int(15337)

Hội chứng rễ thần kinh là gì? Dấu hiệu và cách điều trị

Hội chứng rễ thần kinh là gì? Dấu hiệu và cách điều trị

Hội chứng rễ thần kinh là tình trạng rễ thần kinh bị chèn ép hoặc tổn thương, khiến cơn đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh, kèm theo tê bì, rối loạn cảm giác, yếu cơ và hạn chế vận động. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, tình trạng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh hoạt, làm việc và làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh kéo dài. Tùy theo nguyên nhân và mức độ bệnh, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng thuốc, vật lý trị liệu, điều chỉnh lối sống, tiêm ngoài màng cứng hoặc can thiệp ngoại khoa khi cần thiết.

Trong bài viết dưới đây, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ hội chứng rễ thần kinh là gì, nguyên nhân gây bệnh, các dấu hiệu nhận biết cũng như những phương pháp điều trị đang được áp dụng hiện nay.

 

Hội chứng rễ thần kinh thường gây đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh bị chèn ép

Hội chứng rễ thần kinh thường gây đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh bị chèn ép

 

1. Hội chứng rễ thần kinh là gì?

Hội chứng rễ thần kinh là tình trạng một hoặc nhiều rễ thần kinh xuất phát từ tủy sống bị chèn ép, kích thích hoặc tổn thương, từ đó gây ra các triệu chứng đau, tê bì, rối loạn cảm giác hoặc suy giảm chức năng vận động tại vùng cơ thể tương ứng.

Rễ thần kinh là một phần của hệ thống dẫn truyền tín hiệu giữa não bộ, tủy sống và các cơ quan ngoại biên trong cơ thể, đóng vai trò cầu nối giữa tủy sống với các cơ quan ngoại biên. Khi bị chèn ép, tín hiệu thần kinh bị gián đoạn hoặc truyền đi bất thường, dẫn đến hàng loạt triệu chứng khó chịu. Điểm đặc trưng của hội chứng rễ thần kinh là cơn đau thường lan theo đường đi của dây thần kinh thay vì chỉ khu trú tại một vị trí.

Bệnh thường gặp nhất ở cột sống cổ và cột sống thắt lưng. Đây là hai khu vực phải chịu áp lực vận động lớn trong sinh hoạt hàng ngày và cũng là nơi dễ xuất hiện các bệnh lý thoái hóa hoặc thoát vị đĩa đệm.

 

Rễ thần kinh có vai trò truyền tín hiệu giữa tủy sống và các cơ quan trong cơ thể

Rễ thần kinh có vai trò truyền tín hiệu giữa tủy sống và các cơ quan trong cơ thể

 

2. Nguyên nhân gây hội chứng rễ thần kinh

Hội chứng rễ thần kinh không phải là một bệnh lý độc lập mà thường là hậu quả của các bệnh lý hoặc tổn thương làm chèn ép lên rễ thần kinh.

2.1. Thoát vị đĩa đệm

Thoát vị đĩa đệm là nguyên nhân phổ biến nhất gây hội chứng rễ thần kinh. Khi đĩa đệm bị tổn thương, phần nhân nhầy bên trong có thể thoát ra ngoài và chèn ép trực tiếp lên rễ thần kinh lân cận.

Người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng đau lan, tê bì hoặc yếu cơ tương ứng với vị trí dây thần kinh bị ảnh hưởng. Đây cũng là nguyên nhân thường gặp gây đau thần kinh tọa và hội chứng rễ thần kinh cổ.

 

>> Đọc thêm: Thoát vị đĩa đệm gây tê chân: Nguyên nhân và dấu hiệu nguy hiểm

 

Thoát vị đĩa đệm là một trong những nguyên nhân phổ biến gây hội chứng rễ thần kinh

Thoát vị đĩa đệm là một trong những nguyên nhân phổ biến gây hội chứng rễ thần kinh 

 

2.2. Thoái hóa cột sống

Theo thời gian, cột sống sẽ trải qua quá trình lão hóa tự nhiên. Đĩa đệm giảm độ đàn hồi, các khớp cột sống hình thành gai xương hoặc phì đại dây chằng, từ đó làm thu hẹp không gian của rễ thần kinh.

Thoái hóa cột sống là nguyên nhân thường gặp ở người trên 50 tuổi và có thể gây đau kéo dài, tái phát nhiều lần.

2.3. Hẹp ống sống

Ống sống là nơi chứa tủy sống và các rễ thần kinh. Khi không gian này bị thu hẹp do thoái hóa hoặc bất thường cấu trúc, áp lực lên hệ thần kinh sẽ tăng lên.

Người bệnh thường đau nhiều hơn khi đi lại hoặc đứng lâu, kèm theo cảm giác tê chân, nặng chân hoặc yếu cơ.

 

Hẹp ống sống làm giảm không gian dành cho tủy sống và các rễ thần kinh

Hẹp ống sống làm giảm không gian dành cho tủy sống và các rễ thần kinh

 

2.4. Chấn thương cột sống

Các chấn thương do tai nạn giao thông, lao động hoặc thể thao có thể làm tổn thương cấu trúc cột sống, dẫn đến chèn ép rễ thần kinh.

Trong một số trường hợp, triệu chứng xuất hiện ngay sau chấn thương. Tuy nhiên, cũng có trường hợp tổn thương tiến triển âm thầm và chỉ biểu hiện sau một thời gian dài.

 

>> Tìm hiểu thêm: Cách điều trị chấn thương cột sống

 

2.5. Một số nguyên nhân khác

Ngoài các nguyên nhân trên, hội chứng rễ thần kinh còn có thể liên quan đến viêm cột sống dính khớp, lao cột sống, khối u cột sống hoặc các bệnh lý nhiễm trùng vùng cột sống. Mặc dù ít gặp hơn, nhưng đây đều là những nguyên nhân cần được chẩn đoán và điều trị sớm.

3. Dấu hiệu nhận biết hội chứng rễ thần kinh

Triệu chứng của hội chứng rễ thần kinh khá đa dạng và phụ thuộc vào vị trí rễ thần kinh bị tổn thương. Tuy nhiên, người bệnh thường gặp một số biểu hiện điển hình sau:

3.1. Đau lan theo đường đi của dây thần kinh

Đây là triệu chứng đặc trưng nhất. Cơn đau thường xuất phát từ vùng cột sống rồi lan dọc theo đường đi của dây thần kinh. Nếu tổn thương ở cột sống cổ, cơn đau có thể lan xuống vai, cánh tay hoặc bàn tay. Nếu tổn thương ở cột sống thắt lưng, đau thường lan xuống mông, đùi, cẳng chân hoặc bàn chân.

Khác với đau cơ thông thường, đau do chèn ép rễ thần kinh thường có cảm giác nhói buốt, nóng rát hoặc như điện giật. Cơn đau có thể tăng lên khi ho, hắt hơi, cúi người hoặc mang vác vật nặng.

Đau lan theo đường đi của dây thần kinh là triệu chứng đặc trưng của hội chứng rễ thần kinh

Đau lan theo đường đi của dây thần kinh là triệu chứng đặc trưng của hội chứng rễ thần kinh

 

3.2. Tê bì và rối loạn cảm giác

Nhiều người bệnh mô tả cảm giác như kiến bò dưới da, châm chích hoặc bỏng rát tại vùng được dây thần kinh chi phối.

Ban đầu, triệu chứng có thể chỉ xuất hiện thoáng qua. Tuy nhiên, khi tình trạng chèn ép kéo dài, cảm giác tê bì thường trở nên thường xuyên hơn, ảnh hưởng đến sinh hoạt và công việc.

3.3. Yếu cơ

Khi các tín hiệu thần kinh đến cơ bị ảnh hưởng trong thời gian dài, sức mạnh cơ bắp sẽ suy giảm. Người bệnh có thể cảm thấy tay chân yếu hơn bình thường, khó cầm nắm đồ vật, leo cầu thang hoặc thực hiện các hoạt động cần dùng sức. Đây là dấu hiệu cho thấy tổn thương thần kinh đã ảnh hưởng đến chức năng vận động và cần được thăm khám sớm.

3.4. Hạn chế vận động

Đau kéo dài và co cứng cơ khiến người bệnh khó thực hiện các động tác xoay cổ, cúi người hoặc thay đổi tư thế. Nhiều người có xu hướng hạn chế vận động để tránh đau. Tuy nhiên, điều này có thể khiến hệ cơ suy yếu và làm giảm khả năng phục hồi về lâu dài.

4. Hội chứng rễ thần kinh thường gặp ở vị trí nào?

4.1. Hội chứng rễ thần kinh cổ

Hội chứng rễ thần kinh cổ thường liên quan đến thoát vị đĩa đệm cột sống cổ hoặc thoái hóa cột sống cổ. Người bệnh thường xuất hiện đau cổ vai gáy kéo dài, đau lan xuống cánh tay hoặc bàn tay. Tùy vị trí rễ thần kinh bị tổn thương, người bệnh có thể tê bì ở các ngón tay khác nhau hoặc giảm sức cầm nắm.

Triệu chứng thường tăng lên khi ngồi làm việc lâu, sử dụng điện thoại nhiều hoặc duy trì tư thế cúi cổ trong thời gian dài.

4.2. Hội chứng rễ thần kinh thắt lưng

Đây là dạng hội chứng rễ thần kinh thường gặp nhất. Người bệnh thường đau vùng thắt lưng kèm đau lan xuống mông, đùi, cẳng chân hoặc bàn chân. Nhiều trường hợp đau thần kinh tọa thực chất là hậu quả của tình trạng chèn ép các rễ thần kinh vùng thắt lưng.

Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện yếu cơ chân, giảm cảm giác hoặc gặp khó khăn khi đi lại.

 

Hội chứng rễ thần kinh thắt lưng có thể gây đau lan xuống mông, đùi và cẳng chân

Hội chứng rễ thần kinh thắt lưng có thể gây đau lan xuống mông, đùi và cẳng chân

 

5. Hội chứng rễ thần kinh có nguy hiểm không?

Mức độ nguy hiểm của hội chứng rễ thần kinh phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ chèn ép thần kinh và thời gian mắc bệnh. Nếu được phát hiện sớm, đa số trường hợp có thể kiểm soát tốt bằng điều trị bảo tồn. Tuy nhiên, khi tình trạng chèn ép kéo dài, tổn thương thần kinh có thể tiến triển và ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động.

Một trong những biến chứng thường gặp là đau mạn tính kéo dài. Tình trạng đau liên tục không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động mà còn làm suy giảm chất lượng giấc ngủ, tinh thần và hiệu suất làm việc.

Bên cạnh đó, chèn ép thần kinh kéo dài có thể dẫn đến yếu cơ hoặc teo cơ tại vùng được dây thần kinh chi phối. Trong những trường hợp nặng, người bệnh có nguy cơ suy giảm chức năng vận động hoặc mất khả năng lao động. Chính vì vậy, việc phát hiện và điều trị sớm có ý nghĩa rất quan trọng trong quá trình phục hồi.

6. Khi nào cần đi khám?

Người bệnh nên chủ động thăm khám chuyên khoa khi xuất hiện các dấu hiệu như đau cổ hoặc đau lưng kéo dài trên 2 tuần, đau lan xuống tay hoặc chân, tê bì thường xuyên hoặc cảm giác yếu cơ.

Ngoài ra, các triệu chứng như giảm sức cầm nắm, đi lại khó khăn, mất thăng bằng hoặc đau ảnh hưởng đến giấc ngủ cũng cần được đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa. Đặc biệt, nếu xuất hiện yếu liệt tiến triển hoặc rối loạn tiểu tiện, người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay để được chẩn đoán và xử trí kịp thời.

 

Khám lâm sàng giúp bác sĩ xác định vị trí rễ thần kinh nghi ngờ bị tổn thương

Khám lâm sàng giúp bác sĩ xác định vị trí rễ thần kinh nghi ngờ bị tổn thương

 

7. Chẩn đoán hội chứng rễ thần kinh như thế nào?

Việc chẩn đoán hội chứng rễ thần kinh thường bắt đầu bằng thăm khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ đánh giá vị trí đau, hướng lan của cơn đau, phản xạ thần kinh, sức cơ và khả năng vận động.

Sau đó, người bệnh có thể được chỉ định thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định nguyên nhân gây chèn ép thần kinh.

X-quang giúp phát hiện các bất thường về cấu trúc cột sống như thoái hóa hoặc gai xương. MRI được xem là phương pháp có giá trị cao trong đánh giá đĩa đệm, tủy sống và rễ thần kinh, từ đó xác định chính xác vị trí cũng như mức độ tổn thương.

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm điện cơ hoặc các xét nghiệm chuyên sâu khác để hỗ trợ chẩn đoán và loại trừ những bệnh lý thần kinh khác.

 

MRI giúp đánh giá chính xác vị trí và mức độ chèn ép rễ thần kinh 

MRI giúp đánh giá chính xác vị trí và mức độ chèn ép rễ thần kinh

 

8. Điều trị hội chứng rễ thần kinh như thế nào?

Việc điều trị hội chứng rễ thần kinh cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh, mức độ tổn thương thần kinh và tình trạng sức khỏe của từng người bệnh.

Mục tiêu điều trị không chỉ là giảm đau mà còn giúp cải thiện chức năng vận động, hạn chế tổn thương thần kinh tiến triển và nâng cao chất lượng cuộc sống.

8.1. Điều trị nội khoa

Trong giai đoạn đầu, bác sĩ có thể chỉ định thuốc giảm đau, thuốc chống viêm hoặc các thuốc hỗ trợ giảm đau thần kinh nhằm kiểm soát triệu chứng.

Tuy nhiên, thuốc chỉ giúp giảm đau và cải thiện triệu chứng trong một khoảng thời gian nhất định. Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc kéo dài vì có thể gặp các tác dụng không mong muốn hoặc bỏ lỡ thời điểm điều trị phù hợp.

8.2. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng

Đây là một trong những phương pháp quan trọng trong điều trị hội chứng rễ thần kinh.

Các bài tập phục hồi chức năng giúp cải thiện độ linh hoạt của cột sống, tăng cường sức mạnh cơ bắp và giảm áp lực lên rễ thần kinh. Đồng thời, người bệnh được hướng dẫn điều chỉnh các tư thế sinh hoạt và vận động để hạn chế nguy cơ tái phát.

Việc tập luyện cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia phục hồi chức năng để đảm bảo an toàn.

 

>> Xem thêm: Các bài tập cho người thoát vị đĩa đệm hiệu quả

 

Các bài tập phù hợp giúp giảm áp lực lên rễ thần kinh và cải thiện khả năng vận động

Các bài tập phù hợp giúp giảm áp lực lên rễ thần kinh và cải thiện khả năng vận động

 

8.3. Điều chỉnh lối sống

Bên cạnh điều trị y khoa, người bệnh cần thay đổi các thói quen sinh hoạt chưa phù hợp. Việc duy trì cân nặng hợp lý, tập luyện thường xuyên, hạn chế ngồi lâu một tư thế và tránh mang vác vật nặng có thể giúp giảm áp lực lên cột sống và hỗ trợ quá trình điều trị.

Đối với người làm việc văn phòng, việc điều chỉnh tư thế ngồi và dành thời gian vận động giữa giờ cũng đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa tái phát.

8.4. Tiêm ngoài màng cứng hoặc phong bế rễ thần kinh

Trong những trường hợp đau nhiều hoặc đáp ứng chưa tốt với điều trị thông thường, bác sĩ có thể cân nhắc các kỹ thuật tiêm giảm đau chuyên sâu.

Mục đích của phương pháp này là đưa thuốc đến gần vị trí rễ thần kinh bị viêm hoặc chèn ép nhằm giảm đau, giảm viêm và cải thiện khả năng vận động. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp thay thế cho điều trị nguyên nhân.

9. Khi nào cần phẫu thuật?

Phẫu thuật thường không phải lựa chọn đầu tiên trong điều trị hội chứng rễ thần kinh.

Tuy nhiên, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp phẫu thuật khi người bệnh bị chèn ép thần kinh nặng, đau kéo dài không đáp ứng với điều trị bảo tồn hoặc xuất hiện các dấu hiệu như yếu cơ tiến triển, teo cơ hay rối loạn chức năng thần kinh nghiêm trọng. Mục tiêu của phẫu thuật là giải phóng chèn ép thần kinh, bảo tồn chức năng vận động và ngăn ngừa tổn thương thần kinh lâu dài.

Phẫu thuật thường được cân nhắc khi điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả hoặc xuất hiện yếu cơ tiến triển

Phẫu thuật thường được cân nhắc khi điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả hoặc xuất hiện yếu cơ tiến triển

 

10. Theo dõi sau điều trị và phòng ngừa tái phát

Ngay cả khi các triệu chứng của hội chứng rễ thần kinh đã được cải thiện, người bệnh vẫn cần duy trì lối sống khoa học và tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ để hạn chế nguy cơ tái phát. Việc chủ quan hoặc quay trở lại các thói quen sinh hoạt không phù hợp có thể khiến tình trạng chèn ép rễ thần kinh xuất hiện trở lại.

Để hỗ trợ quá trình phục hồi và giảm nguy cơ tái phát, người bệnh nên lưu ý:

  • Duy trì tập luyện phù hợp: Ưu tiên các bài tập kéo giãn cơ, tăng cường sức mạnh nhóm cơ vùng cổ, lưng và cơ bụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng. Các môn vận động nhẹ như đi bộ, bơi lội hoặc yoga cũng có thể giúp cải thiện độ linh hoạt của cột sống và giảm áp lực lên rễ thần kinh.
  • Điều chỉnh tư thế trong sinh hoạt và làm việc: Hạn chế ngồi hoặc đứng liên tục trong thời gian dài. Khi làm việc với máy tính, nên giữ lưng thẳng, vai thả lỏng, màn hình ngang tầm mắt và thay đổi tư thế sau mỗi 30-60 phút để giảm áp lực lên cột sống.
  • Kiểm soát cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì làm tăng tải trọng lên cột sống, đặc biệt là vùng cổ và thắt lưng. Duy trì cân nặng phù hợp sẽ góp phần giảm áp lực lên đĩa đệm và các rễ thần kinh.
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối: Tăng cường thực phẩm giàu protein, canxi, vitamin D và các vitamin nhóm B nhằm hỗ trợ sức khỏe hệ cơ xương khớp và thần kinh. Đồng thời, hạn chế thuốc lá, rượu bia và các chất kích thích vì có thể ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của cơ thể.
  • Điều trị và kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Nếu hội chứng rễ thần kinh liên quan đến thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống hoặc các bệnh lý cơ xương khớp khác, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị và tái khám định kỳ theo chỉ định. Việc kiểm soát tốt nguyên nhân gây chèn ép sẽ giúp giảm nguy cơ tái phát triệu chứng và hạn chế biến chứng lâu dài.

Ngoài ra, nếu xuất hiện trở lại các dấu hiệu như đau lan theo đường đi của dây thần kinh, tê bì, yếu cơ hoặc hạn chế vận động, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám sớm. Việc phát hiện và điều trị kịp thời sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và bảo tồn chức năng vận động.

 

Chế độ dinh dưỡng hợp lý luôn là khởi đầu để có được một cơ thể khỏe mạnh

Chế độ dinh dưỡng hợp lý luôn là khởi đầu để có được một cơ thể khỏe mạnh

 

Hội chứng rễ thần kinh là tình trạng chèn ép hoặc tổn thương rễ thần kinh gây đau, tê bì và ảnh hưởng đến khả năng vận động. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, thăm khám đúng chuyên khoa và điều trị phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng cũng như hạn chế biến chứng lâu dài.

Nếu xuất hiện các triệu chứng đau cổ vai gáy, đau thắt lưng lan xuống tay hoặc chân, tê bì kéo dài hoặc yếu cơ, người bệnh nên chủ động thăm khám tại MSC Clinic để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

Hotline: 0975 576 376

Địa chỉ:

  • MSC Hà Nội: TT20-21-22, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • MSC Quảng Ninh: A12-01 KĐT Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh.

Fanpage:

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Đau lòng bàn tay là bệnh gì? Nguyên nhân và cách cải thiện

Đau lòng bàn tay là tình trạng đau, tê, căng tức hoặc giảm sức cầm nắm, có thể xuất hiện...


Viêm dây chằng: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm dây chằng là tình trạng các dây chằng bị viêm, căng giãn hoặc tổn thương do chịu lực quá...


Căng cơ háng: Nguyên nhân và cách xử lý hiệu quả

Căng cơ háng là tình trạng các sợi cơ hoặc gân vùng háng bị kéo giãn quá mức hoặc rách...


Chuột rút bắp chân khi ngủ là do đâu? Cách xử lý hiệu quả

Chuột rút bắp chân khi ngủ là tình trạng các cơ vùng bắp chân co thắt đột ngột, gây đau...


5 cách trị đau đầu gối tại nhà hiệu quả, dễ thực hiện

Cách trị đau đầu gối tại nhà có thể giúp giảm đau, giảm khó chịu và cải thiện khả năng...


Đau lưng do ngồi nhiều phải làm sao? Cách giảm đau hiệu quả

Đau lưng do ngồi nhiều là tình trạng phổ biến ở người làm việc văn phòng, học sinh, sinh viên...


Rạn xương mắt cá chân là gì? Nguyên nhân và cách điều trị

Rạn xương mắt cá chân là tình trạng xuất hiện các vết nứt nhỏ trên xương vùng mắt cá, thường...


Viêm cơ bắp tay là gì? Nguyên nhân và điều trị hiệu quả

Viêm cơ bắp tay là tình trạng các sợi cơ vùng bắp tay bị viêm hoặc tổn thương, gây đau...


Đau khuỷu tay là do đâu? Dấu hiệu và cách điều trị hiệu quả

Đau khuỷu tay là tình trạng đau, sưng, cứng khớp hoặc hạn chế cử động tại vùng khuỷu tay, có...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám