
Viêm dây thần kinh là tình trạng dây thần kinh bị viêm hoặc tổn thương, làm gián đoạn quá trình dẫn truyền tín hiệu giữa não, tủy sống và các cơ quan trong cơ thể. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau, tê bì, rối loạn cảm giác, yếu cơ, hạn chế vận động, thậm chí rối loạn thần kinh tự chủ với biểu hiện thay đổi tiết mồ hôi, huyết áp hoặc chức năng tiêu hóa tùy vị trí tổn thương. Tùy theo nguyên nhân và mức độ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu, tiêm điều trị, điều chỉnh chế độ sinh hoạt hoặc phẫu thuật khi có chèn ép thần kinh nghiêm trọng.
Trong bài viết này, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ viêm dây thần kinh là gì, nhận biết các triệu chứng thường gặp, phương pháp điều trị phù hợp và thời điểm cần thăm khám để hạn chế biến chứng và phục hồi chức năng thần kinh hiệu quả.

Tìm hiểu chung về viêm dây thần kinh trong bài viết sau
Viêm dây thần kinh là tình trạng dây thần kinh xuất hiện phản ứng viêm, có thể làm ảnh hưởng đến cấu trúc và khả năng dẫn truyền tín hiệu thần kinh. Tùy dây thần kinh bị tổn thương, người bệnh có thể xuất hiện tê bì, châm chích, đau bỏng rát, yếu cơ hoặc rối loạn chức năng thần kinh tự chủ.
Trong thực tế, cụm từ “viêm dây thần kinh” đôi khi được sử dụng khá rộng để chỉ các triệu chứng liên quan đến tổn thương thần kinh ngoại biên. Tuy nhiên, cần phân biệt một số tình trạng:
Tổn thương có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh cảm giác, vận động hoặc thần kinh tự chủ. Vì vậy, triệu chứng và mức độ ảnh hưởng ở mỗi người có thể khác nhau.

Viêm dây thần kinh và các tổn thương thần kinh ngoại biên có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh cảm giác, vận động hoặc thần kinh tự chủ
Triệu chứng phụ thuộc vào loại dây thần kinh bị ảnh hưởng, vị trí và mức độ tổn thương. Các biểu hiện có thể xuất hiện từ từ hoặc khởi phát nhanh tùy nguyên nhân.
Khi dây thần kinh cảm giác bị ảnh hưởng, người bệnh có thể gặp:
Tổn thương dây thần kinh vận động có thể làm giảm khả năng điều khiển cơ, biểu hiện qua:

Khi dây thần kinh vận động bị ảnh hưởng, người bệnh viêm dây thần kinh có thể xuất hiện yếu cơ, khó cầm nắm
Các dây thần kinh tự chủ kiểm soát những hoạt động không chủ ý của cơ thể như huyết áp, nhịp tim, tiết mồ hôi, tiêu hóa và chức năng bàng quang. Khi bị tổn thương, người bệnh có thể xuất hiện:
Đặc biệt, khi cảm giác ở bàn chân suy giảm, người bệnh có thể không nhận biết được các vết trầy xước, bỏng hoặc loét. Điều này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, nhất là ở người mắc đái tháo đường.
Các triệu chứng đau, tê bì hoặc yếu cơ do thần kinh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Việc xác định đúng nguyên nhân là yếu tố quan trọng để lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Viêm dây thần kinh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau
Một số bệnh lý có thể gây viêm hoặc làm tổn thương dây thần kinh, bao gồm:

Thoát vị đĩa đệm chèn ép rễ thần kinh, gây đau lan từ cổ hoặc lưng xuống tay chân, kèm tê bì
Ngoài các bệnh lý gây chèn ép nêu trên, tai nạn, té ngã, chấn thương thể thao, gãy xương hoặc phẫu thuật cũng có thể kéo căng, chèn ép, cắt hoặc làm tổn thương trực tiếp dây thần kinh.
Ngoài nguyên nhân do bệnh lý, dây thần kinh còn có thể bị tổn thương bởi:
Trong một số trường hợp, dù đã được thăm khám và thực hiện các xét nghiệm phù hợp, nguyên nhân vẫn không xác định được. Khi đó, bệnh có thể được xếp vào nhóm bệnh thần kinh ngoại biên vô căn.

Một số trường hợp viêm dây thần kinh hoặc bệnh thần kinh ngoại biên không xác định được nguyên nhân, được gọi là bệnh thần kinh ngoại biên vô căn
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân, loại dây thần kinh bị ảnh hưởng và mức độ tổn thương. Một số trường hợp có thể cải thiện tốt khi nguyên nhân được phát hiện và xử trí sớm; ngược lại, tổn thương thần kinh nặng hoặc kéo dài có thể để lại hậu quả lâu dài.
Các vấn đề có thể gặp gồm:
>> Đọc thêm: Thoái hóa đốt sống cổ chèn dây thần kinh

Viêm dây thần kinh kéo dài có thể dẫn đến teo cơ, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và sinh hoạt
Chẩn đoán viêm dây thần kinh không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần xác định vị trí, mức độ tổn thương và nguyên nhân gây bệnh. Bác sĩ thường kết hợp:
Khám lâm sàng và thần kinh: Bác sĩ sẽ khai thác thời điểm khởi phát, vị trí và tính chất đau – tê, mức độ yếu cơ, tiền sử chấn thương, bệnh nền, thuốc đang sử dụng, mức độ sử dụng rượu và tiền sử gia đình. Khám thần kinh có thể bao gồm đánh giá sức cơ, trương lực cơ, phản xạ gân xương, cảm giác đau – nhiệt – rung – xúc giác, khả năng phối hợp vận động và thăng bằng.
Điện cơ và đo dẫn truyền thần kinh: Đo dẫn truyền thần kinh (NCS) giúp đánh giá tốc độ và khả năng truyền tín hiệu của dây thần kinh. Điện cơ kim (EMG) ghi lại hoạt động điện của cơ, từ đó hỗ trợ xác định dây thần kinh hoặc rễ thần kinh bị tổn thương, mức độ tổn thương và ảnh hưởng đến cơ.

Đo điện cơ giúp bác sĩ đánh giá hoạt động của cơ và khả năng truyền tín hiệu của dây thần kinh
Chẩn đoán hình ảnh
Tùy nguyên nhân nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định:
Xét nghiệm: Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để tìm các nguyên nhân như đái tháo đường, thiếu vitamin, rối loạn chức năng tuyến giáp, bệnh gan – thận, tình trạng viêm hoặc bệnh tự miễn.
Trong những trường hợp chọn lọc, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm dịch não tủy, sinh thiết da để đánh giá sợi thần kinh nhỏ hoặc hiếm hơn là sinh thiết dây thần kinh khi cần xác định một số bệnh lý đặc biệt.
Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, loại dây thần kinh và mức độ tổn thương. Hai mục tiêu chính là xử lý bệnh lý nền gây tổn thương thần kinh và kiểm soát triệu chứng để duy trì chức năng vận động.
Đau thần kinh thường có cơ chế khác với đau cơ xương khớp thông thường. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc các thuốc điều biến đau thần kinh như gabapentin, pregabalin, duloxetine, amitriptyline hoặc một số thuốc dùng tại chỗ.
Corticosteroid, globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch, trao đổi huyết tương hoặc các thuốc điều hòa miễn dịch chỉ được sử dụng trong những bệnh lý viêm – tự miễn thần kinh có chỉ định cụ thể, không sử dụng thường quy cho tất cả trường hợp đau hoặc tê bì thần kinh.
Người bệnh không nên tự mua hoặc tự tăng liều thuốc vì nhiều thuốc điều trị đau thần kinh có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và các tác dụng không mong muốn khác.

Điều trị viêm dây thần kinh cần hướng vào nguyên nhân gây tổn thương kết hợp kiểm soát đau thần kinh, thay vì chỉ sử dụng thuốc giảm đau thông thường
Phục hồi chức năng đặc biệt quan trọng khi tổn thương thần kinh gây yếu cơ, hạn chế vận động, mất thăng bằng hoặc ảnh hưởng đến khả năng đi lại và sinh hoạt.
Chương trình phục hồi có thể tập trung vào:
Một số trường hợp có thể được hỗ trợ bằng nẹp, dụng cụ chỉnh hình hoặc các phương pháp kích thích điện theo chỉ định.
Tiêm không phải là phương pháp điều trị chung cho mọi trường hợp viêm dây thần kinh.
Ở một số người bệnh có đau kiểu rễ thần kinh do thoát vị đĩa đệm hoặc các nguyên nhân gây kích thích, viêm quanh rễ thần kinh, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm corticosteroid ngoài màng cứng hoặc một số kỹ thuật tiêm chọn lọc quanh rễ thần kinh sau khi đã xác định rõ vị trí và nguyên nhân.
>> Tìm hiểu thêm: Dấu hiệu hội chứng rễ thần kinh
Mục tiêu của thủ thuật chủ yếu là kiểm soát triệu chứng đau và phản ứng viêm quanh rễ thần kinh trong một khoảng thời gian nhất định, tạo điều kiện để người bệnh vận động và tham gia phục hồi chức năng. Phương pháp này không sửa chữa dây thần kinh đã tổn thương và cũng không loại bỏ nguyên nhân chèn ép cơ học như thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp ống sống.
Các thủ thuật cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định và thực hiện bằng kỹ thuật hướng dẫn hình ảnh phù hợp tùy vị trí can thiệp.

Đau do viêm hoặc chèn ép rễ thần kinh, bác sĩ có thể cân nhắc kỹ thuật tiêm phù hợp sau khi xác định chính xác vị trí và nguyên nhân tổn thương
Người bệnh nên kiểm soát tốt các bệnh nền có khả năng gây tổn thương thần kinh, đặc biệt là đái tháo đường; hạn chế rượu, không hút thuốc và duy trì hoạt động thể chất phù hợp với khả năng.
Vitamin B1, B12 hoặc các vi chất khác chỉ nên bổ sung khi có thiếu hụt hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Không nên tự ý sử dụng vitamin nhóm B liều cao trong thời gian dài.
Phẫu thuật chủ yếu được cân nhắc khi có nguyên nhân cấu trúc cần can thiệp, chẳng hạn dây thần kinh bị chèn ép đáng kể, tổn thương trực tiếp hoặc đứt dây thần kinh, yếu cơ tiến triển do chèn ép hoặc khi điều trị bảo tồn không mang lại kết quả phù hợp.
Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể thực hiện giải phóng chèn ép, sửa chữa hoặc nối dây thần kinh.
Người bệnh nên thăm khám khi tê bì, đau rát hoặc yếu cơ kéo dài, tăng dần, tái phát hoặc bắt đầu ảnh hưởng rõ đến khả năng cầm nắm, đi lại và sinh hoạt.
Việc thăm khám càng cần thiết nếu triệu chứng xuất hiện sau chấn thương hoặc phẫu thuật; người bệnh có bệnh đái tháo đường, bệnh tự miễn, bệnh tuyến giáp, bệnh gan – thận, đang điều trị ung thư, hoặc xuất hiện vết loét, trầy xước tại vùng giảm cảm giác nhưng ít nhận biết đau.
Đặc biệt, cần đến cơ sở cấp cứu ngay nếu tê hoặc yếu xuất hiện đột ngột kèm méo miệng, nói khó, yếu liệt một bên cơ thể, rối loạn thị giác; khó thở hoặc nuốt khó; yếu tay chân tiến triển nhanh; hoặc tê vùng sinh dục – hậu môn kèm bí tiểu, tiểu không tự chủ hay mất kiểm soát đại tiện. Những biểu hiện này có thể liên quan đến đột quỵ, hội chứng chùm đuôi ngựa, chèn ép tủy hoặc bệnh lý thần kinh cấp cần được xử trí khẩn cấp.

Người bệnh viêm dây thần kinh nên đi khám khi tê bì, đau rát kéo dài và rối loạn vận động
Viêm dây thần kinh là thuật ngữ bao quát nhiều tình trạng viêm, tổn thương hoặc rối loạn chức năng của dây thần kinh. Các biểu hiện như đau bỏng rát, tê bì, châm chích và yếu cơ không nên chỉ được xử lý bằng thuốc giảm đau, bởi hiệu quả điều trị phụ thuộc chủ yếu vào việc xác định đúng nguyên nhân.
Nếu triệu chứng kéo dài, tái phát, lan rộng hoặc kèm yếu cơ, mất cảm giác và rối loạn vận động, người bệnh nên thăm khám sớm tại:
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
Hotline: 0975 576 376
Địa chỉ:
Fanpage:
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Chia sẻ:
Chi tiết dịch vụ
