Viêm khớp sau chấn thương là tình trạng sưng, viêm, đau và cứng ở khớp xảy ra sau khi khớp từng chịu chấn thương cơ học, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống của người bệnh. Vậy làm thế nào để phát hiện, điều trị hoặc ngăn ngừa viêm khớp sau chấn thương? Hãy cùng MSC Clinic tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Viêm khớp sau chấn thương có thể gây sưng đau và suy giảm vận động nếu không được điều trị kịp thời
Viêm khớp sau chấn thương (post-traumatic arthritis) là tình trạng viêm và tổn thương khớp phát triển sau một chấn thương trực tiếp hoặc gián tiếp tại khớp. Các tổn thương ban đầu có thể ảnh hưởng đến xương, sụn khớp, dây chằng, sụn chêm hoặc những cấu trúc khác có vai trò duy trì sự ổn định và vận động của khớp.
Sau chấn thương, cơ thể kích hoạt phản ứng viêm nhằm sửa chữa các mô bị hư hại. Tuy nhiên, nếu tổn thương nghiêm trọng hoặc quá trình phục hồi không diễn ra thuận lợi, tình trạng viêm có thể kéo dài và ảnh hưởng đến cấu trúc khớp.
Viêm khớp sau chấn thương có thể xảy ra ở nhiều vị trí như:

Khớp vai có biên độ vận động lớn và dễ bị viêm kéo dài sau chấn thương
Tùy thuộc vào vị trí, mức độ tổn thương và diễn tiến bệnh, triệu chứng có thể chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn hoặc kéo dài, tiến triển thành bệnh lý mạn tính.
Viêm khớp sau chấn thương có thể xuất hiện sau nhiều dạng tổn thương khác nhau. Một số nguyên nhân thường gặp bao gồm:
Gãy xương nội khớp là tình trạng đường gãy đi vào bề mặt khớp, làm tổn thương lớp sụn bao phủ đầu xương. Lúc này, sự phân bố lực giữa các cấu trúc có thể thay đổi, làm tăng áp lực lên những vùng sụn còn lại.
Nếu xương lành không đúng vị trí hoặc bề mặt khớp không được phục hồi phù hợp, tình trạng này có thể thúc đẩy quá trình thoái hóa khớp sau chấn thương.
Dây chằng có vai trò giữ vững khớp và kiểm soát các chuyển động, ngăn không cho khớp bị trượt hay xoắn vặn quá mức. Khi dây chằng bị rách hoặc đứt, khớp có thể mất ổn định, khiến các cấu trúc bên trong phải chịu tải trọng bất thường và gây ra viêm.

Rách hoặc đứt dây chằng có thể gây viêm khớp sau chấn thương tại đầu gối
Sụn chêm giúp phân bố lực và giảm tải trọng tác động lên khớp gối, trong khi sụn khớp là lớp đệm giúp giảm ma sát để các đầu xương vận động thuận lợi.
Khi những cấu trúc này bị tổn thương, khả năng phân bố lực và bảo vệ khớp có thể suy giảm. Đặc biệt, tổn thương sụn khớp trực tiếp có thể khởi phát các phản ứng viêm và những thay đổi sinh học dẫn tới thoái hóa khớp.
Trật khớp xảy ra khi các đầu xương tạo thành khớp bị lệch khỏi vị trí bình thường. Chấn thương này có thể làm tổn thương bao khớp, dây chằng, sụn khớp và các mô mềm xung quanh.
Sau khi khớp được đưa về vị trí giải phẫu, một số tổn thương bên trong vẫn có thể tồn tại. Điều này làm tăng nguy cơ viêm đau kéo dài, mất ổn định khớp hoặc thoái hóa khớp thứ phát.

Trật khớp gối làm tổn thương mô mềm quanh khớp và gây ra viêm
Ngoài ra, một số yếu tố dưới đây có thể làm tăng nguy cơ hoặc làm viêm khớp sau chấn thương tiến triển nặng hơn:

Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ viêm khớp do khớp phải thường xuyên chịu áp lực lớn
>> Tìm hiểu thêm: Trật khớp gối: 5 dấu hiệu, chẩn đoán và cách xử lý đúng
Biểu hiện viêm khớp sau chấn thương sẽ phụ thuộc vào vị trí, mức độ tổn thương và thời gian diễn tiến. Những biểu hiện thường gặp bao gồm:
Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Người bệnh có thể cảm thấy đau tại vị trí khớp bị chấn thương, đặc biệt khi vận động, chịu lực hoặc thực hiện các hoạt động cần khớp phải cử động nhiều.
Ở giai đoạn cấp tính, đau có thể xuất hiện đột ngột và kèm theo sưng khớp. Trong trường hợp tổn thương kéo dài hoặc phát triển thành thoái hóa khớp, cơn đau thường tăng khi vận động và có thể giảm khi nghỉ ngơi.
Phản ứng viêm sau chấn thương có thể làm tăng lượng dịch trong khớp, gây sưng và căng tức. Đối với khớp gối, người bệnh có thể nhận thấy khớp to hơn bình thường, khó co duỗi hoặc cảm giác nặng khớp.

Viêm trong khớp có thể dẫn tới tràn dịch và sưng khớp gối
Tuy nhiên, sưng khớp sau chấn thương không phải lúc nào cũng do viêm đơn thuần. Tình trạng này có thể liên quan đến chảy máu trong khớp, tổn thương sụn chêm, dây chằng hoặc các cấu trúc khác cần được thăm khám để phân biệt.
Người bệnh có thể gặp tình trạng cứng khớp sau khi ngủ dậy hoặc sau thời gian dài không vận động. Biểu hiện này khiến việc co duỗi khớp, đứng lên, đi lại hoặc thực hiện các hoạt động sinh hoạt trở nên khó khăn.
Vùng khớp bị ảnh hưởng có thể trở nên nóng và đỏ hơn bình thường. Khi sờ vào, người bệnh thường cảm nhận khớp ấm rõ rệt so với vùng da xung quanh. Tình trạng này thường đi kèm sưng, đau và khó vận động khớp. Nếu khớp nóng đỏ dữ dội, sưng nhanh hoặc kèm sốt, cần đi khám sớm để loại trừ nhiễm trùng hoặc tổn thương nghiêm trọng hơn.
Tổn thương khớp và các mô xung quanh có thể khiến người bệnh không thể thực hiện đầy đủ các động tác quen thuộc như trước, chẳng hạn như gập gối sâu hay giơ tay lên cao quá đầu.
Nếu tình trạng kéo dài, người bệnh có thể giảm vận động do đau, từ đó làm suy yếu các cơ quanh khớp và ảnh hưởng đến khả năng phục hồi chức năng.

Người bệnh viêm khớp vai khó cử động do đau và cứng khớp
Một số người bệnh nghe thấy tiếng lạo xạo hoặc cảm giác khớp cọ xát khi co duỗi. Triệu chứng này có thể liên quan đến những thay đổi tại bề mặt sụn, mất ổn định khớp hoặc các cấu trúc bên trong khớp.
Tuy nhiên, tiếng lạo xạo đơn thuần không đủ để xác định viêm khớp hay thoái hóa khớp mà cần kết hợp với các triệu chứng khác và kết quả thăm khám.
Viêm khớp sau chấn thương có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng vận động, đặc biệt khi tổn thương ban đầu nghiêm trọng hoặc quá trình phục hồi không đạt kết quả mong muốn.
Một số vấn đề có thể gặp phải bao gồm:

Viêm khớp không được điều trị hiệu quả có thể khiến người bệnh phải phụ thuộc vào dụng cụ hỗ trợ để đi lại
Để xác định nguyên nhân gây đau và đánh giá mức độ tổn thương, bác sĩ có thể kết hợp khai thác tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
Bác sĩ sẽ hỏi về thời điểm xảy ra chấn thương, cơ chế chấn thương, phương pháp điều trị trước đó và các triệu chứng ở thời điểm hiện tại.
Một số nội dung được đánh giá trong quá trình khám bao gồm:

Bác sĩ kiểm tra vị trí, mức độ đau và tầm vận động khớp cho người bệnh có viêm khớp
Thông qua các thông tin này, bác sĩ có thể xác định những tổn thương cần khảo sát thêm và lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp.

Chụp X-quang hỗ trợ phát hiện các tổn thương về xương, khớp có thể gây ra viêm khớp sau chấn thương
Ngoài ra, nếu nghi ngờ nhiễm trùng khớp hoặc bệnh lý khác, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu hoặc chọc hút dịch khớp để xác định nguyên nhân.
>> Tìm hiểu thêm: Chụp MRI khớp gối: Thời điểm thực hiện và tổn thương có thể phát hiện
Điều trị viêm khớp sau chấn thương cần được cá thể hóa dựa trên vị trí, mức độ tổn thương, thời gian diễn tiến và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Mục tiêu điều trị là giảm đau, kiểm soát phản ứng viêm, phục hồi chức năng vận động và hạn chế nguy cơ tổn thương khớp tiến triển.
Trong giai đoạn đầu sau chấn thương, người bệnh có thể cần hạn chế các hoạt động gây đau hoặc tăng tải trọng lên khớp. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể hướng dẫn sử dụng nẹp hoặc dụng cụ hỗ trợ để bảo vệ khớp.
Tuy nhiên, không nên bất động kéo dài nếu không có chỉ định. Khi thể trạng cho phép, người bệnh cần được hướng dẫn vận động phù hợp nhằm hạn chế cứng khớp và suy giảm sức mạnh cơ. Đồng thời, chương trình vật lý trị liệu và phục hồi chức năng được cá thể hóa cũng đóng vai trò quan trọng giúp người bệnh phục hồi chức năng khớp, bao gồm:

Người bệnh cần tuân thủ phác đồ phục hồi chức năng để khôi phục biên độ vận động cho khớp
Chương trình tập luyện cần được điều chỉnh theo từng giai đoạn phục hồi. Đặc biệt, người bệnh không nên tự ý quay lại vận động cường độ cao khi khớp vẫn còn đau, sưng hoặc mất ổn định.
Một số loại thuốc có thể được sử dụng để kiểm soát triệu chứng viêm khớp sau chấn thương, bao gồm:

Cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ không mong muốn
Cần lưu ý thuốc chủ yếu giúp kiểm soát triệu chứng, không có tác dụng trực tiếp phục hồi những tổn thương cấu trúc như sụn khớp đã bị phá hủy.
Trong trường hợp triệu chứng kéo dài hoặc các phương pháp điều trị thông thường không hiệu quả, bác sĩ có thể cân nhắc một số phương pháp can thiệp như:

Tiêm corticosteroid hỗ trợ dập tắt viêm và đau nhanh chóng khi có đợt viêm cấp
Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi người bệnh có tổn thương cấu trúc nghiêm trọng, mất ổn định khớp hoặc triệu chứng kéo dài gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống.
Tùy theo tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định:
Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ chuyên khoa, không chỉ căn cứ vào kết quả chẩn đoán hình ảnh.
Không phải mọi trường hợp viêm khớp sau chấn thương đều có thể phòng ngừa hoàn toàn. Tuy nhiên, việc chủ động bảo vệ khớp và phục hồi đúng cách có thể góp phần giảm nguy cơ chấn thương và hạn chế các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe khớp.

Khởi động kỹ càng giúp giảm nguy cơ chấn thương dẫn đến viêm khớp
Một số biện pháp nên thực hiện bao gồm:
Viêm khớp sau chấn thương có thể liên quan đến nhiều dạng tổn thương khác nhau, từ phản ứng viêm cấp tính đến những thay đổi cấu trúc khớp kéo dài. Vì vậy, việc khám chuyên khoa cơ xương khớp có vai trò quan trọng trong xác định nguyên nhân, đánh giá mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

BS.CKII Trần Trọng Thắng trực tiếp khám và tư vấn cho người bệnh
Tại MSC Clinic, người bệnh có thể được thăm khám và đánh giá các vấn đề cơ xương khớp, từ đó xây dựng hướng chăm sóc và điều trị dựa trên tình trạng thực tế với đội ngũ chuyên gia đầu ngành 30 năm kinh nghiệm:
Căn cứ vào kết quả thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và các yếu tố liên quan, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ xử trí cá nhân hóa tối ưu. Tại MSC Clinic, sau khi kiểm soát cơn viêm cấp, tùy thuộc vào bệnh lý và mức độ tổn thương, người bệnh sẽ được điều trị bằng y học tái tạo với các phương pháp như tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP), huyết tương tăng trưởng nội sinh và liệu pháp M-MSC Therapy. Mục tiêu điều trị là điều hòa phản ứng viêm và giảm đau bền vững, đồng thời kích thích cơ chế làm lành tự nhiên của cơ thể để chữa lành tổn thương và tái tạo mô khỏe mạnh.

Người bệnh được tiến hành thủ thuật tiêm nội khớp trong phòng tiêm vô khuẩn
Cùng với đó, người bệnh sẽ được thiết kế chương trình vật lý trị liệu – phục hồi chức năng theo từng giai đoạn điều trị nhằm hỗ trợ giảm đau, ngăn ngừa cứng khớp và khôi phục biên độ vận động của khớp.
Viêm khớp sau chấn thương là tình trạng có thể ảnh hưởng đến chức năng vận động và làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp về sau. Việc xác định đúng nguyên nhân, đánh giá mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp có vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi. Người bệnh nên chủ động thăm khám khi xuất hiện các triệu chứng bất thường tại khớp, đồng thời tuân thủ hướng dẫn điều trị và phục hồi chức năng để duy trì sức khỏe khớp lâu dài.
PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
Chia sẻ:
Chi tiết dịch vụ