int(17462)

5 loại chấn thương phần mềm thường gặp: Nguyên nhân, dấu hiệu và điều trị

5 loại chấn thương phần mềm thường gặp: Nguyên nhân, dấu hiệu và điều trị

5 loại chấn thương phần mềm thường gặp gồm bong gân, căng cơ hoặc rách cơ, tổn thương gân, dập mô mềm và tụ máu, viêm bao hoạt dịch. Những tổn thương này có thể xảy ra sau tai nạn, té ngã, va đập trực tiếp, xoắn vặn hoặc vận động đột ngột, đặc biệt khi cơ thể chưa được khởi động và chuẩn bị phù hợp. Việc chủ quan, tiếp tục vận động khi chưa hồi phục hoặc trở lại hoạt động quá sớm có thể khiến tổn thương kéo dài, tái phát và ảnh hưởng đến khả năng vận động. Trong bài viết này, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng này, cách xử trí ban đầu và những hướng điều trị hiện nay.

Chấn thương phần mềm là tình trạng thường gặp trong sinh hoạt, lao động và vận động thể thao

Chấn thương phần mềm là tình trạng thường gặp trong sinh hoạt, lao động và vận động thể thao

 

1. Chấn thương phần mềm là gì?

Chấn thương phần mềm là nhóm tổn thương xảy ra tại các mô mềm của cơ thể, thường liên quan đến cơ, gân và dây chằng. Tổn thương có thể xuất hiện sau một lực tác động đột ngột như ngã, va đập, xoắn vặn hoặc kéo giãn quá mức. Chấn thương phần mềm cũng có thể hình thành do mô phải chịu tải lặp đi lặp lại mà chưa có đủ thời gian hồi phục.

Trong cơ xương khớp, chấn thương phần mềm có thể bao gồm bong gân, căng hoặc rách cơ, tổn thương gân và dập mô mềm. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào cấu trúc bị tổn thương và mức độ tổn thương của mô. Một vùng bầm tím nhẹ sau va đập có diễn biến rất khác với rách cơ, đứt gân hoặc tổn thương dây chằng gây mất ổn định khớp. Vì vậy, việc xác định cấu trúc nào bị ảnh hưởng có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị.

Không phải trường hợp chấn thương phần mềm nào cũng nghiêm trọng, nhưng cũng không nên đánh giá mức độ tổn thương chỉ dựa vào cảm giác đau. Một số tổn thương gây đau và sưng rõ ngay sau chấn thương, trong khi những trường hợp khác có thể chưa biểu hiện rõ nhưng vẫn ảnh hưởng đến chức năng vận động. Người bệnh nên thăm khám kịp thời để được loại trừ tổn thương, chẩn đoán nguyên nhân và tư vấn giải pháp điều trị tối ưu nhất

Chấn thương phần mềm không nên được đánh giá chỉ dựa vào cảm giác đau

Chấn thương phần mềm không nên được đánh giá chỉ dựa vào cảm giác đau

 

2. Các loại chấn thương phần mềm thường gặp

Dựa vào cấu trúc và cơ chế tổn thương, chấn thương phần mềm có thể chia thành nhiều nhóm. Trong đó, bong gân, căng cơ, tổn thương gân và dập mô mềm là những tình trạng thường gặp trong sinh hoạt và thể thao.

2.1. Bong gân – tổn thương dây chằng

Bong gân là tình trạng dây chằng bị kéo giãn quá mức hoặc rách do lực tác động lên khớp vượt quá khả năng chịu tải. Bong gân cổ chân, bong gân đầu gối, bong gân cổ taybong gân ngón cái là những vị trí thường gặp.

Tổn thương dây chằng có thể chia thành 3 mức độ:

  • Mức độ I: Dây chằng bị kéo giãn và tổn thương nhẹ.
  • Mức độ II: Dây chằng bị rách một phần.
  • Mức độ III: Dây chằng bị đứt hoàn toàn, thường kèm mất vững khớp.

Người bệnh có thể gặp tình trạng đau quanh khớp, sưng, bầm tím, hạn chế vận động hoặc cảm giác khớp kém vững. Với tổn thương nặng, khả năng chịu lực và thực hiện các động tác bình thường có thể giảm đáng kể.

>> Xem thêm: Cách chữa bong gân chân tại nhà đơn giản, dễ thực hiện

 

Bong gân là chấn thương phần mềm khiến cho dây chằng bị kéo căng hoặc đứt

Bong gân là chấn thương phần mềm khiến cho dây chằng bị kéo căng hoặc đứt

 

2.2. Căng cơ và rách cơ

Căng cơ là tình trạng cơ hoặc phức hợp cơ – gân bị kéo giãn quá mức. Khi lực tác động vượt quá khả năng chịu tải của mô, các sợi cơ có thể bị tổn thương ở nhiều mức độ, từ nhẹ đến rách một phần hoặc hoàn toàn. Tổn thương cơ thường gặp gồm căng cơ vùng đùi, căng cơ bắp chân, căng cơ lưng hoặc cổ, đặc biệt trong những hoạt động có động tác tăng tốc, đổi hướng hoặc co cơ mạnh.

Người bệnh có thể cảm thấy đau tại vùng cơ bị ảnh hưởng, co thắt, giảm sức mạnh, sưng hoặc bầm tím. Với rách cơ mức độ nặng, chức năng của vùng tổn thương có thể suy giảm rõ rệt và cần được đánh giá chuyên khoa.

Căng cơ gây ra co thắt và đau dữ dội tại vùng bị tổn thương

Căng cơ gây ra co thắt và đau dữ dội tại vùng bị tổn thương

 

2.3. Tổn thương gân

Gân là cấu trúc mô liên kết nối cơ với xương, giúp truyền lực từ cơ để tạo ra chuyển động. Gân có thể bị tổn thương sau một lực tác động đột ngột hoặc do phải chịu tải lặp đi lặp lại trong thời gian dài.

Có thể bao gồm các tình trạng:

  • Viêm gân: Gây đau khu trú tại gân, tăng khi vận động, có thể kèm sưng nhẹ, cứng buổi sáng.
  • Viêm bao gân: Lớp màng bọc xung quanh gân bị viêm sưng, gây đau nhức và khó khăn khi cử động khớp.
  • Rách hoặc đứt gân: Xảy ra do chấn thương mạnh, gây đau dữ dội, mất cơ năng và không thể cử động chi thể theo ý muốn.

Các vị trí tổn thương gân thường gặp là gân Achilles (gót chân), gân bánh chè (đầu gối), gân chóp xoay vai (vai), gân vùng khuỷu và cổ tay. Người bệnh lưu ý tổn thương gân có thể biểu hiện từ tình trạng quá tải, kích ứng và tổn thương nhẹ đến rách một phần hoặc đứt hoàn toàn. Vì vậy, tình trạng đau kéo dài tại một vùng gân sau vận động không nên mặc định là đau mỏi thông thường.

Tổn thương gân là một dạng thường gặp của chấn thương phần mềm

Tổn thương gân là một dạng thường gặp của chấn thương phần mềm

 

2.4. Dập mô mềm và tụ máu

Dập mô mềm thường xảy ra sau một cú va đập trực tiếp, khiến các mô và mạch máu nhỏ bên dưới da bị tổn thương nhưng không tạo ra vết thương hở. Sau chấn thương, vùng bị tác động có thể xuất hiện đau, sưng và bầm tím. Máu thoát ra từ các mạch máu bị tổn thương có thể tích tụ trong mô và hình thành tụ máu.

Với những trường hợp nhẹ, tình trạng này thường cải thiện dần khi cơ thể tự hấp thu phần máu tụ và mô tổn thương hồi phục. Tuy nhiên, nếu vùng sưng tăng nhanh, đau nhiều; xuất hiện tê, yếu chi, chức năng vận động giảm rõ rệt; tụ máu lớn không giảm sau vài ngày, người bệnh nên được thăm khám để loại trừ tổn thương sâu hơn.

Tụ máu, bầm tím có thể xảy ra sau khi vùng da chịu lực tác động mạnh

Tụ máu, bầm tím có thể xảy ra sau khi vùng da chịu lực tác động mạnh

 

2.5. Viêm bao hoạt dịch

Viêm bao hoạt dịch là tình trạng các túi chứa dịch lỏng (bao hoạt dịch) làm nhiệm vụ giảm ma sát giữa gân, cơ và xương bị sưng viêm; có thể xảy ra tại vùng gần vai, hông, khuỷu tay, cổ tay, đầu gối, gót chân… Nguyên nhân thường xuất phát từ việc khớp vận động lặp đi lặp lại, áp lực tì đè kéo dài, chấn thương đột ngột hoặc nhiễm trùng. Người bệnh có thể cảm thấy đau nhức tăng lên khi cử động khớp hoặc khi ấn vào vị trí bao hoạt dịch bị viêm, sưng đỏ ở vùng da quanh khớp, khớp bị cứng và khó xoay, gập hoặc duỗi bình thường.

 

Người bị viêm bao hoạt dịch có sưng đau, cứng tại vị trí khớp bị tổn thương

Người bị viêm bao hoạt dịch có sưng đau, cứng tại vị trí khớp bị tổn thương

 

3. Nguyên nhân gây chấn thương phần mềm

Chấn thương phần mềm có thể xuất phát từ một tác động cấp tính hoặc hình thành do mô phải chịu tải lặp đi lặp lại. Cơ chế chấn thương, cường độ tác động và khả năng thích nghi của mô đều có thể ảnh hưởng đến mức độ tổn thương.

3.1. Va đập, ngã hoặc tai nạn

Một cú ngã, va chạm khi chơi thể thao, tai nạn giao thông hoặc tác động trực tiếp vào cơ thể có thể tạo ra lực đủ lớn làm tổn thương cơ, gân, dây chằng và các mô xung quanh. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hướng tác động, cường độ của lực, vị trí chịu lực và cấu trúc bị tác động.

3.2. Xoắn vặn hoặc vận động đột ngột

Những động tác như đổi hướng hoặc tăng, giảm tốc đột ngột, tiếp đất sai kỹ thuật, xoay khớp quá mức hay nâng vật nặng có thể khiến cơ, dây chằng và các mô liên quan phải chịu lực vượt quá khả năng chịu tải. Tình trạng này có thể dẫn đến bong gân, căng hoặc rách cơ và một số tổn thương cơ cấp tính, đặc biệt khi động tác được thực hiện với tư thế không phù hợp hoặc cường độ cao.

Vận động đột ngột có thể làm tăng nguy cơ chấn thương phần mềm

Vận động đột ngột có thể làm tăng nguy cơ chấn thương phần mềm

3.3. Tăng cường độ vận động quá nhanh

Việc đột ngột tăng thời lượng, tần suất hoặc cường độ tập luyện có thể khiến cơ, gân và dây chằng chưa kịp thích nghi với mức tải mới. Nguy cơ này càng đáng lưu ý khi thời gian nghỉ giữa các buổi tập không đủ để cơ thể phục hồi. Vì vậy, thay đổi chương trình tập luyện nên được thực hiện từng bước, thay vì tăng tải quá nhanh trong thời gian ngắn.

3.4. Trở lại vận động quá sớm sau chấn thương

Một vùng từng bị tổn thương nhưng chưa khôi phục đầy đủ sức mạnh, tầm vận động hoặc khả năng kiểm soát chuyển động có thể dễ gặp vấn đề khi người bệnh quay lại hoạt động với cường độ cao. Do đó, việc hết đau chưa phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc mô đã phục hồi hoàn toàn. Quá trình trở lại vận động nên được thực hiện từng bước, dựa trên khả năng chịu tải và chức năng thực tế của vùng bị ảnh hưởng.

Vận động trở lại sau chấn thương cần thực hiện từng bước theo hướng dẫn của chuyên gia

Vận động trở lại sau chấn thương cần thực hiện từng bước theo hướng dẫn của chuyên gia

 

4. Sơ cứu chấn thương phần mềm đúng cách

Sau khi xảy ra chấn thương phần mềm, việc đầu tiên là dừng hoạt động gây đau và bảo vệ vùng bị ảnh hưởng, tránh tiếp tục tạo áp lực lên mô đang tổn thương. Trong giai đoạn đầu, người bệnh có thể thực hiện một số biện pháp hỗ trợ để kiểm soát đau, sưng và hạn chế tình trạng nặng thêm.

Một nguyên tắc thường được sử dụng để định hướng xử trí và phục hồi chấn thương phần mềm là PEACE & LOVE. Trong đó, PEACE tập trung vào giai đoạn đầu sau chấn thương, còn LOVE hướng đến quá trình phục hồi sau đó.

4.1. PEACE – Xử trí chấn thương phần mềm giai đoạn đầu

PEACE là viết tắt của Protect – Elevate – Avoid anti-inflammatory modalities – Compress – Educate, tương ứng với bảo vệ, kê cao, thận trọng với các biện pháp chống viêm, băng ép và hướng dẫn người bệnh. Các nguyên tắc này tập trung vào việc bảo vệ vùng bị ảnh hưởng và hạn chế những tác động không cần thiết trong giai đoạn đầu.

  • Bảo vệ (Protect): Dừng hoặc giảm những hoạt động làm tăng đau, đồng thời hạn chế các động tác tạo thêm áp lực lên vùng bị ảnh hưởng. Với một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định băng, nẹp hoặc dụng cụ hỗ trợ để bảo vệ vùng này trong thời gian đầu.
  • Kê cao (Elevate): Khi vùng bị ảnh hưởng có sưng, người bệnh có thể kê cao chi để hỗ trợ kiểm soát phù nề. Đây là biện pháp đơn giản có thể kết hợp với các bước chăm sóc khác trong giai đoạn đầu.

Kê cao vùng bị thương trong sơ cứu chấn thương phần mềm giúp hạn chế sưng

Kê cao vùng bị thương trong sơ cứu chấn thương phần mềm giúp hạn chế sưng

  • Thận trọng với các biện pháp chống viêm (Avoid anti-inflammatory modalities): PEACE & LOVE khuyến nghị hạn chế sử dụng các biện pháp chống viêm ngay sau chấn thương, vì phản ứng viêm tự nhiên tham gia vào quá trình sửa chữa mô của cơ thể. Việc sử dụng thuốc chống viêm cần dựa trên đánh giá và hướng dẫn của bác sĩ.
  • Băng ép (Compress): Băng ép phù hợp có thể hỗ trợ kiểm soát sưng tại vùng bị ảnh hưởng. Không nên băng quá chặt; nếu xuất hiện tê, lạnh hoặc thay đổi màu sắc ở vùng da này, cần nới lỏng và kiểm tra lại tình trạng chi.
  • Hướng dẫn người bệnh (Educate): Người bệnh cần hiểu tình trạng của mình, cách kiểm soát mức độ vận động và quá trình phục hồi. Việc được hướng dẫn phù hợp giúp người bệnh chủ động hơn trong việc điều trị và phục hồi, thay vì chỉ tập trung vào việc giảm đau tức thời.

4.2. LOVE – Phục hồi chấn thương phần mềm sau giai đoạn cấp tính

LOVE tập trung vào quá trình phục hồi chủ động sau giai đoạn PEACE. LOVE là viết tắt của Load – Optimism – Vascularisation – Exercise, tương ứng với đưa tải trở lại, duy trì tâm lý tích cực, hoạt động thể chất phù hợp và luyện tập phục hồi.

  • Tăng dần khả năng chịu tải (Load): Sau giai đoạn bảo vệ ban đầu, vùng bị ảnh hưởng nên từng bước được đưa trở lại vận động và chịu tải. Mức tải cần được điều chỉnh theo khả năng đáp ứng của cơ thể, tránh cả vận động quá sức lẫn bất động kéo dài.
  • Duy trì tâm lý tích cực (Optimism): Người bệnh nên duy trì tâm lý tích cực và kỳ vọng phù hợp trong quá trình hồi phục. Hiểu rõ tiến trình điều trị và chủ động phối hợp với bác sĩ, chuyên viên phục hồi chức năng có thể giúp người bệnh tự tin hơn khi trở lại vận động.
  • Tăng cường lưu thông máu (Vascularisation): Các hoạt động nhẹ nhàng, không gây đau như đi bộ, đạp xe hoặc bơi giúp cải thiện lưu thông máu đến vùng tổn thương, hỗ trợ quá trình nuôi dưỡng và sửa chữa mô. Đây là bước chuyển tiếp giữa giai đoạn bảo vệ ban đầu và các bài tập phục hồi chuyên biệt hơn ở phần Exercise, đồng thời giúp người bệnh duy trì thể lực tổng thể trong thời gian hồi phục.
  • Tập luyện phục hồi (Exercise): Các bài tập phù hợp giúp khôi phục tầm vận động, sức mạnh và khả năng kiểm soát chuyển động của vùng bị ảnh hưởng. Nội dung và mức độ tập luyện cần được điều chỉnh dựa trên vị trí, mức độ tổn thương và khả năng đáp ứng của từng người bệnh.

5. Khi nào cần đi khám chấn thương phần mềm?

 

Người bệnh không nên dựa vào yếu tố đau để tự đánh giá mức độ chấn thương phần mềm

Người bệnh không nên dựa vào yếu tố đau để tự đánh giá mức độ chấn thương phần mềm

 

Không phải trường hợp chấn thương phần mềm nào cũng cần thăm khám ngay. Tuy nhiên, nếu đau hoặc sưng nhiều, không thể chịu lực hoặc vận động bình thường, xuất hiện biến dạng hay thay đổi cảm giác, người bệnh nên được bác sĩ đánh giá để xác định mức độ tổn thương.

  • Đau hoặc sưng tăng dần: Cơn đau nhiều, không giảm khi nghỉ ngơi hoặc tình trạng sưng, bầm tím ngày càng rõ là những biểu hiện cần được lưu ý.
  • Không thể chịu lực hoặc vận động bình thường: Không thể đứng, đi lại hoặc thực hiện các động tác quen thuộc ở vùng bị ảnh hưởng có thể cho thấy chức năng vận động đang bị suy giảm.
  • Tê bì hoặc yếu cơ: Tê, mất cảm giác hoặc yếu cơ sau chấn thương, đặc biệt khi xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển, là những biểu hiện không nên bỏ qua.
  • Có biến dạng hoặc mất chức năng rõ rệt: Biến dạng tại khớp hoặc chi, không thể vận động hoặc nghe thấy tiếng “rắc” tại thời điểm chấn thương có thể gợi ý tổn thương nghiêm trọng hơn và cần được kiểm tra sớm.

6. Chẩn đoán chấn thương phần mềm

Chẩn đoán chấn thương phần mềm cần kết hợp cơ chế chấn thương, khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp. Bác sĩ sẽ dựa trên vị trí, biểu hiện và mức độ nghi ngờ tổn thương để lựa chọn phương pháp đánh giá cần thiết.

  • Khai thác cơ chế chấn thương: Bác sĩ tìm hiểu chấn thương xảy ra như thế nào, hướng tác động, thời điểm xuất hiện đau hoặc sưng và khả năng vận động sau đó. Những thông tin này giúp định hướng cấu trúc có thể bị ảnh hưởng.
  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ đánh giá vị trí đau, sưng, tầm vận động, sức mạnh cơ và độ ổn định của khớp. Một số nghiệm pháp chuyên biệt có thể được thực hiện để đánh giá chức năng của cơ, gân hoặc dây chằng.
  • Siêu âm phần mềm: Siêu âm có thể hỗ trợ đánh giá tổn thương cấu trúc cơ, gân, dây chằng và các mô mềm quanh khớp. Phương pháp này cũng có thể được sử dụng để theo dõi quá trình phục hồi chấn thương phần mềm.
  • X-Quang và MRI khi cần thiết: X-quang được sử dụng để đánh giá hoặc loại trừ tổn thương xương đi kèm. MRI cho hình ảnh chi tiết hơn về nhiều cấu trúc phần mềm và có thể được chỉ định khi cần đánh giá tổn thương sâu hoặc khi kết quả khám chưa đủ để xác định tình trạng.

Chụp X-quang kỹ thuật số giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc xương và hỗ trợ loại trừ tổn thương xương sau chấn thương phần mềm

Chụp X-quang kỹ thuật số giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc xương và hỗ trợ loại trừ tổn thương xương sau chấn thương phần mềm

 

7. Điều trị chấn thương phần mềm

Điều trị chấn thương phần mềm phụ thuộc vào cấu trúc bị ảnh hưởng và mức độ tổn thương. Mục tiêu là kiểm soát đau, khôi phục tầm vận động, sức mạnh và khả năng chịu tải của vùng bị ảnh hưởng.

  • Điều chỉnh vận động và dùng thuốc: Nhiều trường hợp tổn thương phần mềm có thể được phục hồi bằng giảm tải phù hợp, bảo vệ vùng bị ảnh hưởng, kiểm soát đau và từng bước khôi phục vận động. Với các trường hợp sưng đau cấp tính, bác sĩ có thể kê thuốc chống viêm, giảm đau để kiểm soát triệu chứng, giảm khó chịu cho người bệnh.
  • Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Các bài tập cá nhân hóa giúp cải thiện tầm vận động, sức mạnh cơ, khả năng kiểm soát chuyển động và khả năng chịu tải. Chương trình tập luyện cần được điều chỉnh theo từng giai đoạn phục hồi.
  • Y học tái tạo: Với một số tổn thương cơ, gân hoặc dây chằng phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp y học tái tạo như huyết tương giàu tiểu cầu (PRP). Mục tiêu là giảm viêm, hỗ trợ quá trình sửa chữa mô và phục hồi chức năng của vùng bị ảnh hưởng.
  • Phẫu thuật: Một số trường hợp đứt hoàn toàn gân hoặc dây chằng, mất chức năng đáng kể hoặc không đáp ứng với điều trị bảo tồn có thể cần được đánh giá khả năng phẫu thuật.

8. Cách phòng tránh chấn thương phần mềm

Thay đổi một số thói quen trong sinh hoạt và vận động có thể giúp giảm nguy cơ chấn thương phần mềm và hạn chế tái chấn thương. Đặc biệt, việc kiểm soát mức tải và cho cơ thể đủ thời gian thích nghi có vai trò quan trọng khi tập luyện hoặc trở lại vận động sau chấn thương.

Khởi động trước khi luyện tập giúp giảm thiểu nguy cơ gặp chấn thương phần mềm 

Khởi động trước khi luyện tập giúp giảm thiểu nguy cơ gặp chấn thương phần mềm 

  • Khởi động trước khi vận động: Khởi động giúp tăng lưu lượng máu đến cơ, gân và dây chằng, làm ấm mô, cải thiện khả năng co giãn và phản xạ thần kinh-cơ. Nên bắt đầu bằng các động tác nhẹ (đi bộ, chạy chậm, xoay khớp) rồi tăng dần cường độ, thay vì chuyển ngay từ trạng thái nghỉ sang vận động mạnh.
  • Tăng mức tải từ từ: Không nên đột ngột tăng thời lượng, tần suất hoặc cường độ tập luyện. Cơ, gân và dây chằng cần thời gian để thích nghi với mức tải mới. Nguyên tắc chung là tăng không quá khoảng 10% khối lượng tập mỗi tuần và lắng nghe cơ thể: nếu đau kéo dài trên 24-48 giờ sau tập, cần xem xét giảm tải hoặc điều chỉnh chương trình vận động.
  • Duy trì sức mạnh và khả năng kiểm soát vận động: Các bài tập phù hợp giúp duy trì sức mạnh cơ, tầm vận động, khả năng thăng bằng và kiểm soát chuyển động. Đây là những yếu tố quan trọng trong việc hạn chế quá tải lên cơ, gân và các cấu trúc quanh khớp, đồng thời giảm nguy cơ bong gân và trật khớp.
  • Chú ý nghỉ ngơi và phục hồi: Mô phần mềm cần thời gian để sửa chữa và thích nghi sau mỗi buổi tập. Nên bố trí ngày nghỉ trong tuần, xen kẽ các buổi tập nặng-nhẹ và ưu tiên giấc ngủ đủ, dinh dưỡng hợp lý (đủ đạm, nước, vi chất) để hỗ trợ phục hồi mô.

Nên đi giày được thiết kế cho từng bộ môn thể thao để giảm nguy cơ chấn thương khi vận động

Nên đi giày được thiết kế cho từng bộ môn thể thao để giảm nguy cơ chấn thương khi vận động

  • Sử dụng giày, dụng cụ và vận động trên địa hình phù hợp: Nên chọn giày dành riêng cho bộ môn thể thao và đúng với kết cấu bàn chân, thay giày khi đế mòn, dụng cụ tập có kích thước phù hợp và thận trọng khi thay đổi đột ngột địa hình tập luyện (từ máy chạy sang đường nhựa, từ sân trong nhà sang sân cỏ…) để hạn chế nguy cơ bong gân cổ chân, căng cơ và tổn thương gân.
  • Cải thiện kỹ thuật vận động và tư thế: Kỹ thuật chạy, nhảy, tiếp đất, nâng vật nặng hoặc lặp lại động tác trong lao động sai cách có thể tạo quá tải lên một số vùng cơ-gân-khớp nhất định. Bạn nên được hướng dẫn bởi huấn luyện viên, kỹ thuật viên vật lý trị liệu hoặc chuyên gia để điều chỉnh tư thế, cách tiếp đất, cách nâng vật và phân bổ tải trọng khi vận động.
  • Trở lại vận động từng bước sau chấn thương: Việc hết đau không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc mô đã phục hồi hoàn toàn. Trước khi trở lại thể thao hoặc lao động nặng, người bệnh nên từng bước khôi phục sức mạnh, tầm vận động và khả năng chịu tải của vùng bị ảnh hưởng.

9. Khám và điều trị chấn thương phần mềm tại MSC Clinic

Tại MSC Clinic, người bệnh chấn thương phần mềm được thăm khám để xác định cấu trúc bị ảnh hưởng, mức độ tổn thương và khả năng vận động của vùng bị thương. Từ kết quả đánh giá, bác sĩ xây dựng phác đồ phù hợp, ưu tiên điều trị bảo tồn khi có thể, kết hợp y học tái tạo và phục hồi chức năng nhằm hỗ trợ sửa chữa mô và khôi phục chức năng vận động.

9.1. Đội ngũ chuyên gia Cơ xương khớp đầu ngành

MSC Clinic có đội ngũ chuyên gia Cơ Xương Khớp với hơn 30 năm kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý, chấn thương cơ xương khớp:

  • BSCKII Trần Trọng Thắng – Giám đốc chuyên môn MSC Clinic, nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội.
  • ThS.BS Nguyễn Trần Trung – Phó trưởng khoa Cơ Xương Khớp, Bệnh viện E.
  • TS.BS. Trần Nam Chung – Trưởng khoa Cơ Xương Khớp, Bệnh viện Đại học Y Dược – ĐHQGHN (cơ sở Linh Đàm).
  • TS.BS.TTƯT Hữu Thị Chung – Nguyên Phó trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện E.

Đối với chấn thương phần mềm, việc xác định chính xác cơ, gân hay dây chằng bị ảnh hưởng và mức độ tổn thương là cơ sở để lựa chọn hướng điều trị phù hợp, thay vì chỉ dựa vào mức độ đau hoặc biểu hiện bên ngoài.

TS.BS.TTƯT Hữu Thị Chung thăm khám và chẩn đoán tổn thương cho người bệnh

TS.BS.TTƯT Hữu Thị Chung thăm khám và chẩn đoán tổn thương cho người bệnh

 

9.2. Ứng dụng y học tái tạo hỗ trợ sửa chữa cơ, gân và dây chằng

MSC Clinic định hướng ứng dụng y học tái tạo trong điều trị bảo tồn. Với một số trường hợp chấn thương gân, cơ, dây chằng phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP), huyết tương tăng trưởng nội sinh hoặc liệu pháp M-MSC Therapy nhằm điều hòa phản ứng viêm, giảm sưng đau, hỗ trợ phục hồi mô và lành thương tại vùng bị ảnh hưởng; hạn chế lạm dụng thuốc giảm đau và khôi phục khả năng chịu tải, vận động một cách tự nhiên.

Tại MSC Clinic, các thủ thuật tiêm được thực hiện trong phòng tiêm nội khớp vô khuẩn được xây dựng theo tiêu chuẩn phòng phẫu thuật, với quy trình kiểm soát vô khuẩn nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn trong quá trình can thiệp. Người bệnh được trực tiếp bác sĩ có chứng chỉ tiêm nội khớp tiến hành điều trị, đảm bảo tiến hành chính xác, an toàn và hiệu quả.

Bác sĩ sử dụng siêu âm để đưa chế phẩm đến đúng vùng tổn thương cần điều trị

Bác sĩ sử dụng siêu âm để đưa chế phẩm đến đúng vùng tổn thương cần điều trị

 

9.3. Hỗ trợ khôi phục khả năng vận động sau chấn thương

Sau chấn thương phần mềm, phục hồi chức năng giúp người bệnh từng bước khôi phục tầm vận động, sức mạnh cơ và khả năng chịu tải của vùng bị ảnh hưởng. Chương trình được lựa chọn dựa trên cấu trúc tổn thương và giai đoạn phục hồi, với sự hỗ trợ và hướng dẫn của chuyên viên vật lý trị liệu.

Tại MSC Clinic, phục hồi chức năng có thể kết hợp điện trị liệu, massage cùng các bài tập vận động phù hợp, giúp giảm đau, kích thích lưu thông máu, tăng cường sức mạnh cơ bắp và cải thiện khả năng vận động, từ đó hỗ trợ người bệnh trở lại sinh hoạt và vận động phù hợp.

Các bài tập phục hồi chức năng được thiết kế theo từng giai đoạn và cá nhân hóa cho từng người bệnh

Các bài tập phục hồi chức năng được thiết kế theo từng giai đoạn và cá nhân hóa cho từng người bệnh

 

Chấn thương phần mềm có thể ảnh hưởng đến cơ, gân, dây chằng với nhiều mức độ khác nhau. Nhận biết đúng tình trạng, sơ cứu phù hợp và lựa chọn hướng điều trị đúng giúp hỗ trợ quá trình phục hồi và giảm nguy cơ tái chấn thương. Tại MSC Clinic, người bệnh được tiếp cận theo hướng điều trị bảo tồn, ứng dụng y học tái tạo và phục hồi chức năng, với đội ngũ chuyên gia Cơ xương khớp giàu kinh nghiệm và hệ thống cơ sở vật chất được đầu tư cho quá trình thăm khám, điều trị.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

7 biến chứng tiểu đường ở chân: Dấu hiệu nhận biết sớm để phòng ngừa

Biến chứng tiểu đường ở chân thường gặp gồm bệnh thần kinh ngoại biên, bệnh động mạch ngoại biên, chai...


Bệnh gút có ăn được xà lách không? Những loại rau nào nên ăn?

Bệnh gút có ăn được xà lách không? Đây là thắc mắc khá phổ biến khi nhiều người bệnh phải...


7 dấu hiệu thoát vị đĩa đệm: Cách nhận biết và điều trị

Thoát vị đĩa đệm là bệnh lý cột sống thường gặp, chủ yếu ở vùng thắt lưng và cột sống...


Rạn xương sườn là tình trạng gì? Bao lâu thì khỏi?

Lồng ngực đóng vai trò như một “chiếc khiên” vững chắc bảo vệ các cơ quan quan trọng bên trong...


Vì sao bị rạn nứt xương? Có tự lành được không?

Rạn nứt xương là những tổn thương nhỏ trên cấu trúc xương, thường xuất hiện khi xương chịu lực vượt...


Bệnh hoại tử xương là gì? Có điều trị được không?

Hoại tử xương là tình trạng một vùng xương bị tổn thương và chết dần do nguồn máu nuôi bị...


Xoay cổ kêu lạo xạo có phải là dấu hiệu bất thường không?

Xoay cổ kêu lạo xạo là hiện tượng khá thường gặp, nhất là sau khi ngồi lâu, giữ cổ ở...


Tiểu đường có mấy tuýp? Tuýp nào nặng nhất?

Tiểu đường có mấy tuýp? Theo phân loại hiện nay của WHO, bệnh tiểu đường được chia thành tuýp 1,...


Bệnh gút có ăn được thịt lợn không? Bác sĩ giải đáp chi tiết

Nhiều người vẫn băn khoăn liệu bệnh gút có ăn được thịt lợn không, bởi đây là loại thịt được...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám