int(15537)

Rách dây chằng có tự lành được không? Khi nào cần đi khám?

Rách dây chằng có tự lành được không phụ thuộc chủ yếu vào mức độ tổn thương, vị trí dây chằng bị rách cũng như phương pháp điều trị được áp dụng. Với những trường hợp rách nhẹ, dây chằng có thể hồi phục nếu người bệnh được nghỉ ngơi hợp lý, cố định khớp đúng cách và kết hợp phục hồi chức năng theo hướng dẫn. Tuy nhiên, nếu dây chằng bị rách hoàn toàn hoặc gây mất vững khớp, người bệnh thường không thể tự hồi phục hoàn toàn mà cần can thiệp y khoa chuyên sâu để khôi phục chức năng vận động. Tùy từng mức độ tổn thương, bác sĩ có thể chỉ định sơ cứu theo nguyên tắc R.I.C.E, điều trị bảo tồn bằng thuốc giảm đau, nẹp cố định và vật lý trị liệu, hoặc phẫu thuật tái tạo dây chằng trong các trường hợp nặng.

Trong bài viết này, MSC Clinic sẽ cung cấp những thông tin y khoa khách quan về cơ chế sinh học của dây chằng cũng như các phương pháp điều trị hiệu quả đang được áp dụng hiện nay.

 

Rách dây chằng là chấn thương phổ biến trong thể thao

Rách dây chằng là chấn thương phổ biến trong thể thao

 

1. Rách dây chằng là tình trạng gì?

Rách dây chằng là tình trạng một phần hoặc toàn bộ các sợi collagen cấu tạo nên dây chằng bị tổn thương do lực kéo căng hoặc xoắn vượt quá khả năng chịu đựng của mô. Tổn thương này làm suy giảm chức năng giữ vững khớp, khiến khớp đau, sưng, mất ổn định và hạn chế vận động ở các mức độ khác nhau.

Trong lâm sàng, chấn thương dây chằng thường được phân thành 3 mức độ (Grade I-III) dựa trên mức độ tổn thương của dây chằng và mức độ mất vững của khớp.

  • Cấp độ 1 (Grade I): Dây chằng bị kéo giãn hoặc chỉ rách vi thể một số ít sợi collagen. Khớp vẫn ổn định, người bệnh thường đau nhẹ, sưng ít hoặc sưng tại chỗ và chức năng khớp chỉ bị ảnh hưởng nhẹ.
  • Cấp độ 2 (Grade II): Dây chằng bị rách một phần, làm giảm khả năng giữ vững khớp. Người bệnh thường đau, sưng, bầm tím rõ hơn, khớp có thể mất vững từ nhẹ đến trung bình và hạn chế vận động.
  • Cấp độ 3 (Grade III): Dây chằng bị đứt hoàn toàn, khiến khớp mất vững rõ rệt. Người bệnh thường đau dữ dội ngay tại thời điểm chấn thương, sưng nhanh và có thể kèm bầm tím hoặc tràn máu trong khớp (tùy vị trí tổn thương). Sau giai đoạn đầu, cảm giác đau có thể giảm mặc dù tình trạng mất vững vẫn tồn tại.

Các vị trí thường gặp: Chấn thương dây chằng có thể xảy ra ở bất kỳ khớp nào, nhưng phổ biến nhất là khớp gối (dây chằng chéo trước – ACL, dây chằng chéo sau – PCL, dây chằng bên trong – MCL và dây chằng bên ngoài – LCL) và khớp cổ chân (đặc biệt là các dây chằng bên ngoài).

 

>> Xem thêm: Đứt dây chằng chéo sau điều trị thế nào?

 

Các cấp độ rách dây chằng trên lâm sàng

Các cấp độ rách dây chằng trên lâm sàng

 

2. Rách dây chằng có tự lành được không?

Khả năng tự phục hồi của dây chằng phụ thuộc nhiều vào mức độ tổn thương và đặc biệt là vị trí của dây chằng, liên quan trực tiếp đến nguồn máu nuôi dưỡng.

2.1. Vai trò của mạch máu nuôi dưỡng

Khác với cơ hay da có nguồn cung cấp máu dồi dào, dây chằng là mô có mức độ tưới máu thấp.

  • Dây chằng ngoài bao khớp (ví dụ: dây chằng bên chày – MCL ở gối, dây chằng cổ chân): Các cấu trúc này nằm ngoài bao khớp, được bao quanh bởi các mô có mạng lưới mạch máu tốt hơn. Khi bị rách mức độ nhẹ hoặc trung bình, máu từ mô lân cận có thể mang theo yếu tố tăng trưởng, giúp dây chằng có khả năng tự liền tương đối tốt nếu được cố định phù hợp.
  • Dây chằng trong bao khớp (ví dụ: dây chằng chéo trước – ACL): ACL nằm bên trong khớp gối và tiếp xúc trực tiếp với dịch khớp. Khi dây chằng bị rách, dịch khớp có thể cản trở quá trình hình thành cục máu đông – bước đầu tiên giúp cơ thể sửa chữa tổn thương. Đồng thời, dây chằng chéo trước cũng được nuôi dưỡng bởi ít mạch máu nên khả năng tự lành rất hạn chế. Do đó, trong trường hợp rách hoàn toàn, dây chằng chéo trước thường không thể tự phục hồi đầy đủ chức năng nếu không có điều trị phù hợp.

 

>> Tìm hiểu thêm: Đứt bán phần dây chằng chéo trước xử lý như thế nào?

 

2.2. Khả năng tự lành theo mức độ tổn thương

  • Cấp độ 1 và 2: Do dây chằng vẫn còn một phần nguyên vẹn, cơ thể có thể tự phục hồi một phần. Phần dây chằng còn lại giúp định hướng quá trình lành thương và tái tạo mô.
  • Cấp độ 3: Khi dây chằng bị đứt hoàn toàn, hai đầu thường co rút và tách xa nhau, cùng với nguồn nuôi hạn chế, khả năng tự hồi phục chức năng là rất thấp. Nếu có liền lại tự nhiên, mô hình thành thường là mô sẹo kém chức năng, không đảm bảo độ vững chắc cho khớp.

 

>> Xem thêm: Đứt dây chằng chéo trước có cần mổ không?

 

Rách dây chằng có tự lành được không phụ thuộc vào khả năng tự lành theo mức độ tổn thương

Rách dây chằng có tự lành được không phụ thuộc vào khả năng tự lành theo mức độ tổn thương

 

3. Quá trình sinh học tự lành của dây chằng

Để hiểu rõ hơn rách dây chằng có tự lành được không, chúng ta cần nắm được cơ chế phục hồi tự nhiên của cơ thể sau chấn thương:

3.1. Giai đoạn viêm (khoảng ngày 1 – 5)

  • Cơ chế: Ngay sau chấn thương, hiện tượng chảy máu nội bộ xảy ra. Cục máu đông nhanh chóng hình thành tại vùng rách nhằm cầm máu, đồng thời tạo ra một lớp “khung nền” tạm thời cho quá trình chữa lành.
  • Triệu chứng: Người bệnh sẽ trải qua các dấu hiệu điển hình của phản ứng viêm: sưng, nóng, đỏ, đau và hạn chế tầm vận động của khớp.

 

Phản ứng sưng, nóng đỏ là triệu chứng đầu của giai đoạn viêm

Phản ứng sưng, nóng đỏ là triệu chứng đầu của giai đoạn viêm

 

3.2. Giai đoạn tăng sinh (khoảng tuần 1 – 6)

  • Cơ chế: Đây là giai đoạn tái tạo mạnh mẽ. Các mạch máu mới được hình thành (quá trình tăng sinh mạch) để tăng cường cung cấp oxy và dưỡng chất đến vùng tổn thương.
  • Đặc điểm mô: Mô mới hình thành trong giai đoạn này (mô hạt) còn rất non nớt, tính đàn hồi và độ bền kéo thấp, chưa có khả năng chịu lực lớn.

3.3. Giai đoạn tái cấu trúc (từ vài tháng đến hơn 1 năm)

  • Cơ chế: Đây là giai đoạn mô mới dần trưởng thành. Các sợi collagen được sắp xếp lại theo trật tự và theo hướng chịu lực của dây chằng. Quá trình này diễn ra nhờ những kích thích cơ học từ việc vận động và tập vật lý trị liệu đúng cách, giúp dây chằng trở nên chắc khỏe và hoạt động hiệu quả hơn.
  • Kết quả: Độ vững chắc và khả năng chịu lực của khớp được cải thiện rõ rệt theo thời gian.

 

Collagen là thành phần chính tạo nên độ bền và sự dẻo dai của gân cơ

Collagen là thành phần chính tạo nên độ bền và sự dẻo dai của gân cơ

 

Lưu ý: Dây chằng có khả năng tự lành ở nhiều trường hợp, nhưng mô sau lành thường là mô sẹo với cấu trúc không hoàn toàn giống dây chằng ban đầu. Vì vậy, độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu lực có thể giảm ở một mức độ nhất định.

 

4. Chẩn đoán rách dây chằng bằng cách nào?

Để xác định chính xác mức độ và vị trí tổn thương dây chằng, bác sĩ chuyên khoa thường kết hợp nhiều phương pháp thăm khám:

Khám lâm sàng và các nghiệm pháp động: 

Bác sĩ sẽ khám khớp bằng một số thao tác kiểm tra chuyên biệt để đánh giá mức độ vững chắc của khớp và phát hiện tổn thương dây chằng. Đối với khớp gối, nghiệm pháp Lachman là phương pháp có độ chính xác cao trong đánh giá tổn thương dây chằng chéo trước (ACL).

Ngoài ra, nghiệm pháp ngăn kéo trước (Anterior Drawer Test) cũng được sử dụng để hỗ trợ đánh giá ACL, trong khi nghiệm pháp ngăn kéo sau (Posterior Drawer Test) giúp đánh giá dây chằng chéo sau (PCL). Dựa vào kết quả của các nghiệm pháp này, bác sĩ có thể xác định khớp có bị mất vững hay không và mức độ tổn thương của dây chằng.

 

Nghiệm pháp Test Lachman giúp bác sĩ đánh giá tổn thương dây chằng khớp gối

Nghiệm pháp Test Lachman giúp bác sĩ đánh giá tổn thương dây chằng khớp gối

 

Chụp cộng hưởng từ (MRI): 

MRI là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có độ chính xác cao trong đánh giá tổn thương dây chằng, đặc biệt đối với ACL và PCL. MRI giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương (rách một phần hoặc rách hoàn toàn trong nhiều trường hợp), đồng thời phát hiện các tổn thương phối hợp như rách sụn chêm, tổn thương sụn khớp hoặc dập xương dưới sụn.

Chụp X-quang: 

X-quang thường được chỉ định nhằm loại trừ các tổn thương xương đi kèm như gãy xương hoặc bong điểm bám dây chằng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các tư thế chụp đặc biệt hoặc kết hợp các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác để đánh giá toàn diện tình trạng khớp.

 

Chụp X-quang hỗ trợ bác sĩ loại trừ tổn thương xương đi kèm

Chụp X-quang hỗ trợ bác sĩ loại trừ tổn thương xương đi kèm

 

5. Phương pháp điều trị rách dây chằng hiện nay

Nhiều người thắc mắc rách dây chằng có tự lành được không và có cần phẫu thuật ngay hay không. Tùy vào mức độ tổn thương, độ tuổi, nhu cầu vận động và kết quả chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

5.1. Sơ cứu và xử trí ban đầu

Trong giai đoạn cấp tính (24 – 72 giờ đầu sau chấn thương), việc xử trí đúng cách giúp kiểm soát sưng nề, giảm đau và hạn chế tổn thương lan rộng, tạo điều kiện cho quá trình điều trị tiếp theo.

  • R- Rest (Nghỉ ngơi): Ngừng các hoạt động thể thao, vận động mạnh hoặc chịu lực lên vùng bị chấn thương.
  • I – Ice (Chườm lạnh): Chườm lạnh bọc khăn lên vùng tổn thương khoảng 15-20 phút mỗi lần, lặp lại mỗi 2-3 giờ. Tránh chườm nóng hoặc xoa bóp mạnh trong giai đoạn đầu vì có thể làm tăng sưng và chảy máu mô.
  • C – Compression (Băng ép): Dùng băng thun co giãn để băng ép nhẹ nhàng quanh khớp, giúp hạn chế tụ dịch và giảm sưng.
  • E – Elevation (Kê cao): Kê vùng bị thương cao hơn tim khi nghỉ ngơi để hỗ trợ tuần hoàn tĩnh mạch và giảm phù nề.

Áp dụng phương pháp R.I.C.E cho chấn thương dây chằng cấp tính

Áp dụng phương pháp R.I.C.E cho chấn thương dây chằng cấp tính

 

5.2. Điều trị bảo tồn

Phương pháp này thường áp dụng cho rách dây chằng mức độ nhẹ (cấp độ 1) như điều trị giãn dây chằng hoặc rách một phần (cấp độ 2), cũng như người lớn tuổi hoặc bệnh nhân có nhu cầu vận động thấp.

Cố định chức năng: 

Sử dụng các loại nẹp chuyên dụng như nẹp bản lề cho khớp gối hoặc nẹp bốt cho cổ chân nhằm giữ khớp ổn định. Điều này giúp hạn chế vận động sai lệch và tạo điều kiện cho mô dây chằng tổn thương ổn định, hỗ trợ quá trình lành tự nhiên.

 

Sử dụng nẹp khớp gối khi rách dây chằng gối hỗ trợ quá trình tự lành tổn thương

Sử dụng nẹp khớp gối khi rách dây chằng gối hỗ trợ quá trình tự lành tổn thương

 

Sử dụng thuốc: 

Thuốc giảm đau và thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) có thể được sử dụng trong giai đoạn cấp để giảm đau và kiểm soát phản ứng viêm. Ngoài thuốc đường uống, trong một số trường hợp bác sĩ có thể chỉ định thuốc bôi giảm đau hoặc các biện pháp hỗ trợ khác để cải thiện triệu chứng.

Việc dùng thuốc thường mang tính ngắn hạn và cần tuân theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý sử dụng thuốc vì có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn như kích ứng hoặc loét dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, ảnh hưởng đến chức năng gan, thận.

Các liệu pháp hỗ trợ sinh học (y học tái tạo):

Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) là một trong những phương pháp được sử dụng khá phổ biến hiện nay. PRP được tạo ra từ chính máu của người bệnh bằng cách lấy một lượng máu tự thân, ly tâm để thu phần huyết tương có nồng độ tiểu cầu cao, sau đó tiêm trực tiếp vào vị trí dây chằng tổn thương.

PRP chứa các yếu tố tăng trưởng có thể hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm, kích thích quá trình tái tạo mô và cải thiện triệu chứng đau ở một số bệnh nhân. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào vị trí dây chằng bị tổn thương, mức độ rách, kỹ thuật thực hiện.

 

Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu hỗ trợ đẩy nhanh quá trình làm lành tổn thương dây chằng

Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu hỗ trợ đẩy nhanh quá trình làm lành tổn thương dây chằng

 

Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng:

Trong điều trị chấn thương dây chằng, tập vật lý trị liệu – phục hồi chức năng đóng vai trò rất quan trọng và ảnh hưởng lớn đến kết quả điều trị lâu dài. Một chương trình phục hồi chức năng đúng thời điểm và đúng cách sẽ giúp:

  • Lấy lại biên độ vận động: Giúp ngăn ngừa tình trạng xơ dính bao khớp và cứng khớp do bất động kéo dài.
  • Chống teo cơ, tăng cường sức mạnh: Kích hoạt và củng cố các nhóm cơ xung quanh khớp (như cơ tứ đầu đùi và cơ gân kheo trong chấn thương gối), giúp giảm tải cho dây chằng đang tổn thương và cải thiện độ ổn định khớp.
  • Khôi phục cảm giác: Các bài tập thăng bằng và kiểm soát vận động giúp hệ thần kinh tái thiết lập khả năng nhận biết vị trí khớp trong không gian, từ đó giảm nguy cơ mất vững và tái chấn thương khi trở lại sinh hoạt hoặc thể thao.

 

Tập vật lý trị liệu phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị tổn thương dây chằng

Tập vật lý trị liệu phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong phác đồ điều trị tổn thương dây chằng

 

5.3. Điều trị ngoại khoa (phẫu thuật)

Chỉ định phẫu thuật thường được cân nhắc trong các trường hợp sau:

  • Đứt hoàn toàn dây chằng (độ III) gây mất vững khớp rõ rệt, đặc biệt đối với dây chằng chéo trước (ACL) ở người trẻ, người có nhu cầu vận động cao hoặc vận động viên.
  • Điều trị bảo tồn không đạt hiệu quả, người bệnh vẫn còn tình trạng mất vững khớp, tái phát hiện tượng khớp bị trượt hoặc khó thực hiện các hoạt động thường ngày.
  • Tổn thương phối hợp phức tạp như rách nhiều dây chằng, rách sụn chêm, tổn thương sụn khớp hoặc bong điểm bám dây chằng.

Phẫu thuật dây chằng có các rủi ro sớm như nhiễm trùng, sưng đau hoặc tê bì chân do tổn thương thần kinh cảm giác. Về lâu dài, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ cứng khớp, lỏng gối hoặc đứt lại mảnh ghép nếu không tuân thủ lộ trình tập phục hồi chức năng.

 

Phẫu thuật điều trị rách dây chằng cần được cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ chuyên khoa

Phẫu thuật điều trị rách dây chằng cần được cân nhắc kỹ lưỡng từ bác sĩ chuyên khoa

 

6. Khi nào người bệnh cần đi khám ngay?

Chấn thương dây chằng nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời có thể dẫn đến các hậu quả lâu dài như lỏng khớp mạn tính, teo cơ và thoái hóa khớp sớm. Người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa ngay khi xuất hiện các dấu hiệu sau:

  • Nghe thấy tiếng “bốp” hoặc “pực” rõ ràng trong khớp kèm theo đau nhói dữ dội ngay tại thời điểm chấn thương.
  • Khớp sưng nhanh trong vài giờ sau va chạm.
  • Không thể tì đè trọng lượng cơ thể lên chi bị tổn thương hoặc hạn chế vận động khớp rõ rệt.
  • Cảm giác mất vững khớp, dễ bị khuỵu hoặc lệch khi cố gắng di chuyển.
  • Xuất hiện các dấu hiệu bất thường về thần kinh – mạch máu vùng dưới tổn thương như tê bì, giảm hoặc mất cảm giác bàn chân/ngón chân, da lạnh hoặc tái.

 

Cảm giác đau nhói dữ dội kèm tiếng kêu trong khớp cảnh báo dây chằng đứt nặng

Cảm giác đau nhói dữ dội kèm tiếng kêu trong khớp cảnh báo dây chằng đứt nặng

 

7. Khám và điều trị rách dây chằng tại MSC Clinic

Với bệnh nhân quan tâm rách dây chằng có tự lành được không bằng các phương pháp điều trị bảo tồn, MSC Clinic là địa chỉ hàng đầu. Phòng khám ứng dụng y học hiện đại kết hợp liệu pháp sinh học và vật lý trị liệu trong điều trị bảo tồn, giúp tối ưu hóa khả năng tự lành mô và phục hồi chức năng khớp cho bệnh nhân rách dây chằng:

Liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP):

Trong điều trị rách dây chằng mức độ nhẹ đến trung bình, huyết tương giàu tiểu cầu PRP được tiêm trực tiếp vào vùng tổn thương dưới hướng dẫn siêu âm. Liệu pháp này có thể giúp giảm đau, giảm viêm và hỗ trợ kích thích quá trình tái tạo mô, từ đó thúc đẩy quá trình lành dây chằng theo cơ chế sinh học tự nhiên.

Trong các trường hợp rách hoàn toàn có chỉ định phẫu thuật, PRP có thể được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ sau mổ nhằm thúc đẩy quá trình lành thương, hỗ trợ hình thành mạch máu mới và cải thiện tốc độ phục hồi mô.

 

Tiêm PRP tại MSC Clinic mang lại hiệu quả tích cực cho bệnh nhân rách dây chằng

Tiêm PRP tại MSC Clinic mang lại hiệu quả tích cực cho bệnh nhân rách dây chằng

 

Huyết tương tăng trưởng nội sinh:

Với bệnh nhân lớn tuổi hoặc có khả năng tự tái tạo kém, MSC Clinic ứng dụng liệu pháp huyết tương tăng trưởng nội sinh. Đây là bước cải tiến từ PRP, được tối ưu hóa để gia tăng yếu tố tăng trưởng, giúp kích thích quá trình phục hồi dây chằng hiệu quả hơn.

Liệu pháp M-MSC Therapy:

Đối với các trường hợp rách bán phần hoặc tổn thương dây chằng kéo dài, M-MSC Therapy được ứng dụng nhằm hỗ trợ cải thiện vi tuần hoàn tại vùng tổn thương, tăng cường nuôi dưỡng mô và hạn chế tiến triển thoái hóa hoặc xơ hóa.

Phương pháp này cũng giúp giảm phản ứng viêm, hạn chế hình thành mô sẹo kém chức năng và hỗ trợ ổn định cấu trúc khớp, từ đó giảm nguy cơ tổn thương nặng hơn và nhu cầu can thiệp phẫu thuật.

Ở bệnh nhân sau phẫu thuật tái tạo dây chằng, M-MSC Therapy có thể hỗ trợ kích thích quá trình tái tạo mô tự nhiên, giảm viêm sau mổ và rút ngắn thời gian phục hồi chức năng vận động.

 

Chia sẻ của anh Nguyễn Tiến Chung – bệnh nhân đứt dây chằng chéo trước khi chơi đá bóng. Sau khi điều trị bảo tồn tại MSC Clinic, anh đã có thể tiếp tục đam mê thể thao

 

Phục hồi chức năng kết hợp:

Tại MSC Clinic, chương trình tập luyện được thiết kế cá thể hóa dựa trên mức độ tổn thương và thể trạng từng bệnh nhân. Các bài tập tập trung vào:

  • Giảm đau và kiểm soát viêm.
  • Khôi phục biên độ vận động khớp.
  • Tăng cường sức mạnh nhóm cơ xung quanh khớp.
  • Cải thiện thăng bằng và khả năng kiểm soát vận động.

Toàn bộ quá trình tập luyện được hướng dẫn và theo dõi trực tiếp bởi kỹ thuật viên phục hồi chức năng, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong từng giai đoạn hồi phục.

 

Chương trình phục hồi chức năng được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân

Chương trình phục hồi chức năng được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân

 

Tóm lại, câu trả lời cho câu hỏi “rách dây chằng có tự lành được không?” còn phụ thuộc vào mức độ tổn thương và vị trí dây chằng bị rách. Việc phát hiện sớm và áp dụng đúng phác đồ điều trị bảo tồn sẽ giúp tối ưu hóa khả năng tự phục hồi của cơ thể. Để đảm bảo an toàn và lấy lại chức năng vận động khớp tốt nhất, người bệnh nên đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Đau cơ xơ hóa là gì? Dấu hiệu và cách điều trị hiệu quả

Đau cơ xơ hóa là hội chứng đau mạn tính gây đau lan tỏa nhiều vùng trên cơ thể, thường...


Viêm dây thần kinh là gì? Triệu chứng và cách điều trị

Viêm dây thần kinh là tình trạng dây thần kinh bị viêm hoặc tổn thương, làm gián đoạn quá trình...


Đau lưng khi ngủ dậy: Nguyên nhân phổ biến & cách khắc phục

Đau lưng khi ngủ dậy là tình trạng nhiều người gặp phải với biểu hiện đau, cứng lưng hoặc khó...


5 bài tập thoát vị đĩa đệm cổ giúp hỗ trợ hiệu quả tại nhà

Bài tập thoát vị đĩa đệm cổ là một trong những phương pháp hỗ trợ cải thiện triệu chứng hiệu...


Gợi ý 5 bài tập phục hồi chức năng khớp khuỷu tay hiệu quả

Bài tập phục hồi chức năng khớp khuỷu tay là một phần quan trọng trong quá trình lấy lại khả...


7 cách chữa đau gót chân dân gian phổ biến, hiệu quả

Đau gót chân có thể cải thiện được phần nào với 7 cách chữa đau gót chân dân gian như...


Đầu gối bị đau khi co chân ở người trẻ: Nguyên nhân & cách xử lý

Đầu gối bị đau khi co chân ở người trẻ là tình trạng đau hoặc khó chịu xuất hiện khi...


Đau mỏi khớp gối ở người trẻ tuổi: Nguyên nhân và điều trị

Mỏi khớp gối ở người trẻ tuổi là tình trạng đau, nhức hoặc khó chịu quanh khớp gối, có thể...


Mỏi cơ là gì? Nguyên nhân và cách giảm mỏi cơ hiệu quả

Mỏi cơ là gì? Đây là tình trạng thường được hiểu là cảm giác đau nhức, căng cứng, nặng nề...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám