int(17965)

Trật khớp cổ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Trật khớp cổ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Đau cổ, cứng cổ hoặc đột ngột khó xoay đầu… là những dấu hiệu có thể gặp khi bị trật khớp cổ, đặc biệt sau chấn thương hoặc tác động mạnh. Tổn thương ở vùng cổ cần được chú ý vì đây là vùng chứa nhiều cấu trúc quan trọng như tủy sống, mạch máu và dây thần kinh. Hãy cùng MSC Clinic tìm hiểu rõ hơn về nguyên nhân gây trật khớp cổ và các phương pháp điều trị hiệu quả trong bài viết dưới đây.

 

Trật khớp cổ là chấn thương cần đặc biệt chú ý do cấu trúc quan trọng của vùng này

Trật khớp cổ là chấn thương cần đặc biệt chú ý do cấu trúc quan trọng của vùng này

 

1. Trật khớp cổ là gì?

Trật khớp cổ là tình trạng các khớp giữa những đốt sống vùng cổ bị mất sự liên kết và bị di lệch khỏi vị trí vốn có. Tổn thương này thường xảy ra sau các chấn thương mạnh hoặc do các bệnh lý tiềm ẩn làm suy yếu cột sống.

 

Trật khớp cổ gây khó chịu, đau nhức, sưng tấy, và hạn chế vận động

Trật khớp cổ gây khó chịu, đau nhức, sưng tấy, và hạn chế vận động

 

Trật khớp cổ không đơn thuần là tình trạng đau mỏi hay khó chịu ở vùng cổ mà là một dạng tổn thương có thể làm ảnh hưởng đến sự vững chắc của cột sống cổ. Khi các đốt sống bị di lệch khỏi vị trí bình thường, hệ thống dây chằng, khớp liên đốt, đĩa đệm và các mô xung quanh cũng có thể bị tổn thương với mức độ khác nhau.

Do cột sống cổ bao quanh tủy sống và nằm gần nhiều dây thần kinh, mạch máu quan trọng, vì vậy trật khớp cổ nếu không được nhận biết và xử trí đúng cách có thể dẫn đến hạn chế vận động, đau kéo dài hoặc thậm chí ảnh hưởng đến chức năng thần kinh. Việc thăm khám sớm, được bác sĩ chẩn đoán đúng mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp sẽ làm giảm nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến khả năng vận động cũng như chức năng thần kinh.

2. Nguyên nhân gây trật khớp cổ

 

Trật khớp cổ có thể xảy ra khi chơi thể thao 

Trật khớp cổ có thể xảy ra khi chơi thể thao 

 

Trật khớp cổ thường xảy ra khi cột sống cổ chịu một lực tác động mạnh hoặc chuyển động đột ngột vượt quá khả năng chịu đựng của các khớp và dây chằng. Chấn thương có thể làm các đốt sống bị di lệch khỏi vị trí bình thường, đồng thời gây tổn thương đến dây chằng, đĩa đệm hoặc các cấu trúc thần kinh xung quanh. Một số nguyên nhân gây trật khớp cổ thường gặp gồm:

  • Gặp tai nạn: Là một trong những tác nhân phổ biến, đặc biệt khi xảy ra va chạm mạnh khiến đầu bị hất mạnh ra phía trước hoặc phía sau, có thể tạo áp lực lớn lên các cấu trúc của cột sống cổ.
  • Chấn thương thể thao: Các môn thể thao có tính đối kháng hoặc nguy cơ va chạm cao như bóng đá, võ thuật, bóng bầu dục, thể dục dụng cụ… đều có thể gây chấn thương cổ. Khi ấy, vùng cổ bị tác động trực tiếp, ngã đập đầu hoặc cổ bị xoắn, gập quá mức.
  • Té ngã: Ngã từ trên cao, ngã khi chơi thể thao hoặc tiếp đất không đúng tư thế có thể tạo lực lớn lên vùng đầu và cổ. Nguy cơ đặc biệt đáng lưu ý khi đầu hoặc cổ chịu lực trực tiếp trong lúc ngã.
  • Các bệnh lý về cột sống: Một số tình trạng như loãng xương hoặc thoái hóa cột sống có thể làm giảm khả năng chịu lực của cột sống, từ đó khiến chấn thương xảy ra dễ dàng hơn hoặc làm tăng mức độ tổn thương khi có tác động.

3. Dấu hiệu trật khớp cổ

 

Cơn đau thường tập trung ở vùng cổ, có thể lan lên đầu, xuống vai hoặc ra cánh tay 

Cơn đau thường tập trung ở vùng cổ, có thể lan lên đầu, xuống vai hoặc ra cánh tay 

 

Trật khớp cổ chủ yếu liên quan đến chấn thương có lực tác động mạnh. Mức độ tổn thương không chỉ phụ thuộc vào cường độ mà còn chịu ảnh hưởng bởi hướng tác động, tư thế cổ và tình trạng cột sống trước khi chấn thương xảy ra. Dưới đây là những dấu hiệu trật khớp cổ thường gặp:

  • Đau cổ: Cơn đau thường xuất hiện tại vùng cổ sau chấn thương, có thể lan ra sau gáy, vai, lưng hoặc xuống cánh tay. Mức độ đau phụ thuộc vào mức độ tổn thương các cấu trúc của cột sống cổ.
  • Cứng cổ và hạn chế vận động: Người bệnh có thể cảm thấy cổ căng cứng, đau khi cử động hoặc gần như không thể xoay, cúi hay ngửa cổ. Cơ vùng cổ cũng có thể co thắt để bảo vệ khu vực bị tổn thương.
  • Cổ hoặc đầu ở vị trí bất thường: Trong trường hợp trật khớp rõ, đầu có thể bị nghiêng sang một bên hoặc cổ bị giữ ở một tư thế bất thường. Đây là dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý sau chấn thương.

 

Cơn đau thường tập trung ở vùng cổ, có thể lan lên đầu, xuống vai hoặc ra cánh tay 

Trật khớp cổ khiến bệnh nhân đau và mỏi cổ dữ dội

 

  • Tê, ngứa ran hoặc đau lan xuống tay: Khi rễ thần kinh vùng cổ bị ảnh hưởng, người bệnh có thể xuất hiện cảm giác tê bì, châm chích hoặc đau lan từ cổ xuống vai, cánh tay, bàn tay hoặc ngón tay.
  • Yếu cơ hoặc giảm khả năng vận động: Tổn thương thần kinh do trật khớp cổ có thể gây yếu cơ, giảm phản xạ hoặc khó phối hợp vận động ở tay, chân. Nếu kèm tổn thương tủy sống, người bệnh có thể bị yếu hoặc mất vận động ở một hoặc nhiều vùng cơ thể.
  • Đau đầu, chóng mặt: Một số người có thể bị đau đầu hoặc chóng mặt sau chấn thương vùng cổ do ảnh hưởng đến các mạch máu và thần kinh. Tuy nhiên, đau đầu và chóng mặt không phải là dấu hiệu đặc hiệu của trật khớp cổ, vì vậy cần xem xét cùng các triệu chứng khác để đánh giá chính xác tình trạng chấn thương.
  • Sưng hoặc bầm tím vùng cổ: Chấn thương mạnh có thể gây tổn thương mô mềm xung quanh, dẫn đến sưng, bầm tím hoặc đau khi chạm vào vùng bị ảnh hưởng.
  • Khó thở: Đây là dấu hiệu đáng lo ngại, đặc biệt khi xuất hiện sau một chấn thương mạnh. Tình trạng này có thể liên quan đến tổn thương nghiêm trọng ở vùng cột sống cổ hoặc các cấu trúc lân cận.

4. Cách điều trị trật khớp cổ

Sau khi thăm khám và thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh cần thiết, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị để đảm bảo khớp được phục hồi đúng cách và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Các phương pháp điều trị phổ biến bao gồm:

4.1. Sử dụng nẹp cổ

 

Sử dụng nẹp cổ cứng để cố định và tránh gây tổn thương khi bị trật khớp cổ 

Sử dụng nẹp cổ cứng để cố định và tránh gây tổn thương khi bị trật khớp cổ 

 

Trong một số trường hợp trật khớp cổ, bác sĩ có thể chỉ định nẹp cổ, đặc biệt là nẹp cổ cứng, để hạn chế cử động và giữ cột sống cổ ổn định. Phương pháp này giúp giảm nguy cơ đốt sống tiếp tục di lệch và hạn chế tác động lên tủy sống, dây thần kinh trong quá trình điều trị và phục hồi. Thời gian sử dụng nẹp cổ sẽ phụ thuộc vào mức độ tổn thương và được bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh.

4.2. Thuốc giảm đau và kháng viêm

Trong quá trình điều trị trật khớp cổ, bác sĩ có thể kê thuốc giảm đau hoặc thuốc chống viêm để kiểm soát các triệu chứng như đau, sưng và khó chịu. Loại thuốc và liều dùng sẽ được lựa chọn dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh. Thuốc chủ yếu giúp kiểm soát triệu chứng, không có tác dụng đưa đốt sống bị trật trở lại vị trí bình thường. Vì vậy, người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ định và không tự ý tăng liều hoặc dùng thuốc kéo dài.

4.3. Đặt lại khớp cổ

Với một số trường hợp trật khớp cổ, bác sĩ có thể thực hiện thủ thuật đặt lại khớp nhằm đưa đốt sống bị di lệch về vị trí phù hợp, giúp khôi phục sự ổn định của cột sống và giảm đau. Phương pháp này cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa với kỹ thuật và phương tiện hỗ trợ phù hợp.

4.4. Vật lý trị liệu

Sau khi khớp cổ đã ổn định, vật lý trị liệu là phương pháp không xâm lấn, có thể hỗ trợ người bệnh phục hồi. Các bài tập phù hợp giúp cải thiện tầm vận động, tăng cường sức mạnh cơ vùng cổ – vai và giảm tình trạng cứng, hạn chế vận động.

Tùy mức độ tổn thương, bác sĩ hoặc chuyên viên vật lý trị liệu sẽ xây dựng chương trình tập phù hợp. Nếu luyện tập tại nhà, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn cụ thể của bác sĩ. Trường hợp tập tại cơ sở vật lý trị liệu, nên lựa chọn cơ sở uy tín, có chuyên môn để đảm bảo an toàn và hỗ trợ phục hồi hiệu quả.

4.5. Phẫu thuật

 

Trường hợp trật khớp cổ nghiêm trọng cần được phẫu thuật để phục hồi cấu trúc cột sống

Trường hợp trật khớp cổ nghiêm trọng cần được phẫu thuật để phục hồi cấu trúc cột sống

 

Trong những trường hợp trật khớp cổ nghiêm trọng, cột sống bị mất ổn định hoặc không thể điều chỉnh bằng các phương pháp khác, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật. Phẫu thuật giúp đưa các đốt sống bị lệch về vị trí phù hợp, đồng thời xử lý tình trạng chèn ép lên tủy sống hoặc dây thần kinh nếu có. Sau phẫu thuật, người bệnh có thể cần sử dụng nẹp cổ trong một thời gian và thực hiện các bài tập phục hồi chức năng theo hướng dẫn của bác sĩ để giúp cổ dần lấy lại khả năng vận động.

5. Trật khớp cổ bao lâu thì khỏi?

Thời gian hồi phục sau trật khớp cổ phụ thuộc vào mức độ tổn thương, vị trí đốt sống bị ảnh hưởng, tình trạng tủy sống và dây thần kinh, phương pháp điều trị cũng như quá trình phục hồi của mỗi người.

  • Trường hợp nhẹ: Nếu chỉ bị bán trật khớp và không có tổn thương nghiêm trọng, người bệnh có thể cải thiện trong khoảng 1-4 tuần khi được điều trị phù hợp.
  • Trường hợp trung bình: Trật khớp do chấn thương có thể cần khoảng 6 tuần đến 3 tháng để hồi phục cơ bản.
  • Trường hợp nặng: Nếu kèm gãy xương, tổn thương dây chằng nghiêm trọng hoặc cần phẫu thuật, thời gian hồi phục có thể kéo dài 3 tháng hoặc hơn, thậm chí trên 1 năm.

Đối với trường hợp có tổn thương tủy sống hoặc thần kinh, quá trình hồi phục thường phức tạp và phụ thuộc vào mức độ tổn thương. Vì vậy, người bệnh cần đến các cơ sở uy tín, được bác sĩ theo dõi và đánh giá tiến triển trong suốt quá trình điều trị.

Tại MSC Clinic, người bệnh được thăm khám và đánh giá tình trạng trật khớp cổ, kết hợp với các phương pháp chẩn đoán phù hợp để xác định mức độ tổn thương và xây dựng hướng điều trị theo từng trường hợp.

 

BSCKII Trần Trọng Thắng thăm khám cho bệnh nhân

BSCKII Trần Trọng Thắng thăm khám cho bệnh nhân

 

Bác sĩ có thể chỉ định thăm khám lâm sàng kết hợp với chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định có trật khớp, tổn thương dây chằng, gãy xương đi kèm hoặc nguy cơ tái phát hay không. Khi đi khám, người bệnh nên cung cấp các thông tin liên quan như thời điểm xuất hiện triệu chứng, mức độ đau, khả năng vận động và tiền sử chấn thương khớp cổ trước đó. Những yếu tố này hỗ trợ quá trình chẩn đoán và lựa chọn hướng điều trị phù hợp hơn.

6. Cách phòng ngừa chấn thương vùng cổ

 

Ngồi đúng tư thế để phòng ngừa chấn thương vùng cổ

Ngồi đúng tư thế để phòng ngừa chấn thương vùng cổ

 

Một số biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm thiểu nguy cơ trật khớp cổ trong sinh hoạt và hoạt động thể thao:

  • Sử dụng trang bị bảo hộ: Đội mũ bảo hiểm đạt chuẩn khi đi xe máy, xe đạp hoặc tham gia các hoạt động có nguy cơ té ngã, va chạm. Với các môn thể thao đối kháng, nên sử dụng trang bị bảo hộ phù hợp theo yêu cầu.
  • Giữ tư thế đúng: Khi làm việc, học tập hoặc sử dụng điện thoại trong thời gian dài, nên giữ đầu và cổ ở tư thế thoải mái, tránh cúi cổ quá lâu, thay đổi tư thế và nghỉ giải lao thường xuyên.
  • Tăng cường cơ cổ và vai: Duy trì các bài tập phù hợp có thể giúp tăng sức mạnh cơ, hỗ trợ khả năng giữ vững và bảo vệ vùng cổ khi vận động
  • Khởi động trước khi vận động: Làm nóng cơ thể và vận động nhẹ nhàng vùng cổ, vai trước khi tập luyện. Đồng thời, cần nắm đúng kỹ thuật của môn thể thao để hạn chế va chạm hoặc ngã sai tư thế.
  • Tránh tác động mạnh lên cổ: Không tự ý bẻ, xoay hoặc thực hiện các động tác đột ngột với vùng cổ, đặc biệt khi đang bị đau hoặc gặp bất thường ở cổ.
  • Điều chỉnh tư thế ngủ: Sử dụng gối có độ cao phù hợp, giúp đầu và cổ được nâng đỡ thoải mái trong khi ngủ.

 

>> Tìm hiểu thêm: Bài tập đau cổ vai gáy dẽ tập tại nhà

 

NSND Minh Hòa tin tưởng và lựa chọn MSC Clinic chữa trị khớp cổ

NSND Minh Hòa tin tưởng và lựa chọn MSC Clinic chữa trị khớp cổ

 

Trật khớp cổ cần được thăm khám và xử lý đúng cách để hạn chế nguy cơ tổn thương cột sống, dây thần kinh và ảnh hưởng đến khả năng vận động. Nếu bạn đang có dấu hiệu nghi ngờ trật khớp cổ, hãy chủ động thăm khám tại MSC Clinic để được bác sĩ đánh giá và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Xơ gan giai đoạn 3 chữa được không? Dấu hiệu và điều trị

Xơ gan giai đoạn 3 là mốc tiến triển mà nhiều người bệnh rất lo sợ, bởi đây là thời...


5 triệu chứng xơ gan giai đoạn cuối và cách điều trị an toàn

Xơ gan giai đoạn cuối là tình trạng gan đã bị tổn thương nghiêm trọng, mô xơ thay thế phần...


Các khớp nào thường bị bong gân? Dấu hiệu và phòng ngừa

Các khớp nào thường bị bong gân thì thường là cổ chân, cổ tay, đầu gối và các khớp ngón...


Chấn thương ACL là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Chấn thương ACL là tình trạng dây chằng chéo trước ở khớp gối bị giãn, tổn thương hoặc rách do...


Tiểu đường thai kỳ: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Tiểu đường thai kỳ là tình trạng khiến rất nhiều mẹ bầu bất ngờ khi nhận kết quả xét nghiệm...


5 dấu hiệu bệnh tiểu đường ở nam giới không nên bỏ qua

Dấu hiệu bệnh tiểu đường ở nam giới có thể bắt đầu từ những thay đổi tưởng chừng quen thuộc...


Tiểu đường ở trẻ em: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị

Tiểu đường ở trẻ em là tình trạng đường huyết tăng cao kéo dài do cơ thể không sản xuất...


Bệnh gút có ăn được trứng vịt lộn không? Lời khuyên từ chuyên gia

Bệnh gút có ăn được trứng vịt lộn không là thắc mắc của nhiều người bởi chế độ ăn có...


Gan nhiễm mỡ độ 1: Nguyên nhân, dấu hiệu và điều trị hiệu quả

Gan nhiễm mỡ độ 1 là mức độ nhẹ của tình trạng tích tụ mỡ trong gan, thường được phát...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám