int(16581)

Các bệnh về cột sống thường gặp: Nguyên nhân và điều trị

Các bệnh về cột sống thường gặp: Nguyên nhân và điều trị

Các bệnh về cột sống thường gặp gồm thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, trượt đốt sống, vẹo cột sống, viêm cột sống dính khớp, xẹp đốt sống do loãng xương và một số bệnh lý khác. Không chỉ gây đau lưng, đau cổ, tê bì tay chân, các bệnh lý này còn có thể làm hạn chế vận động và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Nguyên nhân có thể liên quan đến quá tải, chấn thương, tư thế sai lệch kéo dài, yếu tố nguy cơ toàn thân hoặc những yếu tố khác. Tùy từng tình trạng, phương pháp điều trị có thể bao gồm chăm sóc tại nhà, dùng thuốc, vật lý trị liệu, tiêm điều trị hoặc phẫu thuật khi cần thiết. Trong bài viết này, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh cột sống thường gặp, nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp để chủ động chăm sóc sức khỏe và duy trì khả năng vận động lâu dài.

 

Các bệnh về cột sống có thể ảnh hưởng đến đốt sống, đĩa đệm, khớp, dây chằng

Các bệnh về cột sống có thể ảnh hưởng đến đốt sống, đĩa đệm, khớp, dây chằng

 

1. Cột sống có cấu tạo như thế nào?

Cột sống là trụ nâng đỡ chính của cơ thể, kéo dài từ nền sọ đến xương cụt. Ở người trưởng thành, cột sống thường gồm 33 đốt sống, được chia thành 5 đoạn:

  • Cột sống cổ (C1-C7): gồm 7 đốt sống, nâng đỡ đầu và đảm nhiệm phần lớn các động tác cúi, ngửa, nghiêng và xoay cổ.
  • Cột sống ngực (T1-T12): gồm 12 đốt sống, liên kết với hệ thống xương sườn tạo nên khung lồng ngực.
  • Cột sống thắt lưng (L1-L5): gồm 5 đốt sống có kích thước lớn, chịu trọng lượng và tải lực đáng kể của cơ thể.
  • Đoạn cùng (xương cùng): gồm 5 đốt sống hợp nhất, kết nối cột sống với khung chậu.
  • Đoạn cụt (xương cụt): thường gồm 4 đốt nhỏ hợp nhất ở phần thấp nhất của cột sống.

 

Cột sống được chia thành các đoạn cổ, ngực, thắt lưng, cùng và cụt

Cột sống được chia thành các đoạn cổ, ngực, thắt lưng, cùng và cụt

Giữa các thân đốt sống là đĩa đệm, gồm nhân nhầy mềm ở trung tâm và vòng sợi bao quanh. Cấu trúc này giúp hấp thu, phân tán lực và tạo độ linh hoạt khi cơ thể vận động. Bao quanh cột sống là hệ thống dây chằng giữ các đốt sống ổn định, cùng nhiều nhóm cơ (cơ dựng sống, cơ liên gai, cơ vuông thắt lưng,…) để duy trì độ vững, kiểm soát chuyển động và giữ tư thế.

Bên trong các đốt sống tạo thành ống sống, nơi chứa và bảo vệ tủy sống cùng các cấu trúc thần kinh. Nhờ sự phối hợp giữa đốt sống, đĩa đệm, khớp, cơ – dây chằng và hệ thần kinh, cột sống vừa có khả năng chịu lực, vừa duy trì độ linh hoạt cần thiết cho các hoạt động hằng ngày.

2. Các bệnh về cột sống thường gặp

Các bệnh về cột sống có thể xuất phát từ quá trình thoái hóa, tổn thương đĩa đệm, biến dạng cấu trúc hoặc bệnh lý viêm. Dưới đây là 7 bệnh lý thường gặp cần lưu ý:

2.1. Thoái hóa cột sống

Thoái hóa cột sống có thể làm đĩa đệm giảm chiều cao, khớp liên đốt sống bị hao mòn và hình thành gai xương

Thoái hóa cột sống có thể làm đĩa đệm giảm chiều cao, khớp liên đốt sống bị hao mòn và hình thành gai xương

 

Thoái hóa cột sống là tình trạng các cấu trúc của cột sống như đĩa đệm, khớp và xương lão hoá dần theo thời gian, khiến đĩa đệm có thể mất nước, giảm chiều cao. Các khớp bị thoái hóa và gai xương có thể hình thành quanh đốt sống.

Bệnh thường gặp ở cột sống cổ và thắt lưng – hai vị trí vận động nhiều nhất. Khi có triệu chứng, người bệnh thường đau, cứng vùng cổ hoặc lưng, giảm độ linh hoạt; trường hợp gai xương hoặc cấu trúc thoái hóa chèn ép rễ thần kinh có thể gây đau lan, tê hoặc yếu tay chân.

2.2. Thoát vị đĩa đệm

Khi vòng sợi bao quanh đĩa đệm bị rách hoặc suy yếu, phần nhân nhầy bên trong tràn ra ngoài, chèn ép vào rễ thần kinh hoặc tủy sống lân cận.

Thoát vị đĩa đệm là một trong các bệnh về cột sống gây đau dữ dội nhất vì cơn đau không chỉ khu trú tại chỗ mà lan theo đường đi của dây thần kinh bị chèn ép – đau thần kinh tọa (lan từ thắt lưng xuống mông, đùi, cẳng chân) là biểu hiện điển hình của thoát vị đĩa đệm thắt lưng.

2.3. Hẹp ống sống

Ống sống là khoảng không gian chứa tủy sống và rễ thần kinh. Khi khoảng không này bị thu hẹp do gai xương, dây chằng dày lên, hoặc đĩa đệm phình ra, tủy sống và rễ thần kinh sẽ bị chèn ép mạn tính.

Hẹp ống sống thắt lưng thường gây đau, tê hoặc nặng chân khi đứng và đi bộ, triệu chứng có thể giảm khi ngồi hoặc cúi người về phía trước. Trong khi đó, hẹp ống sống cổ nặng có thể ảnh hưởng đến tủy sống, gây yếu tay, mất thăng bằng hoặc khó đi lại.

2.4. Trượt đốt sống

Trượt đốt sống xảy ra khi một đốt sống dịch chuyển khỏi vị trí bình thường so với đốt sống liền kề

Trượt đốt sống xảy ra khi một đốt sống dịch chuyển khỏi vị trí bình thường so với đốt sống liền kề

 

Trượt đốt sống xảy ra khi một đốt sống trượt ra trước hoặc sau so với đốt liền kề. Ở người trưởng thành, bệnh thường liên quan đến thoái hoá gây mất vững cột sống. Còn ở người trẻ, một số trường hợp liên quan đến khuyết hoặc tổn thương vùng eo đốt sống.

Người bệnh có thể đau thắt lưng, cứng lưng hoặc đau tăng khi vận động. Nếu mức độ trượt lớn và gây chèn ép thần kinh, triệu chứng có thể lan xuống mông, chân kèm tê hoặc yếu chi dưới.

2.5. Vẹo cột sống

Vẹo cột sống là tình trạng cột sống cong lệch sang một bên theo hình chữ S hoặc C khi nhìn từ phía sau, thay vì thẳng trục. Bệnh thường được phát hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên, tuy nhiên người trưởng thành cũng có thể xuất hiện vẹo cột sống do thoái hóa. Dấu hiệu dễ nhận thấy là hai vai hoặc hai bên hông không cân xứng, thân người lệch, một bên xương sườn nhô cao hơn khi cúi về phía trước.

2.6. Viêm cột sống dính khớp

Viêm cột sống dính khớp là bệnh viêm mạn tính thường ảnh hưởng đến khớp cùng chậu và cột sống

Viêm cột sống dính khớp là bệnh viêm mạn tính thường ảnh hưởng đến khớp cùng chậu và cột sống

Khác với các bệnh trên vốn mang bản chất cơ học, viêm cột sống dính khớp là bệnh lý tự miễn, do hệ miễn dịch tấn công nhầm vào khớp cùng chậu và các khớp nhỏ giữa đốt sống, gây viêm mạn tính. Lâu dài, các đốt sống có thể dính cứng lại với nhau, làm mất khả năng cúi ngửa, xoay người.

Bệnh thường khởi phát ở nam giới trẻ tuổi, nên những trường hợp đau lưng kéo dài kèm cứng lưng buổi sáng cần được đánh giá sớm.

2.7. Xẹp đốt sống do loãng xương

Ở người lớn tuổi, đặc biệt phụ nữ sau mãn kinh, mật độ xương giảm khiến thân đốt sống trở nên xốp, dễ bị xẹp dù chỉ với một chấn thương nhẹ hoặc thậm chí không có chấn thương rõ ràng. Người bệnh có thể đau lưng đột ngột hoặc âm ỉ kéo dài, giảm chiều cao và gù lưng theo thời gian.

3. Nguyên nhân gây các bệnh về cột sống

Các bệnh về cột sống hiếm khi bắt nguồn từ một nguyên nhân đơn lẻ. Phần lớn là kết quả của nhiều yếu tố:

3.1. Quá tải và chấn thương cột sống

Nâng vật nặng sai kỹ thuật, tập luyện quá sức, vặn xoắn đột ngột hoặc lao động nặng kéo dài có thể gây căng cơ, giãn dây chằng và tổn thương đĩa đệm. Tai nạn giao thông, té ngã hoặc chấn thương thể thao còn có thể dẫn đến gãy, xẹp hoặc mất vững đốt sống. Ngoài chấn thương cấp tính, các vi chấn thương lặp lại do cúi, bê, kéo hoặc rung xóc thường xuyên cũng có thể âm thầm làm suy yếu cấu trúc cột sống.

Nâng vật nặng sai kỹ thuật có thể làm tăng tải lên cơ, dây chằng, đĩa đệm và các khớp của cột sống

Nâng vật nặng sai kỹ thuật có thể làm tăng tải lên cơ, dây chằng, đĩa đệm và các khớp của cột sống

 

3.2. Tư thế sai lệch kéo dài

Ngồi khom lưng, cúi cổ nhìn điện thoại, bắt chéo chân, đeo túi nặng một bên vai hoặc đứng, ngồi quá lâu khiến tải trọng phân bố không đều lên cột sống. Nếu duy trì trong thời gian dài, các tư thế này có thể làm cơ cạnh sống mất cân bằng, tăng áp lực lên đĩa đệm và thúc đẩy quá trình thoái hóa.

3.3. Thoái hóa theo tuổi tác

Theo thời gian, đĩa đệm dần mất nước và giảm độ đàn hồi, trong khi sụn khớp, dây chằng và các khớp liên mấu cũng bị hao mòn. Những thay đổi này làm cột sống giảm khả năng chịu lực, dễ hình thành gai xương, thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp ống sống.

Tốc độ thoái hóa ở mỗi người khác nhau, phụ thuộc vào cơ địa, mức độ vận động, cân nặng, nghề nghiệp và những tổn thương đã tích lũy trước đó.

 

>> Đọc thêm: Thoát vị đĩa đệm gây hẹp ống sống – Cảnh báo biến chứng nguy hiểm

 

3.4. Yếu tố nguy cơ toàn thân

Cân nặng dư thừa, đặc biệt là mỡ vùng bụng, làm tăng tải trọng lên cột sống thắt lưng và khiến cơ thể phải thay đổi tư thế để giữ thăng bằng. Về lâu dài, điều này làm tăng áp lực lên đĩa đệm và các khớp cột sống.

Ngoài ra, loãng xương, viêm khớp, bệnh tự miễn, hút thuốc lá hoặc chế độ dinh dưỡng không đầy đủ cũng có thể làm giảm chất lượng xương, sụn và đĩa đệm. Ngoài ra, phụ nữ mang thai cũng có thể xuất hiện đau cột sống do thay đổi trọng tâm cơ thể và tăng tải trọng, nhưng triệu chứng cần được đánh giá theo từng trường hợp.

Thừa cân, hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa hoặc tổn thương cột sống

Thừa cân, hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa hoặc tổn thương cột sống

 

3.5. Yếu tố khác

Một số người có bất thường cấu trúc từ khi sinh ra như hẹp ống sống, cong vẹo cột sống, khuyết eo đốt sống hoặc rối loạn phát triển đốt sống. Yếu tố di truyền liên quan đến chất lượng xương, sụn và mô liên kết cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh sớm hơn.

Ít gặp hơn, nhưng đau và tổn thương cột sống có thể liên quan đến nhiễm trùng, lao cột sống, khối u hoặc bệnh viêm hệ thống. Những trường hợp đau kéo dài, đau tăng về đêm, kèm sốt, sụt cân, yếu liệt hoặc rối loạn đại tiểu tiện cần được thăm khám sớm để xác định nguyên nhân chính xác.

4. Phương pháp điều trị bệnh cột sống

Điều trị các bệnh về cột sống phụ thuộc vào nguyên nhân, vị trí tổn thương, mức độ đau và tình trạng chèn ép thần kinh. Phần lớn người bệnh được ưu tiên điều trị bảo tồn trước khi cân nhắc các kỹ thuật can thiệp hoặc phẫu thuật.

4.1. Chăm sóc tại nhà và điều chỉnh lối sống

Ở giai đoạn nhẹ, người bệnh có thể kiểm soát triệu chứng bằng cách duy trì vận động và thay đổi một số thói quen:

Điều chỉnh tư thế là biện pháp hỗ trợ trong điều trị bảo tồn các bệnh về cột sống

Điều chỉnh tư thế là biện pháp hỗ trợ trong điều trị bảo tồn các bệnh về cột sống

  • Tập luyện phù hợp: Đi bộ, bơi, yoga hoặc các bài tập kéo giãn giúp duy trì độ linh hoạt và tăng sức mạnh nhóm cơ nâng đỡ cột sống.
  • Giữ tư thế đúng: Ngồi thẳng lưng, hạn chế ngồi lâu, cúi khom, vặn người đột ngột hoặc nâng vật nặng sai tư thế.
  • Kiểm soát cân nặng: Duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm tải cho cột sống, đặc biệt là vùng thắt lưng.
  • Chườm nóng/lạnh: Chườm lạnh có thể hỗ trợ giảm đau, sưng trong giai đoạn cấp; chườm ấm giúp thư giãn cơ và giảm co cứng.

Nhóm biện pháp này không thay thế điều trị chuyên sâu, nhưng làm chậm tiến trình thoái hóa và tăng hiệu quả cho các bước điều trị tiếp theo.

4.2. Điều trị bằng thuốc

Khi đau kéo dài hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, bác sĩ có thể chỉ định:

Thuốc giảm đau, chống viêm hoặc thuốc giãn cơ có thể được bác sĩ chỉ định tùy nguyên nhân và mức độ triệu chứng

Thuốc giảm đau, chống viêm hoặc thuốc giãn cơ có thể được bác sĩ chỉ định tùy nguyên nhân và mức độ triệu chứng

 

  • Thuốc giảm đau (paracetamol, NSAID): Giúp kiểm soát cơn đau cấp.
  • Thuốc giãn cơ: Có thể được sử dụng ngắn hạn khi đau kèm co cứng cơ.
  • Thuốc bổ sung sụn khớp (glucosamine, chondroitin sulfate): Hỗ trợ phục hồi mô sụn, hiệu quả có thể khác nhau tùy theo từng trường hợp.
  • Vitamin, khoáng chất (canxi, vitamin D, omega-3): Hỗ trợ tăng cường sức khỏe xương khớp.

Thuốc kiểm soát triệu chứng hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng dùng sai liều hoặc kéo dài có thể ảnh hưởng gan, thận, dạ dày. Cần tuân theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, không tự điều chỉnh liều.

4.3. Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng

Đây là phương pháp quan trọng trong điều trị bảo tồn các bệnh về cột sống. Chương trình phục hồi thường tập trung vào:

Vật lý trị liệu - phục hồi chức năng giúp người mắc các bệnh về cột sống cải thiện sức mạnh cơ, kiểm soát chức năng vận động

Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng giúp người mắc các bệnh về cột sống cải thiện sức mạnh cơ, kiểm soát chức năng vận động

 

  • Kéo giãn cột sống: Giảm áp lực đè nén lên rễ thần kinh và đĩa đệm.
  • Điện trị liệu, sóng siêu âm, laser công suất thấp: Giảm viêm, giảm đau, tăng tuần hoàn tại chỗ.
  • Châm cứu, xoa bóp, bấm huyệt: Thư giãn cơ, hỗ trợ phục hồi chức năng.
  • Trị liệu thần kinh cột sống (chiropractic): Điều chỉnh lệch vẹo, cải thiện biên độ vận động, giảm đau lâu dài.
  • Tập phục hồi chức năng: Tăng sức cơ lưng – bụng, cải thiện độ linh hoạt cột sống.

Các phương pháp này cần thiết bị chuyên dụng và được thực hiện đúng kỹ thuật, phù hợp với giai đoạn bệnh. Nên thực hiện tại cơ sở y tế chuyên khoa dưới hướng dẫn của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên có chuyên môn.

 

>> Tìm hiểu thêm: Thoát vị đĩa đệm tập thể dục như thế nào?

 

4.4. Tiêm điều trị

Khi đau lan theo rễ thần kinh kéo dài và không đáp ứng đầy đủ với điều trị bảo tồn, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm corticosteroid dưới hướng dẫn hình ảnh (siêu âm, X-quang) giúp giảm viêm, giảm đau nhanh tại đúng vị trí tổn thương. Đây là giải pháp kiểm soát triệu chứng tạm thời, không xử lý nguyên nhân gốc và không nên lạm dụng vì có nguy cơ nhiễm trùng, tổn thương thần kinh hoặc gây lệ thuộc.

 

Tiêm ngoài màng cứng có thể được chỉ định ở một số trường hợp đau lan do viêm và kích thích rễ thần kinh

Tiêm ngoài màng cứng có thể được chỉ định ở một số trường hợp đau lan do viêm và kích thích rễ thần kinh

 

4.5. Phẫu thuật

Phẫu thuật được cân nhắc khi điều trị bảo tồn không hiệu quả hoặc người bệnh có chèn ép thần kinh nghiêm trọng, yếu liệt tiến triển, rối loạn đại tiểu tiện, mất vững hay biến dạng cột sống.

Tùy từng tổn thương, bác sĩ có thể thực hiện:

  • Giải ép rễ thần kinh: Loại bỏ phần xương hoặc đĩa đệm đang chèn ép dây thần kinh.
  • Cố định cột sống bằng vít hoặc nẹp: Ổn định cấu trúc bị tổn thương.
  • Thay đĩa đệm nhân tạo: Chỉ định khi đĩa đệm hư hỏng nghiêm trọng.

Trước khi phẫu thuật, người bệnh cần được đánh giá đầy đủ về triệu chứng, chức năng thần kinh và kết quả chẩn đoán hình ảnh. Sau mổ, phục hồi chức năng đúng lộ trình đóng vai trò quan trọng trong việc khôi phục vận động.

Tại MSC Clinic, quá trình điều trị luôn bắt đầu từ chẩn đoán hình ảnh và thăm khám chuyên sâu để xác định đúng nguyên nhân gây triệu chứng, thay vì xử lý đau một cách chung chung. Phác đồ được xây dựng theo từng giai đoạn bệnh, ưu tiên tối đa các phương pháp bảo tồn kết hợp phục hồi chức năng và chỉ định can thiệp khi thực sự cần thiết.

 

Tại MSC Clinic, người mắc các bệnh về cột sống được đánh giá triệu chứng và tổn thương để xây dựng phác đồ cá thể hóa

Tại MSC Clinic, người mắc các bệnh về cột sống được đánh giá triệu chứng và tổn thương để xây dựng phác đồ cá thể hóa

 

5. Cách phòng ngừa các bệnh về cột sống

Phòng ngừa các bệnh về cột sống hiệu quả nhất khi tác động trực tiếp vào các yếu tố nguy cơ đã phân tích ở phần nguyên nhân, thay vì chờ triệu chứng xuất hiện mới xử lý.

  • Duy trì tư thế đúng: Khi ngồi, nên giữ lưng thẳng, màn hình ngang tầm mắt, hai chân chạm sàn. Tránh cúi cổ, khom lưng hoặc ngồi liên tục quá lâu; nên đứng dậy vận động sau mỗi 45-60 phút.
  • Mang vác đúng kỹ thuật: Khi nâng vật nặng, cần gập đầu gối, giữ lưng ở tư thế trung tính và đưa vật sát cơ thể. Không cúi gập hoặc xoay người đột ngột khi đang mang tải.
  • Tập luyện đều đặn: Ưu tiên các bài tập tăng sức mạnh cơ bụng, cơ lưng và cơ vùng chậu nhằm cải thiện khả năng nâng đỡ cột sống. Cường độ tập cần tăng từ từ và phù hợp với thể trạng.
  • Kiểm soát cân nặng: Thừa cân làm tăng áp lực lên cột sống, đặc biệt là vùng thắt lưng. Duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm tải cho đĩa đệm và các khớp liên đốt sống.
  • Bảo vệ sức khỏe xương: Chế độ ăn cần cung cấp đủ protein, canxi, vitamin D và các dưỡng chất cần thiết. Người có nguy cơ loãng xương nên được bác sĩ đánh giá thay vì tự ý sử dụng thực phẩm bổ sung.
  • Nghỉ ngơi và phục hồi hợp lý: Tránh làm việc quá sức, lặp lại một tư thế hoặc vận động cường độ cao trong thời gian dài. Giấc ngủ đầy đủ cũng giúp cơ và mô quanh cột sống có thời gian phục hồi.

 

Duy trì tư thế phù hợp, vận động thường xuyên, góp phần bảo vệ chức năng cột sống và hạn chế chấn thương

Duy trì tư thế phù hợp, vận động thường xuyên, góp phần bảo vệ chức năng cột sống và hạn chế chấn thương

 

Các bệnh về cột sống có biểu hiện và mức độ tổn thương khác nhau, vì vậy cần được chẩn đoán đúng trước khi điều trị. Nếu đau cổ, đau lưng kéo dài, tái phát thường xuyên, lan xuống tay chân kèm tê bì, yếu cơ, người bệnh nên thăm khám sớm tại:

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Vỡ xương bánh chè bao lâu thì đi được? Hồi phục thế nào?

Vỡ xương bánh chè bao lâu thì đi được phụ thuộc vào mức độ tổn thương, phương pháp điều trị...


Nhức mỏi đầu gối về đêm: Nguyên nhân, dấu hiệu và giải pháp

Nhức mỏi đầu gối về đêm thường liên quan đến quá tải vận động, tổn thương cơ học, dây chằng,...


Căng cơ đầu gối: Nguyên nhân, triệu chứng và cách xử lý

Căng cơ đầu gối là tình trạng các cơ hoặc gân quanh khớp gối bị kéo giãn quá mức hoặc...


Viêm xương là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Viêm xương, thường gặp nhất là viêm tủy xương (Osteomyelitis), là tình trạng nhiễm trùng xảy ra tại mô xương,...


Các bài tập vật lý trị liệu cho chân an toàn, dễ thực hiện

Các bài tập vật lý trị liệu cho chân giúp cải thiện tầm vận động khớp, tăng sức mạnh cơ,...


10 bài tập điều trị hội chứng ống cổ tay hiệu quả, đơn giản

Bài tập điều trị hội chứng ống cổ tay giúp giảm chèn ép thần kinh, cải thiện tuần hoàn, tăng...


Đau thắt lưng ở nam giới: Dấu hiệu nguy hiểm & cách chữa trị

Đau thắt lưng ở nam giới là tình trạng phổ biến, không chỉ gây ảnh hưởng đến hiệu suất làm...


Cách chữa cứng cổ vai gáy tại nhà: Nguyên nhân và dấu hiệu

Cứng cổ vai gáy là tình trạng các cơ vùng cổ, vai và gáy bị co cứng, gây đau nhức,...


Chấn thương phần mềm bao lâu thì khỏi? Cách nhanh hồi phục

Chấn thương phần mềm bao lâu thì khỏi phụ thuộc vào mức độ tổn thương, vị trí, nguyên nhân và...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám