int(15946)

Chấn thương dây chằng đầu gối: Dấu hiệu và cách chữa trị

Chấn thương dây chằng đầu gối: Dấu hiệu và cách chữa trị

Chấn thương dây chằng đầu gối thường biểu hiện qua tiếng “bốp” hoặc “rắc” khi chấn thương, đau dữ dội, sưng khớp, hạn chế vận động và cảm giác đầu gối mất vững khi đứng hoặc đi lại. Tùy vị trí tổn thương, người bệnh có thể gặp chấn thương dây chằng chéo trước (ACL), dây chằng chéo sau (PCL), dây chằng bên trong (MCL) hoặc dây chằng bên ngoài (LCL). Việc điều trị có thể bắt đầu bằng sơ cứu R.I.C.E, sau đó cân nhắc điều trị bảo tồn, phục hồi chức năng, tiêm nội khớp hoặc phẫu thuật tùy mức độ tổn thương.

Bài viết dưới đây của MSC Clinic sẽ mang đến góc nhìn toàn diện về loại chấn thương này.

Chấn thương dây chằng đầu gối ảnh hưởng lớn đến chức năng vận động của khớp gối

Chấn thương dây chằng đầu gối ảnh hưởng lớn đến chức năng vận động của khớp gối

 

1. Cấu tạo dây chằng đầu gối

Dây chằng là các dải mô liên kết sợi chắc khỏe, có nhiệm vụ nối các xương trong khớp gối với nhau, giúp duy trì sự ổn định của khớp khi đi lại, chạy nhảy và xoay người. Khớp gối được giữ vững bởi 4 dây chằng chính, gồm hai dây chằng chéo nằm trong khớp và hai dây chằng bên nằm ở hai bên khớp:

  • Dây chằng chéo trước (ACL): Ngăn xương chày trượt ra trước quá mức so với xương đùi, đồng thời kiểm soát chuyển động xoay của khớp gối.
  • Dây chằng chéo sau (PCL): To và chắc hơn ACL, nằm phía sau và bắt chéo với ACL, có nhiệm vụ ngăn xương chày trượt ra sau quá mức.
  • Dây chằng bên trong (MCL): Nằm ở mặt trong khớp gối, giúp chống lại lực làm khớp gối lệch vào trong (valgus).
  • Dây chằng bên ngoài (LCL): Nối xương đùi với xương mác, nằm ở mặt ngoài khớp gối, giúp chống lại lực làm khớp gối lệch ra ngoài.

 

Cấu tạo các dây chằng đầu gối

Cấu tạo các dây chằng đầu gối

 

2. Các loại chấn thương dây chằng đầu gối thường gặp

2.1. Phân loại theo mức độ tổn thương

Dựa trên mức độ tổn thương của dây chằng, chấn thương dây chằng đầu gối được chia thành 3 cấp độ:

  • Độ 1 (Grade I – Bong gân đầu gối nhẹ): Dây chằng bị kéo giãn hoặc rách vi thể nhưng vẫn duy trì được khả năng giữ vững khớp gối. Người bệnh thường chỉ đau nhẹ và ít ảnh hưởng đến vận động.
  • Độ 2 (Grade II – Rách dây chằng bán phần): Dây chằng bị rách một phần, làm giảm khả năng ổn định của khớp gối. Người bệnh có thể cảm thấy đau, sưng và lỏng gối khi vận động.
  • Độ 3 (Grade III – Rách hoàn toàn): Dây chằng bị đứt hoàn toàn hoặc bong khỏi vị trí bám vào xương, khiến khớp gối mất vững rõ rệt. Người bệnh thường gặp khó khăn khi đi lại hoặc thực hiện các động tác đổi hướng.

 

>> Đọc thêm: Dấu hiệu của chấn thương dây chằng giữa gối

 

Đứt dây chằng hoàn toàn là mức độ nặng nhất của chấn thương dây chằng đầu gối

Đứt dây chằng hoàn toàn là mức độ nặng nhất của chấn thương dây chằng đầu gối

 

2.2. Phân loại theo vị trí tổn thương

Dựa trên vị trí dây chằng bị tổn thương, chấn thương dây chằng đầu gối thường gặp gồm:

Tổn thương dây chằng chéo trước (ACL):

Đây là loại chấn thương phổ biến nhất, đặc biệt ở người thường xuyên chơi thể thao hoặc vận động cường độ cao. Tổn thương ACL có thể gây cảm giác lỏng gối hoặc khuỵu gối khi chạy, nhảy hay đổi hướng đột ngột.

Tổn thương dây chằng chéo sau (PCL):

Ít gặp hơn so với tổn thương dây chằng chéo trước do PCL có cấu trúc dày và chắc khỏe hơn. Chấn thương thường xảy ra khi có lực mạnh tác động trực tiếp vào mặt trước cẳng chân trong lúc đầu gối đang gập, chẳng hạn như tai nạn giao thông hoặc va chạm khi chơi thể thao.

 

>> Tìm hiểu thêm: Đứt dây chằng chéo trước có cần mổ không?

 

Tổn thương dây chằng bên trong (MCL):

Dây chằng bên trong thường bị tổn thương khi có lực tác động từ phía ngoài làm khớp gối lệch vào trong. Người bệnh có thể bị đau và mất vững ở mặt trong khớp gối.

Tổn thương dây chằng bên ngoài (LCL):

Tổn thương dây chằng bên ngoài thường xảy ra khi có lực tác động từ mặt trong làm khớp gối lệch ra ngoài. Chấn thương LCL có thể đi kèm tổn thương các cấu trúc khác ở góc sau ngoài hoặc sụn chêm, làm tăng mức độ mất vững của khớp gối.

 

Dây chằng bên ngoài tổn thương thường do lực tác động từ mặt trong

Dây chằng bên ngoài tổn thương thường do lực tác động từ mặt trong

 

3. Nguyên nhân gây chấn thương dây chằng đầu gối

Chấn thương dây chằng đầu gối có thể xảy ra ở mọi đối tượng, từ vận động viên chuyên nghiệp đến người bình thường trong sinh hoạt hằng ngày. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Chấn thương khi chơi thể thao: Đây là nguyên nhân phổ biến, đặc biệt ở các môn thể thao đòi hỏi chuyển hướng đột ngột, tăng giảm tốc độ nhanh, bật nhảy hoặc có va chạm mạnh như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, cầu lông, tennis,…
  • Tai nạn giao thông hoặc tai nạn sinh hoạt: Va chạm mạnh, ngã xe, ngã từ trên cao hoặc trượt ngã có thể khiến khớp gối bị xoắn, gập hoặc tăng duỗi quá mức, dẫn đến tổn thương dây chằng.
  • Tiếp đất sai tư thế: Tiếp đất bằng một chân sau khi bật nhảy, đặc biệt khi gối gần duỗi thẳng hoặc xoay vào trong, làm tăng nguy cơ tổn thương dây chằng chéo trước (ACL).
  • Khởi động không kỹ hoặc vận động sai kỹ thuật: Cơ và dây chằng chưa được làm nóng đầy đủ hoặc thực hiện động tác sai có thể làm tăng nguy cơ chấn thương.
  • Tuổi tác, thừa cân hoặc béo phì: Các yếu tố này làm tăng áp lực lên khớp gối và ảnh hưởng đến chất lượng mô liên kết, từ đó làm tăng nguy cơ chấn thương khi vận động hoặc té ngã.

 

Chuyển hướng chân đột ngột khi chơi thể thao là nguyên nhân phổ biến khiến dây chằng đầu gối gặp tổn thương

Chuyển hướng chân đột ngột khi chơi thể thao là nguyên nhân phổ biến khiến dây chằng đầu gối gặp tổn thương

 

4. Dấu hiệu nhận biết chấn thương dây chằng đầu gối

Nhận biết sớm các dấu hiệu chấn thương dây chằng đầu gối giúp người bệnh được thăm khám và điều trị kịp thời, đồng thời tránh những xử trí không phù hợp. Một số triệu chứng thường gặp gồm:

  • Nghe tiếng “bốp” hoặc “rắc” tại thời điểm chấn thương: Đây là dấu hiệu điển hình trong nhiều trường hợp tổn thương dây chằng chéo trước (ACL). Người bệnh có thể nghe hoặc cảm nhận tiếng trong khớp gối ngay khi xảy ra chấn thương.
  • Đau dữ dội: Cơn đau thường xuất hiện ngay sau chấn thương, khiến người bệnh khó đứng vững hoặc tiếp tục vận động. Sau đó, đau có thể giảm dần khi nghỉ ngơi nhưng sẽ tăng lên khi đứng, đi lại hoặc chịu lực lên chân.
  • Sưng khớp gối: Đầu gối thường sưng nhanh trong vài giờ đầu do tràn máu hoặc tràn dịch trong khớp gối. Một số trường hợp có thể xuất hiện bầm tím quanh khớp gối sau đó.
  • Hạn chế vận động: Người bệnh khó gập hoặc duỗi thẳng hoàn toàn khớp gối do đau, sưng và tràn dịch trong khớp.
  • Cảm giác khớp gối mất vững: Khi tình trạng đau và sưng giảm bớt, người bệnh có thể cảm thấy khớp gối lỏng lẻo, dễ hụt hoặc khuỵu khi đi lại, đặc biệt khi xuống cầu thang, đổi hướng hoặc di chuyển trên bề mặt không bằng phẳng.

 

Đầu gối sưng đỏ sau khi ngã, chấn thương là dấu hiệu tổn thương dây chằng đầu gối

Đầu gối sưng đỏ sau khi ngã, chấn thương là dấu hiệu tổn thương dây chằng đầu gối

 

5. Chấn thương dây chằng đầu gối có tự lành được không?

Đây là thắc mắc của rất nhiều bệnh nhân. Câu trả lời chính xác về mặt y khoa phụ thuộc vào vị trí dây chằng và mức độ tổn thương:

Đối với dây chằng bên (MCL, LCL): Vì nằm bên ngoài bao khớp, nơi có nguồn cấp máu nuôi dưỡng dồi dào, nên các tổn thương rách bán phần hoặc giãn (Độ 1, Độ 2) của dây chằng bên có khả năng tự lành cao nếu được bất động và chăm sóc đúng cách.

Đối với dây chằng chéo (ACL, PCL): Nằm hoàn toàn bên trong bao khớp, bao quanh bởi dịch khớp và có nguồn máu nuôi rất nghèo nàn. Do đó, một khi dây chằng chéo đã bị rách hoàn toàn hoặc đứt (Độ 3), chúng HOÀN TOÀN KHÔNG THỂ TỰ LÀNH. Riêng với dây chằng chéo sau (PCL), nhờ có cấu trúc bao sợi dày và nguồn nuôi tốt hơn đôi chút, một số trường hợp chấn thương vẫn có cơ hội đáp ứng với điều trị bảo tồn, nhưng nhìn chung nếu đã đứt hoàn toàn và gây mất vững gối thì cả hai đều cần can thiệp y khoa tích cực.

Nếu để tình trạng đứt dây chằng chéo kéo dài mà không điều trị, khớp gối bị mất vững sẽ làm tăng ma sát giữa xương đùi và xương chày, dẫn đến rách sụn chêm thứ phát và đẩy nhanh quá trình thoái hóa khớp gối chỉ sau vài năm.

 

Chấn thương dây chằng đầu gối không được điều trị làm đẩy nhanh thoái hóa khớp gối

Chấn thương dây chằng đầu gối không được điều trị làm đẩy nhanh thoái hóa khớp gối

 

6. Điều trị chấn thương dây chằng đầu gối

Phương pháp điều trị chấn thương dây chằng đầu gối phụ thuộc vào loại dây chằng bị tổn thương, mức độ rách, tuổi, mức độ hoạt động và nhu cầu vận động của người bệnh. Mục tiêu điều trị là giảm đau, phục hồi chức năng và lấy lại sự ổn định của khớp gối.

6.1. Sơ cứu ban đầu

Ngay sau khi xảy ra chấn thương, người bệnh nên áp dụng nguyên tắc R.I.C.E để hạn chế tổn thương tiến triển và giảm đau, sưng:

  • Rest (Nghỉ ngơi): Ngừng ngay các hoạt động gây đau, hạn chế chịu lực lên chân bị chấn thương.
  • Ice (Chườm lạnh): Chườm lạnh vùng gối 15-20 phút mỗi lần, lặp lại sau mỗi 2-3 giờ trong 24-48 giờ đầu để giảm đau và sưng. Không chườm đá trực tiếp lên da, không chườm nóng hoặc xoa bóp trong giai đoạn cấp.
  • Compression (Băng ép): Băng ép nhẹ bằng băng thun để hỗ trợ giảm sưng, tránh băng quá chặt gây cản trở tuần hoàn.
  • Elevation (Kê cao chân): Kê chân cao hơn mức tim khi nghỉ ngơi để hỗ trợ giảm phù nề.

 

Nguyên tắc R.I.C.E thực hiện ngay khi có chấn thương dây chằng đầu gối

Nguyên tắc R.I.C.E thực hiện ngay khi có chấn thương dây chằng đầu gối

 

6.2. Điều trị bảo tồn

Điều trị bảo tồn thường được chỉ định cho các trường hợp chấn thương nhẹ đến trung bình (độ I, II), một số trường hợp tổn thương dây chằng bên hoặc người bệnh không có chỉ định phẫu thuật. Các phương pháp điều trị bao gồm:

  • Thuốc giảm đau, kháng viêm: Giúp kiểm soát triệu chứng đau và viêm trong giai đoạn cấp. Người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ.
  • Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Thực hiện các bài tập tăng cường sức mạnh cơ đùi, cơ quanh khớp gối, cải thiện tầm vận động, khả năng thăng bằng và độ vững của khớp. Chương trình tập luyện cần được xây dựng phù hợp với từng người bệnh.
  • Các phương pháp hỗ trợ: Một số trường hợp có thể được chỉ định siêu âm trị liệu, kích thích điện hoặc các kỹ thuật phục hồi chức năng khác nhằm giảm đau và hỗ trợ quá trình hồi phục.

 

>> Xem thêm: Các bài tập chữa tràn dịch khớp gối hiệu quả

 

6.3. Tiêm nội khớp

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp tiêm nội khớp nhằm giảm triệu chứng hoặc hỗ trợ quá trình hồi phục, bao gồm:

  • Tiêm corticosteroid: Được cân nhắc khi người bệnh có tình trạng viêm khớp hoặc viêm màng hoạt dịch kèm đau và tràn dịch khớp gối. Corticosteroid giúp giảm viêm và giảm đau nhanh, tuy nhiên, không có tác dụng làm liền dây chằng. Phương pháp này chỉ nên thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ và không nên tiêm lặp lại nhiều lần do nguy cơ ảnh hưởng đến sụn khớp và các mô xung quanh nếu lạm dụng.
  • Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): PRP được tách từ chính máu của người bệnh và chứa nồng độ tiểu cầu cao cùng nhiều yếu tố tăng trưởng. Khi tiêm lại vào vùng tổn thương dây chằng, PRP giúp kích thích quá trình sửa chữa mô, giảm viêm, thúc đẩy tái tạo sợi collagen và hỗ trợ phục hồi chức năng dây chằng, từ đó rút ngắn thời gian hồi phục ở một số trường hợp.

 

Tiêm PRP khớp gối mang lại nhiều lợi ích trong việc điều trị bảo tồn chấn thương dây chằng đầu gối

Tiêm PRP khớp gối mang lại nhiều lợi ích trong việc điều trị bảo tồn chấn thương dây chằng đầu gối

 

6.4. Phẫu thuật

Phẫu thuật được chỉ định khi dây chằng bị đứt hoàn toàn gây mất vững khớp, điều trị bảo tồn không đạt hiệu quả, người bệnh có nhu cầu vận động cao như vận động viên hoặc có tổn thương phức hợp kèm theo (như rách sụn chêm hay tổn thương đa dây chằng). Hiện nay, phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng là phương pháp được áp dụng phổ biến, sử dụng mảnh ghép từ gân tự thân hoặc gân đồng loại để thay thế dây chằng bị tổn thương.

Sau phẫu thuật, người bệnh cần tuân thủ chương trình phục hồi chức năng nhằm lấy lại tầm vận động, sức mạnh cơ và khả năng vận động của khớp gối, đồng thời giảm nguy cơ tái chấn thương.

 

Phẫu thuật trong những trường hợp chấn thương dây chằng đầu gối nặng

Phẫu thuật trong những trường hợp chấn thương dây chằng đầu gối nặng

 

7. Cách phòng ngừa chấn thương dây chằng đầu gối

Bạn có thể giảm nguy cơ chấn thương dây chằng đầu gối bằng cách áp dụng các biện pháp sau:

  • Khởi động kỹ trước khi tập luyện: Dành khoảng 10-15 phút để làm nóng cơ thể và thực hiện các bài tập khởi động, giúp cơ, gân và dây chằng sẵn sàng cho các hoạt động cường độ cao.
  • Tập luyện đúng kỹ thuật: Khi bật nhảy và tiếp đất, nên giữ gối và hông hơi gập, tránh để đầu gối đổ vào trong hoặc thực hiện các động tác xoay gối đột ngột khi bàn chân vẫn bám chắc trên mặt đất.
  • Tăng cường sức mạnh cơ quanh khớp gối: Duy trì các bài tập giúp tăng cường sức mạnh cho cơ đùi trước, cơ đùi sau (cơ gân kheo), cơ mông và cơ bắp chân. Hệ cơ khỏe sẽ hỗ trợ giữ vững khớp gối, giảm áp lực lên dây chằng và hạn chế nguy cơ chấn thương.
  • Rèn luyện khả năng thăng bằng và kiểm soát vận động: Các bài tập thăng bằng, phối hợp và kiểm soát thần kinh – cơ giúp cải thiện khả năng giữ ổn định khớp gối, từ đó giảm nguy cơ chấn thương khi đổi hướng, bật nhảy hoặc tiếp đất.
  • Sử dụng trang phục và dụng cụ phù hợp: Lựa chọn giày thể thao phù hợp với từng môn tập, có độ bám và khả năng nâng đỡ tốt. Đối với các môn thể thao có nguy cơ va chạm cao, nên sử dụng các dụng cụ bảo hộ theo hướng dẫn của huấn luyện viên hoặc bác sĩ chuyên khoa.

 

Sử dụng dụng cụ bảo vệ đầu gối khi chơi thể thao để phòng ngừa chấn thương

Sử dụng dụng cụ bảo vệ đầu gối khi chơi thể thao để phòng ngừa chấn thương

 

8. Khám và điều trị chấn thương dây chằng đầu gối tại MSC Clinic

MSC Clinic là cơ sở chuyên sâu trong lĩnh vực cơ xương khớp và phục hồi chức năng, tiếp nhận thăm khám và điều trị các trường hợp chấn thương dây chằng đầu gối từ mức độ nhẹ đến nặng. Tùy theo loại dây chằng bị tổn thương, mức độ rách và nhu cầu vận động của từng người bệnh, các bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa, kết hợp điều trị nội khoa, y học tái tạo và phục hồi chức năng nhằm cải thiện khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống.

8.1. Điều trị nội khoa kết hợp phục hồi chức năng

Đối với các trường hợp phù hợp, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp các phương pháp điều trị sau:

  • Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu khớp gối (PRP): MSC Clinic sử dụng bộ kit tách chiết PRP hiện đại giúp sản phẩm PRP đạt nồng độ tiểu cầu cao và giàu các yếu tố tăng trưởng. Quy trình được thực hiện theo tiêu chuẩn vô khuẩn, góp phần tối ưu hiệu quả điều trị, hỗ trợ tái tạo mô tổn thương và thúc đẩy quá trình hồi phục.
  • Huyết tương tăng trưởng nội sinh: Là một trong những liệu pháp y học tái tạo được ứng dụng tại MSC Clinic nhằm hỗ trợ quá trình phục hồi mô tổn thương ở một số trường hợp phù hợp theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa.
  • M-MSC Therapy: Liệu pháp được MSC Clinic ứng dụng nhằm hỗ trợ phục hồi các tổn thương gân, cơ và dây chằng, kết hợp trong phác đồ điều trị toàn diện theo từng tình trạng cụ thể của người bệnh.

 

BSCKII Trần Trọng Thắng thực hiện tiêm PRP điều trị cho bệnh nhân chấn thương dây chằng đầu gối

BSCKII Trần Trọng Thắng thực hiện tiêm PRP điều trị cho bệnh nhân chấn thương dây chằng đầu gối

 

Sau điều trị, người bệnh được xây dựng chương trình phục hồi chức năng cá thể hóa với các bài tập tăng tầm vận động, tăng sức mạnh cơ quanh khớp gối, cải thiện khả năng thăng bằng và phục hồi độ vững của khớp. Quá trình tập luyện được theo dõi và điều chỉnh bởi đội ngũ kỹ thuật viên phục hồi chức năng nhằm tối ưu hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái chấn thương.

8.2. Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa đầu ngành

Việc điều trị chấn thương dây chằng đầu gối tại MSC Clinic được trực tiếp thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cơ xương khớp và phục hồi chức năng:

  • BSCKII Trần Trọng Thắng – Giám đốc chuyên môn MSC Clinic, nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội, hơn 30 năm kinh nghiệm trong điều trị bệnh lý cơ xương khớp và phục hồi chức năng.
  • TS.BS.TTƯT Hữu Thị Chung – Nguyên Phó Trưởng khoa Cơ xương khớp Bệnh viện E, 30 năm kinh nghiệm điều trị chuyên khoa cơ xương khớp.
  • ThS.BS Nguyễn Trần Trung – Phó Trưởng khoa Cơ xương khớp Bệnh viện E, có kinh nghiệm trong điều trị nội khoa và ứng dụng y học tái tạo đối với các bệnh lý cơ xương khớp.
  • BSCKII Nguyễn Đức Hiếu – Bác sĩ có kinh nghiệm điều trị các bệnh lý cơ xương khớp, từng công tác tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.

Bên cạnh đội ngũ bác sĩ trực tiếp điều trị, MSC Clinic còn có sự cố vấn chuyên môn của các giáo sư, phó giáo sư và chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực cơ xương khớp.

 

Bệnh nhân được thăm khám kĩ lưỡng bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa đầu ngành

Bệnh nhân được thăm khám kĩ lưỡng bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa đầu ngành

 

Ngoài công tác điều trị, MSC Clinic còn đồng hành cùng nhiều hoạt động thể thao, góp phần tư vấn, chăm sóc sức khỏe cơ xương khớp và phòng ngừa chấn thương cho người tham gia.

Đội ngũ MSC Clinic tham gia hỗ trợ y tế tại giải MarCom Pickleball Championship 2026

Đội ngũ MSC Clinic tham gia hỗ trợ y tế tại giải MarCom Pickleball Championship 2026

 

Với phác đồ điều trị cá thể hóa và chương trình phục hồi chức năng bài bản, nhiều người bệnh chấn thương dây chằng đầu gối đã cải thiện triệu chứng đau, phục hồi chức năng vận động và từng bước trở lại các hoạt động sinh hoạt hoặc thể thao theo mục tiêu điều trị.

 

Chia sẻ của anh Nguyễn Hữu Quân – bệnh nhân điều trị đứt dây chằng chéo trước bằng phương pháp bảo tồn tại MSC Clinic

 

Chấn thương dây chằng đầu gối là một tổn thương phức tạp cần được chẩn đoán đúng và xử trí khoa học ngay từ đầu. Nếu bạn cần một giải pháp điều trị bảo tồn toàn diện, an toàn và hiệu quả, hãy liên hệ ngay với MSC Clinic để được các chuyên gia hàng đầu thăm khám và tư vấn phác đồ điều trị phù hợp nhất.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Bị khô khớp gối nên uống gì để cải thiện dịch khớp?

Bị khô khớp gối nên uống gì là mối quan tâm của nhiều người khi xuất hiện tình trạng đau...


5 bài thuốc dân gian chữa thoái hóa đốt sống lưng và lưu ý

Bài thuốc dân gian chữa thoái hóa đốt sống lưng như lá lốt, ngải cứu và muối, gừng tươi, đu...


Cách chữa khô khớp bằng đậu bắp có tốt không? Cần lưu ý gì?

Cách chữa khô khớp bằng đậu bắp được nhiều người áp dụng nhờ chứa chất nhầy tự nhiên, vitamin C,...


Đau sau lưng vùng phổi: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Đau sau lưng vùng phổi có thể bắt nguồn từ những nguyên nhân đơn giản như ngồi, nằm sai tư...


Bị đau buốt trong xương ống chân do đâu? Cách khắc phục

Bị đau buốt trong xương ống chân có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, từ những vấn đề thường...


Chuột rút ngón chân: Nguyên nhân, cách xử lý và phòng ngừa

Chuột rút ngón chân là tình trạng co cứng cơ xảy ra đột ngột, khiến người bệnh cảm thấy đau...


Đau đầu ngón tay là do bệnh gì? Cách giảm đau hiệu quả

Đau đầu ngón tay có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ các bệnh lý cơ xương...


Triệu chứng đau cơ xơ hóa và cách điều trị hiệu quả

Đau cơ xơ hóa là hội chứng đau mạn tính gây đau lan tỏa nhiều vùng trên cơ thể, thường...


Rách dây chằng có tự lành được không? Khi nào cần đi khám?

Rách dây chằng có tự lành được không phụ thuộc chủ yếu vào mức độ tổn thương, vị trí dây...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám