int(17929)

Chấn thương ACL là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Chấn thương ACL là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Chấn thương ACL là tình trạng dây chằng chéo trước ở khớp gối bị giãn, tổn thương hoặc rách do tác động mạnh hoặc chuyển động đột ngột. Tình trạng này thường xảy ra khi người bệnh đột ngột giảm tốc, đổi hướng, tiếp đất sai tư thế sau khi bật nhảy hoặc chịu va chạm trong quá trình vận động; nguy cơ cũng có thể chịu ảnh hưởng bởi giới tính, giày dép không phù hợp và việc tập luyện chưa đảm bảo kỹ thuật. Tùy mức độ tổn thương, người bệnh có thể được điều trị bằng nghỉ ngơi, phục hồi chức năng, kiểm soát đau và theo dõi tiến triển; một số trường hợp rách dây chằng nghiêm trọng hoặc gây mất vững khớp gối có thể cần cân nhắc phẫu thuật. Trong bài viết này, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ chấn thương ACL là gì, nhận biết dấu hiệu, nguyên nhân và các phương pháp điều trị phù hợp với từng mức độ tổn thương.

 

Chấn thương dây chằng ACL có thể xảy ra sau một lần va chạm mạnh

Chấn thương dây chằng ACL có thể xảy ra sau một lần va chạm mạnh

 

1. Chấn thương ACL là gì?

Chấn thương ACL là chấn thương dây chằng chéo trước (Anterior cruciate ligament) – một trong những dây chằng chính ở đầu gối. Dây chằng chéo có nhiệm vụ kết nối xương đùi với xương chày, giúp duy trì sự ổn định của đầu gối khi vận động. Mỗi bên đầu gối chỉ có một dây chằng chéo trước. ACL kết hợp với dây chằng chéo sau (PCL) tạo thành cấu trúc hình chữ “X” bên trong khớp gối, cùng phối hợp để kiểm soát chuyển động của xương chày so với xương đùi.

 

Hình ảnh mặt trước đầu gối phải (đã tháo xương bánh chè)

Hình ảnh mặt trước đầu gối phải (đã tháo xương bánh chè)

 

ACL là một cấu trúc quan trọng trong khớp gối, có vai trò chống lại sự dịch chuyển ra phía trước của xương chày và chịu tải trọng xoay của đầu gối. Và đây cũng là một trong những cấu trúc dễ bị tổn thương nhất khi tham gia các hoạt động thể thao, vận động mạnh hoặc gặp phải tai nạn.

Bất kỳ hoạt động nào tạo ra lực tác động đủ lớn lên đầu gối, khiến khớp bị uốn cong hoặc xoắn vượt quá giới hạn chuyển động tự nhiên đều có thể gây rách dây chằng chéo trước.

2. Chấn thương ACL gồm những mức độ nào?

Mức độ nghiêm trọng của chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) phụ thuộc vào tình trạng tổn thương của dây chằng, có thể dao động từ bong gân nhẹ đến đứt hoàn toàn. Dựa trên mức độ tổn thương, chấn thương ACL thường được chia thành 3 cấp độ:

  • Mức độ 1: Mức độ nhẹ nhất, dây chằng chỉ bị giãn hoặc xuất hiện các tổn thương nhỏ li ti nhưng vẫn duy trì được khả năng nâng đỡ và ổn định khớp gối.
  • Mức độ 2: Dây chằng bị rách một phần, khiến khớp gối không ổn định và dễ xuất hiện cảm giác khuỵu gối khi vận động.
  • Mức độ 3: Đây là mức độ nghiêm trọng nhất, dây chằng chéo trước bị đứt hoàn toàn, không còn khả năng giữ ổn định cho khớp gối và thường cần được can thiệp điều trị phù hợp.

 

>> Xem thêm: Đứt dây chằng chéo trước có cần mổ không?

 

3. Nguyên nhân gây chấn thương ACL

Chấn thương dây chằng chéo trước ở đầu gối

Chấn thương dây chằng chéo trước ở đầu gối

 

Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) thường xảy ra khi đầu gối chịu lực tác động mạnh hoặc thực hiện một chuyển động bất thường khiến dây chằng bị kéo căng quá mức. Tình trạng này có thể xảy ra với bất kỳ ai, đặc biệt trong các hoạt động chuyển động bất ngờ như:

  • Đột ngột giảm tốc khi đang chạy: Khi đang chạy nhanh rồi dừng lại đột ngột, bàn chân có thể vẫn trụ trên mặt đất trong khi cơ thể tiếp tục di chuyển về phía trước. Điều này tạo lực kéo lớn lên đầu gối và có thể làm ACL bị căng quá mức.
  • Đổi hướng hoặc xoay người đột ngột: Khi bàn chân đang trụ nhưng cơ thể nhanh chóng chuyển hướng hoặc xoay, đầu gối phải chịu lực xoắn. Nếu chuyển động quá mạnh hoặc đầu gối không được kiểm soát tốt, ACL có thể bị tổn thương.
  • Tiếp đất sau khi bật nhảy: Lúc tiếp đất, nếu đầu gối ở tư thế không phù hợp, đặc biệt khi đầu gối bị đẩy vào trong, lực tác động lên khớp có thể tăng lên và gây áp lực lớn lên ACL.
  • Va chạm trực tiếp vào đầu gối: Một cú va chạm mạnh từ phía trước hoặc bên cạnh có thể làm cẳng chân bị dịch chuyển bất thường so với xương đùi, khiến ACL bị kéo căng và có thể bị rách hoặc đứt.

 

Chấn thương ACL thường xảy ra với các cầu thủ bóng đá

Chấn thương ACL thường xảy ra với các cầu thủ bóng đá

 

Bên cạnh các nguyên nhân trực tiếp, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ tổn thương dây chằng chéo trước (ACL).

  • Nữ giới có nguy cơ chấn thương ACL cao hơn nam giới: Do sự khác biệt về cấu trúc cơ thể, sức mạnh cơ bắp, khả năng kiểm soát chuyển động và các yếu tố hormone.
  • Lựa chọn giày dép không phù hợp: Giày không vừa chân hoặc không phù hợp với hình thức vận động có thể ảnh hưởng đến cách bàn chân tiếp xúc với mặt sân và khả năng kiểm soát các động tác như chạy, dừng, đổi hướng hoặc tiếp đất. Khi thực hiện những chuyển động này, việc bàn chân và đầu gối không được kiểm soát tốt có thể khiến khớp gối chịu lực bất lợi và làm tăng nguy cơ tổn thương ACL.
  • Điều kiện vận động không đảm bảo: Bề mặt sân không đủ điều kiện (quá trơn, không bằng phẳng, độ cứng không đều…) sẽ làm tăng nguy cơ chấn thương dây chằng chéo trước. Khi bàn chân bám chắc vào mặt sân, trong lúc người tập đột ngột đổi hướng hoặc xoay người, chuyển động của bàn chân và cơ thể có thể không đồng nhất, từ đó tạo lực xoắn lên đầu gối và làm tăng áp lực lên dây chằng chéo trước (ACL).
  • Những người từng bị chấn thương ACL: Có nguy cơ tái chấn thương cao hơn nếu chưa phục hồi hoàn toàn sức mạnh cơ bắp và sự ổn định của khớp gối.

4. Dấu hiệu chấn thương ACL

Trong nhiều trường hợp, người bị chấn thương dây chằng chéo trước có thể nhận biết được thời điểm xảy ra tổn thương, đặc biệt là khi xuất hiện trong lúc vận động hoặc chơi thể thao. Một số người có thể cảm nhận hoặc nghe thấy tiếng “rắc” ở đầu gối ngay khi bị tổn thương. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có dấu hiệu rõ ràng, một số người chỉ cảm thấy đau nhẹ hoặc vẫn có thể đi lại sau chấn thương.

 

Bất cứ hoạt động nào gây lực quá lớn lên đầu gối đều có thể làm chấn thương ACL

Bất cứ hoạt động nào gây lực quá lớn lên đầu gối đều có thể làm chấn thương ACL

 

Các dấu hiệu thường gặp khi bị tổn thương ACL bao gồm:

  • Đau và khó chịu ở đầu gối: Cơn đau thường xuất hiện ngay sau chấn thương, đặc biệt khi cố gắng đứng lên, vận động hoặc tạo áp lực lên chân bị tổn thương.
  • Sưng quanh khớp gối: Đầu gối có thể bị sưng trong vài giờ đầu sau chấn thương do phản ứng viêm hoặc chảy máu bên trong khớp.
  • Cảm giác lỏng lẻo, mất ổn định ở đầu gối: Người bệnh có thể cảm thấy đầu gối yếu, không vững, khó giữ thăng bằng hoặc có cảm giác bị trượt khi di chuyển.
  • Hạn chế khả năng vận động: Việc co duỗi đầu gối, đứng thẳng hoặc tiếp tục các hoạt động thường ngày có thể trở nên khó khăn hơn.

5. Chẩn đoán chấn thương ACL

Quá trình chẩn đoán chấn thương dây chằng chéo trước thường bắt đầu bằng việc bác sĩ khai thác bệnh sử và khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ tìm hiểu về cơ chế xảy ra chấn thương, các triệu chứng người bệnh gặp phải, đồng thời kiểm tra tình trạng đầu gối như mức độ sưng, đau, khả năng vận động và so sánh với bên đầu gối khỏe mạnh.

 

BSCKII Trần Trọng Thắng - Giám đốc chuyên môn MSC Clinic, nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội thăm khám bệnh nhân chấn thương dây chằng chéo trước

BSCKII Trần Trọng Thắng – Giám đốc chuyên môn MSC Clinic, nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội thăm khám bệnh nhân chấn thương dây chằng chéo trước

 

Ngoài ra, một số nghiệm pháp kiểm tra chuyên biệt có thể được thực hiện bằng cách di chuyển khớp gối ở nhiều tư thế khác nhau để đánh giá độ ổn định, phạm vi chuyển động và mức độ lỏng lẻo của khớp.

Trong một số trường hợp, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể được chỉ định nhằm đánh giá chính xác mức độ nghiêm trọng của chấn thương, phát hiện các tổn thương đi kèm hoặc loại trừ những vấn đề khác ở khớp gối. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm:

  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Là phương pháp hình ảnh chính xác nhất trong chẩn đoán tổn thương ACL, có thể quan sát trực tiếp ACL và đánh giá các tổn thương kèm theo như rách sụn chêm, tụ dịch khớp hay tổn thương sụn khớp.
  • Chụp X-quang: Dù không thể trực tiếp quan sát dây chằng, nhưng với phương pháp này, bác sĩ có thể loại trừ được trường hợp người bệnh bị gãy xương.
  • Siêu âm: Giúp quan sát các cấu trúc bên trong nhằm kiểm tra các tổn thương ở dây chằng, gân và cơ của khớp gối.

Sự kết hợp giữa khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán phù hợp giúp bác sĩ xác định chính xác tình trạng tổn thương ACL, từ đó đưa ra hướng điều trị và phục hồi hiệu quả nhất cho người bệnh.

6. Điều trị chấn thương ACL

Điều trị đứt dây chằng chéo trước (ACL) phụ thuộc vào mức độ tổn thương, tình trạng khớp gối và nhu cầu vận động của từng người. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể đưa ra các phương pháp điều trị khác nhau:

6.1. Điều trị không phẫu thuật

Với những trường hợp tổn thương nhẹ, đứt một phần hoặc người ít vận động, điều trị bằng các phương pháp không phẫu thuật có thể là lựa chọn phù hợp:

  • Nghỉ ngơi, kiểm soát triệu chứng ban đầu: Giảm hoạt động gây đau/áp lực lên gối; chườm lạnh, băng ép, kê cao chân để giảm sưng đau. Khi tình trạng cho phép, cần vận động và tập phục hồi theo hướng dẫn của chuyên gia, tránh bất động kéo dài.
  • Thuốc giảm đau, chống viêm: Nếu đau nhiều và gây khó chịu khi đi lại, người bệnh có thể dùng thuốc giảm đau hoặc thuốc chống viêm phù hợp với tình trạng cụ thể. Việc sử dụng thuốc nên tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt khi người bệnh có bệnh lý nền hoặc đang sử dụng các loại thuốc khác.

 

Sử dụng nẹp đầu gối trong quá trình điều trị chấn thương dây chằng đầu gối

Sử dụng nẹp đầu gối trong quá trình điều trị chấn thương dây chằng đầu gối

 

  • Dụng cụ hỗ trợ (nạng, nẹp đầu gối): Nạng giúp giảm tải khi gối chưa chịu lực tốt; nẹp hỗ trợ khớp, hạn chế mất vững. Người bệnh cần dùng theo hướng dẫn của bác sĩ/chuyên viên, không tự ý sử dụng.
  • Tiêm nội khớp: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm nội khớp để hỗ trợ kiểm soát triệu chứng và cải thiện môi trường khớp gối, tùy theo đánh giá cụ thể của từng người bệnh, bao gồm:
  • Tiêm corticosteroid: Giúp giảm đau và giảm viêm tại chỗ trong giai đoạn viêm cấp, thường chỉ định hạn chế về liều lượng và tần suất.
  • Tiêm acid hyaluronic: Hỗ trợ bôi trơn khớp, có thể được cân nhắc ở một số trường hợp khớp gối kém linh hoạt hoặc kèm thoái hóa khớp gối.
  • Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Hỗ trợ kiểm soát phản ứng viêm, kích thích tái tạo, phục hồi sụn khớp, gân, dây chằng, phần mềm bị tổn thương.

 

Lưu ý: Các phương pháp tiêm nội khớp cần được bác sĩ chỉ định dựa trên đánh giá cụ thể, không phải lựa chọn mặc định cho mọi trường hợp chấn thương ACL.

 

  • Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Đây là một phần quan trọng của điều trị bảo tồn. Chương trình tập luyện có thể giúp giảm đau, giảm sưng, khôi phục phạm vi vận động của đầu gối, tăng cường cơ đùi và các nhóm cơ hỗ trợ khớp, đồng thời cải thiện khả năng thăng bằng và kiểm soát chuyển động. Các bài tập cần được chuyên viên xây dựng và điều chỉnh theo từng giai đoạn hồi phục; người bệnh không nên tự tập với cường độ cao khi đầu gối chưa đáp ứng.

 

BSCKII Trần Trọng Thắng thăm khám và đưa ra phác đồ và theo dõi quá trình vật lý trị liệu phục hồi chức năng của bệnh nhân

BSCKII Trần Trọng Thắng thăm khám và đưa ra phác đồ và theo dõi quá trình vật lý trị liệu phục hồi chức năng của bệnh nhân

 

  • Theo dõi và tái đánh giá định kỳ: Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi để đánh giá tình trạng đau, sưng, biên độ vận động, sức mạnh cơ và độ ổn định của khớp gối. Nếu đầu gối vẫn thường xuyên bị khuỵu, mất vững dù đã phục hồi chức năng, hoặc người bệnh muốn trở lại các môn thể thao có nhiều động tác xoay, bật nhảy và đổi hướng, bác sĩ có thể đánh giá lại và cân nhắc phẫu thuật.

 

Lưu ý: Phương pháp không phẫu thuật thường phù hợp hơn với người không có tình trạng mất ổn định khớp gối và không tham gia các hoạt động thể thao cường độ cao.

 

6.2. Phẫu thuật tái tạo ACL

Phẫu thuật tái tạo ACL thường được cân nhắc khi khớp gối mất ổn định rõ rệt, gây khó khăn trong sinh hoạt hoặc khiến người bệnh không thể thực hiện các hoạt động thể chất mà họ mong muốn. Phẫu thuật cũng có thể được chỉ định khi đứt ACL đi kèm với các tổn thương khác trong khớp gối, chẳng hạn như rách sụn chêm hoặc tổn thương sụn khớp.

 

Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước

Phẫu thuật tái tạo dây chằng chéo trước

 

Ngoài ra, nếu người bệnh đã thực hiện điều trị bảo tồn, bao gồm phục hồi chức năng và tập luyện theo hướng dẫn, nhưng đầu gối vẫn mất ổn định hoặc không đáp ứng tốt, bác sĩ có thể đề nghị can thiệp tái tạo ACL. Mục tiêu của phẫu thuật là khôi phục sự ổn định và duy trì phạm vi chuyển động chủ động tối đa, bằng cách thay thế phần dây chằng bị tổn thương bằng mảnh ghép gân lấy từ chính cơ thể người bệnh hoặc từ người hiến tặng.

Sau phẫu thuật, người bệnh cần thực hiện chương trình phục hồi chức năng theo từng giai đoạn để giảm sưng đau, lấy lại tầm vận động, cải thiện sức mạnh cơ và dần khôi phục khả năng vận động. Nếu là người chơi thể thao, thời điểm trở lại tập luyện và thi đấu cũng cần được bác sĩ đánh giá dựa trên mức độ hồi phục thực tế thay vì chỉ dựa vào thời gian kể từ khi phẫu thuật.

6.3. Phục hồi sau điều trị

Quá trình phục hồi cần được thực hiện từng bước, tập trung vào giảm đau và sưng, lấy lại tầm vận động, tăng sức mạnh cơ và cải thiện khả năng kiểm soát đầu gối.

6.3.1. Giai đoạn 1 (0-2 tuần) – Phục hồi sau phẫu thuật

 

Sử dụng nẹp để bảo vệ đầu gối sau khi phẫu thuật chấn thương ACL

Sử dụng nẹp để bảo vệ đầu gối sau khi phẫu thuật chấn thương ACL

 

Sau phẫu thuật, ưu tiên hàng đầu là kiểm soát đau, giảm sưng và bảo vệ mảnh ghép ACL. Nhằm hỗ trợ khớp và kiểm soát sưng đau, người bệnh được hướng dẫn sử dụng nạng, nẹp đầu gối, chườm lạnh và kê cao chân.

Khi đã ổn định, người bệnh bắt đầu các bài tập phục hồi nhẹ nhàng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ và chuyên viên vật lý trị liệu, như nâng chân thẳng, gập và duỗi gối trong phạm vi phù hợp. Song song với đó, người bệnh cũng cần tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ.

6.3.2. Giai đoạn 2 (2-6 tuần) – Phục hồi khả năng vận động và tăng cường sức mạnh

 

Tập gập, duỗi chân sau phẫu thuật chấn thương ACL để cải thiện khả năng vận động

Tập gập, duỗi chân sau phẫu thuật chấn thương ACL để cải thiện khả năng vận động

 

Lúc này, khả năng vận động và sức chân dần được cải thiện. Khi đau và sưng giảm, người bệnh có thể giảm dần việc dùng nạng và tập chịu lực theo hướng dẫn. Mục tiêu là duỗi thẳng gối hoàn toàn và gập ít nhất khoảng 90 độ, để việc đi lại và sinh hoạt thuận lợi hơn. Các bài tập tăng cường cơ đùi, cơ gân kheo và tập đi đúng tư thế giúp phục hồi sức mạnh, hạn chế thói quen vận động sai.

6.3.3. Giai đoạn 3 (6-12 tuần) – Tăng cường cơ chân và ổn định khớp gối

 

Tăng cường cơ chân với các bài tập kháng lực nhẹ

Tăng cường cơ chân với các bài tập kháng lực nhẹ

 

Người bệnh tập trung cải thiện sức mạnh cơ và kiểm soát khớp gối. Khi đã có thể đi lại mà không cần nạng, các bài tập kháng lực với tạ nhẹ hoặc dây đàn hồi được tăng dần để củng cố các nhóm cơ quanh gối.

Các bài tập chịu lực một chân, giữ thăng bằng và ngồi xổm nhẹ giúp cải thiện sự ổn định, phối hợp động tác. Người bệnh vẫn cần tiếp tục vật lý trị liệu để đảm bảo tập đúng kỹ thuật và theo dõi tiến độ hồi phục.

6.3.4. Giai đoạn 4 (3-6 tháng) – Tăng dần mức độ vận động

Người bệnh tập bơi để cải thiện thể lực sau phẫu thuật tái tạo ACL

Người bệnh tập bơi để cải thiện thể lực sau phẫu thuật tái tạo ACL

 

Người bệnh tăng dần cường độ tập luyện để chuẩn bị cho các hoạt động đòi hỏi nhiều sức lực hơn, kết hợp với những hoạt động cải thiện thể lực không tạo nhiều áp lực lên khớp gối như bơi hoặc đạp xe.

Khi vận động tốt hơn, có thể tập thêm các động tác gần với hoạt động thường ngày, như chạy thẳng, đổi hướng có kiểm soát để chuẩn bị trở lại vận động cường độ cao.

6.3.5. Giai đoạn 5 (6-12 tháng) – Trở lại hoạt động và duy trì sức mạnh khớp gối

 

Bác sĩ đánh giá độ phục hồi sau quá trình điều trị sau phẫu thuật

Bác sĩ đánh giá độ phục hồi sau quá trình điều trị sau phẫu thuật

 

Giai đoạn cuối hướng đến khôi phục chức năng khớp gối và chuẩn bị trở lại các hoạt động cường độ cao. Bác sĩ sẽ đánh giá sức mạnh, độ linh hoạt và ổn định của đầu gối của người bệnh đã đủ điều kiện trở lại các hoạt động thường ngày ở mức cao hơn hay chưa.

Sau phục hồi, người bệnh nên duy trì các bài tập tăng cường cơ và ổn định khớp để hạn chế nguy cơ tái chấn thương và duy trì khả năng vận động.

7. Cách phòng ngừa chấn thương ACL

 

Rèn luyện, duy trì cơ chân để giảm nguy cơ chấn thương

Rèn luyện, duy trì cơ chân để giảm nguy cơ chấn thương

 

Không thể phòng ngừa hoàn toàn mọi chấn thương ACL, nhưng tập luyện đúng cách và duy trì sức mạnh cơ bắp có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ tổn thương đầu gối:

  • Tập cơ hông, vùng chậu và bụng để cải thiện khả năng kiểm soát đầu gối khi vận động.
  • Rèn luyện cơ chân, đặc biệt là cơ đùi sau (gân kheo), giúp cân bằng sức mạnh giữa các nhóm cơ quanh khớp gối.
  • Luyện bật nhảy và học kỹ thuật tiếp đất đúng để hạn chế áp lực lên đầu gối.
  • Tập xoay và đổi hướng nhằm cải thiện khả năng kiểm soát cơ thể khi chuyển hướng, xoay người hoặc dừng đột ngột.
  • Lựa chọn giày và trang bị bảo hộ phù hợp với từng môn thể thao.
  • Người chơi thể thao nên được bác sĩ có chuyên môn về chấn thương thể thao, chuyên gia vật lý trị liệu hoặc huấn luyện viên hướng dẫn kỹ thuật vận động và xây dựng chương trình tập luyện phù hợp nhằm giảm nguy cơ chấn thương ACL.

8. Khám và điều trị chấn thương ACL tại MSC Clinic

Tại MSC Clinic, người bệnh được thăm khám và đánh giá toàn diện để xác định vị trí, mức độ tổn thương và tình trạng mất ổn định của dây chằng ở các khớp. Dựa trên kết quả đánh giá và nhu cầu của từng bệnh nhân, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, ưu tiên các phương pháp không phẫu thuật khi có thể, kết hợp giữa y học tái tạo và phục hồi chức năng.

 

Tiêm PRP nhằm hỗ trợ đẩy nhanh quá trình làm lành tổn thương dây chằng

Tiêm PRP nhằm hỗ trợ đẩy nhanh quá trình làm lành tổn thương dây chằng

 

Một số phương pháp đang được áp dụng tại MSC Clinic gồm:

  • Tiêm PRP (huyết tương giàu tiểu cầu): Sử dụng huyết tương được tách chiết từ máu của chính người bệnh, chứa các yếu tố tăng trưởng có thể hỗ trợ quá trình phục hồi mô và các cấu trúc quanh khớp. Phương pháp có thể được cân nhắc trong một số trường hợp tổn thương dây chằng mức độ nhẹ đến trung bình.
  • Huyết tương tăng trưởng nội sinh: Hỗ trợ tạo môi trường thuận lợi cho quá trình phục hồi và tái tạo mô, có thể được ứng dụng trong các trường hợp tổn thương kéo dài hoặc ở người bệnh lớn tuổi.
  • M-MSC Therapy: Được ứng dụng trong điều trị một số trường hợp tổn thương dây chằng, đặc biệt khi dây chằng bị tổn thương một phần, kèm viêm kéo dài hoặc chưa có chỉ định phẫu thuật.

Các phương pháp này được kết hợp với chương trình phục hồi chức năng nhằm mang lại hiệu quả tối ưu, hỗ trợ cải thiện chức năng và ổn định của khớp.

 

ThS.BS Nguyễn Trần Trung trực tiếp thăm khám cho người bệnh

ThS.BS Nguyễn Trần Trung trực tiếp thăm khám cho người bệnh

 

Phòng khám quy tụ đội ngũ bác sĩ, chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực cơ xương khớp và chấn thương thể thao.

  • BSCKII Trần Trọng Thắng – Giám đốc chuyên môn phòng khám, nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội.
  • ThS.BS Nguyễn Trần Trung – Phó trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện E.
  • TS.BS Trần Nam Chung – Trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện Đại học Y Dược, ĐHQGHN (cơ sở Linh Đàm).
  • TS.BS.TTƯT Hữu Thị Chung – Nguyên Phó Trưởng khoa Cơ xương khớp, Bệnh viện E.
  • BSCK II. Nguyễn Đức Hiếu – Từng công tác tại Bệnh viện Đại học Y, Bệnh viện Thanh Oai, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Thu Cúc.
  • Các cố vấn chuyên môn là các giáo sư, tiến sĩ, trưởng khoa cơ xương khớp từ các bệnh viện tuyến đầu trung ương.

Và đội ngũ điều dưỡng, kỹ thuật viên được đào tạo bài bản, phối hợp theo dõi và hỗ trợ người bệnh trong suốt quá trình thăm khám và điều trị.

 

Thực hiện siêu âm để kiểm tra các tổn thương ở dây chằng, gân và cơ của khớp gối của bệnh nhân

Thực hiện siêu âm để kiểm tra các tổn thương ở dây chằng, gân và cơ của khớp gối của bệnh nhân

 

Với hệ thống trang thiết bị hiện đại cùng quy trình chăm sóc và theo dõi toàn diện, MSC Clinic hướng đến mục tiêu ưu tiên điều trị bảo tồn đúng điểm và mang lại hiệu quả bền vững, nhằm giúp người bệnh hạn chế được tối đa việc phải can thiệp đến phẫu thuật.

Chấn thương ACL là một tổn thương nghiêm trọng. Việc chủ quan, bỏ qua các triệu chứng sau chấn thương hoặc điều trị không đúng cách có thể khiến tình trạng tổn thương kéo dài, làm giảm khả năng vận động và dẫn đến teo cơ, đặc biệt là teo cơ đùi. Vì vậy, khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường ở đầu gối sau chấn thương, người bệnh nên chủ động đến cơ sở y tế uy tín để được bác sĩ thăm khám và thực hiện các kiểm tra cần thiết. Liên hệ MSC Clinic để được bác sĩ kiểm tra, đánh giá tình trạng và tư vấn phương án điều trị phù hợp.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Xơ gan giai đoạn 3 chữa được không? Dấu hiệu và điều trị

Xơ gan giai đoạn 3 là mốc tiến triển mà nhiều người bệnh rất lo sợ, bởi đây là thời...


5 triệu chứng xơ gan giai đoạn cuối và cách điều trị an toàn

Xơ gan giai đoạn cuối là tình trạng gan đã bị tổn thương nghiêm trọng, mô xơ thay thế phần...


Trật khớp cổ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Đau cổ, cứng cổ hoặc đột ngột khó xoay đầu… là những dấu hiệu có thể gặp khi bị trật...


Các khớp nào thường bị bong gân? Dấu hiệu và phòng ngừa

Các khớp nào thường bị bong gân thì thường là cổ chân, cổ tay, đầu gối và các khớp ngón...


Tiểu đường thai kỳ: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Tiểu đường thai kỳ là tình trạng khiến rất nhiều mẹ bầu bất ngờ khi nhận kết quả xét nghiệm...


5 dấu hiệu bệnh tiểu đường ở nam giới không nên bỏ qua

Dấu hiệu bệnh tiểu đường ở nam giới có thể bắt đầu từ những thay đổi tưởng chừng quen thuộc...


Tiểu đường ở trẻ em: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Tiểu đường ở trẻ em là tình trạng đường huyết tăng cao kéo dài do cơ thể không sản xuất...


Bệnh gút có ăn được trứng vịt lộn không? Lời khuyên từ chuyên gia

Bệnh gút có ăn được trứng vịt lộn không là thắc mắc của nhiều người bởi chế độ ăn có...


Gan nhiễm mỡ độ 1: Nguyên nhân, dấu hiệu và điều trị hiệu quả

Gan nhiễm mỡ độ 1 là mức độ nhẹ của tình trạng tích tụ mỡ trong gan, thường được phát...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám