int(18311)

Viêm khớp không đặc hiệu là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm khớp không đặc hiệu là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm khớp không đặc hiệu là một tình trạng khá khó nhận biết vì biểu hiện ban đầu có thể giống nhiều bệnh lý cơ xương khớp khác. Người bệnh thường đi khám vì đau, sưng hoặc cứng khớp, nhưng chưa thể xác định ngay nguyên nhân cụ thể. Việc thăm khám đúng chuyên khoa giúp bác sĩ phân biệt tình trạng viêm với các nguyên nhân đau khớp khác, đồng thời theo dõi diễn biến để có hướng điều trị phù hợp. Trong bài viết dưới đây, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về viêm khớp không đặc hiệu, từ nguyên nhân, triệu chứng đến cách chẩn đoán và điều trị.

 

Viêm khớp không đặc hiệu là tình trạng khớp đã có viêm nhưng chưa xác định được bệnh lý cụ thể 

Viêm khớp không đặc hiệu là tình trạng khớp đã có viêm nhưng chưa xác định được bệnh lý cụ thể 

 

1. Viêm khớp không đặc hiệu là gì? Ảnh hưởng đến những khớp nào?

Viêm khớp không đặc hiệu là tình trạng một hoặc nhiều khớp có biểu hiện viêm nhưng chưa đủ căn cứ để xác định thuộc một bệnh viêm khớp cụ thể. Hiểu đơn giản, bác sĩ đã xác định khớp đang có phản ứng viêm, nhưng các dấu hiệu hiện tại chưa điển hình để kết luận đó là viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến, viêm khớp phản ứng hay một bệnh khác.

Tình trạng này thường được ghi nhận ở giai đoạn sớm, khi biểu hiện của bệnh còn chưa rõ. Vì vậy, bác sĩ có thể cần theo dõi thêm qua các lần tái khám trước khi đưa ra chẩn đoán chính xác. Viêm khớp không đặc hiệu có thể xuất hiện ở một khớp hoặc nhiều khớp. Những vị trí thường gặp gồm ngón tay, cổ tay, khuỷu tay, vai, đầu gối, cổ chân và bàn chân.

Tùy từng người, tình trạng viêm có thể chỉ khu trú ở một vị trí hoặc xuất hiện ở nhiều khớp cùng lúc. Số lượng khớp và vị trí bị viêm sẽ giúp bác sĩ có thêm dữ liệu để định hướng nguyên nhân ở các bước tiếp theo.

 

Đau, sưng và cứng khớp là những biểu hiện thường gặp trong giai đoạn đầu

Đau, sưng và cứng khớp là những biểu hiện thường gặp trong giai đoạn đầu

 

2. Nguyên nhân gây viêm khớp không đặc hiệu

Viêm khớp không đặc hiệu không có một nguyên nhân duy nhất. Trên thực tế, đây thường là giai đoạn mà nguyên nhân chưa biểu hiện đủ rõ để xác định ngay. Một số nhóm nguyên nhân thường được bác sĩ xem xét gồm:

  • Giai đoạn sớm của bệnh viêm khớp tự miễn: Một số bệnh như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến hoặc lupus có thể khởi phát bằng các triệu chứng khá mờ nhạt. Trong thời gian đầu, người bệnh có thể chỉ đau và sưng một vài khớp nên chưa đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán bệnh cụ thể.
  • Viêm khớp sau nhiễm trùng: Sau một số nhiễm trùng đường tiêu hóa, đường tiết niệu hoặc cơ quan khác, cơ thể có thể xuất hiện phản ứng viêm tại khớp.
  • Viêm khớp do nhiễm khuẩn: Vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào khớp có thể gây viêm cấp. Đây là nguyên nhân cần được loại trừ sớm vì có khả năng làm tổn thương khớp nhanh nếu không được điều trị.
  • Gout và các bệnh lắng đọng tinh thể: Sự tích tụ tinh thể trong khớp có thể gây phản ứng viêm, đôi khi có biểu hiện khá giống các bệnh viêm khớp khác.
  • Một số bệnh lý toàn thân: Một số bệnh tự miễn hoặc rối loạn chuyển hóa cũng có thể gây viêm khớp trong giai đoạn đầu.

 

Nhiễm trùng, gout và một số bệnh lý toàn thân là những nguyên nhân cần được loại trừ khi thăm khám 

Nhiễm trùng, gout và một số bệnh lý toàn thân là những nguyên nhân cần được loại trừ khi thăm khám 

 

Nhìn chung, khi chưa xác định được nguyên nhân, mục tiêu quan trọng nhất là tìm hiểu bản chất của tình trạng viêm thay vì chỉ xử lý triệu chứng đau.

3. Triệu chứng của viêm khớp không đặc hiệu

Biểu hiện của viêm khớp không đặc hiệu có thể khác nhau giữa từng người, nhưng thường xoay quanh các dấu hiệu viêm tại khớp. Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Đau khớp: Có thể xuất hiện khi vận động hoặc ngay cả khi nghỉ, tùy mức độ viêm.
  • Sưng khớp: Khớp có thể to hơn bình thường, căng hoặc có cảm giác chứa dịch.
  • Cứng khớp: Thường rõ hơn vào buổi sáng hoặc sau khi giữ một tư thế lâu. Nếu tình trạng kéo dài hơn 30 phút, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo của tình trạng viêm khớp tự miễn.
  • Khó vận động: Người bệnh có thể cảm thấy khớp nặng, khó gập duỗi hoặc giảm khả năng thực hiện các động tác thông thường.
  • Nóng hoặc đỏ quanh khớp: Thường xuất hiện khi phản ứng viêm rõ hơn.
  • Mệt mỏi hoặc sốt nhẹ: Có thể gặp trong một số trường hợp viêm liên quan đến bệnh toàn thân.

 

Cứng khớp buổi sáng kéo dài có thể là dấu hiệu cần lưu ý ở người có tình trạng viêm khớp

Cứng khớp buổi sáng kéo dài có thể là dấu hiệu cần lưu ý ở người có tình trạng viêm khớp

 

Đặc điểm cần lưu ý là triệu chứng có thể không ổn định. Có người chỉ đau một vài ngày rồi giảm, trong khi người khác bị kéo dài hoặc tái phát nhiều lần. Nếu đau khớp đi kèm sưng hoặc cứng khớp kéo dài, người bệnh nên đi khám thay vì chỉ sử dụng thuốc giảm đau tại nhà.

4. Viêm khớp không đặc hiệu được chẩn đoán như thế nào?

Chẩn đoán viêm khớp không đặc hiệu không dựa vào một xét nghiệm duy nhất. Bác sĩ cần kết hợp nhiều thông tin để xác định liệu người bệnh có thực sự bị viêm khớp hay không và nguyên nhân có thể đến từ đâu.

Trước tiên, bác sĩ sẽ hỏi kỹ về thời gian xuất hiện triệu chứng, số lượng khớp bị ảnh hưởng, thời điểm đau nhiều và mức độ cứng khớp. Những thông tin về bệnh đã mắc trước đó, nhiễm trùng gần đây hoặc tiền sử gia đình cũng có thể được khai thác.

Bước tiếp theo là khám trực tiếp. Bác sĩ kiểm tra mức độ sưng, vị trí đau, khả năng vận động và tình trạng của các khớp khác. Đây là bước quan trọng để phân biệt viêm khớp với những nguyên nhân đau như thoái hóa, chấn thương hoặc tổn thương gân cơ.

Sau khi khám, xét nghiệm được lựa chọn tùy theo nghi ngờ. CRP và ESR có thể giúp đánh giá phản ứng viêm. RF và anti-CCP thường được chỉ định khi cần xem xét khả năng viêm khớp dạng thấp. Một số trường hợp cần kiểm tra thêm acid uric hoặc các xét nghiệm khác.

 

Chẩn đoán viêm khớp không đặc hiệu cần kết hợp thăm khám, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán viêm khớp không đặc hiệu cần kết hợp thăm khám, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh

 

X-quang hoặc siêu âm khớp cũng có thể được sử dụng để đánh giá rõ hơn tình trạng bên trong khớp. Nếu khớp sưng nhiều hoặc nghi ngờ gout hay nhiễm khuẩn, bác sĩ có thể lấy dịch khớp để xét nghiệm. Mục tiêu của quá trình này là thu thập đủ dữ liệu để xác định nguyên nhân hoặc ít nhất đánh giá được nguy cơ bệnh có tiếp tục tiến triển hay không.

5. Viêm khớp không đặc hiệu có nguy hiểm không?

Viêm khớp không đặc hiệu không phải lúc nào cũng nguy hiểm. Một số trường hợp có thể giảm dần và không để lại ảnh hưởng lâu dài. Tuy nhiên, ở một số người, tình trạng viêm có thể kéo dài trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Khi bệnh tiến triển, các dấu hiệu trở nên rõ ràng hơn và bác sĩ có thể xác định được một bệnh viêm khớp cụ thể.

Nguy cơ đáng chú ý nhất là viêm kéo dài làm ảnh hưởng đến cấu trúc khớp. Nếu quá trình viêm diễn ra liên tục, người bệnh có thể bị cứng khớp, giảm khả năng vận động và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Những trường hợp có nhiều khớp cùng bị viêm, triệu chứng kéo dài hoặc xét nghiệm viêm tăng thường cần được theo dõi sát hơn. Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan chỉ vì ở lần khám đầu tiên chưa xác định được tên bệnh cụ thể.

 

Viêm kéo dài có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của khớp nếu không được kiểm soát phù hợp 

Viêm kéo dài có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của khớp nếu không được kiểm soát phù hợp 

 

6. Điều trị viêm khớp không đặc hiệu

Điều trị viêm khớp không đặc hiệu cần dựa vào mức độ viêm, số lượng khớp bị ảnh hưởng và nguy cơ bệnh tiến triển. Do chưa xác định được một bệnh lý cụ thể ngay từ đầu, bác sĩ thường lựa chọn phương pháp điều trị theo từng giai đoạn và điều chỉnh dựa trên diễn biến thực tế của người bệnh.

6.1. Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa thường là lựa chọn chính trong giai đoạn đầu. Mục tiêu là giảm đau, kiểm soát tình trạng viêm và hạn chế nguy cơ tổn thương khớp kéo dài. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Thuốc giảm đau và thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): giúp cải thiện đau, sưng và cứng khớp. Thuốc cần được sử dụng đúng liều và thời gian phù hợp, đặc biệt ở người có bệnh lý dạ dày, tim mạch, gan hoặc thận.
  • Corticoid: có thể được cân nhắc khi tình trạng viêm rõ hoặc cần kiểm soát triệu chứng trong thời gian ngắn. Do corticoid có nhiều tác dụng không mong muốn khi sử dụng kéo dài, người bệnh không nên tự ý dùng thuốc hoặc tăng giảm liều.
  • Thuốc DMARDs: Đây là nhóm thuốc chống thấp khớp làm thay đổi diễn tiến bệnh, được cân nhắc khi bác sĩ đánh giá người bệnh có nguy cơ cao bị viêm khớp kéo dài hoặc tiến triển thành một bệnh viêm khớp mạn tính. DMARDs không chỉ giúp giảm triệu chứng mà còn hướng đến kiểm soát quá trình viêm và hạn chế tổn thương cấu trúc khớp.

 

Việc dùng thuốc điều trị viêm khớp cần sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ để điều chỉnh liều lượng cũng như các tác dụng phụ lên gan, thận và hệ tạo máu

Việc dùng thuốc điều trị viêm khớp cần sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ để điều chỉnh liều lượng cũng như các tác dụng phụ lên gan, thận và hệ tạo máu

 

Các nghiên cứu về viêm khớp chưa phân loại cho thấy DMARDs, đặc biệt là methotrexate, đã được nghiên cứu ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ tiến triển cao. Tuy nhiên, không phải người bệnh viêm khớp không đặc hiệu nào cũng cần dùng DMARDs, bởi nhiều trường hợp hiện nay có biểu hiện nhẹ và có thể thuyên giảm. Việc chỉ định cần dựa trên đánh giá chuyên khoa.

6.2. Vật lý trị liệu và vận động

Bên cạnh thuốc, duy trì khả năng vận động của khớp là một phần quan trọng trong quá trình điều trị.

Trong giai đoạn khớp đang sưng đau nhiều, người bệnh nên giảm những hoạt động tạo áp lực lớn lên khớp nhưng không nên bất động hoàn toàn trong thời gian dài. Khi tình trạng viêm đã được kiểm soát tốt hơn, các bài tập vận động và phục hồi chức năng có thể giúp duy trì biên độ khớp, tăng sức mạnh cơ và hạn chế tình trạng cứng khớp.

Mức độ tập luyện cần phù hợp với vị trí khớp bị ảnh hưởng và tình trạng của từng người. Nếu đau tăng rõ sau khi vận động, người bệnh nên giảm cường độ và trao đổi với bác sĩ hoặc kỹ thuật viên phục hồi chức năng.

 

Vật lý trị liệu giúp duy trì khả năng vận động và hạn chế tình trạng cứng khớp 

Vật lý trị liệu giúp duy trì khả năng vận động và hạn chế tình trạng cứng khớp 

 

6.3. Tiêm nội khớp

Trong một số trường hợp viêm tập trung rõ tại một hoặc một vài khớp, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm thuốc trực tiếp vào khớp nhằm kiểm soát phản ứng viêm tại chỗ.

Corticoid tiêm nội khớp là một trong những phương pháp đã được sử dụng trong điều trị viêm khớp. Tuy nhiên, việc tiêm cần có chỉ định rõ ràng sau khi bác sĩ đã loại trừ những nguyên nhân như viêm khớp nhiễm khuẩn.

Không phải trường hợp đau hoặc sưng khớp nào cũng phù hợp để tiêm. Người bệnh cần được khám và đánh giá nguyên nhân trước khi thực hiện thủ thuật.

6.4. Điều trị phẫu thuật

Phẫu thuật không phải phương pháp điều trị thường quy đối với viêm khớp không đặc hiệu. Phần lớn người bệnh được ưu tiên điều trị nội khoa, theo dõi và phục hồi chức năng.

Can thiệp phẫu thuật chỉ được xem xét trong những trường hợp bệnh đã tiến triển và gây tổn thương cấu trúc khớp đáng kể, biến dạng khớp hoặc suy giảm chức năng nghiêm trọng mà các phương pháp điều trị bảo tồn không còn đáp ứng.

Do đó, mục tiêu của việc thăm khám và điều trị sớm là kiểm soát quá trình viêm trước khi khớp xuất hiện những tổn thương không thể phục hồi.

 

Kiểm soát viêm kết hợp vận động phù hợp giúp duy trì chức năng và độ linh hoạt của khớp

Kiểm soát viêm kết hợp vận động phù hợp giúp duy trì chức năng và độ linh hoạt của khớp 

 

7. Khi nào cần tái khám hoặc đi khám ngay?

Với viêm khớp không đặc hiệu, tái khám có vai trò quan trọng không kém điều trị ban đầu. Ở lần khám đầu tiên, các dấu hiệu có thể chưa đủ rõ để xác định một bệnh cụ thể. Qua thời gian, sự thay đổi về triệu chứng, số lượng khớp viêm hoặc kết quả xét nghiệm có thể giúp bác sĩ làm rõ chẩn đoán hơn.

Người bệnh nên tái khám theo lịch hẹn, đặc biệt khi tình trạng đau và sưng khớp chưa cải thiện sau điều trị, triệu chứng thường xuyên tái phát hoặc bắt đầu xuất hiện thêm khớp mới bị ảnh hưởng. Ngoài ra, cần đi khám sớm nếu cứng khớp buổi sáng kéo dài hơn, khả năng vận động giảm rõ hoặc người bệnh xuất hiện thêm các biểu hiện toàn thân như mệt mỏi nhiều, sốt, phát ban hoặc đỏ mắt. Một số dấu hiệu cần được kiểm tra ngay gồm:

  • Một khớp đột ngột sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội.
  • Đau khớp kèm sốt cao hoặc rét run.
  • Không thể cử động hoặc chịu lực lên khớp.
  • Tình trạng sưng đau tăng nhanh trong thời gian ngắn.

Những biểu hiện này có thể liên quan đến viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc một tình trạng viêm cấp cần được xử lý sớm. Với những người đang sử dụng DMARDs hoặc corticoid, việc tái khám đúng lịch còn giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị, theo dõi tác dụng không mong muốn và điều chỉnh thuốc khi cần thiết. Người bệnh không nên tự ngừng thuốc hoặc thay đổi liều khi chưa trao đổi với bác sĩ.

 

Tái khám định kỳ giúp bác sĩ theo dõi diễn biến bệnh và điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp

Tái khám định kỳ giúp bác sĩ theo dõi diễn biến bệnh và điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp

 

8. Khám và điều trị viêm khớp tại MSC Clinic

Với viêm khớp không đặc hiệu, điều quan trọng nhất trong lần thăm khám đầu tiên là xác định đúng bản chất của tình trạng đau khớp và tìm dấu hiệu gợi ý nguyên nhân.

Tại Phòng khám Đa khoa MSC, người bệnh được thăm khám trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa Cơ Xương Khớp. Thay vì chỉ tập trung vào vị trí đang đau, bác sĩ đánh giá toàn bộ hệ thống khớp, thời gian xuất hiện triệu chứng và cách bệnh tiến triển.

8.1. Đánh giá trực tiếp tình trạng khớp

Bác sĩ sẽ kiểm tra khớp có thực sự bị viêm hay không thông qua các dấu hiệu như sưng, đau, nóng, hạn chế vận động và dịch khớp. Việc khám trực tiếp giúp phân biệt viêm khớp với những tình trạng dễ nhầm lẫn như thoái hóa khớp, chấn thương hoặc tổn thương gân và mô mềm quanh khớp.

Đây là bước quan trọng vì nếu xác định sai nguyên nhân, việc điều trị chỉ tập trung vào giảm đau có thể khiến người bệnh bỏ lỡ giai đoạn cần theo dõi hoặc can thiệp sớm.

 

Chụp X-quang giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc xương khớp và phát hiện những tổn thương có thể liên quan đến bệnh viêm khớp 

Chụp X-quang giúp bác sĩ đánh giá cấu trúc xương khớp và phát hiện những tổn thương có thể liên quan đến bệnh viêm khớp 

 

8.2. Kiểm tra đúng vấn đề, tránh làm xét nghiệm tràn lan

Sau khi khám, bác sĩ mới lựa chọn những xét nghiệm và hình ảnh cần thiết dựa trên từng trường hợp. Nếu nghi ngờ bệnh viêm tự miễn, người bệnh có thể cần kiểm tra các chỉ số viêm, RF hoặc anti-CCP. Nếu nghi ngờ gout, acid uric hoặc dịch khớp sẽ được xem xét. Với các biểu hiện tại khớp, X-quang hoặc siêu âm có thể hỗ trợ đánh giá thêm.

Cách tiếp cận này giúp tập trung vào những thông tin có giá trị cho chẩn đoán thay vì thực hiện quá nhiều kiểm tra không cần thiết.

8.3 Theo dõi diễn biến thay vì chỉ giảm đau trước mắt

Một đặc điểm của viêm khớp không đặc hiệu là chẩn đoán có thể thay đổi theo thời gian. Ở lần khám đầu tiên, các dấu hiệu có thể chưa đủ để xác định một bệnh cụ thể. Tuy nhiên, trong những lần tái khám tiếp theo, sự thay đổi về số khớp viêm, mức độ cứng khớp hoặc kết quả xét nghiệm có thể giúp bác sĩ nhìn rõ hơn nguyên nhân.

Vì vậy, tại MSC Clinic, theo dõi diễn biến là một phần quan trọng trong quá trình điều trị. Mục tiêu không chỉ là giúp người bệnh bớt đau mà còn phát hiện sớm nếu tình trạng viêm có xu hướng kéo dài hoặc tiến triển thành bệnh mạn tính.

8.4. Thăm khám cùng đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Cơ Xương Khớp

 

Thăm khám chuyên khoa giúp phân biệt viêm khớp với các nguyên nhân đau khớp khác 

Thăm khám chuyên khoa giúp phân biệt viêm khớp với các nguyên nhân đau khớp khác 

 

MSC Clinic có đội ngũ bác sĩ chuyên sâu trong lĩnh vực Cơ Xương Khớp, gồm:

  • BSCKII Trần Trọng Thắng là Giám đốc chuyên môn Phòng khám Đa khoa MSC, nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng Hà Nội và có 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Cơ Xương Khớp.
  • ThS.BS Nguyễn Trần Trung là Phó Trưởng khoa Cơ Xương Khớp, Bệnh viện E và cũng là một gương mặt trẻ tiêu biểu trong nghiên cứu và ứng dụng Y học tái tạo trong điều trị bệnh lý Cơ xương khớp.
  • TS.BS Hữu Thị Chung là Nguyên Phó Trưởng khoa Cơ Xương Khớp, Bệnh viện E. Bác sĩ Hữu Chung được người bệnh yêu quý và đặt trọn niềm tin vì cái tâm làm nghề, tận tình với người bệnh.
  • BSCKII Nguyễn Đức Hiếu là bác sĩ chuyên khoa Nội Cơ Xương Khớp tại MSC Clinic, từng công tác tại nhiều cơ sở y tế và được đào tạo về Nội khoa tại Đại học Y Hà Nội.

Tùy tình trạng của từng người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn hướng theo dõi và điều trị phù hợp, ưu tiên kiểm soát viêm, duy trì khả năng vận động và hạn chế nguy cơ tổn thương khớp kéo dài.

Nếu tình trạng đau, sưng hoặc cứng khớp kéo dài nhưng chưa xác định được nguyên nhân, người bệnh có thể đăng ký thăm khám tại MSC Clinic để được bác sĩ chuyên khoa Cơ Xương Khớp trực tiếp đánh giá.

Viêm khớp không đặc hiệu là tình trạng khớp đã xuất hiện viêm nhưng nguyên nhân chưa đủ rõ để xác định một bệnh cụ thể. Điều quan trọng là theo dõi diễn biến và tìm nguyên nhân thay vì chỉ tập trung giảm đau. Nếu tình trạng sưng, đau hoặc cứng khớp kéo dài, người bệnh nên chủ động thăm khám chuyên khoa Cơ Xương Khớp. Việc đánh giá đúng ngay từ đầu giúp lựa chọn hướng điều trị phù hợp và hạn chế nguy cơ tổn thương khớp về sau. Liên hệ MSC Clinic để được tư vấn và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa Cơ Xương Khớp.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Dấu hiệu gan nhiễm mỡ qua 4 giai đoạn: Khi nào cần đi khám?

Dấu hiệu gan nhiễm mỡ có thể khá âm thầm ở giai đoạn đầu như mệt mỏi, thiếu năng lượng...


Viêm gan A lây qua đường nào? Cách phòng ngừa hiệu quả?

Nhiều người thắc mắc viêm gan A lây qua đường nào, thì bệnh chủ yếu lây qua đường phân - miệng...


Bệnh viêm gan A: Triệu chứng và cách phòng bệnh hiệu quả

Bệnh viêm gan A là bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan A (HAV) gây ra, có thể ảnh...


Suy gan: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả

Suy gan là tình trạng chức năng gan suy giảm, khiến cơ quan này không còn đảm nhiệm tốt các...


9 biến chứng tiểu đường: Nhận biết sớm và phòng ngừa hiệu quả

Bệnh tiểu đường từ lâu đã trở thành một trong những căn bệnh mạn tính phổ biến toàn cầu. Điều...


Hội chứng suy tế bào gan: Dấu hiệu nhận biết & cách điều trị

Hội chứng suy tế bào gan là một trong những tình trạng gan mật nghiêm trọng, xảy ra khi phần...


Men gan cao có nguy hiểm không? Nguyên nhân & cách điều trị

Men gan cao là tình trạng các enzyme gan như ALT, AST, GGT tăng cao hơn mức bình thường, thường...


Xơ gan có mấy giai đoạn? Giai đoạn nào là nguy hiểm nhất?

Xơ gan có mấy giai đoạn thường được đánh giá dựa trên mức độ xơ hóa từ F1 đến F4,...


Xơ gan giai đoạn 3 chữa được không? Dấu hiệu và điều trị

Xơ gan giai đoạn 3 là mốc tiến triển mà nhiều người bệnh rất lo sợ, bởi đây là thời...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám