thể cân nhắc thêm các phương tiện chẩn đoán khác khi cần thiết.

 

Hệ thống X-quang tối tân hỗ trợ bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng rạn nứt xương

Hệ thống X-quang tối tân hỗ trợ bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng rạn nứt xương

 

Hệ thống phòng khám lâm sàng, cận lâm sàng, phòng điều trị và khu phục hồi chức năng tại đây được bố trí chuyên biệt. Không gian được thiết kế theo phong cách Nhật Bản, chú trọng sự riêng tư và thoải mái trong quá trình thăm khám, điều trị.

Chương trình phục hồi chức năng cá nhân hóa

Điều trị rạn nứt xương không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát đau và giảm tải cho vùng tổn thương mà cần kết hợp với phục hồi chức năng nhằm khôi phục khả năng vận động, sức mạnh cơ và khả năng chịu lực cho người bệnh.

Tại MSC Clinic, chương trình phục hồi chức năng được xây dựng theo tình trạng và mục tiêu của từng người bệnh. Bác sĩ sẽ đánh giá khả năng vận động, từ đó xây dựng lộ trình phù hợp, tăng dần mức độ vận động và hỗ trợ người bệnh trở lại các hoạt động sinh hoạt, làm việc hoặc tập luyện một cách an toàn.

 

Người bệnh nứt xương được tập luyện theo phác đồ cá nhân hóa với sự hỗ trợ của chuyên viên vật lý trị liệu

Người bệnh nứt xương được tập luyện theo phác đồ cá nhân hóa với sự hỗ trợ của chuyên viên vật lý trị liệu

 

Rạn nứt xương có thể không nghiêm trọng nếu được phát hiện sớm và giảm tải đúng cách, giúp tạo điều kiện cho xương hồi phục và hạn chế nguy cơ vết nứt tiến triển thành gãy xương hoàn toàn. Nếu xuất hiện đau xương kéo dài, đau khi chịu lực hoặc đau sau chấn thương, người bệnh nên đi khám để được đánh giá chính xác thay vì tiếp tục vận động và chờ triệu chứng tự hết.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Bệnh gout là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Bệnh gout (hay gút) đã trở thành nỗi ám ảnh của nhiều người ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là...


Rạn xương sườn là tình trạng gì? Bao lâu thì khỏi?

Lồng ngực đóng vai trò như một “chiếc khiên” vững chắc bảo vệ các cơ quan quan trọng bên trong...


Bệnh hoại tử xương là gì? Có điều trị được không?

Hoại tử xương là tình trạng một vùng xương bị tổn thương và chết dần do nguồn máu nuôi bị...


Xoay cổ kêu lạo xạo có phải là dấu hiệu bất thường không?

Xoay cổ kêu lạo xạo là hiện tượng khá thường gặp, nhất là sau khi ngồi lâu, giữ cổ ở...


Bệnh tiểu đường có di truyền không? Chuyên gia giải đáp!

Tiểu đường có di truyền không là vấn đề khiến nhiều người lo lắng, đặc biệt khi trong gia đình...


11 dấu hiệu tiểu đường trên da bạn cần biết để phòng ngừa

Dấu hiệu tiểu đường trên da có thể xuất hiện khi đường huyết tăng cao kéo dài và ảnh hưởng...


Nhận biết 10 triệu chứng bệnh tiểu đường giai đoạn đầu

Triệu chứng bệnh tiểu đường giai đoạn đầu thường không quá rõ ràng và dễ bị bỏ qua, nhưng có...


13 dấu hiệu tiểu đường thường gặp cần nhận biết sớm

Dấu hiệu tiểu đường thường xuất hiện âm thầm và dễ bị bỏ qua trong giai đoạn đầu. Người bệnh...


So sánh tiểu đường type 1 và 2 khác nhau như thế nào?

Tiểu đường type 1 và 2 đều khiến lượng glucose trong máu tăng cao, nhưng cơ chế gây bệnh và...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám