int(15518)

Viêm dây thần kinh là gì? Triệu chứng và cách điều trị

Viêm dây thần kinh là gì? Triệu chứng và cách điều trị

Viêm dây thần kinh là tình trạng dây thần kinh bị viêm hoặc tổn thương, làm gián đoạn quá trình dẫn truyền tín hiệu giữa não, tủy sống và các cơ quan trong cơ thể. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau, tê bì, rối loạn cảm giác, yếu cơ, hạn chế vận động, thậm chí rối loạn thần kinh tự chủ với biểu hiện thay đổi tiết mồ hôi, huyết áp hoặc chức năng tiêu hóa tùy vị trí tổn thương. Tùy theo nguyên nhân và mức độ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu, tiêm điều trị, điều chỉnh chế độ sinh hoạt hoặc phẫu thuật khi có chèn ép thần kinh nghiêm trọng.

Trong bài viết này, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ viêm dây thần kinh là gì, nhận biết các triệu chứng thường gặp, phương pháp điều trị phù hợp và thời điểm cần thăm khám để hạn chế biến chứng và phục hồi chức năng thần kinh hiệu quả.

Tìm hiểu chung về viêm dây thần kinh trong bài viết sau

Tìm hiểu chung về viêm dây thần kinh trong bài viết sau

 

1. Viêm dây thần kinh là gì?

Viêm dây thần kinh là tình trạng dây thần kinh xuất hiện phản ứng viêm, có thể làm ảnh hưởng đến cấu trúc và khả năng dẫn truyền tín hiệu thần kinh. Tùy dây thần kinh bị tổn thương, người bệnh có thể xuất hiện tê bì, châm chích, đau bỏng rát, yếu cơ hoặc rối loạn chức năng thần kinh tự chủ.

Trong thực tế, cụm từ “viêm dây thần kinh” đôi khi được sử dụng khá rộng để chỉ các triệu chứng liên quan đến tổn thương thần kinh ngoại biên. Tuy nhiên, cần phân biệt một số tình trạng:

  • Viêm dây thần kinh: Có phản ứng viêm trực tiếp tại dây thần kinh hoặc bao myelin.
  • Đau thần kinh: Cơn đau xuất phát từ tổn thương hoặc bệnh lý của hệ thần kinh cảm giác, không đồng nghĩa với việc dây thần kinh đang bị viêm.
  • Chèn ép dây thần kinh: Xảy ra khi dây hoặc rễ thần kinh chịu áp lực từ đĩa đệm, xương, dây chằng hay các mô lân cận, gây đau, tê bì hoặc yếu cơ theo vùng thần kinh chi phối.
  • Bệnh thần kinh ngoại biên: Thuật ngữ bao quát các tổn thương của một hoặc nhiều dây thần kinh ngoại biên như đái tháo đường, thuốc, rượu, thiếu hụt dinh dưỡng, bệnh tự miễn hoặc nhiều nguyên nhân khác.

Tổn thương có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh cảm giác, vận động hoặc thần kinh tự chủ. Vì vậy, triệu chứng và mức độ ảnh hưởng ở mỗi người có thể khác nhau.

Viêm dây thần kinh và các tổn thương thần kinh ngoại biên có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh cảm giác, vận động hoặc thần kinh tự chủ

Viêm dây thần kinh và các tổn thương thần kinh ngoại biên có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh cảm giác, vận động hoặc thần kinh tự chủ

 

2. Triệu chứng viêm dây thần kinh

Triệu chứng phụ thuộc vào loại dây thần kinh bị ảnh hưởng, vị trí và mức độ tổn thương. Các biểu hiện có thể xuất hiện từ từ hoặc khởi phát nhanh tùy nguyên nhân.

2.1. Rối loạn cảm giác

Khi dây thần kinh cảm giác bị ảnh hưởng, người bệnh có thể gặp:

  • Tê bì, châm chích hoặc cảm giác kiến bò ở tay, chân.
  • Đau bỏng rát, đau buốt hoặc đau như điện giật.
  • Đau lan dọc theo đường đi của dây hoặc rễ thần kinh.
  • Tăng độ nhạy cảm hoặc đau ngay cả khi chạm nhẹ.
  • Giảm khả năng cảm nhận đau, nóng và lạnh.

2.2. Rối loạn vận động

Tổn thương dây thần kinh vận động có thể làm giảm khả năng điều khiển cơ, biểu hiện qua:

  • Yếu cơ ở tay hoặc chân, giảm lực cầm nắm.
  • Đi lại khó khăn, dễ vấp hoặc mất thăng bằng.
  • Chuột rút, co thắt hoặc các cử động giật cơ bất thường trong một số trường hợp.
  • Giảm hoặc mất phản xạ gân xương.
  • Nếu tổn thương kéo dài và mất chi phối thần kinh cho cơ, người bệnh có thể xuất hiện teo cơ.

Khi dây thần kinh vận động bị ảnh hưởng, người bệnh viêm dây thần kinh có thể xuất hiện yếu cơ, khó cầm nắm

Khi dây thần kinh vận động bị ảnh hưởng, người bệnh viêm dây thần kinh có thể xuất hiện yếu cơ, khó cầm nắm

 

2.3. Rối loạn thần kinh tự chủ

Các dây thần kinh tự chủ kiểm soát những hoạt động không chủ ý của cơ thể như huyết áp, nhịp tim, tiết mồ hôi, tiêu hóa và chức năng bàng quang. Khi bị tổn thương, người bệnh có thể xuất hiện:

  • Chóng mặt hoặc choáng váng khi đứng lên.
  • Ra mồ hôi quá nhiều hoặc giảm tiết mồ hôi bất thường.
  • Rối loạn tiêu hóa như đầy bụng, táo bón hoặc tiêu chảy.
  • Rối loạn tiểu tiện hoặc chức năng sinh dục.
  • Rối loạn điều hòa huyết áp hoặc nhịp tim trong một số bệnh lý thần kinh tự chủ.

Đặc biệt, khi cảm giác ở bàn chân suy giảm, người bệnh có thể không nhận biết được các vết trầy xước, bỏng hoặc loét. Điều này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, nhất là ở người mắc đái tháo đường.

3. Nguyên nhân gây viêm dây thần kinh

Các triệu chứng đau, tê bì hoặc yếu cơ do thần kinh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc xác định đúng nguyên nhân là yếu tố quan trọng để lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Viêm dây thần kinh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau

Viêm dây thần kinh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau

 

3.1. Các bệnh lý gây viêm hoặc tổn thương thần kinh

Một số bệnh lý có thể gây viêm hoặc làm tổn thương dây thần kinh, bao gồm:

  • Nhiễm trùng: Virus varicella-zoster gây zona, HIV và một số tác nhân nhiễm trùng khác có thể trực tiếp gây tổn thương thần kinh hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch ảnh hưởng đến hệ thần kinh ngoại biên.
  • Bệnh tự miễn và viêm: Hội chứng Guillain-Barré, bệnh lý viêm mất myelin mạn tính, lupus, hội chứng Sjögren hoặc viêm mạch có thể khiến hệ miễn dịch tấn công dây thần kinh, bao myelin hoặc các mạch máu nuôi thần kinh.
  • Bệnh nội tiết và chuyển hóa: Suy giáp, bệnh thận mạn và một số rối loạn chuyển hóa có thể liên quan đến bệnh thần kinh ngoại biên.
  • Khối u và bệnh lý ung thư: Khối u có thể chèn ép hoặc xâm lấn dây thần kinh; một số trường hợp tổn thương thần kinh còn liên quan đến hội chứng cận ung thư.
  • Đái tháo đường: Đường huyết tăng kéo dài có thể gây tổn thương dây thần kinh và các mạch máu nhỏ nuôi thần kinh.

Thoát vị đĩa đệm chèn ép rễ thần kinh, gây đau lan từ cổ hoặc lưng xuống tay chân, kèm tê bì

Thoát vị đĩa đệm chèn ép rễ thần kinh, gây đau lan từ cổ hoặc lưng xuống tay chân, kèm tê bì

 

3.2. Chèn ép và tổn thương cơ học

Ngoài các bệnh lý gây chèn ép nêu trên, tai nạn, té ngã, chấn thương thể thao, gãy xương hoặc phẫu thuật cũng có thể kéo căng, chèn ép, cắt hoặc làm tổn thương trực tiếp dây thần kinh.

3.3. Nguyên nhân khác

Ngoài nguyên nhân do bệnh lý, dây thần kinh còn có thể bị tổn thương bởi:

  • Thiếu dinh dưỡng: Thiếu vitamin B1, B12, vitamin E hoặc một số dưỡng chất cần thiết có thể ảnh hưởng đến chức năng thần kinh.
  • Rượu bia: Sử dụng rượu kéo dài với lượng lớn có thể gây độc trực tiếp lên thần kinh, đồng thời làm tăng nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng.
  • Thuốc và độc chất: Một số thuốc hóa trị và các thuốc có độc tính thần kinh, cùng với kim loại nặng hoặc một số hóa chất, có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên.
  • Yếu tố di truyền: Một số bệnh thần kinh ngoại biên có nguyên nhân di truyền, điển hình như bệnh Charcot-Marie-Tooth.

Trong một số trường hợp, dù đã được thăm khám và thực hiện các xét nghiệm phù hợp, nguyên nhân vẫn không xác định được. Khi đó, bệnh có thể được xếp vào nhóm bệnh thần kinh ngoại biên vô căn.

Một số trường hợp viêm dây thần kinh hoặc bệnh thần kinh ngoại biên không xác định được nguyên nhân, được gọi là bệnh thần kinh ngoại biên vô căn

Một số trường hợp viêm dây thần kinh hoặc bệnh thần kinh ngoại biên không xác định được nguyên nhân, được gọi là bệnh thần kinh ngoại biên vô căn

 

4. Viêm dây thần kinh có nguy hiểm không?

Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân, loại dây thần kinh bị ảnh hưởng và mức độ tổn thương. Một số trường hợp có thể cải thiện tốt khi nguyên nhân được phát hiện và xử trí sớm; ngược lại, tổn thương thần kinh nặng hoặc kéo dài có thể để lại hậu quả lâu dài.

Các vấn đề có thể gặp gồm:

  • Yếu và teo cơ: Khi dây thần kinh vận động bị tổn thương kéo dài, cơ không được chi phối đầy đủ có thể yếu dần và teo, ảnh hưởng đến đi lại, cầm nắm hoặc các hoạt động sinh hoạt.
  • Giảm cảm giác và tổn thương da: Người bệnh có thể không nhận biết được vết thương, bỏng hoặc loét tại vùng giảm cảm giác, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Mất thăng bằng và té ngã: Suy giảm cảm giác bản thể hoặc yếu cơ có thể khiến người bệnh đi không vững.
  • Rối loạn thần kinh tự chủ: Có thể ảnh hưởng đến huyết áp, tiết mồ hôi, tiêu hóa, bàng quang hoặc chức năng sinh dục.
  • Tổn thương thần kinh kéo dài: Một số tổn thương nặng có thể để lại đau thần kinh mạn tính, tê bì, yếu hoặc mất chức năng kéo dài.

 

>> Đọc thêm: Thoái hóa đốt sống cổ chèn dây thần kinh

 

Viêm dây thần kinh kéo dài có thể dẫn đến teo cơ, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và sinh hoạt

Viêm dây thần kinh kéo dài có thể dẫn đến teo cơ, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và sinh hoạt

 

5. Chẩn đoán viêm dây thần kinh như thế nào?

Chẩn đoán viêm dây thần kinh không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần xác định vị trí, mức độ tổn thương và nguyên nhân gây bệnh. Bác sĩ thường kết hợp:

Khám lâm sàng và thần kinh: Bác sĩ sẽ khai thác thời điểm khởi phát, vị trí và tính chất đau – tê, mức độ yếu cơ, tiền sử chấn thương, bệnh nền, thuốc đang sử dụng, mức độ sử dụng rượu và tiền sử gia đình. Khám thần kinh có thể bao gồm đánh giá sức cơ, trương lực cơ, phản xạ gân xương, cảm giác đau – nhiệt – rung – xúc giác, khả năng phối hợp vận động và thăng bằng.

Điện cơ và đo dẫn truyền thần kinh: Đo dẫn truyền thần kinh (NCS) giúp đánh giá tốc độ và khả năng truyền tín hiệu của dây thần kinh. Điện cơ kim (EMG) ghi lại hoạt động điện của cơ, từ đó hỗ trợ xác định dây thần kinh hoặc rễ thần kinh bị tổn thương, mức độ tổn thương và ảnh hưởng đến cơ.

Đo điện cơ giúp bác sĩ đánh giá hoạt động của cơ và khả năng truyền tín hiệu của dây thần kinh

Đo điện cơ giúp bác sĩ đánh giá hoạt động của cơ và khả năng truyền tín hiệu của dây thần kinh

 

Chẩn đoán hình ảnh

Tùy nguyên nhân nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Chụp MRI hoặc CT: Hỗ trợ phát hiện thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, khối u hoặc các bất thường cấu trúc có khả năng chèn ép thần kinh.
  • Siêu âm thần kinh: Có thể giúp đánh giá hình thái của một số dây thần kinh ngoại biên nông, phát hiện thay đổi kích thước, cấu trúc hoặc vị trí chèn ép.

Xét nghiệm: Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để tìm các nguyên nhân như đái tháo đường, thiếu vitamin, rối loạn chức năng tuyến giáp, bệnh gan – thận, tình trạng viêm hoặc bệnh tự miễn.

Trong những trường hợp chọn lọc, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm dịch não tủy, sinh thiết da để đánh giá sợi thần kinh nhỏ hoặc hiếm hơn là sinh thiết dây thần kinh khi cần xác định một số bệnh lý đặc biệt.

6. Điều trị viêm dây thần kinh

Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, loại dây thần kinh và mức độ tổn thương. Hai mục tiêu chính là xử lý bệnh lý nền gây tổn thương thần kinh và kiểm soát triệu chứng để duy trì chức năng vận động.

6.1. Dùng thuốc

Đau thần kinh thường có cơ chế khác với đau cơ xương khớp thông thường. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc các thuốc điều biến đau thần kinh như gabapentin, pregabalin, duloxetine, amitriptyline hoặc một số thuốc dùng tại chỗ.

Corticosteroid, globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch, trao đổi huyết tương hoặc các thuốc điều hòa miễn dịch chỉ được sử dụng trong những bệnh lý viêm – tự miễn thần kinh có chỉ định cụ thể, không sử dụng thường quy cho tất cả trường hợp đau hoặc tê bì thần kinh.

Người bệnh không nên tự mua hoặc tự tăng liều thuốc vì nhiều thuốc điều trị đau thần kinh có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và các tác dụng không mong muốn khác.

Điều trị viêm dây thần kinh cần hướng vào nguyên nhân gây tổn thương kết hợp kiểm soát đau thần kinh

Điều trị viêm dây thần kinh cần hướng vào nguyên nhân gây tổn thương kết hợp kiểm soát đau thần kinh, thay vì chỉ sử dụng thuốc giảm đau thông thường

 

6.2. Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng

Phục hồi chức năng đặc biệt quan trọng khi tổn thương thần kinh gây yếu cơ, hạn chế vận động, mất thăng bằng hoặc ảnh hưởng đến khả năng đi lại và sinh hoạt.

Chương trình phục hồi có thể tập trung vào:

  • Duy trì tầm vận động khớp.
  • Tăng cường sức mạnh cơ.
  • Cải thiện thăng bằng và phối hợp vận động.
  • Giảm áp lực lên dây thần kinh bị chèn ép.
  • Phục hồi khả năng đi lại và sinh hoạt.

Một số trường hợp có thể được hỗ trợ bằng nẹp, dụng cụ chỉnh hình hoặc các phương pháp kích thích điện theo chỉ định.

6.3. Tiêm điều trị

Tiêm không phải là phương pháp điều trị chung cho mọi trường hợp viêm dây thần kinh.

Ở một số người bệnh có đau kiểu rễ thần kinh do thoát vị đĩa đệm hoặc các nguyên nhân gây kích thích, viêm quanh rễ thần kinh, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm corticosteroid ngoài màng cứng hoặc một số kỹ thuật tiêm chọn lọc quanh rễ thần kinh sau khi đã xác định rõ vị trí và nguyên nhân.

 

>> Tìm hiểu thêm: Dấu hiệu hội chứng rễ thần kinh

 

Mục tiêu của thủ thuật chủ yếu là kiểm soát triệu chứng đau và phản ứng viêm quanh rễ thần kinh trong một khoảng thời gian nhất định, tạo điều kiện để người bệnh vận động và tham gia phục hồi chức năng. Phương pháp này không sửa chữa dây thần kinh đã tổn thương và cũng không loại bỏ nguyên nhân chèn ép cơ học như thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp ống sống.

Các thủ thuật cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định và thực hiện bằng kỹ thuật hướng dẫn hình ảnh phù hợp tùy vị trí can thiệp.

Đau do viêm hoặc chèn ép rễ thần kinh, bác sĩ có thể cân nhắc kỹ thuật tiêm phù hợp sau khi xác định chính xác vị trí và nguyên nhân tổn thương

Đau do viêm hoặc chèn ép rễ thần kinh, bác sĩ có thể cân nhắc kỹ thuật tiêm phù hợp sau khi xác định chính xác vị trí và nguyên nhân tổn thương

 

6.4. Điều chỉnh sinh hoạt

Người bệnh nên kiểm soát tốt các bệnh nền có khả năng gây tổn thương thần kinh, đặc biệt là đái tháo đường; hạn chế rượu, không hút thuốc và duy trì hoạt động thể chất phù hợp với khả năng.

Vitamin B1, B12 hoặc các vi chất khác chỉ nên bổ sung khi có thiếu hụt hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Không nên tự ý sử dụng vitamin nhóm B liều cao trong thời gian dài.

6.5. Phẫu thuật

Phẫu thuật chủ yếu được cân nhắc khi có nguyên nhân cấu trúc cần can thiệp, chẳng hạn dây thần kinh bị chèn ép đáng kể, tổn thương trực tiếp hoặc đứt dây thần kinh, yếu cơ tiến triển do chèn ép hoặc khi điều trị bảo tồn không mang lại kết quả phù hợp.

Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể thực hiện giải phóng chèn ép, sửa chữa hoặc nối dây thần kinh.

7. Khi nào viêm dây thần kinh cần đi khám?

Người bệnh nên thăm khám khi tê bì, đau rát hoặc yếu cơ kéo dài, tăng dần, tái phát hoặc bắt đầu ảnh hưởng rõ đến khả năng cầm nắm, đi lại và sinh hoạt.

Việc thăm khám càng cần thiết nếu triệu chứng xuất hiện sau chấn thương hoặc phẫu thuật; người bệnh có bệnh đái tháo đường, bệnh tự miễn, bệnh tuyến giáp, bệnh gan – thận, đang điều trị ung thư, hoặc xuất hiện vết loét, trầy xước tại vùng giảm cảm giác nhưng ít nhận biết đau.

Đặc biệt, cần đến cơ sở cấp cứu ngay nếu tê hoặc yếu xuất hiện đột ngột kèm méo miệng, nói khó, yếu liệt một bên cơ thể, rối loạn thị giác; khó thở hoặc nuốt khó; yếu tay chân tiến triển nhanh; hoặc tê vùng sinh dục – hậu môn kèm bí tiểu, tiểu không tự chủ hay mất kiểm soát đại tiện. Những biểu hiện này có thể liên quan đến đột quỵ, hội chứng chùm đuôi ngựa, chèn ép tủy hoặc bệnh lý thần kinh cấp cần được xử trí khẩn cấp.

Người bệnh viêm dây thần kinh nên đi khám khi tê bì, đau rát kéo dài và rối loạn vận động

Người bệnh viêm dây thần kinh nên đi khám khi tê bì, đau rát kéo dài và rối loạn vận động

 

Viêm dây thần kinh là thuật ngữ bao quát nhiều tình trạng viêm, tổn thương hoặc rối loạn chức năng của dây thần kinh. Các biểu hiện như đau bỏng rát, tê bì, châm chích và yếu cơ không nên chỉ được xử lý bằng thuốc giảm đau, bởi hiệu quả điều trị phụ thuộc chủ yếu vào việc xác định đúng nguyên nhân.

Nếu triệu chứng kéo dài, tái phát, lan rộng hoặc kèm yếu cơ, mất cảm giác và rối loạn vận động, người bệnh nên thăm khám sớm tại:

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

Hotline: 0975 576 376

Địa chỉ:

  • MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.

Fanpage:

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Đau lưng khi ngủ dậy: Nguyên nhân phổ biến & cách khắc phục

Đau lưng khi ngủ dậy là tình trạng nhiều người gặp phải với biểu hiện đau, cứng lưng hoặc khó...


5 bài tập thoát vị đĩa đệm cổ giúp hỗ trợ hiệu quả tại nhà

Bài tập thoát vị đĩa đệm cổ là một trong những phương pháp hỗ trợ cải thiện triệu chứng hiệu...


Gợi ý 5 bài tập phục hồi chức năng khớp khuỷu tay hiệu quả

Bài tập phục hồi chức năng khớp khuỷu tay là một phần quan trọng trong quá trình lấy lại khả...


7 cách chữa đau gót chân dân gian phổ biến, hiệu quả

Đau gót chân có thể cải thiện được phần nào với 7 cách chữa đau gót chân dân gian như...


Đầu gối bị đau khi co chân ở người trẻ: Nguyên nhân & cách xử lý

Đầu gối bị đau khi co chân ở người trẻ là tình trạng đau hoặc khó chịu xuất hiện khi...


Đau mỏi khớp gối ở người trẻ tuổi: Nguyên nhân và điều trị

Mỏi khớp gối ở người trẻ tuổi là tình trạng đau, nhức hoặc khó chịu quanh khớp gối, có thể...


Mỏi cơ là gì? Nguyên nhân và cách giảm mỏi cơ hiệu quả

Mỏi cơ là gì? Đây là tình trạng thường được hiểu là cảm giác đau nhức, căng cứng, nặng nề...


Hội chứng rễ thần kinh là gì? Dấu hiệu và cách điều trị

Hội chứng rễ thần kinh là tình trạng rễ thần kinh bị chèn ép hoặc tổn thương, khiến cơn đau...


Đau lòng bàn tay là bệnh gì? Nguyên nhân và cách cải thiện

Đau lòng bàn tay là tình trạng đau, tê, căng tức hoặc giảm sức cầm nắm, có thể xuất hiện...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám