int(17322)

Bệnh gout là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Bệnh gout là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa

Bệnh gout (hay gút) đã trở thành nỗi ám ảnh của nhiều người ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là nam giới trung niên. Đây là một dạng viêm khớp mạn tính vô cùng đau đớn, xuất hiện do sự tích tụ dư thừa axit uric trong cơ thể, nếu không được kiểm soát kịp thời còn dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như biến dạng khớp, sỏi thận hay suy thận. Vậy bệnh gout thực chất là gì, nguyên nhân, triệu chứng ra sao và làm thế nào để điều trị hiệu quả? Hãy cùng tìm hiểu toàn diện trong bài viết dưới đây của MSC Clinic.

 

Bệnh gout gây đau đớn tại khớp và có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể

Bệnh gout gây đau đớn tại khớp và có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể

 

1. Bệnh gout là gì?

Bệnh gout là một dạng viêm khớp chuyển hóa phổ biến, xảy ra khi có sự rối loạn chuyển hóa purin trong cơ thể, dẫn đến nồng độ axit uric trong máu tăng cao vượt mức bình thường. Lúc này, cơ thể không thể đào thải axit uric kịp qua thận, chúng sẽ kết tủa lại thành các tinh thể monosodium urat có hình kim sắc nhọn. Các tinh thể này di chuyển và lắng đọng tại các mô, đặc biệt là ở màng hoạt dịch của khớp, sụn khớp, gân và các mô xung quanh. Hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận diện các tinh thể này là “vật lạ” và kích hoạt phản ứng viêm dữ dội, gây ra các cơn đau nhức, sưng đỏ đột ngột tại các khớp (thường gặp nhất là khớp ngón chân cái).

2. Nguyên nhân bệnh gout và yếu tố gây bệnh

Nguyên nhân cốt lõi gây bệnh gout là rối loạn chuyển hóa axit uric. Đây là sản phẩm phụ tự nhiên được tạo ra từ quá trình phân hủy các hợp chất purin – một chất có sẵn trong tế bào cơ thể và có nhiều trong một số loại thực phẩm. Bình thường, axit uric hòa tan trong máu, được lọc qua thận và đào thải ra ngoài qua nước tiểu hoặc phân. Bệnh gout hình thành khi quá trình này bị trục trặc theo hai cơ chế chính:

  • Tăng sản xuất axit uric: Cơ thể tổng hợp quá nhiều purin hoặc chuyển hóa purin quá mức, khiến lượng axit uric đổ vào máu vượt quá khả năng lọc của thận.
  • Giảm đào thải axit uric: Thận gặp vấn đề trong việc lọc và bài tiết axit uric, khiến chất này bị giữ lại và tích tụ dần trong máu (tình trạng tăng axit uric máu).

 

Nguyên nhân gây gout phổ biến hàng đầu là chế độ ăn giàu purin

Nguyên nhân gây gout phổ biến hàng đầu là chế độ ăn giàu purin

 

Tuy nhiên, không phải ai có lượng axit uric máu cao cũng sẽ mắc bệnh gout, nhưng các yếu tố nguy cơ dưới đây sẽ làm tăng đáng kể khả năng bùng phát bệnh:

  • Chế độ dinh dưỡng giàu purin: Tiêu thụ thường xuyên và quá mức các thực phẩm chứa nhiều purin như thịt đỏ (thịt bò, thịt cừu, thịt thú rừng), hải sản (tôm, cua, mực, cá trích, cá ngừ) và các loại nội tạng động vật (gan, thận, óc).
  • Lạm dụng rượu bia: Rượu bia không chỉ kích thích cơ thể sản xuất nhiều axit uric hơn mà còn cản trở quá trình đào thải axit uric qua thận. Đặc biệt, bia chứa hàm lượng purin rất cao.
  • Yếu tố gia đình: Các nghiên cứu cho thấy có khoảng 20% người bệnh gout có tiền sử gia đình mắc căn bệnh này (theo Wen W et al., 2024), liên quan tới các gen mã hóa cho các enzyme kiểm soát quá trình tổng hợp hoặc đào thải purin và axit uric trong cơ thể.
  • Yếu tố tuổi tác và giới tính: Tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nhiều so với nữ giới, đặc biệt là ở độ tuổi trung niên. Ở phụ nữ, hormone estrogen đóng vai trò bảo vệ, giúp tăng đào thải axit uric, nhưng sau thời kỳ mãn kinh, nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng lên đáng kể.
  • Bệnh lý nền đi kèm: Người mắc các hội chứng chuyển hóa như béo phì, cao huyết áp, tiểu đường, suy thận hoặc rối loạn mỡ máu có nguy cơ cao bị rối loạn chuyển hóa axit uric.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Việc sử dụng kéo dài một số loại thuốc như thuốc lợi tiểu (thường dùng trong điều trị cao huyết áp), thuốc ức chế miễn dịch cũng làm giảm khả năng bài tiết axit uric của thận.

>> Đọc thêm: Dấu hiệu sưng khớp ngón tay có nguy hiểm không?

 

Người bị rối loạn mỡ máu có nguy cơ cao gặp tình trạng rối loạn chuyển hóa axit uric máu 

Người bị rối loạn mỡ máu có nguy cơ cao gặp tình trạng rối loạn chuyển hóa axit uric máu 

 

3. Triệu chứng bệnh gout qua từng giai đoạn

3.1. Giai đoạn tăng axit uric máu không triệu chứng

Ở giai đoạn này, nồng độ axit uric trong máu đã vượt ngưỡng an toàn nhưng cơ thể chưa xuất hiện các tinh thể urat lắng đọng tại khớp hoặc chưa có triệu chứng đau nhức nào. Nhiều người chỉ vô tình phát hiện ra bệnh thông qua các xét nghiệm máu định kỳ.

3.2. Giai đoạn gout cấp

Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, dữ dội, hay khởi phát vào ban đêm hoặc rạng sáng, khiến người bệnh tỉnh giấc. Khớp ngón chân cái là “nạn nhân” đầu tiên và phổ biến nhất (chiếm phần lớn các trường hợp). Ngoài ra, cơn đau có thể xuất hiện ở mắt cá chân, bàn chân, gót chân, đầu gối, cổ tay hoặc ngón tay. Khớp bị tổn thương trở nên sưng tấy to, đỏ rực, căng bóng, sờ vào có cảm giác nóng rát dữ dội. Lúc này, chỉ cần một va chạm nhẹ cũng có thể gây ra cảm giác buốt thấu xương.

 

>> Tìm hiểu thêm: Viêm khớp ngón chân dấu hiệu của bệnh lý gì? Có nguy hiểm không?

 

Đau nhức dữ dội tại khớp ngón chân cái là dấu hiệu bệnh gout cần đặc biệt chú ý

Đau nhức dữ dội tại khớp ngón chân cái là dấu hiệu bệnh gout cần đặc biệt chú ý

 

Cơn đau thường đạt đỉnh điểm sau vài giờ và có thể kéo dài từ vài ngày đến một tuần rồi tự thuyên giảm dù không điều trị, khiến nhiều người chủ quan tưởng đã khỏi bệnh.

3.3. Giai đoạn giữa các cơn gout (khoảng lặng)

Đây là khoảng thời gian tạm lắng giữa các đợt bùng phát cấp tính. Người bệnh hoàn toàn không cảm thấy đau nhức hay khó chịu gì, các khớp hoạt động bình thường trở lại. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt chỉ số axit uric, các cơn gout cấp sẽ quay trở lại với tần suất dày đặc hơn, mức độ đau nặng hơn và thời gian kéo dài hơn trong tương lai.

3.4. Giai đoạn gout mạn tính

Khi bệnh kéo dài nhiều năm (thường từ 10 năm trở lên), các tinh thể urat lắng đọng liên tục tạo thành các cục u cứng dưới da gọi là hạt tophi. Các hạt này thường xuất hiện ở vành tai, khuỷu tay, ngón tay, ngón chân và gót chân. Khi lớn dần, chúng có thể gây chèn ép dây thần kinh, làm biến dạng khớp, mất khả năng vận động. Thậm chí, các hạt tophi lớn có thể bị vỡ, rò rỉ chất dịch màu trắng sữa (giống vôi) ra ngoài, tạo thành các vết loét lâu lành và rất dễ dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng khớp nguy hiểm.

 

Triệu chứng bệnh gout lâu năm bao gồm hình thành hạt tophi tại nhiều vị trí trên cơ thể

Triệu chứng bệnh gout lâu năm bao gồm hình thành hạt tophi tại nhiều vị trí trên cơ thể

 

4. Bệnh gout có nguy hiểm không?

Bệnh gout không chỉ đơn thuần là những cơn đau khớp tạm thời mà là một bệnh lý toàn thân nguy hiểm. Nếu không được điều trị và kiểm soát đúng phác đồ, bệnh sẽ dẫn đến những biến chứng nặng nề:

4.1. Biến chứng tại khớp và hạt tophi

  • Phá hủy cấu trúc khớp vĩnh viễn: Các tinh thể urat sắc nhọn tích tụ lâu ngày sẽ ăn mòn sụn khớp và đầu xương, khiến khớp bị biến dạng, dính khớp, mất hoàn toàn biên độ vận động và dẫn đến tàn phế.
  • Loét và nhiễm trùng da/khớp: Các hạt tophi lớn có nguy cơ tự vỡ, để lại vết loét hở khó liền miệng. Đây là cửa ngõ để vi khuẩn xâm nhập trực tiếp gây viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc nhiễm trùng máu nguy hiểm đến tính mạng.

4.2. Biến chứng tại thận

Tăng axit uric kéo dài có thể dẫn đến lắng đọng tinh thể urat trong đường tiết niệu, gây sỏi thận với biểu hiện đau quặn thận, tiểu buốt, tiểu ra máu hoặc tắc nghẽn đường tiểu. Bên cạnh đó, tinh thể urat còn lắng đọng trong mô kẽ thận, gây viêm mạn, xơ hóa và suy giảm chức năng thận theo thời gian. Đặc biệt, gout và bệnh thận mạn là mối liên hệ hai chiều: suy thận làm giảm đào thải axit uric, trong khi tăng axit uric lại làm nặng thêm tổn thương thận.

 

Gout gây tích tụ urat dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm tại thận

Gout gây tích tụ urat dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm tại thận

 

4.3. Tăng nguy cơ bệnh lý tim mạch và hội chứng chuyển hóa

Người bệnh gout có nguy cơ cao mắc các bệnh lý tim mạch như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim và đột quỵ do tình trạng viêm mạn tính và rối loạn chuyển hóa đi kèm. Đặc biệt, biến cố tim mạch có khả năng xảy ra cao hơn trong giai đoạn sau cơn gout cấp.

Ngoài ra, gout cũng thường xuất hiện cùng với các bệnh chuyển hóa như béo phì, rối loạn lipid máu, đái tháo đường type 2 và gan nhiễm mỡ, làm tăng gánh nặng bệnh tim mạch.

4.4. Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Bệnh gout mạn tính với các cơn đau tái diễn và hạt tophi có thể gây hạn chế vận động, giảm khả năng làm việc và sinh hoạt hàng ngày. Nhiều người bệnh gặp rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi kéo dài và ảnh hưởng tâm lý như lo âu, trầm cảm do đau mạn tính và biến dạng khớp.

 

Các cơn đau và hạt tophi hình thành tại khớp khiến người bệnh vận động khó khăn

Các cơn đau và hạt tophi hình thành tại khớp khiến người bệnh vận động khó khăn

 

5. Phương pháp chẩn đoán bệnh gout

Để đưa ra phác đồ điều trị chính xác, các bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp sẽ kết hợp khai thác triệu chứng lâm sàng và thực hiện các cận lâm sàng chuyên sâu:

5.1. Khám lâm sàng và khai thác bệnh sử

Bác sĩ sẽ hỏi về tần suất các cơn đau, vị trí khớp bị sưng, thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng và tiền sử gia đình mắc bệnh gout. Đồng thời, kiểm tra trực tiếp các dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau tại các khớp hoặc sự xuất hiện của các hạt tophi dưới da.

5.2. Các xét nghiệm cận lâm sàng cốt lõi

  • Xét nghiệm máu: Giúp xác định lượng axit uric hiện tại trong máu. Lưu ý: Trong cơn gout cấp, đôi khi chỉ số này có thể nằm trong giới hạn bình thường do axit uric đã lắng đọng tại khớp, vì vậy xét nghiệm này cần được đánh giá kết hợp với các yếu tố khác.

 

Phát hiện tinh thể urat trong dịch khớp cho thấy người bệnh đã mắc gout

Phát hiện tinh thể urat trong dịch khớp cho thấy người bệnh đã mắc gout

 

  • Xét nghiệm dịch khớp (tiêu chuẩn vàng): Bác sĩ dùng kim hút một lượng nhỏ dịch nhờn từ khớp bị viêm để soi dưới kính hiển vi đặc biệt. Sự hiện diện của các tinh thể urat hình kim trong dịch khớp là bằng chứng chính xác tuyệt đối để khẳng định bệnh gout.
  • Chẩn đoán hình ảnh:
    • Siêu âm khớp: Giúp phát hiện các dấu hiệu đặc trưng như dấu hiệu đường đôi (double contour sign) do tinh thể urat lắng đọng trên bề mặt sụn khớp, hoặc đánh giá mức độ tổn thương màng hoạt dịch và hạt tophi nhỏ.
    • Chụp X-quang: Thực hiện ở giai đoạn mạn tính giúp phát hiện các tổn thương hốc xương, hẹp khe khớp hoặc biến dạng xương do gout lâu ngày.
    • Chụp cắt lớp vi tính năng lượng kép (DECT): Công nghệ hiện đại giúp phát hiện và phân định chính xác các ổ lắng đọng tinh thể urat ngay cả ở những vị trí khó quan sát nhất.

6. Bệnh gout có chữa được không?

Bệnh gout được xếp vào nhóm bệnh lý mạn tính, nghĩa là chưa có cách trị bệnh gout nào có thể điều trị tận gốc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh trong cơ thể để bệnh không bao giờ tái phát. Tuy nhiên, bệnh gout hoàn toàn có thể được kiểm soát hiệu quả. Nếu người bệnh tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị để đưa nồng độ axit uric máu về ngưỡng an toàn và duy trì ổn định lâu dài, các cơn đau cấp tính sẽ được loại bỏ, hạt tophi sẽ tự teo nhỏ lại và người bệnh có thể sinh hoạt, vận động hoàn toàn bình thường như người khỏe mạnh.

 

Dùng thuốc hạ axit uric máu là cách trị bệnh gout cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ

Dùng thuốc hạ axit uric máu là cách trị bệnh gout cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ

 

Một số cách trị bệnh gout hiện đang được áp dụng bao gồm:

6.1. Điều trị nội khoa

Phác đồ điều trị bằng thuốc của bác sĩ thường chia làm hai mục tiêu rõ rệt:

  • Cắt cơn gout cấp – Kiểm soát viêm và giảm đau nhanh: Sử dụng các loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), colchicin hoặc corticosteroid (theo chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ) để nhanh chóng dập tắt phản ứng viêm, xoa dịu cơn đau dữ dội trong giai đoạn cấp tính.
  • Điều trị hạ axit uric máu mạn tính – Phòng ngừa tái phát: Sử dụng các thuốc ức chế tổng hợp axit uric (như allopurinol, febuxostat) hoặc thuốc tăng đào thải axit uric qua thận. Mục tiêu cốt lõi là duy trì nồng độ axit uric máu luôn dưới ngưỡng mục tiêu (thường dưới 6 mg/dL hoặc thấp hơn nếu có hạt tophi) để làm tan dần các tinh thể urat lắng đọng.

6.2. Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học

 

Trái cây giàu vitamin C hỗ trợ kiểm soát nồng độ axit uric máu an toàn, tự nhiên

Trái cây giàu vitamin C hỗ trợ kiểm soát nồng độ axit uric máu an toàn, tự nhiên

 

Thực phẩm nên ăn:

  • Rau xanh, trái cây giàu vitamin C (cam, chanh, dâu tây, cherry): Giúp hỗ trợ giảm axit uric máu.
  • Ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm từ sữa ít béo (sữa chua, phô mai tách béo): Giúp tăng bài tiết axit uric qua nước tiểu.
  • Uống đủ từ 2 đến 2,5 lít nước mỗi ngày (nước lọc, nước khoáng kiềm): Hỗ trợ thận lọc và đào thải axit uric hiệu quả.

Thực phẩm cần kiêng hoặc hạn chế tối đa:

  • Các loại thịt đỏ (thịt bò, thịt trâu, thịt ngựa) và thịt thú rừng.
  • Hải sản có vỏ (tôm, cua, mực, sò) và các loại cá giàu purin (cá thu, cá trích, cá mòi).
  • Nội tạng động vật (gan, tim, cật, óc).
  • Rượu, bia, đồ uống có cồn và các loại nước ngọt công nghiệp chứa đường fructose (làm tăng sản xuất axit uric nội sinh).

 

Xây dựng chế độ ăn uống khoa học hỗ trợ kiểm soát bệnh gout hiệu quả

Xây dựng chế độ ăn uống khoa học hỗ trợ kiểm soát bệnh gout hiệu quả

 

6.3. Thay đổi lối sống và vận động khoa học

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân từ từ nếu thừa cân, béo phì. Tuyệt đối không nhịn ăn ép cân đột ngột vì sẽ làm tăng axit uric máu do cơ thể tự phân hủy mô cơ.
  • Vận động thể lực vừa phải: Tập luyện các môn thể thao nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, yoga để nâng cao sức khỏe xương khớp, tránh các bài tập quá sức gây chấn thương khớp.

7. Phòng ngừa và kiểm soát bệnh gout

Kiểm soát bệnh gout là một thử thách dài hạn đòi hỏi sự kiên trì và chủ động thay đổi lối sống từ chính người bệnh. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng ngừa khoa học dưới đây sẽ giúp giữ vững chỉ số axit uric ở mức an toàn và ngăn chặn hiệu quả những cơn đau cấp quay trở lại:

  • Kiểm tra sức khỏe và định lượng axit uric định kỳ: Chủ động xét nghiệm máu mỗi 3-6 tháng một lần đối với người có nguy cơ cao hoặc người đang điều trị gout để kiểm soát chặt chẽ chỉ số axit uric.
  • Tuân thủ tuyệt đối phác đồ của bác sĩ: Không tự ý ngưng thuốc hạ axit uric khi thấy hết đau, vì việc ngưng thuốc đột ngột sẽ khiến nồng độ axit uric biến động mạnh và kích hoạt cơn gout cấp bùng dữ dội hơn.
  • Xây dựng lối sống điều độ: Tránh thức khuya, giữ tinh thần thoải mái, hạn chế căng thẳng để ngăn ngừa kích thích viêm.

8. Khi nào người bệnh gout cần đi khám ngay?

 

Cần đến gặp bác sĩ khi khớp sưng đỏ, đau dữ dội, hạt tophi to nhanh

Cần đến gặp bác sĩ khi khớp sưng đỏ, đau dữ dội, hạt tophi to nhanh

 

Người bệnh cần nhanh chóng đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám nếu nhận thấy các dấu hiệu cấp tính sau:

  • Xuất hiện cơn đau khớp đột ngột, dữ dội kèm theo sưng đỏ lan rộng mà các loại thuốc giảm đau thông thường tại nhà không kiểm soát được.
  • Cơn đau đi kèm với sốt cao, ớn lạnh, vùng da quanh khớp sưng tấy, nóng rát (cảnh báo nguy cơ viêm khớp nhiễm khuẩn nguy hiểm).
  • Các hạt tophi dưới da lớn nhanh, da bị căng bóng mỏng đi hoặc xuất hiện dấu hiệu rò rỉ dịch, chảy mủ.
  • Tiểu buốt, tiểu rắt, đau lưng dữ dội hoặc thay đổi lượng nước tiểu bất thường (dấu hiệu biến chứng trên thận).

Kiểm soát hiệu quả bệnh gout cần đến sự kết hợp chặt chẽ giữa chế độ dinh dưỡng, lối sống khoa học và tuân thủ phác đồ điều trị. Nếu đang có các triệu chứng bất thường nghi ngờ do axit uric cao, hãy đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được nhận diện chính xác nguyên nhân, thiết kế lộ trình điều trị tối ưu và xây dựng phương án phòng ngừa hữu hiệu nhất.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Rạn xương sườn là tình trạng gì? Bao lâu thì khỏi?

Lồng ngực đóng vai trò như một “chiếc khiên” vững chắc bảo vệ các cơ quan quan trọng bên trong...


Vì sao bị rạn nứt xương? Có tự lành được không?

Rạn nứt xương là những tổn thương nhỏ trên cấu trúc xương, thường xuất hiện khi xương chịu lực vượt...


Bệnh hoại tử xương là gì? Có điều trị được không?

Hoại tử xương là tình trạng một vùng xương bị tổn thương và chết dần do nguồn máu nuôi bị...


Bệnh tiểu đường có di truyền không? Chuyên gia giải đáp!

Tiểu đường có di truyền không là vấn đề khiến nhiều người lo lắng, đặc biệt khi trong gia đình...


11 dấu hiệu tiểu đường trên da bạn cần biết để phòng ngừa

Dấu hiệu tiểu đường trên da có thể xuất hiện khi đường huyết tăng cao kéo dài và ảnh hưởng...


Nhận biết 10 triệu chứng bệnh tiểu đường giai đoạn đầu

Triệu chứng bệnh tiểu đường giai đoạn đầu thường không quá rõ ràng và dễ bị bỏ qua, nhưng có...


13 dấu hiệu tiểu đường thường gặp cần nhận biết sớm

Dấu hiệu tiểu đường thường xuất hiện âm thầm và dễ bị bỏ qua trong giai đoạn đầu. Người bệnh...


So sánh tiểu đường type 1 và 2 khác nhau như thế nào?

Tiểu đường type 1 và 2 đều khiến lượng glucose trong máu tăng cao, nhưng cơ chế gây bệnh và...


Tiểu đường tuýp 2 là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách cải thiện

Tiểu đường tuýp 2 là bệnh chuyển hóa mạn tính xảy ra khi cơ thể đề kháng insulin và tế...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám