
Xét nghiệm men gan là một trong những xét nghiệm thường được chỉ định để đánh giá tình trạng và chức năng của gan. Chỉ số men gan tăng có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân, từ sử dụng rượu bia, thuốc, gan nhiễm mỡ đến các bệnh lý viêm gan. Tuy nhiên, men gan tăng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tổn thương gan nghiêm trọng và cần được đánh giá cùng các chỉ số xét nghiệm, triệu chứng lâm sàng và tiền sử sức khỏe. Vậy xét nghiệm men gan nói lên điều gì, mức nào cần lưu ý và khi nào nên kiểm tra chuyên sâu hơn? Cùng MSC Clinic tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Xét nghiệm men gan giúp phát hiện những bất thường liên quan đến tổn thương gan và đường mật
Men gan (liver enzymes) là các loại enzyme được sản xuất chủ yếu bên trong tế bào gan, tham gia vào quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng, đào thải độc tố và tổng hợp các chất cần thiết cho cơ thể. Bình thường, các enzyme này tồn tại chủ yếu trong tế bào gan với nồng độ trong máu rất thấp.
Khi tế bào gan bị tổn thương do virus, rượu bia, thuốc, chất béo tích tụ…, màng tế bào bị phá vỡ, khiến men gan rò rỉ vào máu nhiều hơn bình thường. Tế bào gan giống như một túi chứa enzyme: khi túi này bị rách, enzyme thoát ra càng nhiều, nồng độ men gan đo được càng cao.
Xét nghiệm men gan là xét nghiệm máu đo hoạt độ các enzyme này, phổ biến nhất gồm ALT, AST, ALP và GGT. Đây không phải là xét nghiệm dùng để chẩn đoán xác định một bệnh gan cụ thể, mà là công cụ sàng lọc, phát hiện gan đang có vấn đề. Khi kết quả bất thường, cần kết hợp thêm xét nghiệm khác và đánh giá lâm sàng để xác định nguyên nhân.
Phần lớn mọi người khi nhắc đến men gan chỉ nghĩ đến AST và ALT, nhưng một bộ xét nghiệm chức năng gan đầy đủ thường gồm 4 chỉ số chính, mỗi chỉ số men gan phản ánh một khía cạnh khác nhau của tổn thương gan.
ALT là enzyme tập trung gần như đặc hiệu tại tế bào gan, ít hiện diện ở cơ quan khác. Vì vậy, khi ALT tăng, đây là chỉ số phản ánh khá trực tiếp tình trạng tổn thương tế bào gan, thường được xem là chỉ số đặc hiệu nhất trong 4 loại men gan.

ALT là enzyme tập trung nhiều ở gan và thường được dùng để đánh giá tổn thương tế bào gan
Khác với ALT, AST không chỉ có trong gan mà còn hiện diện ở tim, cơ xương, thận và hồng cầu. Do đó, AST tăng đơn độc không nhất thiết là do bệnh gan. Trên lâm sàng, bác sĩ thường đánh giá AST cùng ALT và các chỉ số khác để định hướng nguyên nhân tổn thương. Ví dụ, tỷ số AST/ALT lớn hơn 2 thường gặp trong tổn thương gan do rượu, trong khi AST/ALT nhỏ hơn 1 phổ biến hơn ở gan nhiễm mỡ không do rượu.
GGT tập trung nhiều ở tế bào biểu mô đường mật trong gan. Chỉ số này tăng cao thường liên quan đến tình trạng ứ mật hoặc tổn thương gan do rượu bia, đồng thời khá nhạy với tác động của một số loại thuốc. GGT thường được dùng phối hợp với ALP để phân biệt nguyên nhân tắc mật với tổn thương tế bào gan đơn thuần.

GGT thường được sử dụng để hỗ trợ đánh giá bệnh gan, đường mật
ALP không đặc hiệu riêng cho gan mà còn có nguồn gốc từ xương, ruột và nhau thai. Khi ALP tăng đi kèm GGT tăng, đây là dấu hiệu gợi ý tình trạng ứ mật hoặc tắc nghẽn đường mật. Ngược lại, nếu ALP tăng đơn độc mà GGT bình thường, nguyên nhân nhiều khả năng đến từ xương hơn là gan.
Ngoài 4 chỉ số men gan cốt lõi này, bác sĩ có thể chỉ định thêm bilirubin (đánh giá khả năng đào thải sắc tố mật), albumin và thời gian đông máu prothrombin (đánh giá chức năng tổng hợp của gan) để có bức tranh toàn diện hơn về tình trạng gan, thay vì chỉ dựa vào men gan đơn thuần.
Không phải ai cũng cần xét nghiệm men gan định kỳ với tần suất giống nhau. Dưới đây là các nhóm đối tượng và tình huống nên chủ động thực hiện xét nghiệm này:

Nên chủ động xét nghiệm men gan định kỳ để phát hiện sớm các bất thường tại gan
Điểm đáng lưu ý là tổn thương gan giai đoạn sớm thường không gây triệu chứng rõ ràng. Nhiều trường hợp men gan cao được phát hiện tình cờ qua khám sức khỏe định kỳ, trong khi người bệnh hoàn toàn không cảm thấy bất thường. Đây cũng là lý do các chuyên gia khuyến cáo xét nghiệm sàng lọc định kỳ, thay vì chỉ chờ đến khi có triệu chứng mới đi khám.
>> Xem thêm: Men gan cao nên ăn gì?
“Xét nghiệm men gan có cần nhịn ăn không?” là câu hỏi phổ biến khi người bệnh nhận được chỉ định này từ bác sĩ. Nhưng thực tế, xét nghiệm men gan không bắt buộc phải nhịn ăn hoàn toàn như một số xét nghiệm khác, vì thức ăn không làm thay đổi đáng kể nồng độ các enzyme này trong máu.
Tuy nhiên, trên lâm sàng, các xét nghiệm men gan hiếm khi được chỉ định đơn lẻ, mà thường được phối hợp cùng các xét nghiệm khác như đường huyết, mỡ máu hoặc các xét nghiệm sinh hóa khác. Khi đó, để đảm bảo kết quả chính xác và tránh phải lấy máu nhiều lần, bác sĩ có thể yêu cầu nhịn ăn từ 8-12 giờ và chỉ uống nước lọc.
Ngoài việc nhịn ăn, một số yếu tố khác cũng nên được lưu ý trước khi xét nghiệm men gan để tránh làm sai lệch kết quả như hạn chế rượu bia ít nhất 24 giờ trước đó, tránh vận động thể lực mạnh (có thể làm tăng AST có trong cơ) và thông báo với bác sĩ về các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng.

Việc có xét nghiệm men gan cần nhịn ăn hay không phụ thuộc vào toàn bộ nhóm xét nghiệm được bác sĩ chỉ định
Ngưỡng tham chiếu bình thường của các chỉ số men gan có thể dao động tùy theo phương pháp xét nghiệm, thiết bị thực hiện, giới tính, độ tuổi và tình trạng sinh lý của cơ thể, nhưng nhìn chung sẽ nằm trong khoảng sau:
Khi kết quả vượt ngưỡng trên sẽ được xem là xét nghiệm men gan cao, nhưng mức độ tăng lại mang ý nghĩa lâm sàng khác nhau:
>> Chuyên gia giải đáp: Cách hạ men gan hiệu quả theo lời khuyên từ chuyên gia

Khoảng tham chiếu men gan có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm
Chỉ số men gan bình thường không đồng nghĩa với gan hoàn toàn khỏe mạnh, và men gan cao cũng không đồng nghĩa với chức năng gan đã suy giảm tương ứng. Kết quả cần được phân tích cùng triệu chứng, tiền sử sử dụng thuốc – rượu bia, bilirubin, albumin, đông máu và chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết.
Tại MSC Clinic, xét nghiệm men gan không chỉ nhằm xác định chỉ số AST, ALT hay GGT có tăng hay không, mà còn được đặt trong quá trình đánh giá toàn diện chức năng gan và tìm nguyên nhân bất thường. Dựa trên kết quả xét nghiệm, tiền sử dùng thuốc, rượu bia, bệnh chuyển hóa và hình ảnh gan, bác sĩ sẽ tư vấn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp.
Người bệnh được tư vấn và theo dõi bởi đội ngũ bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm trong điều trị các bệnh lý gan – chuyển hóa:

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh đánh giá kết quả men gan và chỉ định phác đồ điều trị cho người bệnh
Khi nghi ngờ bệnh gan, bác sĩ thường phối hợp xét nghiệm máu toàn diện (bao gồm các chỉ số men gan, mỡ máu, đường huyết…) và siêu âm gan mật ngay từ đầu để đánh giá tổn thương gan, chức năng gan, các yếu tố nguy cơ chuyển hóa và bất thường cấu trúc gan-đường mật.
Bên cạnh điều trị nguyên nhân và điều chỉnh lối sống, MSC Clinic ứng dụng y học tái tạo như một hướng hỗ trợ với những trường hợp phù hợp. Phác đồ được bác sĩ xây dựng dựa trên mức độ tổn thương, chức năng gan hiện tại và bệnh lý đi kèm, tập trung vào các mục tiêu:
>> Giải đáp thắc mắc: Bệnh xơ gan có chữa được không?

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh trực tiếp đánh giá và theo dõi thể trạng của người bệnh trong suốt quá trình điều trị
MSC Clinic đầu tư hệ thống thiết bị hiện đại phục vụ đánh giá toàn diện sức khỏe gan:
Với sự kết hợp giữa xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và thăm khám chuyên khoa, MSC Clinic hướng tới xác định đúng nguyên nhân tăng men gan, theo dõi sát diễn biến và xây dựng kế hoạch chăm sóc gan phù hợp cho từng người bệnh.
Xét nghiệm men gan giúp phát hiện sớm những bất thường liên quan đến gan, nhưng kết quả cần được bác sĩ đánh giá cùng bệnh sử và các xét nghiệm liên quan để xác định đúng nguyên nhân. Nếu men gan tăng hoặc kéo dài bất thường, người bệnh nên thăm khám tại MSC Clinic để được kiểm tra chuyên sâu, tư vấn hướng theo dõi và xây dựng kế hoạch chăm sóc gan phù hợp.
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Chia sẻ:
Chi tiết dịch vụ
