int(17668)

Bệnh xơ gan có nguy hiểm không? Dấu hiệu và cách chữa trị

Bệnh xơ gan có nguy hiểm không? Dấu hiệu và cách chữa trị

Xơ gan là tình trạng gan bị tổn thương kéo dài, khiến mô gan khỏe mạnh dần được thay thế bằng mô sẹo và làm suy giảm chức năng gan. Bệnh có thể diễn tiến âm thầm trong thời gian dài, đến khi xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi, vàng da, cổ trướng, phù hoặc xuất huyết tiêu hóa, tổn thương đã có thể trở nên nghiêm trọng. Phát hiện bệnh từ sớm và điều trị đúng nguyên nhân có thể giúp kiểm soát quá trình tiến triển, giảm nguy cơ biến chứng và duy trì chức năng gan tốt hơn. MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ xơ gan do đâu, nhận biết những dấu hiệu cần lưu ý và tìm hiểu các hướng chữa trị, kiểm soát bệnh an toàn trong bài viết dưới đây.

 

Xơ gan diễn tiến âm thầm trong thời gian dài và chỉ biểu hiện rõ khi tổn thương đã trở nên nghiêm trọng 

Xơ gan diễn tiến âm thầm trong thời gian dài và chỉ biểu hiện rõ khi tổn thương đã trở nên nghiêm trọng 

 

1. Xơ gan là bệnh gì?

Xơ gan là giai đoạn muộn của quá trình tổn thương gan mạn tính kéo dài, trong đó các tế bào gan khỏe mạnh dần bị thay thế bởi mô sẹo (mô xơ), làm biến đổi cấu trúc và suy giảm chức năng của gan.

Khi gan liên tục bị tổn thương, quá trình tự phục hồi có thể hình thành ngày càng nhiều mô xơ để thay thế các tế bào gan bị tổn thương. Đồng thời, các nốt tái sinh xuất hiện do phần nhu mô gan còn lại cố gắng tái tạo, khiến cấu trúc bình thường của gan bị biến dạng.

Khi tình trạng xơ hóa kéo dài và ngày càng tiến triển, gan có thể chịu nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng, đặc biệt là:

  • Cản trở tuần hoàn: Mô sẹo làm cản trở dòng máu và oxy đi qua gan.
  • Suy giảm chức năng gan: Gan dần mất khả năng lọc, đào thải chất độc, tổng hợp protein, chuyển hóa chất dinh dưỡng và hormone.

Một điểm cần lưu ý là mô xơ đã hình thành ở mức độ nhiều thường không thể tự trở lại hoàn toàn thành mô gan bình thường. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là mọi trường hợp xơ gan đều nhanh chóng chuyển sang suy gan. Nếu phát hiện nguyên nhân sớm, kiểm soát tốt bệnh nền và được theo dõi, điều trị phù hợp, có thể giúp làm chậm quá trình tiến triển và giảm nguy cơ biến chứng.

 

Sự khác biệt giữa gan khỏe mạnh và xơ gan với các mô sẹo

Sự khác biệt giữa gan khỏe mạnh và xơ gan với các mô sẹo

 

2. Nguyên nhân gây xơ gan

Có nhiều yếu tố có thể làm tổn thương gan kéo dài và làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến mà người bệnh cần lưu ý:

2.1. Viêm gan virus mạn tính

Viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) là những nguyên nhân phổ biến có thể dẫn đến xơ gan. Khi tình trạng nhiễm virus kéo dài, gan có thể bị viêm và tổn thương liên tục, từ đó thúc đẩy quá trình xơ hóa. Nếu không được phát hiện, theo dõi và điều trị phù hợp, tổn thương gan có thể tiến triển thành bệnh xơ gan theo thời gian.

2.2. Lạm dụng rượu, bia

Sử dụng rượu, bia với lượng lớn và kéo dài có thể gây tổn thương trực tiếp đến tế bào gan. Tổn thương có thể bắt đầu từ gan nhiễm mỡ do rượu, tiến triển thành viêm gan do rượu và xơ hóa gan. Nếu tình trạng này tiếp diễn trong thời gian dài, nguy cơ xơ gan do rượu sẽ tăng lên.

 

>> Xem thêm: Nguyên nhân gây gan nhiễm mỡ

 

Lạm dụng rượu, bia kéo dài gây tổn thương trực tiếp tế bào gan, làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan do rượu

Lạm dụng rượu, bia kéo dài gây tổn thương trực tiếp tế bào gan, làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan do rượu

 

2.3. Bệnh gan nhiễm mỡ và rối loạn chuyển hóa

Gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD/MASH) ngày càng được quan tâm trong các nguyên nhân gây tổn thương gan mạn tính. Tình trạng tích tụ mỡ trong gan, đặc biệt khi đi kèm viêm và tổn thương tế bào gan, có thể thúc đẩy quá trình xơ hóa.

Nhóm nguy cơ thường gặp gồm người thừa cân, béo phì, đái tháo đường type 2, tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu. Bệnh thường tiến triển âm thầm nên nếu không được phát hiện và kiểm soát các yếu tố nguy cơ, tổn thương gan có thể tăng dần theo thời gian.

2.4. Các bệnh lý tự miễn và đường mật

Viêm gan tự miễn xảy ra khi hệ thống miễn dịch của cơ thể bị rối loạn, tự nhận diện và tấn công các tế bào gan khỏe mạnh. Quá trình viêm kéo dài có thể gây tổn thương tế bào gan và thúc đẩy xơ hóa theo thời gian, làm tăng nguy cơ tiến triển thành xơ gan.

Bên cạnh các bệnh lý tự miễn, những bệnh gây tổn thương hoặc tắc nghẽn đường mật cũng có thể dẫn đến tổn thương gan kéo dài. Một số nguyên nhân như viêm đường mật nguyên phát (PBC), viêm xơ đường mật nguyên phát (PSC), sỏi đường mật trong gan hoặc teo đường mật bẩm sinh có thể cản trở dòng chảy của mật, từ đó ảnh hưởng và phá hủy các tế bào gan lân cận, lâu dài có thể dẫn đến xơ hóa gan.

 

Sỏi đường mật trong gan - nguyên nhân gây tắc nghẽn dòng chảy của mật và làm tổn thương nhu mô gan 

Sỏi đường mật trong gan – nguyên nhân gây tắc nghẽn dòng chảy của mật và làm tổn thương nhu mô gan 

 

2.5. Các bệnh lý di truyền và rối loạn chuyển hóa bẩm sinh

Một số bệnh di truyền hoặc bẩm sinh khiến các chất như sắt hoặc đồng tích tụ bất thường trong cơ thể, lâu ngày gây tổn thương gan. Các bệnh thường gặp gồm:

  • Bệnh ứ sắt (Hemochromatosis): Khiến cơ thể tích tụ quá nhiều sắt, trong đó gan là một trong những cơ quan bị ảnh hưởng.
  • Bệnh Wilson: Gây tích tụ đồng bất thường trong gan và một số cơ quan khác.

2.6. Một số nguyên nhân ít gặp khác

Ngoài những nguyên nhân trên, bệnh xơ gan còn có thể liên quan đến một số tình trạng ít gặp như ứ máu tại gan kéo dài do bệnh tim mạch, đặc biệt trong một số trường hợp suy tim phải hoặc bệnh lý màng ngoài tim. Một số bệnh ký sinh trùng và nhiễm trùng cũng có thể gây tổn thương gan mạn tính và góp phần vào quá trình xơ hóa.

Bên cạnh đó, tổn thương gan do tác dụng phụ của thuốc, thảo dược hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc cũng có thể xảy ra, nhất là khi tự ý sử dụng hoặc dùng sai liều trong thời gian dài. Ngoài ra, tiếp xúc thường xuyên với hóa chất công nghiệp, chất tẩy rửa mạnh hoặc sử dụng thực phẩm ẩm mốc có chứa độc tố aflatoxin cũng có thể gây tổn thương gan kéo dài và làm tăng nguy cơ xơ hóa.

 

Một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng có thể gây tổn thương gan mạn tính, biểu hiện qua các dấu hiệu ngoài da

Một số bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng có thể gây tổn thương gan mạn tính, biểu hiện qua các dấu hiệu ngoài da

 

3. Dấu hiệu của bệnh xơ gan

Dấu hiệu của bệnh xơ gan có thể khác nhau tùy vào mức độ tổn thương và khả năng hoạt động của gan. Ở giai đoạn đầu, các triệu chứng thường không rõ ràng vì phần gan còn khỏe vẫn có thể bù đắp chức năng. Khi bệnh tiến triển, các biểu hiện trở nên rõ rệt hơn và có thể xuất hiện những biến chứng nghiêm trọng.

3.1. Giai đoạn đầu: Xơ gan còn bù

giai đoạn xơ gan còn bù, gan đã hình thành mô xơ nhưng phần nhu mô gan còn lại vẫn có khả năng duy trì tương đối tốt các chức năng cần thiết. Vì vậy, nhiều người có thể chưa nhận thấy triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ gặp những biểu hiện dễ nhầm với tình trạng sức khỏe thông thường như:

  • Mệt mỏi, uể oải kéo dài: Người bệnh thường cảm thấy thiếu năng lượng, dễ mệt dù không hoạt động quá sức.
  • Chán ăn, buồn nôn: Có thể xuất hiện cảm giác ăn không ngon miệng, nhanh no hoặc buồn nôn.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Cân nặng giảm dần mà không chủ động thay đổi chế độ ăn hoặc luyện tập.
  • Đau hoặc tức vùng hạ sườn phải: Có thể xuất hiện cảm giác âm ỉ, căng tức ở vùng bụng phía trên bên phải.
  • Sao mạch: Xuất hiện những mạch máu nhỏ màu đỏ với các nhánh tỏa ra xung quanh, thường thấy ở mặt, cổ hoặc ngực.
  • Lòng bàn tay son: Lòng bàn tay, đặc biệt là vùng mô cái và mô út, có thể đỏ hơn bình thường.

 

Cảm giác đau âm ỉ hoặc tức vùng hạ sườn phải là một trong những dấu hiệu sớm của xơ gan còn bù 

Cảm giác đau âm ỉ hoặc tức vùng hạ sườn phải là một trong những dấu hiệu sớm của xơ gan còn bù 

 

3.2. Giai đoạn muộn: Xơ gan mất bù

Khi xơ gan tiến triển sang giai đoạn mất bù, chức năng gan suy giảm đáng kể và áp lực trong hệ thống tĩnh mạch cửa có thể tăng. Người bệnh có thể xuất hiện nhiều biểu hiện đặc trưng hơn, trong đó có:

  • Vàng da, vàng mắt: Do bilirubin tích tụ trong máu khi gan suy giảm khả năng xử lý và bài tiết. Nước tiểu có thể sẫm màu và phân nhạt màu hơn bình thường.
  • Phù và cổ trướng: Chân, bàn chân hoặc mắt cá có thể bị phù; dịch tích tụ trong ổ bụng gây cổ trướng, khiến bụng to và căng.
  • Dễ bầm tím hoặc chảy máu: Người bệnh có thể dễ xuất hiện vết bầm, chảy máu cam hoặc chảy máu chân răng do chức năng đông máu bị ảnh hưởng.
  • Ngứa da: Có thể xuất hiện ngứa kéo dài, đặc biệt khi bệnh xơ gan đi kèm tình trạng ứ mật hoặc bệnh lý đường mật.
  • Bệnh não gan: Khi gan giảm khả năng loại bỏ một số chất độc khỏi máu, người bệnh có thể khó tập trung, buồn ngủ, run tay, lú lẫn hoặc thay đổi ý thức.
  • Rối loạn nội tiết: Nam giới có thể giảm ham muốn, teo tinh hoàn hoặc phát triển tuyến vú; nữ giới có thể bị rối loạn kinh nguyệt hoặc mất kinh.
  • Teo cơ, suy kiệt và sụt cân không chủ đích: Người bệnh có thể mất khối lượng cơ và suy giảm thể trạng rõ rệt khi bệnh tiến triển.

Nếu nhận thấy những bất thường kéo dài hoặc có nhiều triệu chứng xuất hiện cùng lúc, người bệnh nên thăm khám để được đánh giá chức năng gan, mức độ xơ hóa và nguyên nhân cụ thể.

 

Tình trạng cổ trướng làm bụng to căng bất thường ở người bệnh xơ gan giai đoạn mất bù

Tình trạng cổ trướng làm bụng to căng bất thường ở người bệnh xơ gan giai đoạn mất bù

 

4. Bệnh xơ gan có nguy hiểm không?

Bệnh xơ gan có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt khi bệnh tiến triển nặng và chức năng gan suy giảm rõ rệt. Nếu được phát hiện sớm, xác định đúng nguyên nhân và theo dõi, điều trị phù hợp, người bệnh có thể kiểm soát tình trạng bệnh và giảm nguy cơ biến chứng nặng.

Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể gặp cổ trướng, phù, xuất huyết tiêu hóa do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày, bệnh não gan, nhiễm trùng dịch cổ trướng, suy thận và các biến chứng nghiêm trọng khác. Xơ gan cũng làm tăng nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), đặc biệt ở những người có bệnh gan mạn tính kéo dài.

Một số biến chứng của xơ gan có thể diễn biến cấp tính và đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Khi xuất hiện các dấu hiệu như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, lú lẫn hoặc mất ý thức, bụng trướng nhanh kèm khó thở, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để cấp cứu và xử trí kịp thời.

 

>> Chuyên gia giải đáp: Bệnh xơ gan có chữa được không?

 

Xơ gan tiến triển gây tổn thương gan nặng nề và tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm

Xơ gan tiến triển gây tổn thương gan nặng nề và tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm

 

5. Cách chẩn đoán bệnh xơ gan

Để chẩn đoán bệnh xơ gan và xác định nguyên nhân, mức độ tổn thương cũng như nguy cơ biến chứng, bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ dựa vào một xét nghiệm riêng lẻ. Các bước chẩn đoán gồm:

Khám lâm sàng và khai thác tiền sử bệnh

Bác sĩ sẽ khai thác tình trạng sức khỏe tổng thể, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ có thể liên quan đến tổn thương gan. Đồng thời, việc thăm khám thực thể giúp bác sĩ có thêm cơ sở ban đầu để đánh giá tình trạng và định hướng các xét nghiệm cần thực hiện tiếp theo.

Xét nghiệm máu

Một số chỉ số thường được kiểm tra gồm ALT, AST, GGT, ALP, bilirubin, albumin và thời gian đông máu PT/INR. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm viêm gan B, viêm gan C, công thức máu, creatinin, natri máu, sắt, đồng hoặc các xét nghiệm tự miễn để tìm nguyên nhân và đánh giá nguy cơ biến chứng.

Siêu âm, đo độ đàn hồi gan, chụp CT, MRI

Siêu âm ổ bụng thường được sử dụng để quan sát hình thái gan, phát hiện các dấu hiệu bất thường, cổ trướng hoặc những thay đổi liên quan đến bệnh gan mạn tính. Ngoài ra, người bệnh có thể cần thực hiện siêu âm đo độ đàn hồi mô gan để đánh giá độ cứng của nhu mô gan, qua đó hỗ trợ xác định mức độ xơ hóa và theo dõi diễn tiến của bệnh.

 

Thực hiện siêu âm ổ bụng để khảo sát tổn thương và theo dõi bệnh gan mạn tính 

Thực hiện siêu âm ổ bụng để khảo sát tổn thương và theo dõi bệnh gan mạn tính 

 

Trong những trường hợp cần đánh giá chi tiết hơn, bác sĩ có thể chỉ định CT hoặc MRI để khảo sát cấu trúc gan, mạch máu và phát hiện tổn thương khu trú.

Nội soi hoặc sinh thiết gan khi có chỉ định 

Ở người đã được chẩn đoán xơ gan, bác sĩ có thể chỉ định nội soi thực quản – dạ dày để kiểm tra giãn tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày, từ đó đánh giá và chủ động phòng ngừa nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Trong một số trường hợp chưa xác định rõ nguyên nhân hoặc mức độ tổn thương, bác sĩ có thể cân nhắc sinh thiết gan để lấy mẫu mô gan phân tích dưới kính hiển vi.

6. Xơ gan có chữa được không? Cách điều trị bệnh xơ gan

Nếu bệnh xơ gan được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, người bệnh có thể kiểm soát nguyên nhân gây tổn thương gan, làm chậm hoặc ngăn bệnh tiến triển và giảm nguy cơ biến chứng. Ở một số trường hợp, mức độ xơ hóa còn có thể cải thiện khi nguyên nhân được kiểm soát tốt. Tuy nhiên, xơ gan không phải lúc nào cũng có thể chữa khỏi hoàn toàn, đặc biệt khi mô sẹo đã hình thành nhiều và chức năng gan suy giảm nghiêm trọng.

Tùy vào nguyên nhân, giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ xây dựng hướng điều trị phù hợp với từng người bệnh.

6.1. Điều trị theo nguyên nhân gây xơ gan

Đây là nền tảng trong điều trị bệnh xơ gan, nhằm ngăn tổn thương gan tiếp tục tiến triển:

  • Xơ gan do rượu bia: Cần ngừng hoàn toàn rượu bia để hạn chế tổn thương tiếp diễn và tạo điều kiện cho gan phục hồi.
  • Do viêm gan B, C: Điều trị bằng thuốc kháng virus theo chỉ định. Viêm gan C hiện có thể được điều trị khỏi ở phần lớn các trường hợp, trong khi thuốc điều trị viêm gan B chủ yếu giúp kiểm soát virus và giảm nguy cơ tổn thương gan tiến triển.
  • Do gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa: Kiểm soát cân nặng, đường huyết, mỡ máu và huyết áp kết hợp với chế độ ăn uống, vận động phù hợp.
  • Do viêm gan tự miễn: Sử dụng thuốc corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch theo chỉ định của bác sĩ nhằm kiểm soát phản ứng miễn dịch và hạn chế tình trạng viêm.

 

>> Đọc thêm: Thuốc điều trị xơ gan mà bạn nên biết

 

Điều chỉnh chế độ ăn uống, vận động kết hợp kiểm soát chỉ số mỡ máu giúp làm chậm quá trình xơ hóa gan

Điều chỉnh chế độ ăn uống, vận động kết hợp kiểm soát chỉ số mỡ máu giúp làm chậm quá trình xơ hóa gan

 

6.2. Kiểm soát các biến chứng của xơ gan

Khi xơ gan đã xuất hiện biến chứng, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên mức độ bệnh và tình trạng cụ thể của người bệnh.

  • Kiểm soát tình trạng tích tụ dịch: Giảm lượng muối trong khẩu phần, điều chỉnh lượng dịch đưa vào cơ thể và kết hợp thuốc lợi tiểu khi cần để hạn chế tình trạng tích tụ dịch.
  • Bổ sung dinh dưỡng và vi chất: Đánh giá tình trạng dinh dưỡng để bổ sung protein, vitamin, khoáng chất hoặc các dưỡng chất cần thiết, đặc biệt khi người bệnh có nguy cơ suy dinh dưỡng hoặc biến chứng liên quan đến xương.
  • Can thiệp nội soi và thủ thuật: Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể thực hiện nội soi để xử trí tổn thương mạch máu, hoặc chọc tháo dịch ổ bụng khi lượng dịch tích tụ nhiều gây khó chịu, ảnh hưởng đến hô hấp.

6.3. Ghép gan

Với xơ gan giai đoạn cuối, khi chức năng gan suy giảm nghiêm trọng và không còn đáp ứng với các phương pháp điều trị khác, bác sĩ có thể sẽ cân nhắc ghép gan. Đây là phương pháp có thể thay thế phần gan bị tổn thương bằng gan khỏe mạnh từ người hiến phù hợp, nhưng việc chỉ định cần dựa trên tình trạng sức khỏe và đánh giá chuyên sâu của từng người bệnh.

7. Cách phòng ngừa bệnh xơ gan

Bệnh xơ gan có thể được hạn chế nguy cơ bằng cách chủ động kiểm soát các yếu tố gây tổn thương gan và duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh.

 

Chế độ ăn uống hợp lý, giàu chất xơ và vitamin là thói quen đơn giản giúp phòng ngừa xơ gan hiệu quả 

Chế độ ăn uống hợp lý, giàu chất xơ và vitamin là thói quen đơn giản giúp phòng ngừa xơ gan hiệu quả 

 

Dưới đây là những thói quen đơn giản có thể áp dụng hàng ngày:

  • Kiểm soát rượu, bia: Hạn chế tối đa lượng cồn đưa vào cơ thể và kiêng hoàn toàn nếu đang mắc bệnh lý về gan.
  • Duy trì cân nặng và chế độ ăn hợp lý: Ưu tiên thực phẩm đa dạng, giàu chất xơ, hạn chế đồ nhiều đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn. Kết hợp vận động đều đặn để giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa.
  • Chủ động phòng ngừa viêm gan virus: Tiêm vắc-xin phòng viêm gan A, B khi có chỉ định, không dùng chung kim tiêm, dao cạo râu, bàn chải đánh răng hoặc các vật dụng cá nhân có thể dính máu.
  • Hạn chế tiếp xúc với các chất có thể gây hại cho gan: Thận trọng khi tiếp xúc với hóa chất, thuốc diệt côn trùng hoặc các chất độc trong môi trường và tuân thủ biện pháp bảo hộ phù hợp.
  • Kiểm tra sức khỏe gan định kỳ: Đặc biệt nếu thuộc nhóm có nguy cơ cao, bác sĩ có thể tư vấn xét nghiệm máu, siêu âm hoặc đo độ đàn hồi gan phù hợp để phát hiện sớm bất thường.

8. Thăm khám sức khỏe gan tại MSC Clinic

MSC Clinic định hướng thăm khám và quản lý các bệnh lý gan theo hướng cá nhân hóa, kết hợp giữa đánh giá chuyên sâu, công nghệ chẩn đoán hiện đại và y học tái tạo. Người bệnh khi thăm khám tại đây được tiếp cận với hướng chăm sóc tập trung vào bảo vệ tế bào gan lành, hỗ trợ tái tạo tế bào gan khỏe mạnh và khôi phục chức năng gan, qua đó hỗ trợ cải thiện các triệu chứng liên quan.

 

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh trực tiếp thăm khám, tư vấn 1-1 cho người bệnh tại MSC Clinic

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh trực tiếp thăm khám, tư vấn 1-1 cho người bệnh tại MSC Clinic

 

Quá trình thăm khám và quản lý bệnh lý gan tại MSC Clinic có sự đồng hành của đội ngũ chuyên gia chuyên môn cao trong lĩnh vực nội khoa, gan và chuyển hóa, trực tiếp thăm khám và trao đổi 1-1 cùng người bệnh để đánh giá tình trạng và tư vấn hướng điều trị phù hợp. Nổi bật là PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh, nguyên Chủ nhiệm Khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Quân y 103 – Học viện Quân y, với hơn 35 năm kinh nghiệm trong thăm khám và quản lý bệnh lý gan và rối loạn chuyển hóa phức tạp.

Một trong những điểm nổi bật trong định hướng chăm sóc bệnh lý gan tại MSC Clinic là ứng dụng y học tái tạo nhằm hỗ trợ bảo vệ và phục hồi tế bào gan, thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào gan khỏe mạnh và tạo điều kiện khôi phục chức năng gan. Qua đó, phương pháp góp phần cải thiện các chỉ số bất thường như men gan, giảm các triệu chứng liên quan đến tổn thương gan và hỗ trợ hạn chế nguy cơ bệnh lý gan tiếp tục tiến triển. Hướng tiếp cận này được kết hợp với thăm khám, đánh giá tình trạng gan và theo dõi từng người bệnh, nhằm xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp và hướng đến bảo vệ chức năng gan lâu dài.

 

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh giải thích phác đồ hỗ trợ khôi phục chức năng gan cho người bệnh

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh giải thích phác đồ hỗ trợ khôi phục chức năng gan cho người bệnh

 

Để quá trình thăm khám có thêm cơ sở dữ liệu khách quan, MSC Clinic còn trang bị hệ thống cận lâm sàng hỗ trợ đánh giá tổn thương, chức năng gan và theo dõi diễn biến trong quá trình chăm sóc. Trong đó, máy siêu âm Doppler 4D GE Ultrasound hỗ trợ khảo sát hình thái gan và thực hiện các kỹ thuật đánh giá độ đàn hồi mô gan. Máy huyết học tự động Sysmex XP-100 (Nhật Bản) phân tích 20 thông số máu với công suất khoảng 60 mẫu/giờ, cùng máy ly tâm Hettich hỗ trợ xử lý mẫu xét nghiệm.

Xơ gan có thể tiến triển âm thầm nhưng gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và kiểm soát đúng cách. Nhận biết sớm các dấu hiệu, xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp có thể giúp làm chậm tiến triển, hạn chế biến chứng và bảo vệ chức năng gan lâu dài. Liên hệ MSC Clinic để được chuyên gia thăm khám và đánh giá tình trạng gan cá nhân hóa nhé!

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

5 nguyên nhân gan nhiễm mỡ và cách phòng ngừa hiệu quả

Nguyên nhân gan nhiễm mỡ thường liên quan đến rối loạn chuyển hóa insulin, thừa cân béo phì, chế độ...


7 cách điều trị bệnh tiểu đường tại nhà hiệu quả, an toàn

Cách điều trị bệnh tiểu đường tại nhà hiệu quả và an toàn trước hết là tuân thủ đúng phác...


Xét nghiệm men gan: Ý nghĩa các chỉ số & khi nào thực hiện?

Xét nghiệm men gan là một trong những xét nghiệm thường được chỉ định để đánh giá tình trạng và...


Men gan cao uống gì? Top 7 thức uống hỗ trợ hiệu quả

Men gan cao uống gì? Người bệnh nên ưu tiên nước lọc tinh khiết, đồng thời có thể bổ sung...


Men gan cao nên ăn gì? Cách hạ men gan, cải thiện hiệu quả

Men gan cao nên ăn gì? Người bệnh nên ưu tiên rau xanh, củ quả ít tinh bột, trái cây...


6 cách hạ men gan tại nhà hiệu quả và an toàn

Cách hạ men gan tại nhà có thể bắt đầu từ những thay đổi đơn giản như kiêng rượu bia,...


Chỉ số men gan là gì? Xét nghiệm men gan bao nhiêu là cao?

Chỉ số men gan là nồng độ các enzyme như ALT, AST, GGT và ALP trong máu, giúp bác sĩ...


8 nguyên nhân men gan cao và cách phòng ngừa an toàn

Nguyên nhân men gan cao có thể liên quan đến rối loạn chuyển hóa, uống rượu bia thường xuyên, viêm...


Nhận biết 7 biến chứng tiểu đường ở mắt và cách phòng ngừa

Biến chứng tiểu đường ở mắt có thể gồm mờ mắt, bệnh võng mạc đái tháo đường, phù hoàng điểm,...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám