int(19186)

Rối loạn chức năng gan: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Rối loạn chức năng gan: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Rối loạn chức năng gan có thể được phát hiện khi người bệnh xét nghiệm thấy men gan tăng, xuất hiện tình trạng mệt mỏi, chán ăn hoặc vàng da bất thường. Tuy nhiên, những biểu hiện này không đủ để kết luận gan đã suy giảm chức năng, bởi nhiều bệnh lý gan ở giai đoạn đầu gần như không gây triệu chứng.

Vậy rối loạn chức năng gan là gì, nguyên nhân do đâu và có thể điều trị khỏi không? Bài viết dưới đây, MSC Clinic sẽ giúp bạn hiểu rõ các dấu hiệu cần chú ý, phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị phù hợp.

Rối loạn chức năng gan có thể liên quan đến viêm gan do rượu, viêm gan virus và nhiều bệnh lý gan khác

Rối loạn chức năng gan có thể liên quan đến viêm gan do rượu, viêm gan virus và nhiều bệnh lý gan khác

 

1. Rối loạn chức năng gan là gì?

Rối loạn chức năng gan là tình trạng gan không còn thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ vốn có như chuyển hóa chất dinh dưỡng và thuốc, tổng hợp albumin và các yếu tố đông máu, xử lý bilirubin và đào thải các chất có hại ra khỏi cơ thể. 

Tình trạng này có thể xảy ra khi gan bị tổn thương do viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, rượu bia, thuốc hoặc các bệnh lý khác.

Rối loạn chức năng gan có thể xuất hiện cấp tính hoặc tiến triển âm thầm trong thời gian dài. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương gan, từ suy giảm chức năng nhẹ đến suy gan nghiêm trọng.

Cần lưu ý, rối loạn chức năng gan không đồng nghĩa với tăng men gan. Men gan AST, ALT tăng chủ yếu phản ánh tổn thương tế bào gan, trong khi khả năng hoạt động của gan cần được đánh giá kết hợp qua các chỉ số như bilirubin, albumin và PT/INR.

2. Nguyên nhân gây rối loạn chức năng gan

Rối loạn chức năng gan có thể xuất phát từ các bệnh lý gây tổn thương tế bào gan, cản trở quá trình bài tiết mật hoặc ảnh hưởng đến tuần hoàn máu tại gan. Những nguyên nhân thường gặp bao gồm:

2.1. Viêm gan do virus

Các virus viêm gan A, B, C, D và E có thể gây phản ứng viêm, làm tổn thương tế bào gan và ảnh hưởng đến chức năng gan.

Viêm gan A và E chủ yếu gây bệnh cấp tính, trong khi viêm gan B và C có thể tiến triển thành mạn tính, dẫn đến xơ hóa và xơ gan. Riêng virus viêm gan D chỉ gây nhiễm ở người có virus viêm gan B và có thể làm bệnh gan diễn tiến nặng hơn.

Virus viêm gan B, C có thể gây tổn thương gan mạn tính, tiến triển thành xơ hóa và xơ gan

Virus viêm gan B, C có thể gây tổn thương gan mạn tính, tiến triển thành xơ hóa và xơ gan

 

2.2. Gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa

Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD) thường gặp ở người thừa cân, béo phì, đái tháo đường type 2 hoặc rối loạn lipid máu.

Tình trạng kháng insulin và rối loạn chuyển hóa khiến chất béo tích tụ trong tế bào gan. Khi kéo dài, một số trường hợp có thể xuất hiện viêm, tổn thương tế bào gan và xơ hóa, từ đó ảnh hưởng đến chức năng gan.

Chế độ ăn nhiều đường, dư thừa năng lượng và ít vận động là những yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh thông qua rối loạn chuyển hóa.

2.3. Sử dụng rượu bia kéo dài

Gan chuyển hóa phần lớn lượng cồn được đưa vào cơ thể. Quá trình này tạo ra acetaldehyde và các chất gây stress oxy hóa, làm tổn thương tế bào gan và kích hoạt phản ứng viêm.

Uống nhiều rượu bia trong thời gian dài có thể dẫn đến gan nhiễm mỡ do rượu, viêm gan do rượu và xơ gan. Khi tổn thương tiến triển, khả năng tổng hợp protein, chuyển hóa và bài tiết của gan có thể suy giảm.

Trong bệnh viêm gan do rượu, acetaldehyde và stress oxy hóa góp phần gây tổn thương tế bào gan 

Trong bệnh viêm gan do rượu, acetaldehyde và stress oxy hóa góp phần gây tổn thương tế bào gan 

 

2.4. Tổn thương gan do thuốc và độc chất

Một số thuốc có thể gây tổn thương gan do độc tính trực tiếp hoặc phản ứng đặc ứng khó dự đoán, bao gồm:

  • Paracetamol: Có thể gây hoại tử tế bào gan nghiêm trọng khi sử dụng quá liều.
  • Thuốc chống lao: Isoniazid, rifampicin có nguy cơ gây tổn thương gan ở một số người bệnh.
  • Thuốc kháng sinh, chống co giật: Một số thuốc như amoxicillin/clavulanate, phenytoin có thể gây tổn thương gan do phản ứng đặc ứng.

Ngoài ra, thực phẩm chức năng, thuốc nam, chế phẩm thảo dược không rõ thành phần và một số độc chất như độc tố nấm cũng có thể gây tổn thương gan, thậm chí dẫn đến suy gan cấp trong trường hợp nghiêm trọng.

2.5. Bệnh gan tự miễn

Viêm gan tự miễn xảy ra khi hệ miễn dịch nhận diện nhầm tế bào gan là tác nhân có hại và tấn công chính các tế bào này.

Phản ứng miễn dịch bất thường gây viêm gan kéo dài, có thể tiến triển thành xơ hóa, xơ gan và suy giảm chức năng gan nếu không được điều trị phù hợp.

2.6. Bệnh lý đường mật và tình trạng ứ mật

Các bệnh lý đường mật như sỏi đường mật, khối u chèn ép hoặc gây tắc nghẽn đường mật có thể cản trở quá trình lưu thông mật. Ngoài ra, một số bệnh lý như viêm đường mật nguyên phát gây tổn thương các ống mật nhỏ trong gan, dẫn đến ứ mật kéo dài và ảnh hưởng đến mô gan.

Khi mật không được bài tiết bình thường, bilirubin và các thành phần của mật có thể tích tụ, gây vàng da, ngứa và tổn thương tế bào gan. Tình trạng ứ mật kéo dài có nguy cơ dẫn đến xơ hóa gan và suy giảm chức năng gan.

Tắc nghẽn đường mật có thể gây ứ mật, vàng da và ảnh hưởng đến chức năng gan 

Tắc nghẽn đường mật có thể gây ứ mật, vàng da và ảnh hưởng đến chức năng gan 

 

2.7. Bệnh lý di truyền và rối loạn chuyển hóa bẩm sinh

Một số bệnh di truyền khiến các chất tích tụ bất thường trong gan, gây tổn thương mô gan theo thời gian. Điển hình gồm:

  • Bệnh Wilson: Rối loạn chuyển hóa đồng khiến đồng tích tụ trong gan và các cơ quan khác.
  • Bệnh thừa sắt di truyền (hemochromatosis): Sắt tích tụ quá mức, gây tổn thương tế bào gan và có thể dẫn đến xơ gan.
  • Thiếu alpha-1 antitrypsin: Protein bất thường tích tụ trong tế bào gan, có thể gây viêm và xơ hóa.

2.8. Rối loạn tuần hoàn máu và bệnh lý toàn thân

Gan cần được cung cấp máu đầy đủ để duy trì hoạt động. Một số tình trạng như suy tim nặng, sốc hoặc tắc nghẽn tĩnh mạch gan có thể gây ứ máu hoặc giảm lượng oxy đến gan, dẫn đến tổn thương tế bào gan.

Ngoài ra, nhiễm trùng huyết có thể gây rối loạn chức năng gan thông qua phản ứng viêm toàn thân và thay đổi tuần hoàn. Một số khối u gan hoặc ung thư di căn gan cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng gan khi tổn thương lan rộng hoặc gây tắc nghẽn đường mật.

Giảm tưới máu hoặc ứ máu tại gan có thể làm tổn thương tế bào gan và ảnh hưởng chức năng gan 

Giảm tưới máu hoặc ứ máu tại gan có thể làm tổn thương tế bào gan và ảnh hưởng chức năng gan 

 

>> Tìm hiểu thêm: Viêm gan nào nguy hiểm nhất? Cách phòng ngừa hiệu quả

3. Dấu hiệu rối loạn chức năng gan thường gặp

Rối loạn chức năng gan thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Mức độ và tính chất triệu chứng phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh.

3.1. Các dấu hiệu thường gặp

Những biểu hiện ban đầu thường không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với tình trạng mệt mỏi thông thường hoặc rối loạn tiêu hóa: 

  • Mệt mỏi, suy nhược: Thường xuyên uể oải, giảm sức lực, khó tập trung, đôi khi không cải thiện rõ dù đã nghỉ ngơi.
  • Chán ăn, buồn nôn: Ăn không ngon miệng, nhanh no, đầy bụng hoặc buồn nôn. Một số trường hợp có thể sụt cân không chủ ý.
  • Đau tức vùng hạ sườn phải: Cảm giác nặng tức hoặc đau âm ỉ ở vùng bụng trên bên phải, có thể xuất hiện khi gan to hoặc bao gan bị căng.
  • Ngứa da kéo dài: Ngứa lan tỏa, đôi khi tăng về đêm và không kèm phát ban rõ rệt, thường liên quan đến tình trạng ứ mật.
  • Nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu: Nước tiểu có thể chuyển nâu như nước trà, trong khi phân có màu xám hoặc bạc màu do bất thường trong quá trình bài tiết bilirubin và lưu thông mật.

3.2. Dấu hiệu cần đi khám ngay

Một số biểu hiện có thể cảnh báo tổn thương gan nghiêm trọng hoặc biến chứng cần được xử trí kịp thời:

  • Vàng da, vàng mắt: Da và lòng trắng mắt chuyển vàng do bilirubin tích tụ trong máu. Người bệnh cần được khám sớm để xác định nguyên nhân, đặc biệt khi vàng da xuất hiện đột ngột hoặc tăng nhanh.
  • Bụng chướng, phù chân: Bụng chướng do cổ trướng và phù chân có thể xuất hiện ở người mắc bệnh gan tiến triển, đặc biệt trong xơ gan mất bù. Tuy nhiên, đây cũng là những biểu hiện có thể gặp trong một số bệnh lý tim, thận và các tình trạng toàn thân khác.
  • Dễ bầm tím, chảy máu bất thường: Có thể liên quan đến giảm tổng hợp yếu tố đông máu hoặc giảm tiểu cầu khi bệnh gan tiến triển.
  • Lú lẫn, ngủ gà, thay đổi ý thức: Là dấu hiệu của bệnh não gan, cần được cấp cứu ngay.
  • Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen: Có thể cảnh báo xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt ở người đã mắc xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

Vàng da, cổ trướng và rối loạn ý thức có thể cảnh báo bệnh gan tiến triển nặng

Vàng da, cổ trướng và rối loạn ý thức có thể cảnh báo bệnh gan tiến triển nặng

 

4. Rối loạn chức năng gan có nguy hiểm không?

Rối loạn chức năng gan có thể nguy hiểm, nhưng không phải trường hợp nào cũng dẫn đến suy gan. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào nguyên nhân, thời gian tổn thương và khả năng hoạt động còn lại của gan.

Ở giai đoạn sớm, chức năng gan có thể cải thiện khi nguyên nhân được kiểm soát. Tuy nhiên, nếu tổn thương kéo dài, người bệnh có nguy cơ tiến triển thành xơ hóa gan, xơ gan và suy gan. Khi đó, các biến chứng nghiêm trọng có thể xuất hiện như:

  • Cổ trướng: Dịch tích tụ trong ổ bụng, thường gặp ở người xơ gan mất bù.
  • Xuất huyết tiêu hóa: Có thể xảy ra do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày khi tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
  • Bệnh não gan: Gây lú lẫn, rối loạn ý thức, thậm chí hôn mê.
  • Ung thư gan: Nguy cơ tăng ở người mắc một số bệnh gan mạn tính, đặc biệt khi đã tiến triển thành xơ gan.

Viêm gan do rượu kéo dài có thể đi kèm xơ gan

Viêm gan do rượu kéo dài có thể đi kèm xơ gan

 

Ngoài ra, tổn thương gan cấp tính nghiêm trọng có thể dẫn đến suy gan cấp, đe dọa tính mạng và cần được cấp cứu kịp thời. Vì vậy, phát hiện sớm nguyên nhân và điều trị đúng cách là yếu tố quan trọng giúp hạn chế tổn thương gan tiến triển và giảm nguy cơ biến chứng.

5. Rối loạn chức năng gan được chẩn đoán như thế nào?

Để chẩn đoán rối loạn chức năng gan, bác sĩ cần kết hợp thăm khám lâm sàng, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh nhằm xác định nguyên nhân, mức độ tổn thương và khả năng hoạt động của gan.

5.1. Khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng

Bác sĩ tìm hiểu tiền sử viêm gan virus, thói quen sử dụng rượu bia, thuốc, thực phẩm chức năng và các bệnh lý nền như đái tháo đường, béo phì. Đồng thời, thăm khám lâm sàng giúp phát hiện những biểu hiện bất thường như vàng da, gan to, phù chân hoặc cổ trướng.

Khai thác bệnh sử là bước đầu quan trọng trong việc đánh giá rối loạn chức năng gan

Khai thác bệnh sử là bước đầu quan trọng trong việc đánh giá rối loạn chức năng gan

 

5.2. Xét nghiệm máu đánh giá chức năng gan

Xét nghiệm máu là phương pháp quan trọng giúp phát hiện tổn thương tế bào gan, bất thường đường mật và đánh giá chức năng gan thông qua các chỉ số:

  • AST, ALT: Men gan tăng chủ yếu phản ánh tình trạng tổn thương tế bào gan, không trực tiếp cho biết mức độ suy giảm chức năng gan.
  • GGT, ALP: Hỗ trợ phát hiện tình trạng ứ mật hoặc tổn thương đường mật. ALP tăng cũng có thể do nguyên nhân ngoài gan, đặc biệt là bệnh lý xương.
  • Bilirubin: Đánh giá quá trình xử lý và bài tiết bilirubin. Nồng độ tăng có thể liên quan đến tổn thương gan, tắc mật hoặc tăng phá hủy hồng cầu.
  • Albumin: Hỗ trợ đánh giá khả năng tổng hợp protein của gan, đặc biệt trong bệnh gan mạn tính. Albumin giảm cũng có thể do suy dinh dưỡng hoặc bệnh thận.
  • PT/INR: Đánh giá khả năng đông máu, qua đó phản ánh một phần chức năng tổng hợp yếu tố đông máu của gan. Chỉ số bất thường cần được xem xét cùng tình trạng sử dụng thuốc và các nguyên nhân khác.

5.3. Chẩn đoán hình ảnh và đánh giá xơ hóa gan

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá cấu trúc gan, phát hiện tổn thương và những bất thường liên quan:

  • Siêu âm gan: Kiểm tra kích thước, hình thái gan; phát hiện dấu hiệu gan nhiễm mỡ, xơ gan, khối bất thường, giãn đường mật hoặc dịch ổ bụng.
  • Đo độ đàn hồi gan (FibroScan): Đánh giá độ cứng của gan để hỗ trợ xác định mức độ xơ hóa, không cần sinh thiết. Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng viêm gan cấp hoặc ứ mật.
  • Chụp CT hoặc MRI gan: Được chỉ định khi cần đánh giá chi tiết tổn thương khu trú, khối u, mạch máu hoặc những bất thường chưa được làm rõ qua siêu âm.

Siêu âm và đo độ đàn hồi gan hỗ trợ phát hiện gan nhiễm mỡ, bất thường cấu trúc và nguy cơ xơ hóa 

Siêu âm và đo độ đàn hồi gan hỗ trợ phát hiện gan nhiễm mỡ, bất thường cấu trúc và nguy cơ xơ hóa 

 

5.4. Các xét nghiệm chuyên sâu xác định nguyên nhân

Tùy kết quả thăm khám ban đầu, bác sĩ có thể chỉ định thêm:

  • Xét nghiệm viêm gan virus: HBsAg, HBV DNA, Anti-HCV và HCV RNA giúp phát hiện hoặc đánh giá tình trạng nhiễm virus viêm gan B, C.
  • Xét nghiệm miễn dịch: ANA, ASMA hỗ trợ chẩn đoán viêm gan tự miễn; AMA hỗ trợ chẩn đoán viêm đường mật nguyên phát.
  • Xét nghiệm chuyển hóa: Ferritin, độ bão hòa transferrin giúp đánh giá tình trạng thừa sắt; ceruloplasmin hỗ trợ phát hiện bệnh Wilson khi kết hợp các xét nghiệm khác.
  • Sinh thiết gan: Được cân nhắc khi chưa xác định rõ nguyên nhân hoặc cần đánh giá đặc điểm tổn thương mô gan mà các phương pháp không xâm lấn chưa làm rõ được.

>> Tìm hiểu thêm: Xét nghiệm men gan: Ý nghĩa các chỉ số & khi nào thực hiện?

6. Cách điều trị rối loạn chức năng gan

Điều trị rối loạn chức năng gan cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh và mức độ tổn thương gan. Mục tiêu là kiểm soát bệnh lý nền, hạn chế tổn thương tiến triển, duy trì chức năng gan và phòng ngừa biến chứng. 

6.1. Điều trị bằng thuốc và kiểm soát nguyên nhân

Tùy từng bệnh lý, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp:

  • Viêm gan virus: Viêm gan B mạn tính có thể được điều trị bằng thuốc kháng virus như entecavir hoặc tenofovir khi có chỉ định, giúp ức chế sự nhân lên của HBV và giảm nguy cơ biến chứng. Với viêm gan C, thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) có thể loại bỏ virus ở hơn 95% người bệnh.
  • Gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa: Tập trung giảm cân ở người thừa cân, kiểm soát đường huyết và mỡ máu nhằm giảm tích tụ mỡ, cải thiện tình trạng viêm và hạn chế xơ hóa gan.
  • Bệnh gan do rượu: Ngừng sử dụng rượu bia là biện pháp quan trọng nhất để hạn chế tổn thương tiếp diễn. Người lệ thuộc rượu cần được đánh giá nguy cơ hội chứng cai rượu và hỗ trợ cai rượu an toàn.
  • Tổn thương gan do thuốc: Bác sĩ đánh giá để ngừng hoặc thay thế thuốc nghi ngờ gây độc gan. Riêng ngộ độc paracetamol, N-acetylcysteine (NAC) là thuốc giải độc đặc hiệu, cần được sử dụng kịp thời theo chỉ định.
  • Bệnh gan tự miễn: Có thể sử dụng corticosteroid kết hợp thuốc ức chế miễn dịch như azathioprine nhằm kiểm soát phản ứng miễn dịch gây tổn thương tế bào gan.
  • Bệnh lý đường mật: Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định thuốc đặc hiệu hoặc can thiệp giải quyết tình trạng tắc nghẽn đường mật.

Ngừng rượu hoàn toàn là biện pháp quan trọng trong điều trị viêm gan do rượu và hạn chế tổn thương gan tiếp diễn

Ngừng rượu hoàn toàn là biện pháp quan trọng trong điều trị viêm gan do rượu và hạn chế tổn thương gan tiếp diễn

 

6.2. Điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt

Thay đổi lối sống giúp giảm các yếu tố gây tổn thương gan, đặc biệt ở người mắc gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa.

  • Ăn uống cân đối: Ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá và nguồn đạm phù hợp; hạn chế thực phẩm nhiều đường bổ sung, chất béo bão hòa và đồ ăn chế biến sẵn.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Người thừa cân mắc gan nhiễm mỡ nên giảm cân từ từ. Giảm khoảng 5% cân nặng có thể cải thiện lượng mỡ trong gan, trong khi mức giảm 7-10% có thể mang lại lợi ích rõ hơn đối với tình trạng viêm.
  • Vận động thường xuyên: Duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể chất mức độ vừa mỗi tuần nếu tình trạng sức khỏe cho phép.
  • Tránh rượu bia: Đặc biệt quan trọng với người đang mắc bệnh gan hoặc có tổn thương gan liên quan đến rượu.

Dinh dưỡng hợp lý và kiểm soát cân nặng giúp giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa

Dinh dưỡng hợp lý và kiểm soát cân nặng giúp giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa

 

6.3. Điều trị biến chứng và theo dõi chức năng gan

Khi rối loạn chức năng gan tiến triển thành xơ gan mất bù hoặc suy gan, bác sĩ cần điều trị các biến chứng cụ thể:

  • Cổ trướng: Hạn chế natri trong chế độ ăn, sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc chọc tháo dịch ổ bụng khi có chỉ định.
  • Xuất huyết tiêu hóa do tăng áp lực tĩnh mạch cửa: Điều trị bằng thuốc và can thiệp nội soi phù hợp; trường hợp xuất huyết cấp cần được cấp cứu.
  • Bệnh não gan: Điều trị yếu tố khởi phát và sử dụng thuốc như lactulose, có thể phối hợp rifaximin theo chỉ định.
  • Suy gan nặng: Điều trị hỗ trợ tại cơ sở chuyên khoa và đánh giá chỉ định ghép gan đối với những trường hợp phù hợp.

7. Cách phòng ngừa rối loạn chức năng gan

Để phòng ngừa rối loạn chức năng gan, cần hạn chế các yếu tố gây tổn thương gan và kiểm soát tốt những bệnh lý có liên quan. Một số biện pháp quan trọng gồm:

  • Tiêm phòng viêm gan: Tiêm vắc-xin viêm gan A và B theo khuyến cáo để giảm nguy cơ nhiễm virus gây tổn thương gan.
  • Phòng tránh lây nhiễm virus: Quan hệ tình dục an toàn, không dùng chung kim tiêm, dao cạo hoặc vật dụng có thể dính máu.
  • Hạn chế rượu bia: Tốt nhất nên tránh rượu bia, đặc biệt ở người đã mắc bệnh gan.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống cân đối, hạn chế đường bổ sung, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn; vận động thường xuyên để kiểm soát cân nặng.
  • Kiểm soát bệnh nền: Điều trị và theo dõi tốt đái tháo đường, rối loạn lipid máu, béo phì nhằm giảm nguy cơ gan nhiễm mỡ và xơ hóa gan.
  • Sử dụng thuốc an toàn: Tuân thủ chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng liều thuốc hoặc sử dụng thực phẩm chức năng, thảo dược không rõ nguồn gốc.
  • Thăm khám định kỳ: Kiểm tra sức khỏe gan và thực hiện xét nghiệm khi có yếu tố nguy cơ hoặc theo chỉ định của bác sĩ để phát hiện sớm các bất thường.

Tiêm vắc-xin viêm gan A và B là biện pháp quan trọng để bảo vệ gan khỏi tổn thương 

Tiêm vắc-xin viêm gan A và B là biện pháp quan trọng để bảo vệ gan khỏi tổn thương 

 

8. Khám và điều trị rối loạn chức năng gan tại MSC Clinic

MSC International Clinic ứng dụng y học hiện đại kết hợp các liệu pháp y học tái tạo trong chăm sóc và hỗ trợ điều trị bệnh lý nội khoa, bao gồm các bệnh về gan. Người bệnh được thăm khám chuyên sâu, xác định nguyên nhân gây rối loạn chức năng gan và xây dựng phác đồ cá nhân hóa theo mức độ tổn thương.

Trực tiếp thăm khám cùng chuyên gia Gan – Truyền nhiễm

Người bệnh được PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh – nguyên Chủ nhiệm Khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y, với hơn 35 năm kinh nghiệm, trực tiếp thăm khám và tư vấn.

Dựa trên tiền sử bệnh, triệu chứng, kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ đánh giá chức năng gan, xác định nguyên nhân tổn thương và xây dựng hướng điều trị phù hợp. Phác đồ cá nhân hóa chú trọng kiểm soát bệnh lý nền, theo dõi đáp ứng và hạn chế nguy cơ biến chứng.

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh trực tiếp thăm khám cho người bệnh rối loạn chức năng gan

PGS.TS.BSCKII Đỗ Tuấn Anh trực tiếp thăm khám cho người bệnh rối loạn chức năng gan

 

Ứng dụng y học tái tạo trong hỗ trợ điều trị

Bên cạnh các phương pháp điều trị tiêu chuẩn, MSC Clinic định hướng ứng dụng y học tái tạo nhằm hỗ trợ quá trình phục hồi tổn thương tế bào gan và cải thiện môi trường mô ở những trường hợp có chỉ định phù hợp.

Việc áp dụng được bác sĩ cân nhắc dựa trên tình trạng bệnh và mục tiêu điều trị. Y học tái tạo hiện chưa phải phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho rối loạn chức năng gan, không thay thế thuốc điều trị nguyên nhân hoặc các biện pháp kiểm soát bệnh gan đã được chứng minh hiệu quả.

 

Y học tái tạo như một phương pháp hỗ trợ bảo vệ gan khỏi tổn thương

Y học tái tạo như một phương pháp hỗ trợ bảo vệ gan khỏi tổn thương

 

Cơ sở vật chất hiện đại, dịch vụ chăm sóc chuẩn Nhật Bản

MSC Clinic sở hữu không gian thăm khám chuẩn Nhật Bản riêng tư, tiện nghi cùng hệ thống trang thiết bị hỗ trợ đánh giá và theo dõi sức khỏe hiện đại. Quy trình đặt lịch được xây dựng khoa học, giúp người bệnh chủ động thời gian, hạn chế chờ đợi và thuận tiện trong quá trình tái khám.

Rối loạn chức năng gan có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và tiến triển âm thầm trước khi xuất hiện các triệu chứng rõ ràng. Việc phát hiện sớm, xác định chính xác nguyên nhân và điều trị phù hợp đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ chức năng gan, hạn chế nguy cơ xơ gan, suy gan và các biến chứng nghiêm trọng. Nếu có dấu hiệu bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, người bệnh nên chủ động thăm khám tại MSC Clinic để chuyên gia đánh giá chức năng gan, xác định nguyên nhân và tư vấn hướng điều trị phù hợp.

PHÒNG KHÁM MSC INTERNATIONAL CLINIC

  • Hotline: 0975.576.376
  • Địa chỉ: TT20-21-22-23, 204 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
  • Fanpage: MSC International Clinic Vietnam
  • Website: www.mscclinic.vn

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và cung cấp thông tin. Đây không phải là tư vấn y tế chuyên nghiệp và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ có chuyên môn. Người đọc không nên tự ý áp dụng phương pháp điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Chia sẻ:

Chi tiết dịch vụ

Tìm hiểu thêm

Các dịch vụ khác

Các chuyên khoa

Tab 1
Tab 2
Tab 3

Bài viết liên quan

Chụp MRI phổi: Tìm hiểu công dụng, độ an toàn và chi phí thực hiện

Chụp MRI phổi thường được người bệnh tìm hiểu khi đang có nốt phổi, ho kéo dài hoặc cần theo...


Chụp MRI cột sống chẩn đoán bệnh gì? Khi nào cần thực hiện?

Chụp MRI cột sống là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại, giúp khảo sát chi tiết cấu trúc...


Viêm gan do rượu: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị

Viêm gan do rượu là một trong những biểu hiện nghiêm trọng của tổn thương gan liên quan đến rượu...


Viêm gan C có lây không? Lây qua đường nào và cách phòng ngừa

Viêm gan C lây qua đường nào là câu hỏi đầu tiên hiện ra trong đầu nhiều người ngay sau...


Suy gan cấp: Nguyên nhân, dấu hiệu cần cấp cứu và hướng điều trị

Suy gan cấp là tình trạng chức năng gan suy giảm nghiêm trọng trong thời gian ngắn, đặc biệt ở...


Chụp MRI khớp gối: Thời điểm thực hiện và tổn thương có thể phát hiện

Đau, sưng hoặc hạn chế vận động khớp gối có thể liên quan đến nhiều tổn thương ở sụn chêm,...


Chụp MRI tim là gì? Khi nào cần chụp và phát hiện được bệnh gì?

Chụp MRI tim là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, giúp bác sĩ đánh giá chi tiết cấu...


Tiểu đường có uống được sâm không? Lợi ích và những lưu ý cần biết

Sâm hay nhân sâm từ lâu đã được sử dụng để bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ cải thiện...


Chuyên gia giải đáp: Tiểu đường có uống được nước yến không?

Mắc bệnh đái tháo đường đồng nghĩa với việc người bệnh phải tuân thủ một chế độ dinh dưỡng nghiêm...


Xem thêm
bác sĩ hiển thị footer
Để lại nhu cầu khám
Chọn ngày khám
Đặt lịch ngay
Hướng dẫn thăm khám