Viêm xương, thường gặp nhất là viêm tủy xương (Osteomyelitis), là tình trạng nhiễm trùng xảy ra tại mô xương, thường do vi khuẩn như Staphylococcus aureus xâm nhập theo đường máu, từ vết thương hoặc phẫu thuật, hoặc lan từ vùng mô mềm lân cận. Bệnh có thể gây đau xương, sưng, nóng đỏ, sốt và nếu không được điều trị sớm có nguy cơ tổn thương xương kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng vận động. Tùy nguyên nhân và mức độ nhiễm trùng, điều trị có thể gồm kháng sinh, dẫn lưu ổ áp xe, loại bỏ phần xương chết, ghép xương hoặc tái tạo vùng khuyết xương và trong trường hợp rất nặng có thể phải cắt cụt chi.
Bài viết này của MSC Clinic nhằm cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, triệu chứng, các vị trí thường gặp và phương pháp điều trị viêm xương hiện nay.

Tình trạng viêm xương thường gặp nhất là viêm tủy xương
1. Viêm xương là gì?
Viêm xương là tình trạng viêm xảy ra ở mô xương do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm nhiễm trùng, chấn thương hoặc một số bệnh lý viêm không do nhiễm trùng. Trong đó, viêm tủy xương (osteomyelitis) là dạng thường gặp nhất và là tình trạng viêm xương do nhiễm trùng, chủ yếu do vi khuẩn và đôi khi do nấm gây ra. Nhiễm trùng có thể khu trú tại một phần của xương hoặc lan rộng đến màng xương, xương đặc, xương xốp và tủy xương.
Dựa vào diễn tiến của bệnh, viêm xương được chia thành hai thể chính:
- Viêm xương cấp tính: Các triệu chứng nhiễm trùng xuất hiện đột ngột và tiến triển nhanh trong vài ngày đến vài tuần. Nếu được chẩn đoán sớm và điều trị bằng kháng sinh phù hợp, tổn thương xương có thể hồi phục tốt.
- Viêm xương mạn tính: Thường là hậu quả của viêm xương cấp tính không được điều trị triệt để hoặc tình trạng nhiễm trùng kéo dài. Bệnh đặc trưng bởi sự hình thành các vùng xương hoại tử (mảnh xương chết) và các đường rò chảy mủ ra ngoài da. Việc điều trị viêm xương mạn tính thường phức tạp hơn, có thể cần kết hợp điều trị kháng sinh kéo dài với phẫu thuật loại bỏ mô xương hoại tử.

Viêm xương có thể ảnh hưởng tới xương xốp, xương đặc, tủy xương
2. Nguyên nhân gây viêm xương
Xương được bảo vệ bởi da, mô mềm và hệ miễn dịch nên ít khi bị nhiễm trùng. Tuy nhiên, vi sinh vật vẫn có thể xâm nhập vào xương và gây viêm qua ba con đường chính:
- Đường máu: Đây là con đường gây viêm xương thường gặp nhất ở trẻ em. Vi khuẩn từ một ổ nhiễm trùng ở vị trí khác trong cơ thể (như viêm họng, viêm tai giữa, nhiễm trùng da hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu) xâm nhập vào máu rồi theo dòng máu đến xương. Ở trẻ em, vi khuẩn thường khu trú tại vùng hành xương của các xương dài, nơi hệ thống mao mạch có cấu trúc đặc biệt làm dòng máu lưu thông chậm, tạo điều kiện cho vi khuẩn lắng đọng, phát triển và hình thành ổ nhiễm trùng.
- Xâm nhập trực tiếp: Vi khuẩn có thể xâm nhập trực tiếp vào xương qua gãy xương hở, các vết thương xuyên sâu chạm đến xương (do đinh, dao, mảnh kim loại,…) hoặc trong quá trình phẫu thuật chỉnh hình, đặc biệt khi có đặt dụng cụ kết hợp xương hoặc khớp nhân tạo.
- Lan từ mô mềm lân cận: Nhiễm trùng ở da hoặc các mô mềm xung quanh nếu không được điều trị kịp thời có thể lan đến xương. Cơ chế này thường gặp ở người bệnh đái tháo đường có loét bàn chân hoặc người phải nằm lâu bị loét tì đè.
Các tác nhân gây bệnh: Staphylococcus aureus là vi khuẩn gây viêm tủy xương thường gặp nhất. Ngoài ra, các tác nhân khác như Streptococcus spp., Escherichia coli (E. coli), Pseudomonas aeruginosa và một số loại nấm cũng có thể gây bệnh, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch hoặc mắc các bệnh lý nền.

Vi khuẩn Staphylococcus aureus gây viêm tủy xương
3. Triệu chứng viêm xương cần đi khám ngay
Triệu chứng viêm xương khác nhau tùy theo giai đoạn bệnh (cấp tính hoặc mạn tính) và độ tuổi của người bệnh.
3.1. Triệu chứng viêm xương cấp tính
Viêm xương cấp tính thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng toàn thân và tại chỗ rõ rệt, bao gồm:
- Sốt cao, rét run: Người bệnh thường sốt cao, rét run, mệt nhiều và có biểu hiện nhiễm trùng.
- Đau xương dữ dội: Cơn đau xuất hiện liên tục, đau sâu trong xương và tăng khi sờ nắn hoặc vận động vùng tổn thương, khiến người bệnh hạn chế cử động.
- Sưng, nóng, đỏ và đau tại vùng viêm: Vùng da trên vị trí xương bị viêm có thể sưng nề, nóng hơn so với vùng xung quanh và đau khi chạm vào.
- Ở trẻ nhỏ: Trẻ có thể quấy khóc, bỏ bú, sốt không rõ nguyên nhân và xuất hiện hiện tượng liệt giả, tức là trẻ không chịu cử động chi bị tổn thương do đau.

Sốt cao, rét run cảnh báo tình trạng viêm xương cấp tính
3.2. Triệu chứng viêm xương mạn tính
Ở giai đoạn mạn tính, các triệu chứng toàn thân thường ít rõ rệt hơn, trong khi các biểu hiện tại chỗ kéo dài và dễ tái phát:
- Đau âm ỉ kéo dài tại vùng xương bị viêm.
- Có thể xuất hiện đường rò chảy mủ hoặc dịch ra ngoài da, đôi khi kèm theo các mảnh xương chết nhỏ. Đường rò có thể tạm thời khép lại rồi tái phát nhiều lần.
- Teo cơ quanh vùng tổn thương, cứng khớp và hạn chế vận động của khớp lân cận.
>> Đọc thêm: Bị đau buốt trong xương ống chân là bị gì? Cách điều trị ra sao?

Những cơn đau âm ỉ vùng xương bị viêm là triệu chứng tình trạng mạn tính
4. Viêm xương thường gặp ở vị trí nào?
Đối tượng
Vị trí viêm xương thường gặp
Đặc điểm lý giải
Trẻ em
Vùng hành xương của các xương dài, đặc biệt là xương đùi, xương chày và xương cánh tay
Đây là vùng đang phát triển với hệ thống mao mạch có cấu trúc đặc biệt làm chậm dòng máu, tạo điều kiện cho vi khuẩn theo đường máu lắng đọng và gây nhiễm trùng.
Người trưởng thành
Cột sống, đặc biệt là thân các đốt sống.
Thường liên quan đến nhiễm khuẩn theo đường máu từ các ổ nhiễm trùng khác trong cơ thể, như nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc nhiễm khuẩn huyết.
Bệnh nhân tiểu đường
Xương bàn chân và xương ngón chân.
Thường là hậu quả của loét bàn chân do biến chứng thần kinh và bệnh lý mạch máu, khiến nhiễm trùng lan từ mô mềm vào xương.
Sau chấn thương hoặc phẫu thuật
Vị trí xương bị gãy hở hoặc được phẫu thuật kết hợp xương.
Vi khuẩn có thể xâm nhập trực tiếp vào xương qua vết thương hở hoặc trong quá trình điều trị ngoại khoa.

Viêm xương sau phẫu thuật do vi khuẩn xâm nhập qua vết thương hở
5. Viêm xương có nguy hiểm không?
Viêm xương là một bệnh lý rất nguy hiểm, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Khi nhiễm trùng tiến triển, tình trạng viêm làm tăng áp lực trong khoang tủy xương, giảm tưới máu nuôi xương. Các biến chứng đáng lo ngại bao gồm:
- Hoại tử xương: Các vùng xương bị thiếu máu nuôi sẽ chết đi và tách biệt ra (gọi là mảnh xương chết), tạo thành nơi trú ngụ an toàn cho vi khuẩn vì kháng sinh rất khó thấm vào các mô không có mạch máu này.
- Viêm khớp nhiễm khuẩn: Nhiễm trùng có thể lan từ xương sang khớp lân cận, gây tổn thương sụn khớp, cứng khớp và hạn chế chức năng vận động nếu không điều trị kịp thời.
- Gãy xương bệnh lý: Tình trạng nhiễm trùng kéo dài làm phá hủy cấu trúc xương, giảm độ bền và tăng nguy cơ gãy xương ngay cả khi chỉ có chấn thương nhẹ.
- Rối loạn phát triển ở trẻ em: Nếu nhiễm trùng ảnh hưởng đến sụn tăng trưởng, xương có thể phát triển không bình thường, dẫn đến chi ngắn hơn hoặc biến dạng.
- Nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn: Vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu, gây đáp ứng viêm toàn thân, suy đa cơ quan và đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.
- Ung thư biểu mô tế bào vảy: Đây là biến chứng rất hiếm gặp, có thể xảy ra tại vùng da có đường rò mạn tính kéo dài trong nhiều năm.
>> Tìm hiểu thêm: Đau nhức xương khớp toàn thân có phải dấu hiệu bệnh lý nguy hiểm không?

Hoại tử xương là biến chứng nguy hiểm của viêm xương
6. Chẩn đoán viêm xương
Để chẩn đoán viêm xương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng với các xét nghiệm và phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
- Xét nghiệm máu: Giúp đánh giá tình trạng viêm và nhiễm trùng thông qua các chỉ số như số lượng bạch cầu (có thể tăng), CRP và tốc độ lắng máu (VS/ESR), vốn thường tăng ở người bệnh.
- Cấy máu, cấy dịch mủ hoặc cấy mẫu mô/xương: Nhằm xác định vi sinh vật gây bệnh và thực hiện kháng sinh đồ để lựa chọn kháng sinh phù hợp.
- X-quang: Trong giai đoạn sớm, hình ảnh X-quang có thể chưa phát hiện được bất thường. Sau khoảng 10-14 ngày, có thể thấy các dấu hiệu như phản ứng màng xương, tiêu xương hoặc mảnh xương chết.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có độ nhạy cao trong phát hiện sớm viêm xương, giúp nhận biết tổn thương tủy xương và mô mềm ngay từ giai đoạn đầu của bệnh.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT): Giúp đánh giá chi tiết cấu trúc xương, đặc biệt hữu ích trong phát hiện xương hoại tử (mảnh xương chết) và hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật ở người bệnh viêm xương mạn tính.
>> Xem thêm: Chụp CT và chụp MRI khác nhau như thế nào?

Hình ảnh viêm xương trên phim X-quang
7. Các phương pháp điều trị viêm xương
Nguyên tắc điều trị viêm xương là kiểm soát nhiễm trùng bằng kháng sinh phù hợp, kết hợp can thiệp ngoại khoa khi cần thiết nhằm loại bỏ ổ nhiễm trùng, bảo tồn cấu trúc xương và hạn chế biến chứng.
7.1. Điều trị nội khoa
Kháng sinh là phương pháp điều trị nền tảng đối với hầu hết các trường hợp viêm xương do vi khuẩn. Ban đầu, người bệnh thường được điều trị bằng kháng sinh đường tĩnh mạch để nhanh chóng đạt nồng độ thuốc hiệu quả tại vị trí nhiễm trùng. Sau khi tình trạng lâm sàng cải thiện và đã có kết quả cấy vi khuẩn hoặc kháng sinh đồ (nếu có), bác sĩ có thể chuyển sang kháng sinh đường uống phù hợp.
Thời gian điều trị thường kéo dài ít nhất 4-6 tuần và có thể lâu hơn ở người bệnh viêm xương mạn tính, có xương hoại tử, nhiễm trùng liên quan đến dụng cụ chỉnh hình hoặc đáp ứng điều trị chậm. Người bệnh cần tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị của bác sĩ để giảm nguy cơ tái phát và hạn chế tình trạng kháng kháng sinh.

Điều trị viêm xương do vi khuẩn bằng kháng sinh đường tĩnh mạch
7.2. Điều trị ngoại khoa
Phẫu thuật được chỉ định khi có áp xe, xương hoại tử, đường rò mạn tính, nhiễm trùng kéo dài hoặc điều trị nội khoa không đạt hiệu quả. Các phương pháp thường được áp dụng gồm:
- Dẫn lưu ổ áp xe: Loại bỏ mủ và mô nhiễm trùng, giúp giảm áp lực tại vùng tổn thương và hỗ trợ kiểm soát nhiễm khuẩn.
- Cắt bỏ xương chết (Sequestrectomy): Loại bỏ các mảnh xương hoại tử và mô nhiễm trùng để tạo điều kiện cho mô lành phục hồi.
- Ghép xương hoặc tái tạo khuyết xương: Được cân nhắc ở giai đoạn muộn (khi nhiễm trùng đã được kiểm soát hoàn toàn) nhằm sửa chữa các khuyết hổng xương lớn, giúp phục hồi cấu trúc và chức năng chịu lực của chi.
- Cắt cụt chi: Đây là biện pháp cuối cùng, chỉ áp dụng khi nhiễm trùng lan rộng, không thể kiểm soát bằng các phương pháp khác hoặc khi cần bảo tồn tính mạng và chức năng của người bệnh. Trường hợp này thường gặp ở người mắc đái tháo đường có biến chứng bàn chân nặng.

Phẫu thuật được áp dụng khi điều trị viêm xương nội khoa không hiệu quả
Viêm xương là một bệnh lý phức tạp cần được điều trị đúng cách và kịp thời. Ngay khi nhận thấy các dấu hiệu viêm xương, bạn cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời, bảo vệ vẹn toàn hệ vận động.
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
- Hotline: 0975.576.376
- Địa chỉ: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
- Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
- Website: www.mscclinic.vn
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.