int(17564)

Xét nghiệm men gan: Ý nghĩa các chỉ số & khi nào thực hiện?

Xét nghiệm men gan: Ý nghĩa các chỉ số & khi nào thực hiện?

Xét nghiệm men gan là một trong những xét nghiệm thường được chỉ định để đánh giá tình trạng và chức năng của gan. Chỉ số men gan tăng có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân, từ sử dụng rượu bia, thuốc, gan nhiễm mỡ đến các bệnh lý viêm gan. Tuy nhiên, men gan tăng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tổn thương gan nghiêm trọng và cần được đánh giá cùng các chỉ số xét nghiệm, triệu chứng lâm sàng và tiền sử sức khỏe. Vậy xét nghiệm men gan  nói lên điều gì, mức nào cần lưu ý và khi nào nên kiểm tra chuyên sâu hơn? Cùng MSC Clinic tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

 

Xét nghiệm men gan giúp phát hiện những bất thường liên quan đến tổn thương gan và đường mật

Xét nghiệm men gan giúp phát hiện những bất thường liên quan đến tổn thương gan và đường mật

 

1. Xét nghiệm men gan là gì?

Men gan (liver enzymes) là các loại enzyme được sản xuất chủ yếu bên trong tế bào gan, tham gia vào quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng, đào thải độc tố và tổng hợp các chất cần thiết cho cơ thể. Bình thường, các enzyme này tồn tại chủ yếu trong tế bào gan với nồng độ trong máu rất thấp.

Khi tế bào gan bị tổn thương do virus, rượu bia, thuốc, chất béo tích tụ…, màng tế bào bị phá vỡ, khiến men gan rò rỉ vào máu nhiều hơn bình thường. Tế bào gan giống như một túi chứa enzyme: khi túi này bị rách, enzyme thoát ra càng nhiều, nồng độ men gan đo được càng cao.

Xét nghiệm men gan là xét nghiệm máu đo hoạt độ các enzyme này, phổ biến nhất gồm ALT, AST, ALP và GGT. Đây không phải là xét nghiệm dùng để chẩn đoán xác định một bệnh gan cụ thể, mà là công cụ sàng lọc, phát hiện gan đang có vấn đề. Khi kết quả bất thường, cần kết hợp thêm xét nghiệm khác và đánh giá lâm sàng để xác định nguyên nhân.

2. Xét nghiệm men gan gồm những chỉ số nào?

Phần lớn mọi người khi nhắc đến men gan chỉ nghĩ đến AST và ALT, nhưng một bộ xét nghiệm chức năng gan đầy đủ thường gồm 4 chỉ số chính, mỗi chỉ số men gan phản ánh một khía cạnh khác nhau của tổn thương gan.

2.1. ALT (Alanine Aminotransferase)

ALT là enzyme tập trung gần như đặc hiệu tại tế bào gan, ít hiện diện ở cơ quan khác. Vì vậy, khi ALT tăng, đây là chỉ số phản ánh khá trực tiếp tình trạng tổn thương tế bào gan, thường được xem là chỉ số đặc hiệu nhất trong 4 loại men gan.

 

ALT là enzyme tập trung nhiều ở gan và thường được dùng để đánh giá tổn thương tế bào gan

ALT là enzyme tập trung nhiều ở gan và thường được dùng để đánh giá tổn thương tế bào gan

 

2.2. AST (Aspartate Aminotransferase)

Khác với ALT, AST không chỉ có trong gan mà còn hiện diện ở tim, cơ xương, thận và hồng cầu. Do đó, AST tăng đơn độc không nhất thiết là do bệnh gan. Trên lâm sàng, bác sĩ thường đánh giá AST cùng ALT và các chỉ số khác để định hướng nguyên nhân tổn thương. Ví dụ, tỷ số AST/ALT lớn hơn 2 thường gặp trong tổn thương gan do rượu, trong khi AST/ALT nhỏ hơn 1 phổ biến hơn ở gan nhiễm mỡ không do rượu.

2.3. GGT (Gamma-Glutamyl Transferase)

GGT tập trung nhiều ở tế bào biểu mô đường mật trong gan. Chỉ số này tăng cao thường liên quan đến tình trạng ứ mật hoặc tổn thương gan do rượu bia, đồng thời khá nhạy với tác động của một số loại thuốc. GGT thường được dùng phối hợp với ALP để phân biệt nguyên nhân tắc mật với tổn thương tế bào gan đơn thuần.

GGT thường được sử dụng để hỗ trợ đánh giá bệnh gan, đường mật

GGT thường được sử dụng để hỗ trợ đánh giá bệnh gan, đường mật

 

2.4. ALP (Alkaline Phosphatase)

ALP không đặc hiệu riêng cho gan mà còn có nguồn gốc từ xương, ruột và nhau thai. Khi ALP tăng đi kèm GGT tăng, đây là dấu hiệu gợi ý tình trạng ứ mật hoặc tắc nghẽn đường mật. Ngược lại, nếu ALP tăng đơn độc mà GGT bình thường, nguyên nhân nhiều khả năng đến từ xương hơn là gan.

Ngoài 4 chỉ số men gan cốt lõi này, bác sĩ có thể chỉ định thêm bilirubin (đánh giá khả năng đào thải sắc tố mật), albumin và thời gian đông máu prothrombin (đánh giá chức năng tổng hợp của gan) để có bức tranh toàn diện hơn về tình trạng gan, thay vì chỉ dựa vào men gan đơn thuần.

3. Khi nào nên xét nghiệm men gan?

Không phải ai cũng cần xét nghiệm men gan định kỳ với tần suất giống nhau. Dưới đây là các nhóm đối tượng và tình huống nên chủ động thực hiện xét nghiệm này:

 

Nhóm đối tượng
Lý do cần xét nghiệm
Tần suất xét nghiệm
Người có triệu chứng nghi ngờ bệnh gan
Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân, đau tức hạ sườn phải, chán ăn, buồn nôn
Nên xét nghiệm ngay khi xuất hiện triệu chứng; thời điểm kiểm tra lại phụ thuộc vào kết quả và chỉ định của bác sĩ.
Người sử dụng rượu bia thường xuyên
Rượu là nguyên nhân trực tiếp gây tổn thương tế bào gan và tăng GGT, ALT
Khoảng 6-12 tháng/lần; có thể cần kiểm tra sớm hơn nếu uống nhiều, đã có men gan tăng hoặc bệnh gan.
Người thừa cân, béo phì, rối loạn mỡ máu
Nguy cơ cao mắc gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), nguyên nhân men gan cao ngày càng phổ biến
Khoảng 1 lần/năm; kiểm tra sớm hơn khi đã có gan nhiễm mỡ hoặc men gan bất thường.
Người mắc tiểu đường, hội chứng chuyển hóa
Rối loạn chuyển hóa glucose và lipid làm tăng gánh nặng chuyển hóa tại gan
Khoảng 6-12 tháng/lần hoặc theo lịch theo dõi bệnh nền. Người tiểu đường type 2 cũng cần được đánh giá nguy cơ bệnh gan chuyển hóa ngay cả khi men gan chưa tăng.
Người đang dùng thuốc dài ngày
Một số thuốc kháng sinh, thuốc hạ mỡ máu (statin), thuốc điều trị lao, thuốc giảm đau có thể gây độc cho gan
Nên kiểm tra trước khi dùng và theo lịch riêng của từng loại thuốc. Với statin, nên kiểm tra men gan sau 2-3 tháng khi bắt đầu/thay đổi điều trị và tại tháng thứ 12, sau đó chỉ kiểm tra thêm khi có chỉ định.
Người có tiền sử hoặc đang điều trị viêm gan virus B, C; gia đình có người mắc bệnh gan
Cần theo dõi định kỳ để phát hiện sớm tổn thương tiến triển
Thường 3-6 tháng/lần hoặc theo phác đồ chuyên khoa ở người đang điều trị/được theo dõi viêm gan virus; khi bệnh ổn định, khoảng cách có thể kéo dài hơn tùy tình trạng.
Người khám sức khỏe định kỳ
Xét nghiệm men gan là một phần trong bộ xét nghiệm sức khỏe tổng quát thường quy, giúp phát hiện bất thường tại gan ngay cả khi chưa có triệu chứng
Khoảng 1 lần/năm; có thể điều chỉnh theo tuổi, bệnh nền và yếu tố nguy cơ.

 

Nên chủ động xét nghiệm men gan định kỳ để phát hiện sớm các bất thường tại gan

Nên chủ động xét nghiệm men gan định kỳ để phát hiện sớm các bất thường tại gan

 

Điểm đáng lưu ý là tổn thương gan giai đoạn sớm thường không gây triệu chứng rõ ràng. Nhiều trường hợp men gan cao được phát hiện tình cờ qua khám sức khỏe định kỳ, trong khi người bệnh hoàn toàn không cảm thấy bất thường. Đây cũng là lý do các chuyên gia khuyến cáo xét nghiệm sàng lọc định kỳ, thay vì chỉ chờ đến khi có triệu chứng mới đi khám.

 

>> Xem thêm: Men gan cao nên ăn gì?

 

4. Xét nghiệm men gan có cần nhịn ăn không?

“Xét nghiệm men gan có cần nhịn ăn không?” là câu hỏi phổ biến khi người bệnh nhận được chỉ định này từ bác sĩ. Nhưng thực tế, xét nghiệm men gan không bắt buộc phải nhịn ăn hoàn toàn như một số xét nghiệm khác, vì thức ăn không làm thay đổi đáng kể nồng độ các enzyme này trong máu.

Tuy nhiên, trên lâm sàng, các xét nghiệm men gan hiếm khi được chỉ định đơn lẻ, mà thường được phối hợp cùng các xét nghiệm khác như đường huyết, mỡ máu hoặc các xét nghiệm sinh hóa khác. Khi đó, để đảm bảo kết quả chính xác và tránh phải lấy máu nhiều lần, bác sĩ có thể yêu cầu nhịn ăn từ 8-12 giờ và chỉ uống nước lọc.

Ngoài việc nhịn ăn, một số yếu tố khác cũng nên được lưu ý trước khi xét nghiệm men gan để tránh làm sai lệch kết quả như hạn chế rượu bia ít nhất 24 giờ trước đó, tránh vận động thể lực mạnh (có thể làm tăng AST có trong cơ) và thông báo với bác sĩ về các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng.

 

Việc có xét nghiệm men gan cần nhịn ăn hay không phụ thuộc vào toàn bộ nhóm xét nghiệm được bác sĩ chỉ định

Việc có xét nghiệm men gan cần nhịn ăn hay không phụ thuộc vào toàn bộ nhóm xét nghiệm được bác sĩ chỉ định

 

5. Chỉ số men gan bình thường là bao nhiêu?

Ngưỡng tham chiếu bình thường của các chỉ số men gan có thể dao động tùy theo phương pháp xét nghiệm, thiết bị thực hiện, giới tính, độ tuổi và tình trạng sinh lý của cơ thể, nhưng nhìn chung sẽ nằm trong khoảng sau:

 

Chỉ số
Khoảng tham chiếu
ALT
0 – 45 U/L
AST
0 – 35 U/L
GGT
0 – 30 U/L
ALP
30 – 120 U/L

 

Khi kết quả vượt ngưỡng trên sẽ được xem là xét nghiệm men gan cao, nhưng mức độ tăng lại mang ý nghĩa lâm sàng khác nhau:

  • AST và ALT tăng: Thường gợi ý tổn thương tế bào gan, đặc biệt khi tăng vượt trội so với ALP; ALT có tính đặc hiệu với gan cao hơn AST.
  • ALP và GGT cùng tăng: Có thể gợi ý tình trạng ứ mật hoặc bệnh lý đường mật.
  • Men gan tăng rất cao: Tình trạng tăng AST hoặc ALT rõ rệt, thường từ khoảng trên 10 lần giới hạn trên của mức bình thường, có thể gặp trong tổn thương gan cấp do viêm gan virus, thiếu máu cục bộ, thuốc/độc chất hoặc tắc mật cấp cần được đánh giá sớm, đặc biệt khi kèm vàng da, đau bụng, nôn, lú lẫn hoặc rối loạn đông máu.

 

>> Chuyên gia giải đáp: Cách hạ men gan hiệu quả theo lời khuyên từ chuyên gia

 

Khoảng tham chiếu men gan có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm

Khoảng tham chiếu men gan có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm

 

Chỉ số men gan bình thường không đồng nghĩa với gan hoàn toàn khỏe mạnh, và men gan cao cũng không đồng nghĩa với chức năng gan đã suy giảm tương ứng. Kết quả cần được phân tích cùng triệu chứng, tiền sử sử dụng thuốc – rượu bia, bilirubin, albumin, đông máu và chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết.

6. Xét nghiệm men gan và chăm sóc gan tại MSC Clinic

Tại MSC Clinic, xét nghiệm men gan không chỉ nhằm xác định chỉ số AST, ALT hay GGT có tăng hay không, mà còn được đặt trong quá trình đánh giá toàn diện chức năng gan và tìm nguyên nhân bất thường. Dựa trên kết quả xét nghiệm, tiền sử dùng thuốc, rượu bia, bệnh chuyển hóa và hình ảnh gan, bác sĩ sẽ tư vấn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

6.1. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm trực tiếp thăm khám

Người bệnh được tư vấn và theo dõi bởi đội ngũ bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm trong điều trị các bệnh lý gan – chuyển hóa:

  • PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh: Nguyên Chủ nhiệm Khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y; hơn 35 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bệnh gan và bệnh truyền nhiễm.
  • BSCKII Lê Trí Hải: Bác sĩ Nội khoa – Hồi sức cấp cứu, có 30 năm kinh nghiệm lâm sàng, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn.

 

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh đánh giá kết quả men gan và chỉ định phác đồ điều trị cho người bệnh

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh đánh giá kết quả men gan và chỉ định phác đồ điều trị cho người bệnh

 

Khi nghi ngờ bệnh gan, bác sĩ thường phối hợp xét nghiệm máu toàn diện (bao gồm các chỉ số men gan, mỡ máu, đường huyết…) và siêu âm gan mật ngay từ đầu để đánh giá tổn thương gan, chức năng gan, các yếu tố nguy cơ chuyển hóa và bất thường cấu trúc gan-đường mật.

6.2. Ứng dụng y học tái tạo trong hỗ trợ phục hồi và chăm sóc gan

Bên cạnh điều trị nguyên nhân và điều chỉnh lối sống, MSC Clinic ứng dụng y học tái tạo như một hướng hỗ trợ với những trường hợp phù hợp. Phác đồ được bác sĩ xây dựng dựa trên mức độ tổn thương, chức năng gan hiện tại và bệnh lý đi kèm, tập trung vào các mục tiêu:

  • Hỗ trợ bảo vệ và phục hồi tế bào gan: Góp phần bảo vệ những tế bào gan còn khỏe mạnh, đồng thời hỗ trợ quá trình sửa chữa và tái tạo mô gan bị tổn thương.
  • Tăng cường phục hồi chức năng gan: Hướng tới cải thiện các chức năng quan trọng như thải độc, chuyển hóa, tổng hợp protein và các yếu tố đông máu, sản xuất mật, dự trữ vitamin và khoáng chất; từ đó giảm gánh nặng hoạt động cho gan và hỗ trợ ổn định men gan khi nguyên nhân được kiểm soát.
  • Làm chậm tiến triển tổn thương gan: Khi kết hợp với điều trị nguyên nhân, dinh dưỡng và theo dõi định kỳ, liệu pháp hướng tới hạn chế tổn thương gan tiến triển và giảm nguy cơ dẫn đến xơ gan, suy gan hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác.
  • Hỗ trợ cải thiện sức khỏe tổng thể: Khi gan hoạt động khỏe mạnh và men gan về ngưỡng an toàn, các biểu hiện như mệt mỏi, uể oải, chán ăn hoặc giảm khả năng tập trung có thể được cải thiện.

 

>> Giải đáp thắc mắc: Bệnh xơ gan có chữa được không?

 

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh trực tiếp đánh giá và theo dõi thể trạng của người bệnh trong suốt quá trình điều trị

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh trực tiếp đánh giá và theo dõi thể trạng của người bệnh trong suốt quá trình điều trị

 

6.3. Hệ thống xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh hiện đại

MSC Clinic đầu tư hệ thống thiết bị hiện đại phục vụ đánh giá toàn diện sức khỏe gan:

  • Máy huyết học tự động 20 thông số Sysmex XP-100 phân tích các chỉ số về hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và một số chỉ số liên quan; hỗ trợ đánh giá sức khỏe tổng thể và phát hiện một số bất thường huyết học có thể đi kèm bệnh gan như thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu.
  • Siêu âm Doppler GE Ultrasound Korea, tích hợp công nghệ đánh giá đàn hồi mô giúp khảo sát hình thái lá gan, đường mật và mạch máu trong gan; có thể hỗ trợ đánh giá nguy cơ và mức độ xơ hóa trong những trường hợp phù hợp.
  • Hệ thống xét nghiệm sinh hóa máu hỗ trợ đánh giá tổn thương gan và đường mật thông qua các chỉ số như ALT, AST, ALP, GGT, bilirubin, albumin.

Với sự kết hợp giữa xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và thăm khám chuyên khoa, MSC Clinic hướng tới xác định đúng nguyên nhân tăng men gan, theo dõi sát diễn biến và xây dựng kế hoạch chăm sóc gan phù hợp cho từng người bệnh.

Xét nghiệm men gan giúp phát hiện sớm những bất thường liên quan đến gan, nhưng kết quả cần được bác sĩ đánh giá cùng bệnh sử và các xét nghiệm liên quan để xác định đúng nguyên nhân. Nếu men gan tăng hoặc kéo dài bất thường, người bệnh nên thăm khám tại MSC Clinic để được kiểm tra chuyên sâu, tư vấn hướng theo dõi và xây dựng kế hoạch chăm sóc gan phù hợp.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Men gan cao uống gì? Top 7 thức uống hỗ trợ hiệu quả

Men gan cao uống gì? Người bệnh nên ưu tiên nước lọc tinh khiết, đồng thời có thể bổ sung...


Men gan cao nên ăn gì? Cách hạ men gan, cải thiện hiệu quả

Men gan cao nên ăn gì? Người bệnh nên ưu tiên rau xanh, củ quả ít tinh bột, trái cây...


6 cách hạ men gan tại nhà hiệu quả và an toàn

Cách hạ men gan tại nhà có thể bắt đầu từ những thay đổi đơn giản như kiêng rượu bia,...


Chỉ số men gan là gì? Xét nghiệm men gan bao nhiêu là cao?

Chỉ số men gan là nồng độ các enzyme như ALT, AST, GGT và ALP trong máu, giúp bác sĩ...


8 nguyên nhân men gan cao và cách phòng ngừa an toàn

Nguyên nhân men gan cao có thể liên quan đến rối loạn chuyển hóa, uống rượu bia thường xuyên, viêm...


Nhận biết 7 biến chứng tiểu đường ở mắt và cách phòng ngừa

Biến chứng tiểu đường ở mắt có thể gồm mờ mắt, bệnh võng mạc đái tháo đường, phù hoàng điểm,...


7 dấu hiệu thoát vị đĩa đệm: Cách nhận biết và điều trị

Thoát vị đĩa đệm là bệnh lý cột sống thường gặp, chủ yếu ở vùng thắt lưng và cột sống...


Tiền tiểu đường là gì? Cách ngăn ngừa tiến triển thành tiểu đường

Tiền tiểu đường là tình trạng đường huyết cao hơn mức bình thường nhưng chưa đến ngưỡng được chẩn đoán...


Bệnh tiểu đường có lây không? Làm thế nào để phòng ngừa?

Bệnh tiểu đường có lây không? Câu hỏi này thường xuất hiện khi trong gia đình có người mắc đái...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám