int(19170)

Chụp MRI cột sống chẩn đoán bệnh gì? Khi nào cần thực hiện?

Chụp MRI cột sống chẩn đoán bệnh gì? Khi nào cần thực hiện?

Chụp MRI cột sống là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, giúp khảo sát chi tiết cấu trúc đốt sống, đĩa đệm, tủy sống, rễ thần kinh và các mô mềm xung quanh. Nhờ khả năng tái tạo hình ảnh có độ tương phản cao mà không sử dụng tia X, kỹ thuật này hỗ trợ bác sĩ phát hiện nhiều bệnh lý cột sống, từ thoái hóa, thoát vị đĩa đệm đến tổn thương tủy sống, nhiễm trùng và khối u. Cùng MSC Clinic tìm hiểu khi nào cần chụp MRI cột sống và phương pháp này có thể phát hiện những bệnh gì trong bài viết dưới đây.

 

Chụp MRI cột sống hỗ trợ đánh giá các tổn thương và bệnh lý tại vùng cột sống

Chụp MRI cột sống hỗ trợ đánh giá các tổn thương và bệnh lý tại vùng cột sống

 

1. Chụp MRI cột sống là gì?

Chụp MRI cột sống, hay chụp cộng hưởng từ cột sống, là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tái tạo hình ảnh chi tiết các cấu trúc bên trong cột sống. Tùy thuộc vào mục đích thăm khám, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp tiêm thuốc tương phản từ (thường chứa gadolinium) để làm rõ các tổn thương.

Chụp MRI cột sống có những ưu điểm nổi bật:

  • Giúp quan sát toàn diện mô mềm: Hình ảnh MRI thể hiện rõ tình trạng đĩa đệm, tủy sống, rễ thần kinh, dây chằng và các tổ chức cạnh cột sống.
  • Không sử dụng tia X: Phương pháp này không gây phơi nhiễm bức xạ ion hóa cho người bệnh trong quá trình thực hiện.
  • Hỗ trợ phát hiện tổn thương sớm: MRI có thể nhận diện một số thay đổi tại tủy xương, mô mềm và cấu trúc thần kinh mà các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác khó đánh giá.
  • Hỗ trợ lập kế hoạch điều trị: Hình ảnh MRI giúp bác sĩ xác định vị trí, mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp.

 

Chụp cộng hưởng từ cột sống không sử dụng tia X nên an toàn cho người bệnh

Chụp cộng hưởng từ cột sống không sử dụng tia X nên an toàn cho người bệnh

 

2. Chụp MRI cột sống phát hiện được những bệnh gì?

Chụp MRI cột sống giúp đánh giá nhiều cấu trúc giải phẫu và phát hiện các bất thường liên quan đến xương, đĩa đệm, tủy sống, rễ thần kinh và mô mềm. Một số nhóm bệnh lý thường được khảo sát gồm:

2.1. Bệnh lý đĩa đệm cột sống

Phim chụp MRI thể hiện rõ hình thái, vị trí và mức độ tổn thương của đĩa đệm, qua đó hỗ trợ chẩn đoán:

  • Thoát vị đĩa đệm: Phát hiện tình trạng nhân nhầy di chuyển ra khỏi vị trí bình thường, xác định hướng thoát vị và mức độ chèn ép vào rễ thần kinh hoặc ống sống.
  • Thoái hóa đĩa đệm: Đánh giá những thay đổi về tín hiệu, chiều cao và cấu trúc đĩa đệm do quá trình thoái hóa.
  • Phình đĩa đệm: Nhận diện tình trạng đĩa đệm lồi ra ngoài chu vi bình thường nhưng chưa nhất thiết có sự di chuyển khu trú của nhân nhầy.
  • Hẹp ống sống: Xác định mức độ thu hẹp ống sống do thoái hóa, phì đại dây chằng, gai xương hoặc thoát vị đĩa đệm, từ đó đánh giá nguy cơ chèn ép các cấu trúc thần kinh.

 

Tình trạng thoát vị đĩa đệm thể hiện trên phim chụp MRI 

Tình trạng thoát vị đĩa đệm thể hiện trên phim chụp MRI 

 

2.2. Bệnh lý thân đốt sống và tủy xương

MRI giúp đánh giá cấu trúc thân đốt sống và những thay đổi bên trong tủy xương, hỗ trợ phát hiện:

  • Thoái hóa cột sống: Nhận diện tình trạng thoái hóa tại đĩa đệm, thân đốt sống và khớp liên mấu.
  • Phù tủy xương: Phát hiện những thay đổi tín hiệu trong tủy xương, có thể liên quan đến chấn thương, viêm hoặc tổn thương do quá tải.
  • Gãy xẹp đốt sống: Hỗ trợ phát hiện thay đổi về chiều cao thân đốt sống, đường rạn/nứt/gãy thân xương, phù tủy xương và đánh giá tính chất của tổn thương.
  • U xương và di căn cột sống: Phát hiện các tổn thương bất thường trong thân đốt sống, đánh giá phạm vi lan rộng và khả năng ảnh hưởng đến ống sống.

 

Chụp MRI cột sống giúp phát hiện xẹp lún thân đốt sống

Chụp MRI cột sống giúp phát hiện xẹp lún thân đốt sống

 

2.3. Bệnh lý tủy sống và rễ thần kinh

MRI là một trong những phương pháp đánh giá chính xác tổn thương tủy sống và các cấu trúc thần kinh bên trong ống sống. Kỹ thuật này hỗ trợ phát hiện:

  • Chèn ép tủy sống: Xác định vị trí và nguyên nhân chèn ép do thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống hoặc khối u.
  • Viêm tủy sống: Phát hiện những thay đổi bất thường trong tín hiệu tủy sống, hỗ trợ đánh giá các tổn thương do viêm.
  • Tổn thương rễ thần kinh: Xác định tình trạng chèn ép hoặc bất thường tại các rễ thần kinh đi ra từ cột sống.
  • U tủy sống: Phát hiện khối u bên trong tủy hoặc tại các cấu trúc bao quanh tủy sống.

 

Tổn thương chèn ép tại vùng tủy cột sống cổ

Tổn thương chèn ép tại vùng tủy cột sống cổ

 

2.4. U, viêm và các tổn thương mô mềm quanh cột sống

MRI còn giúp đánh giá những bất thường tại các mô mềm cạnh cột sống, bao gồm:

  • Viêm đĩa đệm – đốt sống: Phát hiện các dấu hiệu viêm hoặc nhiễm trùng tại đĩa đệm và thân đốt sống.
  • Áp xe ngoài màng cứng: Hỗ trợ nhận diện ổ mủ trong khoang ngoài màng cứng, có nguy cơ gây chèn ép tủy sống hoặc rễ thần kinh.
  • U mô mềm cạnh cột sống: Đánh giá vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn của khối u vào các cấu trúc lân cận.
  • Tổn thương dây chằng: Phát hiện các bất thường do chấn thương, đặc biệt trong các trường hợp nghi ngờ tổn thương cột sống sau tai nạn.

 

Áp xe ngoài màng cứng cột sống quan sát thấy trên hình ảnh chụp MRI

Áp xe ngoài màng cứng cột sống quan sát thấy trên hình ảnh chụp MRI

 

Lưu ý, hình ảnh MRI có thể gợi ý hoặc xác định vị trí tổn thương nhưng chưa đủ để kết luận bản chất bệnh lý. Bác sĩ cần kết hợp kết quả chụp với triệu chứng, thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết để đưa ra chẩn đoán chính xác.

>> Tìm hiểu thêm: Chụp MRI khớp gối: Thời điểm thực hiện và tổn thương có thể phát hiện

3. Khi nào cần chỉ định chụp MRI cột sống?

3.1. Đau cổ, đau lưng kéo dài hoặc không cải thiện

Người bệnh bị đau cổ, đau lưng kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn có thể được chỉ định chụp MRI để tìm nguyên nhân. Đặc biệt, nếu cơn đau đi kèm hạn chế vận động, đau tăng khi thay đổi tư thế hoặc ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, bác sĩ có thể yêu cầu khảo sát hình ảnh để đánh giá đĩa đệm, thân đốt sống và các cấu trúc liên quan.

Tuy nhiên, đối với đau lưng hoặc đau cổ không có dấu hiệu cảnh báo, MRI thường không được thực hiện ngay từ đầu. Bác sĩ sẽ cần đánh giá tiền sử, triệu chứng và thăm khám trước, sau đó mới chỉ định chụp cộng hưởng từ nếu cần thiết.

 

Đau cổ và lưng trong thời gian dài có thể cần chụp MRI cột sống để đánh giá nguyên nhân

Đau cổ và lưng trong thời gian dài có thể cần chụp MRI cột sống để đánh giá nguyên nhân

 

3.2. Đau lan xuống tay hoặc chân, tê bì và yếu cơ

Nếu đau lan từ cổ xuống vai, cánh tay và bàn tay, có thể gợi ý thoát vị đĩa đệm gây chèn ép hoặc tổn thương rễ thần kinh. Trong khi đó, thoát vị đĩa đệm thắt lưng có thể gây đau lan từ vùng thắt lưng xuống mông, đùi và cẳng chân.

Trường hợp tê bì kéo dài, giảm cảm giác hoặc yếu cơ, bác sĩ có thể chỉ định MRI để xác định vị trí tổn thương, mức độ chèn ép và mối liên quan giữa bất thường cấu trúc với triệu chứng thần kinh.

 

Tổn thương thần kinh cột sống biểu hiện qua tê bì tay chân có thể được chỉ định chụp cộng hưởng từ để kiểm tra

Tổn thương thần kinh cột sống biểu hiện qua tê bì tay chân có thể được chỉ định chụp cộng hưởng từ để kiểm tra

 

3.3. Nghi ngờ chèn ép tủy sống hoặc tổn thương thần kinh

Khi người bệnh có biểu hiện yếu tay chân tiến triển, đi lại khó khăn, mất thăng bằng hoặc rối loạn cảm giác, bác sĩ cần đánh giá nguy cơ tổn thương tủy sống. Đặc biệt, những dấu hiệu như bí tiểu, tiểu không tự chủ, mất kiểm soát đại tiện hoặc tê vùng yên ngựa có thể gợi ý hội chứng chùm đuôi ngựa. Đây là tình trạng cần được đánh giá và xử trí khẩn cấp, không nên trì hoãn việc thăm khám để tự theo dõi tại nhà.

3.4. Theo dõi bệnh lý hoặc đánh giá sau điều trị

MRI cột sống cũng có thể được chỉ định trong các trường hợp:

  • Theo dõi diễn biến của khối u, tổn thương viêm hoặc nhiễm trùng cột sống.
  • Đánh giá tình trạng sau phẫu thuật cột sống khi nghi ngờ biến chứng như nhiễm trùng, hình thành mô sẹo hoặc thoát vị đĩa đệm tái phát.
  • Kiểm tra hiệu quả điều trị và sự thay đổi của tổn thương qua các lần chụp.
  • Đánh giá thêm khi kết quả X-quang hoặc CT chưa cung cấp đủ thông tin để xác định tổn thương.

 

Chụp MRI cột sống được chỉ định khi cần đánh giá hiệu quả điều trị bệnh lý cột sống

Chụp MRI cột sống được chỉ định khi cần đánh giá hiệu quả điều trị bệnh lý cột sống

 

Ngoài ra, người có tiền sử ung thư, chấn thương cột sống hoặc nghi ngờ nhiễm trùng cũng có thể cần chụp MRI tùy theo biểu hiện lâm sàng.

4. Các vị trí chụp MRI cột sống phổ biến

Cột sống được chia thành nhiều đoạn giải phẫu, mỗi đoạn có đặc điểm cấu trúc và chức năng riêng. Tùy theo vị trí đau, triệu chứng thần kinh và bệnh lý nghi ngờ, bác sĩ sẽ chỉ định chụp MRI tại vùng tương ứng:

  • Chụp MRI cột sống cổ: Tập trung khảo sát từ đốt sống C1 đến C7, giúp đánh giá đĩa đệm, thân đốt sống, tủy cổ và các rễ thần kinh. Một số bệnh lý có thể phát hiện gồm thoát vị đĩa đệm cổ, thoái hóa cột sống cổ, hẹp ống sống cổ và chèn ép tủy cổ.
  • Chụp MRI cột sống ngực: Khảo sát đoạn cột sống từ T1 đến T12, nằm giữa vùng cổ và thắt lưng. Kỹ thuật này giúp phát hiện các bất thường như thoát vị đĩa đệm ngực, u tủy sống, tổn thương thân đốt sống, viêm nhiễm và chèn ép tủy ngực.
  • Chụp MRI cột sống thắt lưng – cùng: Hình ảnh MRI giúp khảo sát các đốt sống từ L1 đến L5, vùng cùng và những cấu trúc thần kinh liên quan. Phương pháp thường được sử dụng để đánh giá thoát vị đĩa đệm thắt lưng, thoái hóa cột sống, hẹp ống sống, trượt đốt sống và chèn ép rễ thần kinh.

>> Tìm hiểu thêm: Chụp MRI bao lâu có kết quả? 6 yếu tố ảnh hưởng nên biết

5. Lưu ý khi chụp MRI cột sống

MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn và không sử dụng bức xạ ion hóa. Tuy nhiên, do sử dụng từ trường mạnh, người bệnh cần tuân thủ một số lưu ý để đảm bảo an toàn và chất lượng hình ảnh.

5.1. Khi có chỉ định chụp MRI cột sống

Người bệnh cần thông báo đầy đủ về tình trạng sức khỏe và các thiết bị hoặc vật liệu kim loại trong cơ thể, đặc biệt khi có:

  • Máy tạo nhịp tim, máy khử rung tim hoặc thiết bị điện tử cấy ghép.
  • Kẹp phình mạch não, dị vật kim loại hoặc mảnh đạn trong cơ thể.
  • Tiền sử phẫu thuật và các vật liệu cấy ghép như nẹp, vít, thanh cố định cột sống.
  • Tiền sử dị ứng hoặc phản ứng bất lợi với thuốc tương phản.
  • Bệnh thận hoặc tình trạng suy giảm chức năng thận, đặc biệt khi dự kiến tiêm gadolinium.
  • Đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.

 

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe và thiết bị kim loại đang có bên trong cơ thể trước khi chụp MRI

Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe và thiết bị kim loại đang có bên trong cơ thể trước khi chụp MRI

 

Không phải tất cả thiết bị cấy ghép hoặc vật liệu kim loại đều chống chỉ định với MRI. Một số thiết bị được thiết kế an toàn trong môi trường MRI hoặc chỉ được phép chụp khi đáp ứng những điều kiện nhất định. Vì vậy, người bệnh cần cung cấp thông tin về loại thiết bị, vật liệu và giấy tờ liên quan để nhân viên y tế kiểm tra tính tương thích.

5.2. Trước khi chụp

Trước khi thực hiện kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này, người bệnh nên:

  • Tháo bỏ trang sức và các vật dụng kim loại.
  • Thay trang phục theo hướng dẫn của cơ sở y tế, ưu tiên quần áo không có chi tiết kim loại.
  • Thông báo nếu mắc chứng sợ không gian kín để được hỗ trợ.
  • Tuân thủ hướng dẫn về ăn uống, sử dụng thuốc và các xét nghiệm cần thiết nếu có chỉ định tiêm thuốc tương phản.

5.3. Trong và sau quá trình chụp

Trong quá trình chụp, người bệnh cần nằm yên theo hướng dẫn để hạn chế nhiễu ảnh và đảm bảo chất lượng hình ảnh. Máy MRI thường phát ra tiếng ồn lớn, người bệnh có thể được cung cấp nút tai hoặc thiết bị bảo vệ thính giác.

 

Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của kỹ thuật viên để đảm bảo chất lượng hình ảnh

Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của kỹ thuật viên để đảm bảo chất lượng hình ảnh

Nếu không tiêm thuốc tương phản, người bệnh thường có thể trở lại sinh hoạt bình thường. Nếu có sử dụng thuốc an thần, cần tuân thủ hướng dẫn theo dõi và không tự lái xe cho đến khi thuốc hết tác dụng.

Đối với trường hợp tiêm gadolinium, nhân viên y tế sẽ hướng dẫn theo dõi phản ứng sau tiêm và xử trí nếu xuất hiện bất thường.

Chụp MRI cột sống là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị trong đánh giá và chẩn đoán các bệnh lý liên quan đến đĩa đệm, đốt sống, tủy sống và các cấu trúc thần kinh. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đau cổ, đau lưng đều cần thực hiện kỹ thuật này. Việc lựa chọn vị trí chụp, phương pháp khảo sát và sử dụng thuốc tương phản cần dựa trên triệu chứng, tình trạng sức khỏe và chỉ định của bác sĩ. Người bệnh nên thăm khám chuyên khoa để được đánh giá chính xác nguyên nhân, từ đó xây dựng hướng điều trị phù hợp và hạn chế các can thiệp không cần thiết.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Viêm gan do rượu: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị

Viêm gan do rượu là một trong những biểu hiện nghiêm trọng của tổn thương gan liên quan đến rượu...


Viêm gan C có lây không? Lây qua đường nào và cách phòng ngừa

Viêm gan C lây qua đường nào là câu hỏi đầu tiên hiện ra trong đầu nhiều người ngay sau...


Suy gan cấp: Nguyên nhân, dấu hiệu cần cấp cứu và hướng điều trị

Suy gan cấp là tình trạng chức năng gan suy giảm nghiêm trọng trong thời gian ngắn, đặc biệt ở...


Chụp MRI khớp gối: Thời điểm thực hiện và tổn thương có thể phát hiện

Đau, sưng hoặc hạn chế vận động khớp gối có thể liên quan đến nhiều tổn thương ở sụn chêm,...


Chụp MRI tim là gì? Khi nào cần chụp và phát hiện được bệnh gì?

Chụp MRI tim là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, giúp bác sĩ đánh giá chi tiết cấu...


Tiểu đường có uống được sâm không? Lợi ích và những lưu ý cần biết

Sâm hay nhân sâm từ lâu đã được sử dụng để bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ cải thiện...


Chuyên gia giải đáp: Tiểu đường có uống được nước yến không?

Mắc bệnh đái tháo đường đồng nghĩa với việc người bệnh phải tuân thủ một chế độ dinh dưỡng nghiêm...


Người bị tiểu đường uống sữa đậu nành được không? Hướng dẫn dùng đúng cách & an toàn

Sữa đậu nành là thức uống quen thuộc, thơm ngon và bổ dưỡng trong đời sống hằng ngày. Liệu "tiểu...


Tiểu đường uống nước cam được không? Giải đáp chi tiết từ chuyên gia

Nước cam là thức uống giải khát quen thuộc, cung cấp vitamin C và chống oxy hóa. Tuy nhiên, nhiều...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám